KQXSMB Thứ 6 - Xổ Số Miền Bắc Thứ 6 Hàng Tuần
Xổ Số Miền Bắc Thứ 6 - Trực Tiếp KQXSMB Hàng Tuần
Chào mừng bạn đến với chuyên trang tường thuật trực tiếp Xổ Số Miền Bắc Thứ 6 hàng tuần. Được quay số mở thưởng cố định vào 18h15 phút chiều Thứ 6, kỳ quay này luôn mang lại những cung bậc cảm xúc hồi hộp khó tả cho những người yêu thích hệ thống vé số truyền thống khu vực phía Bắc. Tại đây, chúng tôi cam kết mang đến tốc độ cập nhật kết quả siêu nhanh, từng con số trúng thưởng sẽ được hiển thị ngay lập tức trên màn hình điện thoại của bạn, đồng thời kết nối trực tiếp với máy chủ của Hội đồng XSKT để đảm bảo tính minh bạch và chính xác tuyệt đối.
Nguồn tham khảo
Xem bài viết gốc ↗
XSMB thứ sáu - Xổ số miền Bắc Thứ 6
| Giải | Hải Phòng |
|---|---|
| Mã ĐB | 10HD12HD2HD3HD7HD9HD |
| ĐB | 24483 |
| G1 | 48799 |
| G2 | 63906 22370 |
| G3 | 96557 92151 85709 45967 35145 17050 |
| G4 | 2719 2206 1644 1575 |
| G5 | 9938 8754 5685 4102 3913 3837 |
| G6 | 609 294 075 |
| G7 | 87 84 65 63 |
Thống Kê Đầu Đuôi - Hải Phòng
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 2,6,6,9,9 |
| 1 | 3,9 |
| 2 | - |
| 3 | 7,8 |
| 4 | 4,5 |
| 5 | 0,1,4,7 |
| 6 | 3,5,7 |
| 7 | 0,5,5 |
| 8 | 3,4,5,7 |
| 9 | 4,9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 5,7 | 0 |
| 5 | 1 |
| 0 | 2 |
| 1,6,8 | 3 |
| 4,5,8,9 | 4 |
| 4,6,7,7,8 | 5 |
| 0,0 | 6 |
| 3,5,6,8 | 7 |
| 3 | 8 |
| 0,0,1,9 | 9 |
THỐNG KÊ GIẢI ĐẶC BIỆT (từ 06-08 tới 04-10-2026)
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
06/08 26167 | 07/08 16479 | 08/08 04922 | 09/08 12221 | |||
10/08 92957 | 11/08 92191 | 12/08 82326 | 13/08 79344 | 14/08 80018 | 15/08 80278 | 16/08 14696 |
17/08 01939 | 18/08 29183 | 19/08 13643 | 20/08 07523 | 21/08 94533 | 22/08 60213 | 23/08 37938 |
24/08 36917 | 25/08 85080 | 26/08 85361 | 27/08 82645 | 28/08 06168 | 29/08 90737 | 30/08 83772 |
31/08 35644 | 01/09 05521 | 02/09 44542 | 03/09 39511 | 04/09 50066 | 05/09 24037 | |
08/09 39687 | 09/09 94504 | 10/09 30981 | 11/09 29352 | 12/09 58851 | 13/09 83799 | |
14/09 74522 | 15/09 31429 | 16/09 96344 | 17/09 71960 | 18/09 27367 | 19/09 73412 | 20/09 21538 |
21/09 40432 | 22/09 31922 | 23/09 76406 | 24/09 78196 | 25/09 34465 | 26/09 18132 | 27/09 55473 |
28/09 77115 | 29/09 05651 | 30/09 95242 | 01/10 40208 | 02/10 24483 | 03/10 77961 | 04/10 82951 |
Thống kê nhanh xổ số Miền Bắc
Thống kê Loto về nhiều nhất trong 30 lần quay
Thống kê loto Gan lâu chưa về nhất
10 cặp số ĐB về nhiều nhất trong 30 lần quay
Đầu 2 số cuối GĐB về nhiều trong 30 lần quay
Đuôi 2 số cuối GĐB về nhiều trong 30 lần quay
