Tiếng Anh 7 Unit 2 2.6

Tổng quan nội dung

Lời Giải Chi Tiết: Tiếng Anh 7 Unit 2 2.6

Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Tiếng Anh 7 Unit 2 2.6 thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 7 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.

1. Listen. What is the news from Mai and Kim? 2. In pairs, complete the Speaking box with the phrases below. 3. Choose the correct option. 4. Work in pairs. Student A gives some good and bad news. Student B reponds to the news. Use the Speaking box.

Bài 1

1.Listen. What is the news from Mai and Kim?

(Hãy nghe. Tin tức mới từ Mai và Kim là gì?)

Tiếng Anh 7 Unit 2 2.6 0 1

Kim: Hi Mai! What a surprise! What are you doing here?

Mai: I'm waiting for my friend.

Kim: Oh! OK! Daisy and I are having a walk. How are things?

Mai: My mum's sister is staying with us and we all love her.

Kim: Good for you!

Mai: What about you? How's it going?

Kim: Fine! My dance classes are going well.

Mai: Cool!

Kim: We've got a new teacher. She's great, really friendly and cheerful! Her name's Ly.

Mai: Ly?

Kim: Yes, Ly.

Mai: Ly! I don't believe it! Your new dance teacher is my Aunty Ly!

(Kim: Chào Mai! Thật ngạc nhiên! Bạn làm gì ở đây vậy?

Mai: Tôi đang đợi bạn tôi.

Kim: Ồ! OK! Daisy và tôi đang đi dạo. Mọi thứ dạo này thế nào rồi?

Mai: Em gái của mẹ tôi đang ở với tôi và chúng tôi yêu cô ấy.

Kim: Tuyệt vời cho bạn đó!

Mai: Còn bạn thì sao? Mọi thứ thế nào?

Kim: Ổn cả. Lớp học nhảy của tôi vẫn đang phát triển tốt.

Mai: Tuyệt!

Kim: Chúng tôi có một cô giáo mới. Cô ấy rất tuyệt, rất thân thiện và vui vẻ. Tên cô ấy là Ly.

Mai: Ly?

Kim: Đúng vậy, Ly.

Mai: Ly! Tôi không thể tin được. Cô giáo dạy nhảy mới của bạn là dì Ly của tôi!)

How are things?

How's it going?

I don't believe it!

OUT of class

Lời giải chi tiết:

1. Mai is staying with her mum's sister and they all love her.

(Mai đang ở với em gái của mẹ cô ấy và họ đều yêu cô ấy.)

Thông tin cụ thể:

… How are things?

Mai: My mum's sister is staying with us and we all love her.

Kim: Good for you!

(Mọi thứ dạo này thế nào rồi?

Mai: Em gái của mẹ tôi đang ở với tôi và chúng tôi yêu cô ấy.

Kim: Tuyệt vời cho bạn đó!)

2. Kim has a new teacher for her dance classes.

(Kim có giáo viên mới cho lớp học nhảy của cô ấy.)

Thông tin cụ thể:

… How's it going?

Kim: Fine! My dance classes are going well.

Mai: Cool!

Kim: We've got a new teacher. She's great, really friendly and cheerful! Her name's Ly.

(... Mọi thứ thế nào?

Kim: Ổn cả. Lớp học nhảy của tôi vẫn đang phát triển tốt.

Mai: Tuyệt!

Kim: Chúng tôi có một cô giáo mới. Cô ấy rất tuyệt, rất thân thiện và vui vẻ. Tên cô ấy là Ly.)

Bài 2

2. In pairs, complete the Speaking box with the phrases below.

(Làm việc theo cặp, hoàn thành Bảng nói với các câu bên dưới.)

You're kidding! Cool! Poor you!

Speaking

Giving and responding to news

Giving news

• I'm learning how to ...

• I'm spending a lot of time with / in ...

• I'm (not) enjoying ..

• I'm feeling excited / worried because ...

• I'm doing well at ...

• I'm listening to ... these days.

Responding to news

• Well done!/ Good for you!!! /(1) _______ / Awesome!/Great!

