Tiếng Anh 7 Unit 6 Revision

Tổng quan nội dung

Lời Giải Chi Tiết: Tiếng Anh 7 Unit 6 Revision

Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Tiếng Anh 7 Unit 6 Revision thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 7 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.

1. Write the correct word for each definition. 2. In pairs, ask and answer the following questions. 3. Complete the dialogue with the words below. 4. Choose the correct option. 5. Work in pairs. Student A, tick four of the boxes below and answer Student B’s questions. Use should, shouldn’t, must, or mustn’t in your response. Student B, go to page 102.

Vocabulary Bài 1

1. Write the correct word for each definition.

(Viết từ sao cho đúng với từng định nghĩa)

  1. b_ _ _ _ _ _ : the scientific study of living things. 

  2. h_ _ _ _ _ _ _ : traditional beliefs, customs, values, etc. of a society, country or family.

  3. f_ _ _ _ t_ _ _: when students go outside of school to learn about a subject.

  4. g_ _ _ _ _ _ _ _: the study of countries, cities, oceans and rivers.

  5. t_ _ _ _ _ _ _ _ _: equipment, machines and ways of doing things based on science and computer.

  6. d_ _ _ _ _: to make a drawing or plan of something that will be built.

Lời giải chi tiết:

  1. Biology: môn sinh học

  2. Heritage: di sản

  3. Field trip: chuyến đi ngoại khóa

  4. Geography: môn địa lý

  5. Technology: công nghệ

  6. Design: thiết kế

Vocabulary Bài 2

2. In pairs, ask and answer the following questions.

(Làm việc theo cặp, hỏi và trả lời các câu hỏi sau)

1. How many foreign languages can you speak? 

(Bạn nói được bao nhiêu ngôn ngữ nước ngoài?)

2. Do you like chemistry?

(Bạn có thích hoá học không?)

3. Can you draw a map of your neighborhood? 

(Bạn có thể vẽ một tấm bản đồ về khu bạn ở được không?)

4. Where would you like to go on a field trip?

 (Bạn muốn đi ngoại khoá ở đâu?)

5. What do you do to stay healthy?

(Bạn thường làm gì để cơ thể khoẻ mạnh?)

6. What was your last homework assignment?

 (Bài tập về nhà gần đây nhất của bạn là gì?)

Lời giải chi tiết:

1. How many foreign languages can you speak? 

(Bạn nói được bao nhiêu ngôn ngữ nước ngoài?)

I can speak 3 languages: Vietnamese, English and Chinese.

(Tôi có thể nói 3 thứ tiếng: Việt, Anh và Trung.)

2. Do you like chemistry?

(Bạn có thích hoá học không?)

No, I don’t like chemistry. I’m not interested in working chemicals.

(Không, tôi không thích hóa học. Tôi không thích làm việc với hóa chất.)

3. Can you draw a map of your neighborhood? 

(Bạn có thể vẽ một tấm bản đồ về khu bạn ở được không?)

Of course, I can. There are many interesting things in my neighborhood.

(Tất nhiên tôi có thể. Có rất nhiều điều thú vị trong khu phố của tôi.)

4. Where would you like to go on a field trip?

 (Bạn muốn đi ngoại khoá ở đâu?)

I would like to go to War Remnants Museum. I want to explore more things about the past events in history.

(Tôi muốn đến Bảo tàng Chứng tích Chiến tranh. Tôi muốn khám phá thêm nhiều điều về những sự kiện đã qua trong lịch sử.)

5. What do you do to stay healthy?

(Bạn thường làm gì để cơ thể khoẻ mạnh?)

I usually do exercises in every morning and eat healthy food.

(Tôi thường tập thể dục vào mỗi buổi sáng và ăn thức ăn lành mạnh.)

6. What was your last homework assignment?

 (Bài tập về nhà gần đây nhất của bạn là gì?)

It was doing a presentation about Truyen Kieu in Literature.

(Đó là làm một bài thuyết trình về Truyện Kiều trong môn Văn học.)

Vocabulary Bài 3

3. Complete the dialogue with the words below.

(Hoàn thành đoạn hội với những từ được cho sẵn dưới đây)

must 

mustn’t 

should

shouldn’t

used to

Ana: You (1)_______ take off your shoes before you enter the building.

Bình: Why?

Ana: We (2)_______ make our classroom floors dirty.

Bình: I think we (3)________ take off our shoes before entering the classroom.

Ana: I know. But it is the rainy season now. So our shoes get dirty easily. We (4)_______ take them off before we even enter the building so the hallways stay clean too.

Bình: I see. I guess we (5)_______ eat food in the classroom either.

Ana: That’s right.

Phương pháp giải:

Must: bắt buộc phải

Mustn’t: bắt buộc không được làm gì

Should: nên

Shouldn’t: không nên

Used to: đã từng

*Tất cả những từ trên đều đi với động từ nguyên mẫu không chia.

Lời giải chi tiết:

  1. Should

2. Shouldn’t

3. Used to

4. Must

5. Mustn’t

Tạm dịch:

Ana: You should take off your shoes before you enter the building.

