Tiếng Anh 7 Unit 4 4.5
Tổng quan nội dung
Lời Giải Chi Tiết: Tiếng Anh 7 Unit 4 4.5
Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Tiếng Anh 7 Unit 4 4.5 thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 7 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.
1. Look at the picture. Why is tomorrow a big day for Bridgeton United? 2. How do you say the phrases below in your language? 3. Use the Vocabulary box to complete the sentences. 4. Listen to five short extracts between the coach and the players. Complete the sentences. 5. Listen again and answer the questions. 6. In pairs, ask and answer the questions.
Bài 1
1. Look at the picture. Why is tomorrow a big day for Bridgeton United?
(Nhìn vào bức tranh. Tại sao ngày mai là một ngày trọng đại đối với Bridgeton United?)

Lời giải chi tiết:
Bridgeton United (a five-a-side football team) are playing in the cup final tomorrow.
(Bridgeton United (đội bóng đá 5 người) sẽ thi đấu trong trận chung kết cúp quốc gia vào ngày mai.)
Bài 2
2. How do you say the phrases below in your language?
(Làm thế nào để bạn nói các cụm từ dưới đây bằng ngôn ngữ của bạn?)

Lời giải chi tiết:
- symptons:(dấu hiệu)
- feel sick / ill: (cảm thấy ốm / ốm)
- have a headache / a stomachache / a sore throat / a high temperature / a cough:(nhức đầu / đau bụng / đau họng /nhiệt độ rất cao / ho)
- cough / sneeze: (ho / hắt hơi)
- illnesses: (bệnh tật)
- I’ve got hay fever / the flu / a cold / a (food) allergy: (Tôi bị viêm mũi dị ứng một biến chứng của sốt hoa cỏ / cảm cúm / cảm lạnh / dị ứng (thức ăn))
Bài 3
3. Use the Vocabulary box to complete the sentences.
(Sử dụng ô Từ vựng để hoàn thành các câu.)
1. If you _______ when you’re near flowers, maybe you have _______ _______.
2. You’ve a very _______ _______ 40o Celsius! I think you have the _______.
3. I ate too much and now I have a _______.
4. Please cover your mouth when you _______!
5. I was shouting and now I’ve got a _______ _______.
Lời giải chi tiết:
1. sneeze / hay fever | 2. high temperature / flu | 3. stomachache | 4. cough | 5. sore throat |
1. If you sneeze when you’re near flowers, maybe you have hay fever.
(Nếu bạn hắt hơi khi ở gần những bông hoa, có thể bạn bị viêm mũi dị ứng một biến chứng của sốt hoa cỏ.)
2. You’ve a very high temperature 40o Celsius! I think you have the flu.
(Bạn đang có nhiệt độ rất cao 40o C! Tôi nghĩ bạn bị cúm.)
3. I ate too much and now I have a stomachache.
(Tôi đã ăn quá nhiều và bây giờ tôi bị đau bụng.)
4. Please cover your mouth when you cough!
(Hãy che miệng khi bạn ho!)
5. I was shouting and now I’ve got a sore throat.
(Tôi đã hét lên và bây giờ tôi bị đau họng.)
Bài 4
4. Listen to five short extracts between the coach and the players. Complete the sentences.
(Lắng nghe năm đoạn trích ngắn giữa huấn luyện viên và các cầu thủ. Hoàn thành các câu.)
1. Jerry is ________ for the match.
2. Ben’s temperature is ________.
3. Nathan is ________ a lot.
4. James’s stomach is________.
5. Christ has got ________.
Phương pháp giải:
Bài nghe:
C = Coach J = Jerry B = Ben N = Nathon Ja = James Ch = Chris |
C: OK Jerry, remember this match is really important. It’s the cup final!
J: Don’t worry, coach. I’m ready. We can win this match.
C: Hello, Ben. Where are you?
B: Hi, coach. I’m sorry. I can’t play today. I’ve got the flu. I’ve got a sore throat and … and a terrible cough and my temperature’s really high. Sorry, coach. Good luck!
C: Hi, Nathan. Where are you?
N: Hi, coach. Listen, I’m really sorry but I can’t come to the match. I’ve got hay fever. I can’t stop sneezing. The doctor says I have to stay at home. Sorry, coach. Good luck!
C: James! Tell me you’re OK!
Ja: No, coach! My stomach is terrible. I can’t play. Sorry. Good luck!
C: Hi, Chris. Please tell me you’re not ill.
Ch: Well, I’ve got a cough but apart from that I feel fine. However, I got on the wrong train. I don’t know where I am.
