Xổ Số Miền Bắc Thứ 4 Trực Tiếp | HayVL
Xổ Số Miền Bắc Thứ 4 - Trực Tiếp KQXSMB Hàng Tuần
Chào mừng bạn đến với chuyên trang tường thuật trực tiếp Xổ Số Miền Bắc Thứ 4 hàng tuần. Được quay số mở thưởng cố định vào 18h15 phút chiều Thứ 4, kỳ quay này luôn mang lại những cung bậc cảm xúc hồi hộp khó tả cho những người yêu thích hệ thống vé số truyền thống khu vực phía Bắc. Tại đây, chúng tôi cam kết mang đến tốc độ cập nhật kết quả siêu nhanh, từng con số trúng thưởng sẽ được hiển thị ngay lập tức trên màn hình điện thoại của bạn, đồng thời kết nối trực tiếp với máy chủ của Hội đồng XSKT để đảm bảo tính minh bạch và chính xác tuyệt đối.
Nguồn tham khảo
Xem bài viết gốc ↗
XSMB thứ tư - Xổ số miền Bắc Thứ 4
| Giải | Bắc Ninh |
|---|---|
| Mã ĐB | 11KT12KT1KT2KT3KT6KT |
| ĐB | 53046 |
| G1 | 03675 |
| G2 | 65886 54864 |
| G3 | 93383 83248 32046 25240 15287 05876 |
| G4 | 6117 3226 1987 0584 |
| G5 | 4517 4490 4467 2624 2459 1302 |
| G6 | 888 762 417 |
| G7 | 92 79 35 13 |
Thống Kê Đầu Đuôi - Bắc Ninh
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 2 |
| 1 | 3,7,7,7 |
| 2 | 4,6 |
| 3 | 5 |
| 4 | 0,6,6,8 |
| 5 | 9 |
| 6 | 2,4,7 |
| 7 | 5,6,9 |
| 8 | 3,4,6,7,7,8 |
| 9 | 0,2 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 4,9 | 0 |
| - | 1 |
| 0,6,9 | 2 |
| 1,8 | 3 |
| 2,6,8 | 4 |
| 3,7 | 5 |
| 2,4,4,7,8 | 6 |
| 1,1,1,6,8,8 | 7 |
| 4,8 | 8 |
| 5,7 | 9 |
THỐNG KÊ GIẢI ĐẶC BIỆT (từ 08-09 tới 06-11-2026)
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
08/09 39687 | 09/09 94504 | 10/09 30981 | 11/09 29352 | 12/09 58851 | 13/09 83799 | |
14/09 74522 | 15/09 31429 | 16/09 96344 | 17/09 71960 | 18/09 27367 | 19/09 73412 | 20/09 21538 |
21/09 40432 | 22/09 31922 | 23/09 76406 | 24/09 78196 | 25/09 34465 | 26/09 18132 | 27/09 55473 |
28/09 77115 | 29/09 05651 | 30/09 95242 | 01/10 40208 | 02/10 24483 | 03/10 77961 | 04/10 82951 |
05/10 19654 | 06/10 12554 | 07/10 56488 | 08/10 43339 | 09/10 20635 | 10/10 82153 | 11/10 07363 |
12/10 38287 | 13/10 53618 | 14/10 28259 | 15/10 62066 | 16/10 63756 | 17/10 64538 | 18/10 84642 |
19/10 55390 | 20/10 86809 | 21/10 94163 | 22/10 25814 | 23/10 97067 | 24/10 45932 | 25/10 30328 |
26/10 13221 | 27/10 44691 | 28/10 74175 | 29/10 53401 | 30/10 69259 | 31/10 28457 | 01/11 03917 |
02/11 80129 | 03/11 74446 | 04/11 53046 | 05/11 24502 | 06/11 62477 |
Thống kê nhanh xổ số Miền Bắc
Thống kê Loto về nhiều nhất trong 30 lần quay
Thống kê loto Gan lâu chưa về nhất
10 cặp số ĐB về nhiều nhất trong 30 lần quay
Đầu 2 số cuối GĐB về nhiều trong 30 lần quay
