Tiếng Anh 7 Unit 7 7.1

Tổng quan nội dung

Lời Giải Chi Tiết: Tiếng Anh 7 Unit 7 7.1

Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Tiếng Anh 7 Unit 7 7.1 thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 7 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.

1. In pairs, ask and answer the questions. 2. ( I KNOW ) How do you say the words below in your language? Can you add more words? 3. In pairs, use the words in the Vocabulary box to label the shops A-I in the picture. Use the clues below. 4. WORD FRIENDS Match the shops on the left with the items on the right. 5 Listen and complete Jas’s shopping list. What did she forget to buy? 6. Work in pairs. Ask and answer about your favourite shop. Use the following question:

Bài 1

Types of shops 

I can talk about shops and what they sell.

(Tôi có thể nói về các cửa hàng và các sản phẩm mà họ bán.)

SHOPPING AROUND 

(Đi dạo chơi mua sắm)

VOCABULARY

(Từ vựng)

Types of shops |

(Các loại cửa hàng)

Shopping centres | Money

(Trung tâm mua sắm | Tiền)

GRAMMAR 

be going to | Present Continous

(Chuẩn bị làm gì | Thì hiện tại tiếp diễn)

Although / Despite

(Mặc dù)

Grammar: Are you coming with us?

(Ngữ pháp: Bạn có đi cùng chúng tôi không?)

Tiếng Anh 7 Unit 7 7.1 0 1

Speaking: New shoes

(Nói: Giày mới)

Tiếng Anh 7 Unit 7 7.1 0 2

1. In pairs, ask and answer the questions. 

(Làm việc theo cặp, hỏi và trả lời các câu hỏi sau đây.)

1. When was the last time you went shopping?

(Lần cuối cùng bạn đi mua sắm là khi nào?)

2. What did you buy?

(Bạn đã mua những gì?)

1. In pairs, ask and answer the questions. 

Lời giải chi tiết:

1. When was the last time you went shopping?

(Lần cuối cùng bạn đi mua sắm là khi nào?)

Last time I buy presents for my mom’s birthday.

(Lần trước tôi mua quà cho sinh nhật của mẹ tôi.)

2. What did you buy?

(Bạn đã mua những gì?)

I buy a beautiful long dress and a bunch of flower.

(Tôi mua một chiếc váy dài rất đẹp và một bó hoa.)

Bài 2

2. ( I KNOW ) How do you say the words below in your language? Can you add more words?

((Tôi biết), Làm thế nào để bạn nói những từ dưới đây bằng ngôn ngữ của bạn? Bạn có thể bổ sung thêm từ vựng có được không?)

Vocabulary

(Từ vựng)

 Types of shops

(Các loại cửa hàng)

Bakery

(cửa hàng bánh)

Bookshop

(cửa hàng bán sách)

Butcher’s

(cửa hàng bán thịt)

Clothes shop

(cửa hàng bán quần áo) 

Florist’s

(cửa hàng bán hoa)

Greengrocer’s

(cửa hàng bán rau củ quả)

Newsagent’s

(cửa hàng bán báo)

 Pharmacy

(cửa hàng bán thuốc) 

Shoe shop

(cửa hàng bán giày)

I went to the florist’s. (florist’s = place)

(Tôi đã đến cửa hàng bán hoa. (cửa hàng bán hoa = nơi chốn))

The florist helped me choose some flowers.(florist = person)

(Người bán hoa đã giúp tôi chọn một số bông hoa. (Người bán hoa = người))

Lời giải chi tiết:

Các từ bổ sung:

Coffee shop: cửa hàng bán cà phê

Jewellery store: cửa hàng bán đá quý, trang sức

Fishmonger’s: cửa hàng bán cá tươi

Pet shop: cửa hàng bán đồ thú cưng

Supermarket: siêu thị

Music shop: cửa hàng bán nhạc cụ

Computer shop: cửa hàng bán máy tính

Bài 3

3. In pairs, use the words in the Vocabulary box to label the shops A-I in the picture. Use the clues below.

(Theo cặp, sử dụng các từ trong ô Từ vựng để dán nhãn các cửa hàng A-I trong hình. Sử dụng các gợi ý dưới đây.)

  • The shoe shop is closed at the moment.

(Hiện tại cửa hàng giày đã đóng cửa.)

  • There’s a shop which sells fruit and vegetables between the bookshop and the newsagent’s.