C: Oh no!
Tạm dịch:
C: OK Jerry, hãy nhớ trận đấu này rất quan trọng. Đó là trận chung kết cúp!
J: Đừng lo lắng, huấn luyện viên. Tôi đã sẵn sàng. Chúng tôi có thể giành chiến thắng trong trận đấu này.
C: Xin chào, Ben. Bạn ở đâu?
B: Xin chào, huấn luyện viên. Tôi xin lỗi. Tôi không thể chơi hôm nay. Tôi bị cúm. Tôi bị đau họng và… ho dữ dội và nhiệt độ của tôi thực sự cao. Xin lỗi, huấn luyện viên. Chúc may mắn!
C: Chào, Nathan. Bạn ở đâu?
N: Xin chào, huấn luyện viên. Nghe này, tôi thực sự xin lỗi nhưng tôi không thể tham dự trận đấu. Tôi bị sốt cỏ khô. Tôi không thể ngừng hắt hơi. Bác sĩ nói tôi phải ở nhà. Xin lỗi, huấn luyện viên. Chúc may mắn!
C: James! Hãy nói với tôi rằng bạn ổn!
Ja: Không, huấn luyện viên! Bụng tôi kinh khủng. Tôi không thể chơi. Xin lỗi. Chúc may mắn!
C: Xin chào, Chris. Hãy nói với tôi rằng bạn không bị ốm.
Ch: Chà, tôi bị ho nhưng ngoài điều đó ra thì tôi cảm thấy ổn. Tuy nhiên, tôi đã lên nhầm chuyến tàu. Tôi không biết mình đang ở đâu.
C: Ồ không!
Lời giải chi tiết:
1. ready | 2. high | 3. sneezing | 4. terrible | 5. a cough |
1. Jerry is ready for the match. (Jerry đã sẵn sàng cho trận đấu.)
2. Ben’s temperature is high. (Nhiệt độ của Ben cao.)
3. Nathan is sneezing a lot. ( Nathan đang hắt hơi rất nhiều.)
4. James’s stomach is terrible. (Bụng của James thật khủng khiếp.)
5. Christ has got a cough. (Christ bị ho.)
Bài 5
5. Listen again and answer the questions.
(Nghe lại lần nữa và trả lời câu hỏi.)
1. Can Jerry play? (Jerry có thể chơi không?)
________________________________________
2. Why can’t Ben play? (Tại sao Ben không thể chơi?)
________________________________________
3. What is Nathan’s illness? (Bệnh của Nathan là gì?)
________________________________________
4. What is James’s illness? (Căn bệnh của James là gì?)
________________________________________
5. Why can’t Chris play? (Tại sao Chris không thể chơi?)
________________________________________
Lời giải chi tiết:
1. Yes, he can (Có, anh ấy có thể)
2. He has got a flu. (Anh ấy bị cảm cúm.)
3. He has got a hay fever. (Anh ấy bị sốt cỏ khô.)
4. He has a stomachache.(Anh ấy bị đau bụng.)
5. He got on the wrong train.(Anh ấy lên nhầm chuyến tàu.)
Bài 6
6. In pairs, ask and answer the questions.
(Theo cặp hỏi và trả lời các câu hỏi.)
+ How often do you have a cold or the flu? (Bạn thường bị cảm lạnh, cảm cúm như thế nào?)
+ Are you allergic to anything?(Bạn có bị dị ứng với thứ gì không?)
+ What kind of things can give you a headache?( Những việc gì có thể khiến bạn đau đầu?)
Lời giải chi tiết:
A: How often do you have a cold or the flu?(Bao lâu thì bạn bị cảm lạnh hoặc cảm cúm?)
B: I have a cold once or twice a year.(Tôi bị cảm lạnh một hoặc hai lần một năm.)
A: Are you allergic to anything? (Bạn có bị dị ứng với bất cứ thứ gì không?)
B: I am allergic to baby shrimp. (Tôi bị dị ứng với tôm con.)
A: What kind of things can give you a headache? (Những thứ gì có thể khiến bạn đau đầu?)
B: I think cigarette smoke. (Tôi nghĩ là khói thuốc lá.)
Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Tiếng Anh 7 Unit 4 4.5
Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Tiếng Anh 7 Unit 4 4.5 thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 7 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.
Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh
Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 7, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Tiếng Anh 7 Unit 4 4.5 trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.
Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan
Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Tiếng Anh 7 Unit 4 4.5 được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.
Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến
Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 7 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Tiếng Anh 7 Unit 4 4.5 của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.