Đuôi 2 số cuối GĐB về nhiều trong 30 lần quay
Tổng 2 số cuối GĐB về nhiều trong 30 ngày
Thống kê đầu số đặc biệt Miền Bắc lâu chưa về nhất
Thống kê đuôi số đặc biệt Miền Bắc lâu chưa về nhất
XSMB thứ tư - Xổ số miền Bắc Thứ 4
| Giải | Bắc Ninh |
|---|---|
| Mã ĐB | 10KL14KL1KL4KL8KL9KL |
| ĐB | 74175 |
| G1 | 18190 |
| G2 | 62731 30468 |
| G3 | 95839 95088 63573 61608 53427 11741 |
| G4 | 5861 4748 4683 0750 |
| G5 | 8517 6152 5728 3575 1561 1385 |
| G6 | 997 249 001 |
| G7 | 58 41 30 05 |
Thống Kê Đầu Đuôi - Bắc Ninh
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 1,5,8 |
| 1 | 7 |
| 2 | 7,8 |
| 3 | 0,1,9 |
| 4 | 1,1,8,9 |
| 5 | 0,2,8 |
| 6 | 1,1,8 |
| 7 | 3,5,5 |
| 8 | 3,5,8 |
| 9 | 0,7 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 3,5,9 | 0 |
| 0,3,4,4,6,6 | 1 |
| 5 | 2 |
| 7,8 | 3 |
| - | 4 |
| 0,7,7,8 | 5 |
| - | 6 |
| 1,2,9 | 7 |
| 0,2,4,5,6,8 | 8 |
| 3,4 | 9 |
XSMB thứ tư - Xổ số miền Bắc Thứ 4
| Giải | Bắc Ninh |
|---|---|
| Mã ĐB | 10KB14KB2KB5KB8KB9KB |
| ĐB | 94163 |
| G1 | 74291 |
| G2 | 73098 39445 |
| G3 | 96735 93653 38259 21008 05690 02018 |
| G4 | 8647 7173 6364 6261 |
| G5 | 9396 6942 4695 2557 0949 0872 |
| G6 | 862 241 068 |
| G7 | 94 62 42 08 |
Thống Kê Đầu Đuôi - Bắc Ninh
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 8,8 |
| 1 | 8 |
| 2 | - |
| 3 | 5 |
| 4 | 1,2,2,5,7,9 |
| 5 | 3,7,9 |
| 6 | 1,2,2,3,4,8 |
| 7 | 2,3 |
| 8 | - |
| 9 | 0,1,4,5,6,8 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 9 | 0 |
| 4,6,9 | 1 |
| 4,4,6,6,7 | 2 |
| 5,6,7 | 3 |
| 6,9 | 4 |
| 3,4,9 | 5 |
| 9 | 6 |
| 4,5 | 7 |
| 0,0,1,6,9 | 8 |
| 4,5 | 9 |
XSMB thứ tư - Xổ số miền Bắc Thứ 4
| Giải | Bắc Ninh |
|---|---|
| Mã ĐB | 11HT12HT15HT3HT8HT9HT |
| ĐB | 28259 |
| G1 | 76463 |
| G2 | 27966 19704 |
| G3 | 94403 67303 64096 58839 22320 08553 |
| G4 | 9662 7013 6871 6452 |
| G5 | 7233 6041 1979 1552 1416 0465 |
| G6 | 847 795 416 |
| G7 | 86 69 45 04 |
Thống Kê Đầu Đuôi - Bắc Ninh
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 3,3,4,4 |
| 1 | 3,6,6 |
| 2 | 0 |
| 3 | 3,9 |
| 4 | 1,5,7 |
| 5 | 2,2,3,9 |
| 6 | 2,3,5,6,9 |
| 7 | 1,9 |
| 8 | 6 |
| 9 | 5,6 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 2 | 0 |
| 4,7 | 1 |
| 5,5,6 | 2 |
| 0,0,1,3,5,6 | 3 |
| 0,0 | 4 |
| 4,6,9 | 5 |
| 1,1,6,8,9 | 6 |
| 4 | 7 |
| - | 8 |
| 3,5,6,7 | 9 |
XSMB thứ tư - Xổ số miền Bắc Thứ 4
| Giải | Bắc Ninh |
|---|---|
| Mã ĐB | 11HL13HL1HL4HL7HL9HL |
| ĐB | 56488 |
| G1 | 17838 |
| G2 | 88492 20465 |
| G3 | 81116 68269 64402 41975 25145 24770 |
| G4 | 8612 6745 4959 0498 |
| G5 | 7802 6262 3223 2134 1380 1280 |