Tổng 2 số cuối GĐB về nhiều trong 30 ngày
Thống kê đầu số đặc biệt Miền Bắc lâu chưa về nhất
Thống kê đuôi số đặc biệt Miền Bắc lâu chưa về nhất
XSMB thứ sáu - Xổ số miền Bắc Thứ 6
| Giải | Hải Phòng |
|---|---|
| Mã ĐB | 10GV11GV16GV18GV19GV20GV7GV9GV |
| ĐB | 34465 |
| G1 | 18530 |
| G2 | 47197 42502 |
| G3 | 89481 69430 55492 19847 11919 11044 |
| G4 | 9619 8885 5419 2907 |
| G5 | 9967 9861 8843 3622 0946 0892 |
| G6 | 279 199 082 |
| G7 | 74 64 50 48 |
Thống Kê Đầu Đuôi - Hải Phòng
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 2,7 |
| 1 | 9,9,9 |
| 2 | 2 |
| 3 | 0,0 |
| 4 | 3,4,6,7,8 |
| 5 | 0 |
| 6 | 1,4,5,7 |
| 7 | 4,9 |
| 8 | 1,2,5 |
| 9 | 2,2,7,9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 3,3,5 | 0 |
| 6,8 | 1 |
| 0,2,8,9,9 | 2 |
| 4 | 3 |
| 4,6,7 | 4 |
| 6,8 | 5 |
| 4 | 6 |
| 0,4,6,9 | 7 |
| 4 | 8 |
| 1,1,1,7,9 | 9 |
XSMB thứ sáu - Xổ số miền Bắc Thứ 6
| Giải | Hải Phòng |
|---|---|
| Mã ĐB | 11GN1GN2GN6GN8GN9GN |
| ĐB | 27367 |
| G1 | 36132 |
| G2 | 55032 00823 |
| G3 | 83533 83345 78136 66794 53996 12629 |
| G4 | 7346 7077 4853 3776 |
| G5 | 7192 4437 4196 1637 1567 0756 |
| G6 | 842 745 132 |
| G7 | 93 82 79 40 |
Thống Kê Đầu Đuôi - Hải Phòng
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | - |
| 2 | 3,9 |
| 3 | 2,2,2,3,6,7,7 |
| 4 | 0,2,5,5,6 |
| 5 | 3,6 |
| 6 | 7,7 |
| 7 | 6,7,9 |
| 8 | 2 |
| 9 | 2,3,4,6,6 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 4 | 0 |
| - | 1 |
| 3,3,3,4,8,9 | 2 |
| 2,3,5,9 | 3 |
| 9 | 4 |
| 4,4 | 5 |
| 3,4,5,7,9,9 | 6 |
| 3,3,6,6,7 | 7 |
| - | 8 |
| 2,7 | 9 |
XSMB thứ sáu - Xổ số miền Bắc Thứ 6
| Giải | Hải Phòng |
|---|---|
| Mã ĐB | 10GD16GD17GD1GD2GD3GD6GD9GD |
| ĐB | 29352 |
| G1 | 76083 |
| G2 | 75553 08590 |
| G3 | 88200 79039 69147 63705 52097 18954 |
| G4 | 8383 5031 3999 3002 |
| G5 | 5633 3864 3571 2974 2110 0008 |
| G6 | 875 827 083 |
| G7 | 89 41 12 00 |
Thống Kê Đầu Đuôi - Hải Phòng
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 0,0,2,5,8 |
| 1 | 0,2 |
| 2 | 7 |
| 3 | 1,3,9 |
| 4 | 1,7 |
| 5 | 2,3,4 |
| 6 | 4 |
| 7 | 1,4,5 |
| 8 | 3,3,3,9 |
| 9 | 0,7,9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0,0,1,9 | 0 |
| 3,4,7 | 1 |
| 0,1,5 | 2 |
| 3,5,8,8,8 | 3 |
| 5,6,7 | 4 |
| 0,7 | 5 |
| - | 6 |
| 2,4,9 | 7 |
| 0 | 8 |
| 3,8,9 | 9 |
XSMB thứ sáu - Xổ số miền Bắc Thứ 6
| Giải | Hải Phòng |
|---|---|
| Mã ĐB | 13FV2FV4FV6FV8FV9FV |
| ĐB | 50066 |
| G1 | 71152 |
| G2 | 34677 11336 |
| G3 | 91287 70150 38872 35599 31123 30636 |
| G4 | 8795 6896 3557 2876 |
| G5 | 8325 7949 1372 0353 0211 0185 |
