Tiếng Anh 7 Unit 2 Revision

Tổng quan nội dung

Lời Giải Chi Tiết: Tiếng Anh 7 Unit 2 Revision

Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Tiếng Anh 7 Unit 2 Revision thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 7 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.

1. Choose the odd one out. 2. Complete the second sentence so that it means the same as the first one. In pairs, say if the sentences are true for you. 3. Complete the Word Friends in the text. Use the words in the correct form. 4. Complete the text with Present Simple or Present Continuous form of the verbs in brackets. 5. Write answers to the questions. 6. Work in pairs. Student A, use the information below to give and respond to news. Student B, look at page 102.

Bài 1

1. Choose the odd one out.

(Chọn từ khác loại.)

1.

dress (váy) 

shirt (áo sơ mi)

skirt (chân váy)

blouse (áo kiểu của nữ)

2.

baggy (rộng thùng thình)

cotton (vải sợi) 

woolly (bằng len)

leather (da thuộc)

3.

plain (trơn - không có họa tiết) 

striped (kẻ/ sọc) 

checked (kẻ ca-rô)

tight (chật)

4.

friendly (thân thiện) 

outgoing (cởi mở)

moody (u buồn) 

chatty (nói nhiều)

5.

bossy (hung hăng) 

helpful (nhiệt tình)

rude (thô lỗ)

lazy (lười biếng)

6.

excited (hào hứng) 

interested (thích thú) 

relaxed (thư giãn) 

interesting (thú vị)

Lời giải chi tiết:

2. baggy (quần thụng)

3. tight (chật)

4. moody (buồn rầu)

5. helpful (có ích)

6. interesting (thú vị)

Bài 2

2. Complete the second sentence so that it means the same as the first one. In pairs, say if the sentences are true for you.

(Hoàn thành câu thứ hai sao cho nó đồng nghĩa với câu thứ nhất. Làm việc theo nhóm, hãy nói nếu câu đó đúng với bạn.)

1. I'm not interested in fashion.

(Tôi không hứng thú với thời trang.)

I don't think fashionis interesting

(Tôi không nghĩ thời trang thú vị.)

2. I get bored when I go shopping for clothes.

(Tôi thấy chán nản khi tôi đi mua quần áo.)

I think shopping for clothes __________.

3. In my opinion, today's fashion is annoying.

(Theo quan điểm của tôi, thời trang ngày nay thật khó chịu.)

I feel when I see today's fashion __________.

4. I'm shocked when I see the prices of new clothes.

(Tôi bị sốc khi tôi thấy giá quần áo mới.)

I think the prices of new clothes are __________.

5. I think it's relaxing to wear casual clothes.

(Tôi nghĩ thật thoải mái khi mặc quần áo bình thường.)

I feel when I wear casual clothes__________.

Lời giải chi tiết:

2. is boring

3. annoyed

4. shocking

5. relaxed

2. I think shopping for clothes is boring.

(Tôi nghĩ đi mua quần áo thật chán.)

3. I feel annoyed when I see today's fashion.

(Tôi cảm thấy khó chịu khi tôi nhìn thấy thời trang ngày nay.)

4. I think the prices of new clothes are shocking.

(Tôi nghĩ giá của những bộ quần áo mới thật gây sốc.)

5. I feel relaxed when I wear casual clothes.

(Tôi cảm thấy thoải mái khi tôi mặc quần áo bình thường.)

Bài 3

3. Complete the Word Friends in the text. Use the words in the correct form.

(Hoàn thành Mục Tình bạn trong văn bản. Sử dụng dạng đúng của từ.)

I usually go (1) out with friends on Saturday afternoons but not today, because we're going (2) t____ a wedding! My brother is (3) g____ ready in the bathroom. He's very slow and mum is getting (4) a____ . My sister is (5) b____ her hair. Dad is ready - he's wearing a white shirt, but it's too tight (he really needs to (6) l____ weight!). Today can only (7) g____ better!

Lời giải chi tiết:

2. to3. getting4. annoyed
5. brushing6. lose7. get

I usually go (1) out with friends on Saturday afternoons but not today, because we're going (2) to a wedding! My brother is (3) getting ready in the bathroom. He's very slow and mum is getting (4) annoyed. My sister is (5) brushing her hair. Dad is ready - he's wearing a white shirt, but it's too tight (he really needs to (6) lose weight!). Today can only (7) get better!

(Tôi thường ra ngoài chơi với bạn bè vào nhiều Thứ 7 nhưng không phải hôm nay, bởi vì chúng tôi đang đi đám cưới! Anh trai tôi đang chuẩn bị trong nhà tắm. Anh ấy làm rất chậm và mẹ đang dần khó chịu. Em gái tôi đang chải tóc. Bố đã sẵn sàng - ông ấy đang mặc một chiếc áo trắng, nhưng nó quá chật (ông ấy thật sự cần phải giảm cân!). Ngày hôm nay chỉ có thể sẽ tốt lên!)

Bài 4

4. Complete the text with Present Simple or Present Continuous form of the verbs in brackets.

(Hoàn thành văn bản với các từ theo cấu trúc của thì Hiện tại đơn hoặc thì Hiện tại tiếp diễn vào chỗ trống.)

Subject: Not a good start to the holidays!

Hi Lucy,

How are you? My cousins (1) are visiting (visit) us at the moment. I (2) _______ (like) it very much when they visit us. Ellen is my age, and she (3) _______(have) the same hobbies as I do. Kirsten is ten, and she (4)_______ (love) music. She (5)_______ (play) music in the living room at the moment. I _______(6) (sit) in my bedroom now and they're downstairs. 