| G6 | 894 175 009 |
| G7 | 60 58 48 14 |
Thống Kê Đầu Đuôi - Bắc Ninh
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 2,2,9 |
| 1 | 2,4,6 |
| 2 | 3 |
| 3 | 4,8 |
| 4 | 5,5,8 |
| 5 | 8,9 |
| 6 | 0,2,5,9 |
| 7 | 0,5,5 |
| 8 | 0,0,8 |
| 9 | 2,4,8 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 6,7,8,8 | 0 |
| - | 1 |
| 0,0,1,6,9 | 2 |
| 2 | 3 |
| 1,3,9 | 4 |
| 4,4,6,7,7 | 5 |
| 1 | 6 |
| - | 7 |
| 3,4,5,8,9 | 8 |
| 0,5,6 | 9 |
XSMB thứ tư - Xổ số miền Bắc Thứ 4
| Giải | Bắc Ninh |
|---|---|
| Mã ĐB | 10HB12HB14HB15HB2HB8HB |
| ĐB | 95242 |
| G1 | 82585 |
| G2 | 24297 13691 |
| G3 | 92188 60098 26272 16348 09006 01271 |
| G4 | 9323 6991 2485 0001 |
| G5 | 6672 6175 5302 3984 3225 2140 |
| G6 | 730 611 160 |
| G7 | 90 63 60 17 |
Thống Kê Đầu Đuôi - Bắc Ninh
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 1,2,6 |
| 1 | 1,7 |
| 2 | 3,5 |
| 3 | 0 |
| 4 | 0,2,8 |
| 5 | - |
| 6 | 0,0,3 |
| 7 | 1,2,2,5 |
| 8 | 4,5,5,8 |
| 9 | 0,1,1,7,8 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 3,4,6,6,9 | 0 |
| 0,1,7,9,9 | 1 |
| 0,4,7,7 | 2 |
| 2,6 | 3 |
| 8 | 4 |
| 2,7,8,8 | 5 |
| 0 | 6 |
| 1,9 | 7 |
| 4,8,9 | 8 |
| - | 9 |
XSMB thứ tư - Xổ số miền Bắc Thứ 4
| Giải | Bắc Ninh |
|---|---|
| Mã ĐB | 14GT15GT5GT6GT7GT8GT |
| ĐB | 76406 |
| G1 | 23650 |
| G2 | 60738 52745 |
| G3 | 61435 50615 44485 42689 30420 30004 |
| G4 | 9268 9109 5019 2494 |
| G5 | 9642 9078 6524 1687 0357 0185 |
| G6 | 903 567 188 |
| G7 | 89 60 34 21 |
Thống Kê Đầu Đuôi - Bắc Ninh
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 3,4,6,9 |
| 1 | 5,9 |
| 2 | 0,1,4 |
| 3 | 4,5,8 |
| 4 | 2,5 |
| 5 | 0,7 |
| 6 | 0,7,8 |
| 7 | 8 |
| 8 | 5,5,7,8,9,9 |
| 9 | 4 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 2,5,6 | 0 |
| 2 | 1 |
| 4 | 2 |
| 0 | 3 |
| 0,2,3,9 | 4 |
| 1,3,4,8,8 | 5 |
| 0 | 6 |
| 5,6,8 | 7 |
| 3,6,7,8 | 8 |
| 0,1,8,8 | 9 |
Tổng Quan Cơ Cấu Giải Thưởng XSMB Thứ 4
Dù được phát hành vào ngày Thứ 4, Xổ số Miền Bắc vẫn luôn duy trì một cơ cấu giải thưởng cực kỳ hấp dẫn với tổng cộng 27 lần quay. Người chơi chỉ cần mua một tờ vé số mệnh giá 10.000 VNĐ là đã có cơ hội chạm tay vào Giải Đặc Biệt trị giá hàng tỷ đồng (yêu cầu trùng khớp 5 chữ số và Ký hiệu vé). Cùng với đó là hàng vạn giải phụ từ Giải Nhất đến Giải Bảy. Bí quyết để dò số nhanh là hãy kiểm tra Bảng thống kê Lô tô 2 số cuối ở dưới cùng; nếu 2 số cuối trên vé của bạn không có mặt, bạn có thể tự tin bỏ vé. Nếu trúng thưởng, hãy nhớ ký tên vào mặt sau tờ vé số và đến trực tiếp Công ty XSKT phát hành để làm thủ tục nhận giải an toàn nhất nhé.