Tiếng Anh 7 English Discovery Unit 3 Từ vựng
Tổng quan nội dung
Lời Giải Chi Tiết: Tiếng Anh 7 English Discovery Unit 3 Từ vựng
Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Tiếng Anh 7 English Discovery Unit 3 Từ vựng thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 7 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.
Tổng hợp từ vựng Unit 3 Tiếng Anh 7 English Discovery
Chi tiết Từ vựng & Ví dụ
parrot
(n) con vẹt

Ví dụ minh họa
Lara liked the parrots at the zoo.
Lara thích những con vẹt ở sở thú.
bear
(n) con gấu

Ví dụ minh họa
Bear lives especially in colder parts of Europe, Asia, and North America.
Gấu sống đặc biệt ở những vùng lạnh hơn của Châu u, Châu Á và Bắc Mỹ.
cow
(n) con bò

Ví dụ minh họa
We visited a dairy farm and saw the cows being milked.
Chúng tôi đến thăm một trang trại bò sữa và nhìn thấy những con bò đang được vắt sữa.
chimp
(n) con tinh tinh

Ví dụ minh họa
The essential point is that humans share quite a similar memory process with chimps.
Điểm cốt yếu là con người chia sẻ quá trình ghi nhớ khá giống với tinh tinh.
tiger
(n) con hổ

Ví dụ minh họa
We saw several tigers in the wild.
Chúng tôi đã nhìn thấy một số con hổ trong tự nhiên.
butterfly
(n) con bướm

Ví dụ minh họa
These flowers are brightly coloured in order to attract butterflies.
Những bông hoa này có màu sắc rực rỡ để thu hút bướm.
tortoise
(n) con rùa

Ví dụ minh họa
The real significance of the tortoises goes well beyond their biological inspiration.
Ý nghĩa thực sự của những con rùa vượt xa nguồn cảm hứng sinh học của chúng.
donkey
(n) con lừa

Ví dụ minh họa
The little donkey struggled under its heavy burden.
Con lừa nhỏ vùng vẫy dưới gánh nặng của nó.
elephant
(n) con voi

Ví dụ minh họa
In the past eight years, the elephant population in Africa has been halved.
Trong tám năm qua, số lượng voi ở châu Phi đã giảm một nửa.
zebra
(n) con ngựa vằn

Ví dụ minh họa
As car ownership grew, it was clear that the zebra could not cope with congested urban traffic.
Khi sở hữu ô tô ngày càng tăng, rõ ràng ngựa vằn không thể đối phó với tình trạng giao thông đô thị tắc nghẽn.
fly
(n) con ruồi

Ví dụ minh họa
I hate the flies hovering over the food on the table.
Tôi ghét những con ruồi lượn lờ ở đồ ăn trên bàn.
giraffe
(n) con huơu cao cổ

Ví dụ minh họa
A full-grown giraffe is 5.5 m tall.
Một con hươu cao cổ trưởng thành cao 5,5 m.
horse
(n) con ngựa

Ví dụ minh họa
He spends all his money on the horses.
Anh ta tiêu hết tiền vào những con ngựa.
dangerous
(adj) nguy hiểm

Ví dụ minh họa
His parents won"t let him play ice hockey because they think it"s too dangerous.
Cha mẹ anh ấy không cho anh ấy chơi khúc côn cầu trên băng vì họ nghĩ rằng nó quá nguy hiểm.
sharp
(adj) sắc bén

Ví dụ minh họa
It was a sharp reminder of how dangerous the world can be.
Đó là một lời nhắc nhở sắc bén về mức độ nguy hiểm của thế giới.
claw
(n) móng vuốt

Ví dụ minh họa
Our cat likes to sharpen her claws on the legs of the dining table.
Con mèo của chúng tôi thích mài móng vuốt của mình trên chân bàn ăn.
feather
(n) lông vũ

Ví dụ minh họa
The bird has grey feathers with a lighter collar.
Con chim có lông màu xám với cổ áo nhạt hơn.
fur
(n) lông thú

Ví dụ minh họa
She stroked the rabbit"s soft fur.
Cô vuốt ve bộ lông mềm mại của chú thỏ.
tail
(n) đuôi

Ví dụ minh họa
With a flick of its tail, the cat was gone.
Với một cái hất đuôi, con mèo đã biến mất.
wing
(n) cánh

Ví dụ minh họa
I could see the plane"s wing out of my window.
Tôi có thể nhìn thấy cánh máy bay từ cửa sổ của mình.
sheep
(n) con cừu

Ví dụ minh họa
Sheep were grazing in the fields.
Sheep were grazing in the fields.
polar
(adj) gần địa cực

Ví dụ minh họa
Warm air from the south collides with polar air from the north.
Không khí ấm từ phía nam va chạm với không khí vùng cực từ phía bắc.
stripes
(adj) sọc

Ví dụ minh họa
The zebra is a wild African horse with black and white stripes.
Ngựa vằn là một loài ngựa hoang dã của châu Phi với các sọc đen và trắng.
expression
(n) cách bày tỏ

Ví dụ minh họa
We"ve received a lot of expressions of support for our campaign.
Chúng tôi đã nhận được rất nhiều lời bày tỏ sự ủng hộ cho chiến dịch của mình.
newsagent
(n) quầy bán báo

Ví dụ minh họa
We have three newsagents, five hairdressers and two butchers.
Chúng tôi có ba quầy bán báo, năm tiệm cắt tóc và hai tiệm thịt.
aquarium
(n) bể cá

