Tiếng Anh 7 Unit 4 4.2
Tổng quan nội dung
Lời Giải Chi Tiết: Tiếng Anh 7 Unit 4 4.2
Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Tiếng Anh 7 Unit 4 4.2 thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 7 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.
1. Which snacks do you usually eat at school? 2. Listen and answer the questions below. 3. Find more quantifiers with nouns in the dialogue. 4. Read what Mai and Bình eat for lunch in one week. Complete the sentences with suitable quantifiers. There is often more then one possible answer. 5. Cross out the incorrect quantifier in each sentence. 6. In pairs, say how much of these things you eat and drink.
Bài 1
B = Bình M = Mai |
B: Ah lunchtime! I’m starving!
M: You never have any healthy food for lunch, some bananas, some salad or some soup.
B: Bananas are healthy! I don’t have any time to make sandwiches - I’ve always got too many things to do before school!
M: It doesn’t take much time to make a nice lunch! Today I’ve got some spring rolls and some vegetables.
B: Mai, how many spring rolls have you got today? I haven’t got much food.
M: Three! And I want them all! But I’ve got a lot of vegetables. Do you want some?
B: Yes! Thanks!
M: Help yourself.
I’m starving! | Help yourself. |
Tạm dịch:
B: À giờ ăn trưa! Tôi đang đói!
M: Bạn không bao giờ có bất kỳ thức ăn lành mạnh nào cho bữa trưa, một vài quả chuối, một ít salad hoặc một ít súp.
B: Chuối rất tốt cho sức khỏe! Tôi không có thời gian để làm bánh mì - Tôi luôn có quá nhiều việc phải làm trước khi đến trường!
M: Không mất nhiều thời gian để làm một bữa trưa ngon! Hôm nay tôi có một ít chả giò và một số loại rau.
B: Mai, hôm nay bạn có bao nhiêu cái nem? Tôi không có nhiều thức ăn.
M: Ba! Và tôi muốn tất cả! Nhưng tôi có rất nhiều rau. Bạn có muốn một ít không?
B: Vâng! Cảm ơn!
M: Giúp mình với.
I’m starving! (Tôi đang đói!) | Help yourself. (Giúp mình với.) |
1. Which snacks do you usually eat at school?
(Bạn thường ăn những món ăn nhẹ nào ở trường?)
Vocabulary (Từ mới) | Snacks (Đồ ăn vặt) | |||
cake (bánh kem) | crisps (khoai tây chiên giòn) | chocolate(sô cô la) | fruit (hoa quả) | hamburgers (bánh mì kẹp thịt) |
hot dogs (bánh mì kẹp xúc xích) | nuts (các loại hạt) | salad(rau trộn) | sandwiches (bánh mì kẹp) | soup (súp, canh) |
Lời giải chi tiết:
I sometimes eat crisps, but I never eat cake. (Tôi thỉnh thoảng ăn khoai tây chiên giòn, nhưng tôi không bao giờ ăn bánh ngọt.)
I frequently eat fruit, but I hardly eat nuts.(Tôi thường xuyên ăn trái cây, nhưng tôi hầu như không ăn các loại hạt.)
Bài 2
2. Listen and answer the questions below.
(Nghe và trả lời các câu hỏi bên dưới.)
1. Are Bình’s lunches usually healthy?
2. What is Mai having for lunch today?
Lời giải chi tiết:
The photo shows Bình and Mai eating their lunch.(Bức ảnh chụp Bình và Mai đang ăn trưa.)
1. No, they aren’t. Today Bình’s eating crisps and a banana and Mai complains they he never has any healthy food. (Không, họ không phải vậy. Hôm nay Bình đang ăn khoai tây chiên giòn và một quả chuối và Mai phàn nàn rằng anh ấy không bao giờ có bất kỳ thức ăn lành mạnh nào.)
2. Today Mai’s having some spring rolls and some vegetables for lunch. (Hôm nay Mai ăn một số món chả giò và một số loại rau cho bữa trưa.)
Bài 3
3. Find more quantifiers with nouns in the dialogue.
(Tìm thêm định lượng với danh từ trong đoạn hội thoại.)
Grammar(Ngữ pháp) | Quantifiers(Định lượng) |
Countable (Đếm được) some bananas (vài quả chuối) a lot of vegetables (rất nhiều rau) too manychips (quá nhiều khoai tây chiên) | Uncountable (Không đếm được) some salad(một ít sa lát) a lot offresh fruit (rất nhiều trái cây tươi) too much chocolate (quá nhiều sô cô la) |
not many things (không có nhiều thứ) not any sweets (không phải bất kỳ đồ ngọt nào) | not much time(không nhiều thời gian) not anybread(không phải bánh mì nào) |
how many burgers?(có bao nhiêu bánh mì kẹp thịt?) | how muchsalad?(bao nhiêu xà lách?) |
Lời giải chi tiết:
- Countable: too many things, some spring rolls (Đếm được: nhiều thứ quá, vài cái nem.)