• That's terrible! /(2) ______ / What a pity!

(3) ______/ No way! / Amazing!

Lời giải chi tiết:

Speaking (Nói)

Giving and responding to news

(Đưa ra và phản hồi tin tức)

Giving news (Đưa ra tin tức)

• I'm learning how to ... (Tôi đang học cách …)

• I'm spending a lot of time with / in ... (Tôi dành rất nhiều thời gian với / trong … )

• I'm (not) enjoying .. (Tôi (không) thích … )

• I'm feeling excited / worried because ... (Tôi cảm thấy hứng thú / lo lắng bởi vì … )

• I'm doing well at ... (Tôi giỏi trong việc … )

• I'm listening to ... these days. (Tôi nghe … những ngày này.)

Responding to news (Phản hồi tin tức)

• Well done!/ Good for you!!! /(1) Cool! / Awesome!/Great! (Rất tốt! / Tốt cho bạn!!! (1)Tuyệt! / Tuyệt vời! / Tuyệt thật!)

• That's terrible! /(2)Poor you! / What a pity! (Thật tồi tệ! (2) Khổ thân bạn! Thật đáng tiếc!)

(3)You’re kidding! / No way! / Amazing! (Bạn đùa tôi đấy à! Không thể nào! Thật ngạc nhiên đấy!)

Bài 3

3. Choose the correct option.

(Chọn đáp án đúng.)

1. A: My exams are going well.

B: _______

a. What a pity! b. That's terrible! c. Well done!

2. A: I'm not sleeping well these days.

B: _______

a. Poor you! b. Good for you! c. No way!

3. A: I'm learning how to do a bungee jump.

B:________

a. You're kidding! b. That's terrible! c. Well done!

4. A: My phone isn't working.

B: ________

a. Awesome! b. What a pity! c. Cool!

Lời giải chi tiết:

1.

c. Well done!

A: My exams are going well.

B: Well done!

(A: Tôi đang làm tốt bài kiểm tra.

B: Rất tốt!)

2.

a. Poor you!

A: I'm not sleeping well these days.

B: Poor you!

(2. A: Tôi không ngủ ngon mấy ngày nay.

B: Khổ thân bạn!)

3.

a. You’re kidding!

A: I'm learning how to do a bungee jump.

B: You’re kidding!

( A: Tôi đang học cách để nhảy bungee.

B: Bạn đang đùa tôi đấy à!)

4.

b. What a pity!

A: My phone isn't working.

B: What a pity!

(A: Điện thoại của tôi không hoạt động được.

B: Thật đáng tiếc!)

Bài 4

4. Work in pairs. Student A gives some good and bad news. Student B reponds to the news. Use the Speaking box.

(Làm việc theo cặp. Học sinh A đưa ra vài tin tốt và tin xấu. Học sinh B trả lời tin tức đó. Sử dụng Bảng nói.)

A: I'm doing well at school.

B: Great!

(A: Tôi học rất tốt ở trường.

B: Thật tuyệt!)

Lời giải chi tiết:

1. A: I’m spending a lot of time in studying.

B: Good for you!

(A: Tôi dành rất nhiều thời gian để học.

B: Tốt cho bạn!)

2. A: I'm feeling worried because I failed the exam.

B: That’s terrible!

(A: Tôi cảm thấy lo lắng vì tôi đã trượt bài kiểm tra.

B: Thật tồi tệ!)

3. A: I'm listening to online lessons these days.

B: No way!

(A: Tôi đang nghe bài giảng online những ngày nay.

B: Không thể nào!)

4. A: I’m learning how to ballet.

B: Cool!

(A: Tôi đang học múa ba lê.

B: Tuyệt!)

Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Tiếng Anh 7 Unit 2 2.6

Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Tiếng Anh 7 Unit 2 2.6 thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 7 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.

Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh

Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 7, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Tiếng Anh 7 Unit 2 2.6 trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.

Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan

Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Tiếng Anh 7 Unit 2 2.6 được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.

Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến

Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 7 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Tiếng Anh 7 Unit 2 2.6 của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.