(Có một cửa hàng bán trái cây và rau giữa hiệu sách và quầy bán báo.)

  • There are a lot of special offers at the clothes shop.

(Có rất nhiều ưu đãi đặc biệt tại cửa hàng bán quần áo.)

  • The shop between the shoe shop and the florist’s sells meat.

(Cái cửa hàng nằm giữa cửa hàng giày và cửa hàng bán hoa thì bán thịt.)

  • The bakery is next to the pharmacy and it’s always very busy.

(Cửa hàng bánh thì nằm bên cạnh hiệu thuốc và nó thì luôn rất đông đúc.)

Tiếng Anh 7 Unit 7 7.1 2 1

Tiếng Anh 7 Unit 7 7.1 2 2

Lời giải chi tiết:

A clothes shop(cửa hàng bán quần áo) 

B bakery(cửa hàng bánh)

C pharmacy (cửa hàng bán thuốc) 

D shoe shop(cửa hàng bán giày)

E butcher's (cửa hàng bán thịt)

F florist's (cửa hàng bán hoa)

G bookshop (cửa hàng bán sách)

H greengrocer's(cửa hàng bán rau củ quả)

I newsagent's (cửa hàng bán báo)

Bài 4

4. WORD FRIENDS Match the shops on the left with the items on the right.

( Ghép các cửa hàng ở bên trái với các vật phẩm ở bên phải.)

  1. newsagent’s 

  2. greengrocer’s

  3. baker’s / bakery

  4. florist’s

  5. pharmacy

  6. clothes shop

  7. butcher’s

  8. bookshop

a. cakes, bread, cookies, chocolate

b. books, maps, stationery

c. trainers, jacket, dress

d. flowers, plants, cards

e. fruits, vegetables

f. medicine, shampoo, toothpaste

g. beef, pork, chicken

h. newspapers, magazines

Lời giải chi tiết:

1. Newsagent’s - newspapers, magazines – h

(Cửa hàng bán báo - báo, tạp chí)

2. Greengrocer’s - fruits, vegetables – e

(Cửa hàng bán rau, củ, quả - trái cây, rau củ)

3. Baker’s / bakery - cakes, bread, cookies, chocolate – a

(Cửa hàng bán bánh - bánh ngọt, bánh mì, bánh quy, sô cô la)

4. Florist’s - flowers, plants, cards – d

(Cửa hàng bán hoa - hoa, cây, thiệp)

5. Pharmacy - medicine, shampoo, toothpaste – f

(Cửa hàng bán thuốc - thuốc, dầu gội đầu, kem đánh răng)

6. Clothes shop - trainers, jacket, dress – c

(Cửa hàng bán quần áo – giày thể thao, áo khoác, váy)

7. Butcher’s - beef, pork, chicken – g

(Cửa hàng bán thịt - thịt bò, thịt heo, thịt gà)

8. Bookshop - books, maps, stationery – b

(Cửa hàng bán sách - sách, bản đồ, văn phòng phẩm)

Bài 5

5 Listen and complete Jas’s shopping list. What did she forget to buy?

(Lắng nghe và hoàn thành danh sách mua sắm của Jas. Cô ấy đã quên mua gì?)

Tiếng Anh 7 Unit 7 7.1 4 1

Lời giải chi tiết:

2. Pharmacy

3. (a bar of) chocolate

4. (a can of) cola

5. (a bunch of) flower

Bài 6

6. Work in pairs. Ask and answer about your favourite shop. Use the following question:

(Làm việc theo cặp. Hỏi và trả lời về cửa hàng yêu thích của bạn. Sử dụng câu hỏi sau:)

  • What’s the name of your favourite shop?

(Tên của cửa hàng mà bạn yêu thích là gì?)

  • Where is it?

(Nó ở đâu?)

  • What does it sell?

(Nó bán những gì?)

  • How often do you go there?

(Thường thì bao lâu bạn đến đó một lần?)

  • Why do you like it?

(Tại sao bạn thích nó?)

Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Tiếng Anh 7 Unit 7 7.1

Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Tiếng Anh 7 Unit 7 7.1 thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 7 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.

Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh

Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 7, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Tiếng Anh 7 Unit 7 7.1 trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.

Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan

Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Tiếng Anh 7 Unit 7 7.1 được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.

Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến

Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 7 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Tiếng Anh 7 Unit 7 7.1 của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.