- Uncountable: any healthy food, some soup, any time, much food. (Không đếm được: bất kỳ thức ăn lành mạnh nào, một ít súp, bất kỳ lúc nào, nhiều thức ăn.)
- Possible additional items of food: ( Các món ăn bổ sung có thể có:)
+Countable: apples, biscuits, chips, chocolate bars, eggs, grapes, oranges, pizzas, potatoes, tomatoes, vegetables. (Đếm được: táo, bánh quy, khoai tây chiên, thanh sô cô la, trứng, nho, cam, pizza, khoai tây, cà chua, rau.)
+ Uncountable: bread, butte, cheese, chocolate, coffee, cola, fish, ice cream, lasagna, meat, milk, pasta, rice, spaghetti, sugar, tea, water.(Không đếm được: bánh mì, bơ, pho mát, sô cô la, cà phê, cola, cá, kem, lasagna, thịt, sữa, mì ống, cơm, mì Ý, đường, trà, nước.)
Bài 4
4. Read what Mai and Bìnheat for lunch in one week. Complete the sentences with suitable quantifiers. There is often more then one possible answer.
(Đọc xem Mai và Bình ăn gì vào bữa trưa trong một tuần. Hoàn thành các câu với định lượng phù hợp. Thường thì có nhiều hơn một câu trả lời có thể.)

+ Mai eats (1)_______ fruit. She doesn’t eat (2)_______ chocolate bars. She doesn’t eat (3)_______ oranges.
+ Bình eats (4)_______ chocolate. He doesn’t eat (5)_______ fruit. He doesn’t eat (6)_______ sandwiches.
Lời giải chi tiết:
1. a lot of | 2. any | 3. many / a lot of |
4. a lot of / many | 5. many / a lot of | 6. any |
+ Mai eats a lot of fruit. She doesn’t eat any chocolate bars. She doesn’t eat many oranges.
(Mai ăn nhiều hoa quả. Cô ấy không ăn bất kỳ thanh sô cô la nào. Cô ấy không ăn nhiều cam.)
+ Bình eats a lot of chocolate. He doesn’t eat many fruit. He doesn’t eat any sandwiches.
(Bình ăn nhiều sô cô la. Anh ấy không ăn nhiều trái cây. Anh ấy không ăn bánh mì kẹp nào.)
Bài 5
5. Cross out the incorrect quantifier in each sentence.
(Gạch bỏ định lượng sai trong mỗi câu.)
1. Adam doesn’t eat any / much / many meat.
2. Eating a lot of / some / too much salt is bad for you.
3. There’s any / some / too much sugar in my tea - it’s really sweet.
4. Is there any / many / much bread on the table?
5. Of course you’re not hungry. You ate how many / a lot of / too many cakes!
6. There aren’t any / many / some vegetarian things on the menu here.
Lời giải chi tiết:
1. many(nhiều)
2. some (need a quantifier meaning “a large amount” since it causes a problem)
(một số (cần một bộ định lượng có nghĩa là "một lượng lớn" vì nó gây ra vấn đề))
3. any (used in questions and negative sentences and this is a positive sentence)
(không có chút gì (dùng trong câu hỏi và câu phủ định và đây là câu khẳng định))
4. many (used with countable nouns and brad is uncountable)
(nhiều (dùng với danh từ đếm được và brad là không đếm được))
5. how many (used in questions and this is not a question)
( bao nhiêu (được sử dụng trong câu hỏi và đây không phải là câu hỏi))
6. some (used in positive sentences and this is a negative sentence)
(một số (dùng trong câu khẳng định và đây là câu phủ định))
Bài 6
6. In pairs, say how much of these things you eat and drink.
(Theo cặp, hãy cho biết bạn ăn và uống bao nhiêu trong số những thứ này.)
tea(trà) | coffee(cà phê) | water(nước) | fruit juice(nước ép trái cây) | cola(nước uống có ga) |
meat(thịt) | fruit(hoa quả) | vegetables(rau củ) | snacks(đồ ăn nhẹ) | sweets(kẹo) |
Lời giải chi tiết:
A: I don’t drink much coffee. What about you? (Tôi không uống nhiều cà phê. Thế còn bạn?)
B: I am interested in drinking fruit juice and eating vegetables. (Tôi thích uống nước trái cây và ăn rau.)
Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Tiếng Anh 7 Unit 4 4.2
Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Tiếng Anh 7 Unit 4 4.2 thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 7 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.
Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh
Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 7, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Tiếng Anh 7 Unit 4 4.2 trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.
Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan
Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Tiếng Anh 7 Unit 4 4.2 được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.
Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến
Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 7 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Tiếng Anh 7 Unit 4 4.2 của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.