Tiếng Anh 7 Unit 8 8.5
Tổng quan nội dung
Lời Giải Chi Tiết: Tiếng Anh 7 Unit 8 8.5
Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Tiếng Anh 7 Unit 8 8.5 thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 7 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.
1. What can you see in the photos A and B? In pairs, match the following sentences with the photos. 2. Listen and fill in the information about the festival. 3. Listen again and choose the correct answer. 4. (WORD FRIENDS) Complete the sentences with the correct words. 5. In pairs, compare Songkran with the New Year's festival in your country.
Bài 1
Songkran
I can listen for main ideas and specific details about a festival.
(Tôi có thể lắng nghe những ý tưởng chính và chi tiết cụ thể về lễ hội.)
1. What can you see in the photos A and B? In pairs, match the following sentences with the photos.
(Bạn có thể nhìn thấy gì trong bức ảnh A và B? Theo cặp, nối các câu sau với các bức ảnh.)

1.᫅ Thais celebrate their New Year by throwing water on each other.
(Người Thái chúc mừng năm mới bằng cách tạt nước vào nhau.)
2.᫅ Buddhists visit pagodas during Thai New Year.
(Các phật tử viếng chùa trong dịp Tết của người Thái.)
3.᫅ Everyone seems to splash water on others during the festival.
(Mọi người dường như vẩy nước vào người khác trong lễ hội.)
4.᫅ Thailand is a Buddhist country.
(Thái Lan là đất nước theo đạo Phật.)
Lời giải chi tiết:
1.A
2.B
3.A
4.B
Bài 2
2. Listen and fill in the information about the festival.
(Nghe và điền thông tin về lễ hội.)
Name of festival : ___________________________
The best place to experience it : _______________
Festival dates : _____________________________
Festival activities : ___________________________
Festival atmosphere :_________________________
Lời giải chi tiết:
1. Name of festival : Songkran festival
(Tên lễ hội: Lễ hội Songkran)
2. The best place to experience it : Chiang Mai
(Nơi tốt nhất để trải nghiệm nó: Chiang Mai)
3. Festival dates : April 13th to 15th
(Ngày lễ hội: từ ngày 13 đến ngày 15 tháng 4)
4. Festival activities : visit temples, water splashing
(Các hoạt động lễ hội: thăm đền thờ, vẩy nước)
5. Festival atmosphere: chaotic and fun
(Không khí lễ hội: hỗn loạn và vui nhộn)
Bài 3
3. Listen again and choose the correct answer.
(Nghe lại và chọn câu trả lời đúng.)
1. When does Songkran start in Chiang Mai?
(Khi nào thì Songkran bắt đầu ở Chiang Mai?)
a. A day before it does in other places in Thailand.
(Một ngày trước khi nó diễn ra ở những nơi khác ở Thái Lan.)
b. A day after it does in other places in Thailand.
(Một ngày sau khi nó diễn ra ở những nơi khác ở Thái Lan.)
c.On the same day it does in other places in Thailand.
(Vào cùng ngày, nó xảy ra ở những nơi khác ở Thái Lan.
2. What time of the year does Songkran take place?
(Songkran diễn ra vào thời gian nào trong năm?)
a. At the end of the year
(Cuối năm)
b. At the hottest time of the year
(Vào thời gian nóng nhất của năm)
c. At the wettest time of the year
(Vào thời gian ẩm ướt nhất của năm)
3. What does Songkran mark?
(Songkran đánh dấu điều gì?)
a. The time to visit temples
(Thời gian để thăm những ngôi đền)
b. The start of the Thai New Year
(Một năm mới của Thai bắt đầu)
c. The start of the wet season
(Một mùa ẩm ướt bắt đầu)
Lời giải chi tiết:
1. A
2. B
3. B
Bài 4
4. (WORD FRIENDS) Complete the sentences with the correct words.
(Sử dụng các từ đúng để hoàn thành câu.)
get wet pour water roam around (bị ướt) (đổ nước) (đi vòng quanh) stay for throw water visit temples (ở lại) (chọi nước) (thăm các đền thờ) |
1. We_______ for an hour looking for a restaurant.
2. Don't leave now,________ a few more minutes.
3. People will __________on you no matter where you go.
4. You should________ when you are in Chiang Mai.
5. We__________ on the hands of our grandparents as a sign of respect.
6. You'll_________ when you join Songkran.
Lời giải chi tiết:
1. We roam around for an hour looking for a restaurant.
(Chúng tôi đi lang thang trong một giờ đồng hồ để tìm kiếm một nhà hàng.)
2. Don't leave now, stay for a few more minutes.
(Đừng rời đi bây giờ, hãy ở lại thêm vài phút.)
3. People will throw water on you no matter where you go.
(Mọi người sẽ tạt nước vào bạn bất kể bạn đi đâu.)
4. You should visit temples when you are in Chiang Mai.
(Bạn nên đến thăm các ngôi đền chùa khi bạn ở Chiang Mai.)
5. We pour water on the hands of our grandparents as a sign of respect.
(Chúng tôi đổ nước lên tay ông bà như một biểu hiện của sự tôn trọng.)
6. You'll get wet when you join Songkran.
(Bạn sẽ bị ướt khi tham gia Songkran.)
Bài 5
5. In pairs, compare Songkran with the New Year's festival in your country.
(Theo cặp, hãy so sánh Songkran với lễ hội năm mới ở đất nước của bạn.)
A : In my country, people visit temples during New Year's festival.
(Ở đất nước tôi, mọi người đến thăm các ngôi đền trong lễ hội năm mới.)
B : That's right. And in Thailand, they do the same during Songkran.
(Đúng vậy. Và ở Thái Lan, họ cũng làm như vậy trong lễ Songkran.)
Lời giải chi tiết:
A: In my country, people also visit temples during New Year's festival but it is optional. Some people do and some people don’t. A lot of people go back to their hometown and visit their family, gather around and eat meals together. They give each other red envelopes with lucky money like a wish for the upcoming year.
(Ở đất nước tôi, mọi người cũng đến thăm các ngôi chùa trong lễ hội năm mới nhưng đó là điều không bắt buộc. Một số người đi và một số người thì không. Rất nhiều người về quê thăm gia đình, quây quần ăn những bữa cơm cùng nhau. Họ tặng nhau những phong bao lì xì màu đỏ như một lời chúc cho năm mới sắp tới.)
Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Tiếng Anh 7 Unit 8 8.5
Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Tiếng Anh 7 Unit 8 8.5 thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 7 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.
Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh
Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 7, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Tiếng Anh 7 Unit 8 8.5 trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.
Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan
Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Tiếng Anh 7 Unit 8 8.5 được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.
Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến
Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 7 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Tiếng Anh 7 Unit 8 8.5 của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.