Tiếng Anh 7 English Discovery CLIL Từ vựng
Tổng quan nội dung
Lời Giải Chi Tiết: Tiếng Anh 7 English Discovery CLIL Từ vựng
Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Tiếng Anh 7 English Discovery CLIL Từ vựng thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 7 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.
Tổng hợp từ vựng CLIL Tiếng Anh 7 English Discovery
Chi tiết Từ vựng & Ví dụ
express
(v) bày tỏ

Ví dụ minh họa
Her eyes expressed deep sadness.
Đôi mắt cô ấy thể hiện nỗi buồn sâu thẳm.
movement
(n) gói phản lực

Ví dụ minh họa
He made a sudden movement and frightened the bird away.
Anh ta di chuyển đột ngột và làm con chim sợ hãi bỏ chạy.
unusual
(adj) khác thường

Ví dụ minh họa
Do you like the new couch?" "Yes, it"s very unusual”.
Bạn có thích chiếc ghế dài mới không? Vâng, nó rất khác thường.
perform
(v) thể hiện

Ví dụ minh họa
Computers can perform a variety of tasks.
Máy tính có thể thực hiện nhiều tác vụ khác nhau.
bottom
(v) phía dưới

Ví dụ minh họa
He stood at the bottom of the stairs and called up to me.
Anh ấy đứng dưới chân cầu thang và gọi tôi.
combine
(v) hành khách

Ví dụ minh họa
None of us has much money so let"s combine what we"ve got.
Không ai trong chúng ta có nhiều tiền vì vậy hãy kết hợp những gì chúng ta có.
tap dance
(n) khiêu vũ

Ví dụ minh họa
He takes weekly tap dance classes.
Anh ấy tham gia các lớp học khiêu vũ hàng tuần
mental
(adj) thuộc về thần kinh

Ví dụ minh họa
The family has a history of mental disorder.
Gia đình có tiền sử rối loạn tâm thần.
freestyle
(n) phong cách tự do

Ví dụ minh họa
He won the 400 metres freestyle.
Anh ấy đã giành chiến thắng ở cự ly 400 mét tự do.
practice
(v) thực hành

Ví dụ minh họa
I can"t see how your plan is going to work in practice.
Tôi không thể thấy kế hoạch của bạn sẽ hoạt động như thế nào trong thực tế.
cricket
(v) bóng chày

Ví dụ minh họa
Binns played cricket for his county in his youth.
Binns chơi bóng chày cho quận của mình khi còn trẻ.
author
(n) tác giả

Ví dụ minh họa
He is the author of two books on French history.
Ông là tác giả của hai cuốn sách về lịch sử Pháp.
adventure
(n) chuyến phưu lưu

Ví dụ minh họa
We got lost on the Metro - it was quite an adventure.
Chúng tôi bị lạc trên tàu điện ngầm - đó là một cuộc phiêu lưu.
explore
(v) khám phá

Ví dụ minh họa
The best way to explore the countryside is on foot.
Cách tốt nhất để khám phá vùng nông thôn là đi bộ.
aggressive
(adj) hung hăng

Ví dụ minh họa
The stereotype is that men tend to be more aggressive than women.
Định kiến cho rằng đàn ông có xu hướng hung hăng hơn phụ nữ.
insect
(n) côn trùng

Ví dụ minh họa
I"ve got some sort of insect bite on my leg.
Tôi thực sự mong đợi kỳ nghỉ của tôi.
behave
(v) cư xử

Ví dụ minh họa
They behaved as if nothing had happened.
Họ cư xử như thể không có chuyện gì xảy ra.
Temple of Literature
(n) văn miếu quốc từ giám

Ví dụ minh họa
Temple of Literature is famous in Việt Nam
Văn Miếu nổi tiếng ở Việt Nam
corner
(n) góc

Ví dụ minh họa
You go around corners too fast when you"re driving!
Bạn đi vòng quanh các góc quá nhanh khi bạn đang lái xe!
worship
(v) thờ cúng

Ví dụ minh họa
They socialize together and worship in the same mosque.
Họ giao lưu cùng nhau và thờ phượng trong cùng một nhà thờ Hồi giáo.
confucius
(n) Khổng Tử

Ví dụ minh họa
Confucius is a famous in ancient chinese history.
Khổng Tử là một danh nhân trong lịch sử Trung Quốc cổ đại
stelae
(v) bia bằng đá

