Tiếng Anh 7 Unit 3 3.3

Tổng quan nội dung

Lời Giải Chi Tiết: Tiếng Anh 7 Unit 3 3.3

Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Tiếng Anh 7 Unit 3 3.3 thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 7 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.

1. In pairs, look at the words and phrases below. Which things do teenagers typically do? 2. Read the text. Which of the activities in Exercise 1 does it mention? 3. Read the text again. Mark the sentences √ (right), × (wrong) or ? (doesn’t say). 4. Choose the meaning of the highlighted words in the text. 5. In pairs, tell about a teenager you know. Ask and answer questions, using the verbs in Exercise 1.

Bài 1

1. In pairs, look at the words and phrases below. Which things do teenagers typically do?

(Theo cặp, hãy xem các từ và cụm từ bên dưới. Những điều gì thanh thiếu niên thường làm?)

come home late (về nhà muộn)

eat/drink too much (ăn / uống quá nhiều)

fight (đánh nhau)

forget things (quên mọi thứ)

make a lot of noise (gây ồn ào)

sleep in front of the TV (ngủ trước TV)

study (học tập)

talk about the past (nói về quá khứ)

Lời giải chi tiết:

- Teenagers typically: come home late, eat / drink too much, fight, forget things, make a lot of noise, study.

(Thanh thiếu niên thường: về nhà muộn, ăn uống quá chén, đánh nhau, quên đồ, ồn ào, học hành.)

- Adults typically: sleep in front of the TV, talk about the past.

(Người lớn thường: ngủ trước TV, nói về quá khứ.)

Bài 2

2. Read the text. Which of the activities in Exercise 1 does it mention?

(Đọc văn bản. Hoạt động nào trong bài tập 1 đề cập đến?)

Those difficult teenage years

Adolescent dogs (from six months to a year old) are a little bit like human teenagers. They explore their world and test their own abilities. They love adventures and they often look for attention. Sometimes it can be hard for others to understand them.

Dogs aren’t the only animals with a ‘teenage’ time in their lives. Male African elephants between the ages of ten and twenty also have this difficult time. They don’t always behave well. They can be noisy and aggressive. They sometimes attack other groups and in some cases, they kill other animals for sport.

For many animals, the time between childhood and adulthood is difficult. They lose the care and protection which they get from their parents. But they need risk and adventures to learn about the dangers of the world. In other words, unthinking or even crazy behaviours are important parts of an animal’s education. It is often the key to success as adults.

Phương pháp giải:

Tạm dịch:

Những năm tháng tuổi thiếu niên khó khăn

Chó vị thành niên (từ sáu tháng tuổi đến một năm tuổi) hơi giống với thanh thiếu niên của con người. Họ khám phá thế giới của họ và kiểm tra khả năng của chính họ. Họ yêu thích những cuộc phiêu lưu và họ thường tìm kiếm sự chú ý. Đôi khi người khác có thể khó hiểu họ.

Chó không phải là loài động vật duy nhất có khoảng thời gian "tuổi teen" trong cuộc đời của chúng. Những con voi đực châu Phi trong độ tuổi từ mười đến hai mươi cũng gặp khó khăn này. Không phải lúc nào họ cũng cư xử tốt. Chúng có thể ồn ào và hung dữ. Đôi khi chúng tấn công các nhóm khác và trong một số trường hợp, chúng giết các động vật khác để chơi thể thao.

Đối với nhiều loài động vật, khoảng thời gian từ thời thơ ấu đến khi trưởng thành thật khó khăn. Họ mất đi sự chăm sóc và bảo vệ mà họ nhận được từ cha mẹ của họ. Nhưng họ cần sự mạo hiểm và những cuộc phiêu lưu để tìm hiểu về sự nguy hiểm của thế giới. Nói cách khác, những hành vi thiếu suy nghĩ hoặc thậm chí điên rồ là những phần quan trọng trong việc giáo dục động vật. Nó thường là chìa khóa thành công khi trưởng thành.

Lời giải chi tiết:

- make a lot of noise (gây ồn ào)

- fight (đánh nhau)

Bài 3

3. Read the text again. Mark the sentences √ (right), × (wrong) or ? (doesn’t say).

(Đọc văn bản một lần nữa. Đánh dấu các câu √ (đúng), × (sai) hoặc? (không nói).)

1. ☒ Adolescence in dogs starts from six years old.

2. ☐ It is not difficult to understand adolescent dogs.

3. ☐ Teenage dogs love to try new things.

4. ☐ Dogs do not like elephants.

5. ☐ Teenage elephants sometimes kill other elephants.

6. ☐ Dangerous situations can teach a young animal a lot.

Lời giải chi tiết:

x 1. Adolescence in dogs starts from six years old.

(Tuổi trưởng thành ở chó bắt đầu từ sáu tuổi.)

Thông tin: Adolescent dogs (from six months to a year old) are a little bit like human teenagers.

(Chó vị thành niên (từ sáu tháng tuổi đến một năm tuổi) hơi giống với thanh thiếu niên của con người.)

x 2. It is not difficult to understand adolescent dogs.

(Không khó để hiểu những chú chó ở tuổi vị thành niên.)

