Tiếng Anh 7 Unit 6 6.6

Tổng quan nội dung

Lời Giải Chi Tiết: Tiếng Anh 7 Unit 6 6.6

Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Tiếng Anh 7 Unit 6 6.6 thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 7 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.

1. Listen and answer the questions. Who likes science? Why does he/she like science? 2. Study the Speaking box. Find three similar questions in the dialogue. 3. Listen to the activities. Circle the school subjects students are describing. 4. Listen again. Fill in each blank with ONE word. 5. In pairs, discuss classroom activities you like and dislike. Find 1-2 classroom activities you both like.

Bài 1

1. Listen and answer the questions. Who likes science? Why does he/she like science?

(Lắng nghe và trả lời các câu hỏi dưới đây. Ai là người thích khoa học? Tại sao anh ấy/cô ấy thích khoa học?)

Tiếng Anh 7 Unit 6 6.6 0 1

Lan: What do you do in your science lab?

Minh: We spend a lot of time doing experiments.

Lan: What kind of experiments?

Minh: We look at things under the microscope, mix chemicals and build electronic devices.

Lan: I see. It sounds fun. Do you like it?

Minh: Sure. I like learning by doing. I don’t like learning only with books.

Lan: Yeah. I get it. What is your favourite project?

Minh: I love plants. So I like growing plants and watching them produce vegetables.

Lan: I had a science lab last year, but I didn’t like it much.

Minh: Why not?

Lan: We had to dissect a frog.

Phương pháp giải:

Tạm dịch:

Lan: Bạn làm gì trong phòng thí nghiệm khoa học của bạn?

Minh: Chúng tôi dành nhiều thời gian để làm thí nghiệm.

Lan: Là thí nghiệm gì vậy?

Minh: Chúng tôi nhìn mọi thứ dưới kính hiển vi, trộn các chất hóa học lại với nhau và chế tạo ra các thiết bị điện tử.

Lan: Ra vậy. Nghe có vẻ rất vui. Bạn có thích nó không?

Minh: Chắc chắn rồi. Tôi thích học bằng cách thực hành. Tôi không thích học chỉ với một quyển sách.

Lan: Đúng vậy. Tôi hiểu ý bạn. Dự án yêu thích của bạn là gì?

Minh: Tôi yêu cây cối. Vì vậy, tôi thích trồng cây và xem chúng tạo ra các loại rau củ quả.

Lan: Tôi có một tiết học ở phòng thí nghiệm khoa học vào năm ngoái, nhưng tôi không thích nó lắm.

Minh: Tại sao bạn lại không thích?

Lan: Vì chúng tôi phải mổ một con ếch.

Lời giải chi tiết:

Minh likes science. He likes learning by doing. (He doesn't like learning only with books.)

(Minh thích môn khoa học. Anh ấy thích học bằng thực tế. Anh ấy không thích học chỉ qua sách vở.)

Bài 2

2. Study the Speaking box. Find three similar questions in the dialogue.

(Nghiên cứu ô Nói. Tìm ba câu hỏi tương tự trong đoạn hội thoại.)

Speaking

(Nói)

Subjects and activities

(Các môn học và hoạt động)

Questions:

(Câu hỏi)

  • What subjects do you like most? Why do you like it?

(Bạn thích môn học nào nhất? Tại sao bạn thích nó?)

  • What is our homework …?

(Bài tập về nhà của chúng ta là gì…?)

Answers: 

(Câu trả lời)

  • I like history. I enjoy reading about the past events. 

(Tôi thích lịch sử. Tôi thích đọc về những sự kiện đã qua.)

  • I like biology because I like growing plants.

(Tôi thích sinh học vì tôi thích trồng cây.)

  • We have to write a paragraph about our favorite subject.

(Chúng ta phải viết một đoạn văn về chủ đề yêu thích của chúng ta.)

Lời giải chi tiết:

Lan: What is your favourite project?

(Dự án yêu thích của bạn là gì?)

Lan: What kind of experiments?

(Loại thí nghiệm nào?)

Lan: Do you like it?

(Bạn có thích nó không?)

Bài 3

3. Listen to the activities. Circle the school subjects students are describing.

(Lắng nghe các hoạt động. Khoanh tròn các môn học mà các học sinh đang diễn tả.)

School subjects (Môn học)

Linh

music (âm nhạc)

chemistry (hóa học)

geography (địa lí)

Stephanie

literature (ngữ văn)

geography (địa lí)

maths (toán)

Binh

maths (toán)

literature (ngữ văn)

physics (vật lí)

Hanh

chemistry(hóa học)

history (lịch sử)

maths (toán)

Derek

chemistry (hóa học)

literature(ngữ văn)

geography (địa lí)

Phương pháp giải:

Bài nghe:

1. What are your favourite classroom activities, Linh? - I love playing the piano. I can also play the flute.

2. What are your favourite classroom activities, Stephanie? - I really like problem solving and doing equations. I guess I'm good with numbers.