Ví dụ minh họa
At the base of Tikal"s North Acropolis stands a row of tall carved stones, or stelae.
Dưới chân thành phố Bắc của Tikal là một hàng đá chạm khắc cao, hoặc bia.
tortoises
(n) con rùa

Ví dụ minh họa
She mistakes a sleeping tortoise for a rock and puts food and plates on the back of the tortoise.
Cô ấy nhầm một con rùa đang ngủ với một tảng đá và đặt thức ăn và đĩa lên lưng rùa.
outstanding
(adj) nổi bật

Ví dụ minh họa
It"s an area of outstanding natural beauty.
Đó là một khu vực có vẻ đẹp tự nhiên nổi bật
antibiotic
(n) thuốc kháng sinh

Ví dụ minh họa
I"m taking antibiotics for a throat infection.
Tôi đang dùng thuốc kháng sinh để bị nhiễm trùng cổ họng.
infection
(n) sự nhiễm trùng

Ví dụ minh họa
Bandage the wound to reduce the risk of infection.
Băng vết thương để giảm nguy cơ nhiễm trùng.
allergy
(n) dị ứng

Ví dụ minh họa
Your rash is caused by an allergy to peanuts.
Phát ban của bạn là do dị ứng với đậu phộng.
flu
(n) bị cúm

Ví dụ minh họa
Robby has a bad case of the flu.
Robby bị cúm.
bacteria
(n) vi khuẩn

Ví dụ minh họa
There are many different types of bacteria.
Có nhiều loại vi khuẩn khác nhau.
protect
(v) bảo vệ

Ví dụ minh họa
It"s important to protect your skin from the harmful effects of the sun.
Bảo vệ da khỏi tác hại của ánh nắng mặt trời là rất quan trọng.
discover
(v) rộng rãi

Ví dụ minh họa
Who discovered America?
Ai đã khám phá ra Mỹ?
capital
(n) thủ đô

Ví dụ minh họa
Australia"s capital city is Canberra.
Thành phố thủ đô của Úc là Canberra.
common
(adj) phổ biến

Ví dụ minh họa
It"s quite common to see couples who dress alike.
Khá phổ biến khi thấy các cặp đôi ăn mặc giống nhau.
plateau
(n) lợi ích
Ví dụ minh họa
The US death rate reached a plateau in the 1960s, before declining suddenly.
Tỷ lệ tử vong của Hoa Kỳ đạt mức cao trong những năm 1960, trước khi giảm đột ngột.
average
(n) mức độ

Ví dụ minh họa
Prices have risen by an average of four percent over the past year.
Giá đã tăng trung bình 4% trong năm qua.
moutainous area
(n) khu vực miền núi

Ví dụ minh họa
thus people were able to survive the hostile environmental and political conditions of these mountainous areas.
do đó con người đã có thể tồn tại trong điều kiện môi trường và chính trị thù địch của những vùng núi này.
climate
(n) khí hậu

Ví dụ minh họa
The Mediterranean climate is good for growing citrus fruits and grapes.
Khí hậu Địa Trung Hải rất tốt cho việc trồng các loại trái cây có múi và nho.
mild
(adj) nhẹ

Ví dụ minh họa
She can"t accept even mild criticism of her work.
Cô ấy không thể chấp nhận những lời chỉ trích thậm chí nhẹ về công việc của mình.
humid
(adj) ẩm ướt

Ví dụ minh họa
New York is very hot and humid in the summer.
New York rất nóng và ẩm ướt vào mùa hè.
attract
(v) thu hút

Ví dụ minh họa
These flowers are brightly coloured in order to attract butterflies.
Những bông hoa này có màu sắc rực rỡ để thu hút bướm.
waterfall
(n) thác nước

Ví dụ minh họa
Can you feel the spray from the waterfall?
Bạn có thể cảm nhận được tia nước phun từ thác nước không?
Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Tiếng Anh 7 English Discovery CLIL Từ vựng
Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Tiếng Anh 7 English Discovery CLIL Từ vựng thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 7 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.
Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh
Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 7, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Tiếng Anh 7 English Discovery CLIL Từ vựng trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.
Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan
Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Tiếng Anh 7 English Discovery CLIL Từ vựng được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.
Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến
Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 7 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Tiếng Anh 7 English Discovery CLIL Từ vựng của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.