How are things with you?

Lời giải chi tiết:

1. are visiting2. like3. has
4. loves5. is playing6. am sitting

Hi Lucy,

How are you? My cousins are visiting us at the moment. I like it very much when they visit us. Ellen is my age, and she has the same hobbies as I do. Kirsten is ten, and she loves music. She is playing music in the living room at the moment. I am sitting in my bedroom now and they're downstairs. Ellen sings an old song. I'm sure my parents enjoy it a lot because they like to listen to folk music.

How are things with you?

Tạm dịch:

Chào Lucy,

Bạn khỏe không? Những người em họ đang đến thăm gia đình tôi. Tôi rất thích điều đó. Ellen bằng tuổi tôi, và em ấy có sở thích giống tôi nữa. Kirsten 10 tuổi và em ấy yêu âm nhạc. Em ấy đang chơi nhạc ở phòng khách. Tôi đang ngồi trong phòng ngủ và họ ở dưới tầng. 

Mọi việc bên bạn như nào rồi?

Bài 5

5. Write answers to the questions. Use at, in or on with a time expression. Then compare with a partner.

(Viết đáp án cho các câu hỏi. Sử dụng at, in hoặc on với từ chỉ thời gian. Sau đó so sánh với bạn của mình.)

When do you usually … (Bạn thường …khi nào)

have a shower?

eat a lot?

go on holiday?

read a book?

go to bed?

wear shorts?

I usually have a shower in the morning.

(Tôi thường đi tắm buổi sáng.)

Lời giải chi tiết:

1.

A: When do you usually have a shower?

(Bạn thường đi tắm khi nào?)

B: I usually have a shower at night.

(Tôi thường đi tắm vào buổi tối.)

2.

A: When do you usually eat a lot?

(Bạn thường ăn rất nhiều khi nào?)

B: I eat a lot in the morning.

(Tôi ăn rất nhiều vào buổi sáng.)

3.

A: When do you usually go on holiday?

(Bạn thường đi du lịch khi nào?)

B: I go on holiday with my family on special occasions.

(Tôi đi du lịch cùng gia đình vào những dịp đặc biệt.)

4.

A: When do you usually read a book?

(Bạn thường đọc sách khi nào?)

I read a book at 5 p.m every day.

(Tôi đọc sách lúc 5 giờ chiều mỗi ngày.)

5.

A: When do you usually go to bed?

(Bạn thường đi ngủ lúc nào?)

I go to bed at 11 p.m.

(Tôi đi ngủ lúc 11 giờ tối.)

6.

A: When do you usually wear shorts?

(Bạn thường mặc quần đùi khi nào?)

B: I wear shorts at home.

(Tôi mặc quần đùi khi ở nhà.)

Bài 6

6. Work in pairs. Student A, use the information below to give and respond to news. Student B, look at page 102.

(Làm việc theo cặp. Học sinh A, sử dụng thông tin bên dưới để đưa ra và phản hồi tin tức. Học sinh B, nhìn vào trang 102.)

Student A (Học sinh A)

1. Greet Student B and ask what's new in his /her life.

(Chào hỏi học sinh B và hỏi thăm có điều gì mới trong cuộc sống của anh ấy / cô ấy.)

2. Listen and respond to Student B's news.

(Nghe và phản hồi thông tin mới của học sinh B.)

3. Give your news:

(Đưa ra những tin mới của bạn)

• you're learning how to make webpages.

(Bạn đang học cách để tạo trang web.)

• your computer isn't working at the moment.

(Máy tính của bạn đang không hoạt động.)

Lời giải chi tiết:

A: Hi! Long time no see. Where’re you going?

B: I'm very pleased to see you here. I’m going to visit my grandparents.

A: Great! My cousins and I are playing games and chatting. So, how are you doing these days?

B: I’m taking lots of photos with my smartphone.

A: Sounds interesting!

B: What about you? Any things new?

A: Yeah! I’m learning how to make webpages.

B: Good for you!

A: But my computer isn't working at the moment.

B: Really? That’s terrible!

A: Yes, what a pity! It’s take time to fix it.

B: My best friend isn’t talking to me now.

A: No way! Why?

B: I don’t know, maybe I’ll meet her tomorrow and ask her about this.

Tạm dịch:

A: Xin chào! Lâu lắm không gặp. Bạn đang đi đâu đấy?

B: Gặp bạn ở đây vui quá. Tôi đang đi thăm ông bà.

A: Tuyệt vời! Em họ và tôi đang chơi game và nói chuyện. Vậy bạn dạo này sao rồi?

B: Tôi đang chụp rất nhiều bức ảnh bằng điện thoại cá nhân.

A: Nghe thú vị đấy!

B: Còn bạn thì sao? Có gì mới không?

A: Yeah! Tôi đang học cách làm trang web.

B: Tốt cho bạn đó!

A: Nhưng máy tính của tôi đang không hoạt động được.

B: Thật á? Thật tồi tệ!

A: Đúng, tiếc thật đấy! Phải mất thời gian để sửa nó.

B: Bạn thân của tôi đang không nói chuyện với tôi nữa.

A: Không thể nào! Tại sao?

B: Tôi không biết, có lẽ ngày mai tôi sẽ gặp cô ấy và hỏi cô ấy về việc đó.)

Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Tiếng Anh 7 Unit 2 Revision

Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Tiếng Anh 7 Unit 2 Revision thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 7 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.

Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh

Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 7, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Tiếng Anh 7 Unit 2 Revision trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.

Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan

Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Tiếng Anh 7 Unit 2 Revision được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.

Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến

Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 7 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Tiếng Anh 7 Unit 2 Revision của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.