(Bạn nên cởi giày trước khi vào tòa nhà.)

Bình: Why?

(Tại sao vậy?)

Ana: We shouldn’t make our classroom floors dirty.

(Chúng ta không nên làm bẩn sàn lớp học của mình.)

Bình: I think we used to take off our shoes before entering the classroom.

(Tôi nghĩ chúng ta đã từng phải cởi giày trước khi vào lớp học nhưng bây giờ thì không cần phải làm vậy nữa).

Ana: I know. But it is the rainy season now. So our shoes get dirty easily. We must take them off before we even enter the building so the hallways stay clean too.

(Tôi biết. Nhưng bây giờ đang là mùa mưa. Vì vậy, giày của chúng ta rất dễ bị bẩn. Chúng ta phải cởi chúng ra trước khi bước vào tòa nhà để hành lang luôn sạch sẽ.)

Bình: I see. I guess we mustn’t eat food in the classroom either.

(Thì ra là vậy. Tôi đoán chúng ta cũng không được phép ăn thức ăn trong lớp học.)

Ana: That’s right.

(Đúng thế)

Grammar Bài 4

4. Choose the correct option.

(Chọn đáp án đúng)

  1. You (should / shouldn’t / mustn’t) do your homework more quickly.
  2. You (should / shouldn’t / must) play games too much.
  3. You ( shouldn’t / must / mustn’t) do your homework.
  4. You (should / shouldn’t / must) do more exercise to keep fit.
  5. You look a bit tired. I think you (should / shouldn’t / must) take a nap.
  6. You are having difficulty in maths, so you (should / shouldn’t / must) miss your class.

Phương pháp giải:

Must: bắt buộc phải

Mustn’t: bắt buộc không được làm gì

Should: nên

Shouldn’t: không nên

Used to: đã từng

*Tất cả những từ trên đều đi với động từ nguyên mẫu không chia.

Lời giải chi tiết:

1 .You should do your homework more quickly.

(Bạn nên làm bài tập nhanh hơn.)

2. You shouldn’t play games too much.

(Bạn không nên chơi game quá nhiều.)

3. You must do your homework.

(Bạn phải làm bài tập về nhà của bạn.)

4. You must do more exercise to keep fit.

(Bạn phải tập thể dục nhiều hơn để giữ dáng.)

5. You look a bit tired. I think you should take a nap.

(Trông bạn hơi mệt mỏi. Tôi nghĩ bạn nên chợp mắt một chút.)

6. You are having difficulty in maths, so you shouldn’t miss your class.

(Bạn đang gặp khó khăn trong môn toán, vì vậy bạn không nên bỏ lỡ lớp học của mình.)

Grammar Bài 5

5. Work in pairs. Student A, tick four of the boxes below and answer Student B’s questions. Use should, shouldn’t, must, or mustn’t in your response.Student B, go to page 102.

(Làm việc theo cặp. Bạn A đánh dấu vào 4 ô dưới đây và trả lời câu hỏi của bạn B. Dùng should, shouldn’t, must, hoặc mustn’t để trả lời câu hỏi. Bạn B, xem trang 102)

Taking off your shoes at school ▢

(Cởi giày ra khi vào trường)

Turning your homework in on time ▢

(Nộp bài tập về nhà đúng hạn)

Doing chemistry experiments ▢

(Làm thí nghiệm hoá học)

Using your phone at school ▢

(Sử dụng điện thoại ở trường)

Eating in the classroom ▢

(Ăn trong lớp học)

Eating in the cafeteria ▢

(Ăn ở nhà ăn)

Being late for class ▢

(Đi học trễ)

Helping friends with their homework ▢

(Giúp bạn làm bài tập về nhà)

Phương pháp giải:

Must: bắt buộc phải

Mustn’t: bắt buộc không được làm gì

Should: nên

Shouldn’t: không nên

Used to: đã từng

*Tất cả những từ trên đều đi với động từ nguyên mẫu không chia.

Lời giải chi tiết:

B: Can you use your phone at school?

(Bạn có thể sử dụng điện thoại của bạn ở trường không?)

A: No, we mustn’t use phone at school.

(Không, chúng tôi không được sử dụng điện thoại ở trường.)

B: Can you turn your homework in late?

(Bạn có thể nộp bài tập về nhà muộn không?)

A: Yes, I can but my scores will be deducted. Thus, I think I should turn my homework in on time.

(Được, tôi có thể làm vậy nhưng tôi sẽ bị trừ điểm. Chính vì thế, tôi nghĩ là tôi nên nộp bài tập về nhà đúng giờ.)

Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Tiếng Anh 7 Unit 6 Revision

Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Tiếng Anh 7 Unit 6 Revision thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 7 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.

Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh

Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 7, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Tiếng Anh 7 Unit 6 Revision trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.

Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan

Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Tiếng Anh 7 Unit 6 Revision được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.

Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến

Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 7 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Tiếng Anh 7 Unit 6 Revision của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.