Thông tin: Sometimes it can be hard for others to understand them.

(Đôi khi người khác có thể khó hiểu chúng.)

✓ 3. Teenage dogs love to try new things.

(Những chú chó ở tuổi thiếu niên thích thử những điều mới.)

Thông tin: They love adventures and they often look for attention.

(Họ yêu thích những cuộc phiêu lưu và họ thường tìm kiếm sự chú ý.)

? 4. Dogs do not like elephants.

(Chó không thích voi.)

5. Teenage elephants sometimes kill other elephants.

(Những con voi ở tuổi thiếu niên đôi khi giết những con voi khác.)

✓ 6. Dangerous situations can teach a young animal a lot.

(Những tình huống nguy hiểm có thể dạy cho một con vật non rất nhiều điều.)

Thông tin: But they need risk and adventures to learn about the dangers of the world.

(Nhưng họ cần sự mạo hiểm và những cuộc phiêu lưu để tìm hiểu về sự nguy hiểm của thế giới.)

Bài 4

4. Choose the meaning of the highlighted words in the text.

(Chọn nghĩa của các từ được tô sáng trong văn bản.)

1. test (kiểm tra)

a. to solve a set of exam questions

(để giải quyết một bộ đề thi)

b. to do something in order to find out if something is safe, works correctly, or present

(để làm điều gì đó nhằm tìm hiểu xem thứ gì đó có an toàn, hoạt động chính xác hay hiện tại)

2. aggressive ( hung hăng)

a. behave violently towards other people

(cư xử bạo lực với người khác)

b. behave nicely towards other people

(cư xử tốt với người khác)

3. adventure (phiêu lưu)

a. an unusual, exciting, and possibly dangerous activity

(một hoạt động bất thường, thú vị và có thể nguy hiểm)

b. a regular event(một sự kiện thường xuyên)

4. unthinking

(không suy nghĩ)

a. unimportant (không quan trọng)

b. not based on careful thought(không dựa trên suy nghĩ cẩn thận)

Lời giải chi tiết:

1. b

2. a

3. a

4. b

1. test = b. to do something in order to find out if something is safe, works correctly, or present

(kiểm tra = b. làm điều gì đó để tìm hiểu xem thứ gì đó có an toàn, hoạt động chính xác hay hiện tại)

Thông tin:This verb is used for dogs’ activities, and thus cannot relate to exam questions

( Động từ này được sử dụng cho các hoạt động của loài chó, do đó không thể liên quan đến các đề thi)

2. aggressive = a. behave violently towards other people

(hung hãn = a. cư xử bạo lực với người khác)

Thông tin:“They sometimes attack other groups and in some cases they kill other animals for sport”. This sentence suggest that this word has negative meaning.

(“Đôi khi chúng tấn công các nhóm khác và trong một số trường hợp, chúng giết những con vật khác để chơi thể thao”. Câu này gợi ý rằng từ này có nghĩa tiêu cực.)

3. adventure = a. an unusual, exciting, and possibly dangerous activity

(phiêu lưu = a. một hoạt động bất thường, thú vị và có thể nguy hiểm)

Thông tin:“But they need risk and adventures to learn about the dangers of the world”. The word “risk” suggest something related to “dangerous”.

(“Nhưng họ cần mạo hiểm và phiêu lưu để tìm hiểu về những nguy hiểm của thế giới”. Từ “rủi ro” gợi ý điều gì đó liên quan đến “nguy hiểm”.)

4. unthinking = b. not based on careful thought

(thiếu suy nghĩ = b. không dựa trên suy nghĩ cẩn thận)

Thông tin:“In other words, unthinking or even crazy behaviours are important parts of an animal’s education”. The word “crazy” suggests a negative meaning.

(“Nói cách khác, những hành vi thiếu suy nghĩ hoặc thậm chí điên rồ là những phần quan trọng trong việc giáo dục động vật”. Từ "điên" gợi ý một nghĩa tiêu cực.)

Bài 5

5. In pairs, tell about a teenager you know. Ask and answer questions, using the verbs in Exercise 1.

(Theo cặp, kể về một thiếu niên mà bạn biết. Hỏi và trả lời các câu hỏi, sử dụng các động từ trong Bài tập 1.)

My cousin is a teenager. He doesn’t often forget things, but he makes a lot of noise.

(Anh họ của tôi là một thiếu niên. Anh ấy không thường quên mọi thứ, nhưng lại gây ồn ào.)

Lời giải chi tiết:

A: Did he come home late?

(Anh ấy có về nhà muộn không?)

B: Yes, he did.

(Vâng, anh ấy đã.)

A: Did he talk about the past?

(Anh ấy có nói về quá khứ không?)

B: No, he didn't.

(Không, anh ấy không.)

Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Tiếng Anh 7 Unit 3 3.3

Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Tiếng Anh 7 Unit 3 3.3 thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 7 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.

Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh

Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 7, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Tiếng Anh 7 Unit 3 3.3 trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.

Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan

Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Tiếng Anh 7 Unit 3 3.3 được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.

Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến

Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 7 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Tiếng Anh 7 Unit 3 3.3 của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.