Ví dụ minh họa
Aquarium is a glass container or pool in which small fish and other water animals and plants are kept.
Bể cá là một bể chứa hoặc bể thủy tinh, trong đó cá nhỏ và các loài động vật và thực vật dưới nước khác được nuôi.
typically
(n) đặc trưng

Ví dụ minh họa
She has that reserve and slight coldness of manner which is typically English.
Cô ấy có phong thái dự trữ và hơi lạnh lùng, đặc trưng là người Anh.
adolescence
(n) tuổi thanh xuân

Ví dụ minh họa
Another novel about the joys and sorrows of adolescence.
Một cuốn tiểu thuyết khác về niềm vui và nỗi buồn của tuổi thanh xuân.
aggressive
(adj) hung hăng

Ví dụ minh họa
If I criticize him, he gets aggressive and starts shouting.
Nếu tôi chỉ trích anh ta, anh ta sẽ trở nên hung hăng và bắt đầu la hét.
violently
(n) dữ dội

Ví dụ minh họa
He claimed to have been violently assaulted while in detention.
Anh ta tuyên bố đã bị hành hung dữ dội khi bị giam giữ.
toward
(adj) phía

Ví dụ minh họa
The country seems to be drifting toward war.
Đất nước dường như đang trôi về phía chiến tranh.
adventure
(n) cuộc phiêu lưu

Ví dụ minh họa
Henry is looking for thrills and adventure.
Henry đang tìm kiếm cảm giác mạnh và phiêu lưu.
unusual
(adj) hiếm có

Ví dụ minh họa
I was actually on time, which is unusual for me.
Tôi thực sự đã đến đúng giờ, đó là điều hiếm có đối với tôi.
possibly
(adv) có thể

Ví dụ minh họa
He may possibly decide not to come, in which case there"s no problem.
Anh ta có thể quyết định không đến, trong trường hợp đó thì không có vấn đề gì.
unthinking
(adj) không suy nghĩ

Ví dụ minh họa
They function by unthinking evolution, learning, and adaptation.
Chúng hoạt động bằng cách tiến hóa, học hỏi và thích nghi không cần suy nghĩ.
explore
(v) khám phá

Ví dụ minh họa
The best way to explore the countryside is on foot.
Cách tốt nhất để khám phá vùng nông thôn là đi bộ.
attention
(n) sự chú ý

Ví dụ minh họa
They"re organizing a campaign to draw people"s attention to the environmentally harmful effects of using their cars.
Họ đang tổ chức một chiến dịch để thu hút sự chú ý của mọi người về tác hại môi trường của việc sử dụng ô tô của họ.
behave
(v) cư xử

Ví dụ minh họa
She always behaves well when her aunts come to visit.
Cô ấy luôn cư xử tốt khi các cô của cô ấy đến thăm.
adulthood
(n) tuổi trưởng thành

Ví dụ minh họa
Responsibility, I suppose, is what defines adulthood.
Tôi cho rằng trách nhiệm là thứ xác định tuổi trưởng thành.
desperate
(adj) tuyệt vọng

Ví dụ minh họa
The situation is desperate - we have no food, very little water and no medical supplies.
Tình hình thật tuyệt vọng - chúng tôi không có thức ăn, rất ít nước và không có vật tư y tế.
tray
(n) cái khay

Ví dụ minh họa
She was carrying a tray of drinks.
Cô ấy đang bưng một khay đồ uống.
scratch
(v) cào,xước

Ví dụ minh họa
Be careful not to scratch yourself on the roses.
Hãy cẩn thận để không làm xước mình trên hoa hồng.
disappear
(adj) biến mất

Ví dụ minh họa
The search was called off for the sailors who disappeared in the storm.
Cuộc tìm kiếm đã được hoãn lại đối với những thủy thủ đã mất tích trong cơn bão.
serious
(adj) nghiêm trọng

Ví dụ minh họa
There were no reports of serious injuries.
Không có báo cáo về thương tích nghiêm trọng.
forgive
(v) tha lỗi

Ví dụ minh họa
I"d never forgive myself if anything happened to the kids.
Tôi sẽ không bao giờ tha thứ cho bản thân nếu có chuyện gì xảy ra với bọn trẻ.
TV presenter
(n) người dẫn chương trình truyền hình

Ví dụ minh họa
He"s one of those sportsmen who reinvent themselves as TV presenters.
Anh ấy là một trong những vận động viên thể thao đổi mới bản thân với tư cách là người dẫn chương trình truyền hình.
crocodile
(n) cá sấu

Ví dụ minh họa
On average, two crocodiles a year end up as road kill on Florida"s Highway 1.
Trung bình, mỗi năm có hai con cá sấu bị giết trên đường cao tốc 1 của Florida.
elementary
(adj) cơ bản,sơ cấp

Ví dụ minh họa
They made some elementary mistakes.
Họ đã mắc một số lỗi cơ bản.
pouch
(n) túi đựng

Ví dụ minh họa
Food sealed in foil pouches lasts for a long time.
Thực phẩm được bọc kín trong túi giấy bạc sẽ giữ được lâu.
allergy
(n) sự dị ứng

Ví dụ minh họa
Your rash is caused by an allergy to peanuts.
Phát ban của bạn là do dị ứng với đậu phộng.
Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Tiếng Anh 7 English Discovery Unit 3 Từ vựng
Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Tiếng Anh 7 English Discovery Unit 3 Từ vựng thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 7 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.
Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh
Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 7, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Tiếng Anh 7 English Discovery Unit 3 Từ vựng trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.
Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan
Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Tiếng Anh 7 English Discovery Unit 3 Từ vựng được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.
Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến
Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 7 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Tiếng Anh 7 English Discovery Unit 3 Từ vựng của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.