| G6 | 732 243 053 |
| G7 | 88 74 14 06 |
Thống Kê Đầu Đuôi - Hải Phòng
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 6 |
| 1 | 1,4 |
| 2 | 3,5 |
| 3 | 2,6,6 |
| 4 | 3,9 |
| 5 | 0,2,3,3,7 |
| 6 | 6 |
| 7 | 2,2,4,6,7 |
| 8 | 5,7,8 |
| 9 | 5,6,9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 5 | 0 |
| 1 | 1 |
| 3,5,7,7 | 2 |
| 2,4,5,5 | 3 |
| 1,7 | 4 |
| 2,8,9 | 5 |
| 0,3,3,6,7,9 | 6 |
| 5,7,8 | 7 |
| 8 | 8 |
| 4,9 | 9 |
XSMB thứ sáu - Xổ số miền Bắc Thứ 6
| Giải | Hải Phòng |
|---|---|
| Mã ĐB | 10FN12FN13FN19FN1FN3FN6FN8FN |
| ĐB | 06168 |
| G1 | 75320 |
| G2 | 96350 26504 |
| G3 | 85313 84851 79595 66680 41377 41376 |
| G4 | 9059 6138 2522 1017 |
| G5 | 9509 8749 6847 2170 1699 0446 |
| G6 | 356 250 120 |
| G7 | 96 82 59 07 |
Thống Kê Đầu Đuôi - Hải Phòng
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 4,7,9 |
| 1 | 3,7 |
| 2 | 0,0,2 |
| 3 | 8 |
| 4 | 6,7,9 |
| 5 | 0,0,1,6,9,9 |
| 6 | 8 |
| 7 | 0,6,7 |
| 8 | 0,2 |
| 9 | 5,6,9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 2,2,5,5,7,8 | 0 |
| 5 | 1 |
| 2,8 | 2 |
| 1 | 3 |
| 0 | 4 |
| 9 | 5 |
| 4,5,7,9 | 6 |
| 0,1,4,7 | 7 |
| 3,6 | 8 |
| 0,4,5,5,9 | 9 |
XSMB thứ sáu - Xổ số miền Bắc Thứ 6
| Giải | Hải Phòng |
|---|---|
| Mã ĐB | 5FD14FD7FD10FD12FD6FD |
| ĐB | 94533 |
| G1 | 87299 |
| G2 | 41819 40109 |
| G3 | 47960 24438 77064 56888 09590 92539 |
| G4 | 4394 7554 0634 8080 |
| G5 | 7853 9875 7268 2761 5132 0730 |
| G6 | 521 427 440 |
| G7 | 67 99 35 95 |
Thống Kê Đầu Đuôi - Hải Phòng
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 9 |
| 1 | 9 |
| 2 | 1,7 |
| 3 | 0,2,3,4,5,8,9 |
| 4 | 0 |
| 5 | 3,4 |
| 6 | 0,1,4,7,8 |
| 7 | 5 |
| 8 | 0,8 |
| 9 | 0,4,5,9,9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 3,4,6,8,9 | 0 |
| 2,6 | 1 |
| 3 | 2 |
| 3,5 | 3 |
| 3,5,6,9 | 4 |
| 3,7,9 | 5 |
| - | 6 |
| 2,6 | 7 |
| 3,6,8 | 8 |
| 0,1,3,9,9 | 9 |
Tổng Quan Cơ Cấu Giải Thưởng XSMB Thứ 6
Dù được phát hành vào ngày Thứ 6, Xổ số Miền Bắc vẫn luôn duy trì một cơ cấu giải thưởng cực kỳ hấp dẫn với tổng cộng 27 lần quay. Người chơi chỉ cần mua một tờ vé số mệnh giá 10.000 VNĐ là đã có cơ hội chạm tay vào Giải Đặc Biệt trị giá hàng tỷ đồng (yêu cầu trùng khớp 5 chữ số và Ký hiệu vé). Cùng với đó là hàng vạn giải phụ từ Giải Nhất đến Giải Bảy. Bí quyết để dò số nhanh là hãy kiểm tra Bảng thống kê Lô tô 2 số cuối ở dưới cùng; nếu 2 số cuối trên vé của bạn không có mặt, bạn có thể tự tin bỏ vé. Nếu trúng thưởng, hãy nhớ ký tên vào mặt sau tờ vé số và đến trực tiếp Công ty XSKT phát hành để làm thủ tục nhận giải an toàn nhất nhé.