3. What are your favourite classroom activities, Bình? - I'm into reading, especially about the past. I love stories about famous people.

4. What are your favourite classroom activities, Hanh? - I'm good at doing science experiments. I like

learning by doing things. I don't like learning from books or memorizing facts.

5. What are your favourite classroom activities, Derek? - I've always been interested in other countries. I like to look at maps and learn about how people live around the world. I hope to travel to Africa someday.

Tạm dịch:

1. Các hoạt động lớp học yêu thích của bạn là gì, Linh? - Mình thích chơi piano. Mình cũng có thể chơi sáo.

2. Các hoạt động lớp học yêu thích của bạn là gì, Stephanie? - Mình thực sự thích giải quyết vấn đề và thực hiện phương trình. Mình đoán giởi về những con số.

3. Các hoạt động lớp học yêu thích của bạn là gì, Bình? - Mình đang đọc, đặc biệt là về quá khứ. Mình yêu những câu chuyện về những người nổi tiếng.

4. Các hoạt động lớp học yêu thích của bạn là gì, Hạnh? - Mình giỏi thực hiện các thí nghiệm khoa học. Mình thích

học bằng cách làm các thứ. Mình không thích học từ sách hoặc ghi nhớ các chi tiết.

5. Các hoạt động lớp học yêu thích của bạn là gì, Derek? - Mình luôn thích thú với các quốc gia khác. Mình thích nhìn vào bản đồ và tìm hiểu về cách mọi người sống trên khắp thế giới. Mình hy vọng sẽ đi du lịch đến Châu Phi một ngày nào đó.

Lời giải chi tiết:

Linh: music (âm nhạc)

Stephanie: maths (toán)

Bình: literature (ngữ văn)

Hạnh: chemistry (hóa học)

Dreck: geography (địa lí)

Bài 4

4. Listen again. Fill in each blank with ONE word.

(Lắng nghe một lần nữa. Điền vào chỗ trống với MỘT từ duy nhất.)

1. I _________ playing the piano.

2. I really ________ problem solving.

3. I’m ________ reading.

4. I’m _________ at doing science experiments.

5. I ________ to look at maps and learn about how people live around the world.

Lời giải chi tiết:

1. love2. like3. into4. good5. like

1. I love playing the piano.

(Tôi thích chơi dương cầm.)

2. I really like problem solving.

(Tôi thực sự thích giải quyết vấn đề.)

3. I’m into reading.

(Tôi thích đọc.)

4. I’m good at doing science experiments.

(Tôi rất giỏi làm các thí nghiệm khoa học.)

5. I like to look at maps and learn about how people live around the world.

(Tôi thích nhìn vào bản đồ và tìm hiểu về cách mọi người sống trên khắp thế giới.)

Bài 5

5. In pairs, discuss classroom activities you like and dislike. Find 1-2 classroom activities you both like.

(Làm việc theo cặp, thảo luận các hoạt động ở lớp học mà bạn thích và không thích. Tìm 1-2 hoạt động lớp học mà cả 2 bạn đều thích.)

A: I like literature.

(Tôi thích văn học.)

B: Really, why?

(Thật ư, tại sao vậy?)

A: I like to read stories and poems.

(Tôi thích đọc các câu chuyện và các bài thơ.)

B: I don’t like literature. I’m not interested in poems. I like physical education. 

(Tôi không thích văn học. Tôi không chút hứng thú với thơ ca. Tôi thích học giáo dục thể chất.)

Phương pháp giải:

I like: tôi thích + hoạt động/môn học

I don’t like: tôi không thích + hoạt động/môn học

I’m interested in/ fond of/ keen on + môn học/ hoạt động: Tôi có hứng thú với môn học/ hoạt động đó.

Lời giải chi tiết:

A: I really like mathematics.

(Tôi rất thích toán học.)

B: Yeah, me too. I also like mathematics.

(Đúng vậy, tôi cũng thế. Tôi rất thích toán học.)

C:I’m fond of geography. I think studying other countries’ geographical characteristics is very interesting.

(Tôi thích môn địa lý. Tôi nghĩ rằng việc nghiên cứu đặc điểm địa lý của các quốc gia khác là rất thú vị.)

D: I don’t think so. I think geography is very boring. I like history the most.

(Tôi thì không nghĩ vậy. Tôi nghĩ môn địa lý rất nhàm chán. Tôi thích lịch sử nhất.)

Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Tiếng Anh 7 Unit 6 6.6

Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Tiếng Anh 7 Unit 6 6.6 thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 7 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.

Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh

Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 7, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Tiếng Anh 7 Unit 6 6.6 trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.

Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan

Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Tiếng Anh 7 Unit 6 6.6 được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.

Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến

Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 7 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Tiếng Anh 7 Unit 6 6.6 của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.