Tiếng Anh 7 Unit 6 6.4
Tổng quan nội dung
Lời Giải Chi Tiết: Tiếng Anh 7 Unit 6 6.4
Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Tiếng Anh 7 Unit 6 6.4 thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 7 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.
1. In pairs, read the text, look at the pictures and discuss the primary school activities you used to do, but don’t do any longer. 2. Study the Grammar box. Find examples of used to and didn’t use to in the dialogue. 3. Peter does the following activities this year. Write about what Peter used to do (✔) and didn’t use to do (✖) last year. 4. Think back to when you were in primary school or kindergarten. In pairs, tell your partner what you used to do.
Bài 1
Used to
I can use used to to talk about school activities in the past.
(Tôi có thể dùng used to để nói về các hoạt động ở trường trong quá khứ.)
1. In pairs, read the text, look at the pictures and discuss the primary school activities you used to do, but don’t do any longer.
(Làm việc theo cặp, đọc đoạn hội thoại dưới đây và nhìn vào các bức hình thảo luận các hoạt động ở trường tiểu học mà bạn đã từng làm nhưng hiện tại không còn làm nữa.)

Anthony and Maria are secondary school students in Mexico. They are talking about what primary school was like.
Anthony: When I was in primary school, we used to go home at 2.00 p.m.
Maria: You were lucky. We used to have to stay at school until 3.30 like the older kids.
Anthony: That’s a long day!
Maria: Yes, but we used to do a lot of fun things. We used to do finger-painting, build things, and even take a nap after lunch.
Anthony: That doesn’t sound so bad. We used to have fun, too. We went on field trips and did school plays.
Maria: School used to be much more fun than it is now.
Anthony: Yeah, I didn’t use to study so hard.
Phương pháp giải:
I used to + V0 (động từ nguyên mẫu): tôi đã từng làm gì trong quá khứ nhưng hiện tại không còn làm nữa.
Tạm dịch:
Anthony và Maria là học sinh trung học ở Mexico. Họ đang nói về trường tiểu học thì như thế nào.
Anthony: Khi tôi còn học tiểu học, chúng tôi từng về nhà lúc 2 giờ chiều.
Maria: Bạn đã may mắn rồi. Chúng tôi đã từng phải ở trường đến 3h30 như những đứa trẻ lớn hơn.
Anthony: Đó là một ngày dài!
Maria: Đúng vậy, nhưng chúng tôi đã từng làm rất nhiều điều vui vẻ. Chúng tôi thường vẽ tranh bằng ngón tay, lắp ráp đồ vật và thậm chí còn ngủ trưa sau bữa ăn trưa.
Anthony: Nghe thật không tồi. Chúng tôi cũng đã từng rất vui vẻ. Chúng tôi đã đi ngoại khóa và đóng kịch ở trường.
Maria: Trường học đã từng vui hơn nhiều so với bây giờ.
Anthony: Đúng vậy, tôi chưa từng phải học chăm chỉ như vậy.
Lời giải chi tiết:
A: I used to plant trees in my primary school’s yard but I no longer do that now.
(Tôi đã từng trồng cây trong sân trường tiểu học của tôi nhưng bây giờ tôi không còn được làm vậy nữa.)
B:Yeah, me too. I also used to perform a play at my primary school.
(Đúng vậy, tôi cũng thế. Tôi cũng đã từng diễn một vở kịch ở trường tiểu học.)
Bài 2
2. Study the Grammar box. Find examples of used to and didn’t use to in the dialogue.
(Nghiên cứu khung ngữ pháp dưới đây. Tìm ví dụ về used to và didn’t use to trong đoạn hội thoại.)
Grammar (Ngữ pháp) | Used to (Đã từng) |
We use used to for routines and states that finished in the past and are no longer true. (Chúng ta sử dụng used to cho các thói quen và trạng thái đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ và không còn đúng nữa ở hiện tại.) I used tostudy music after school, but now I prepare for my exams. (Tôi đã từng học âm nhạc sau giờ học ở trường, nhưng bây giờ tôi đang chuẩn bị cho các kỳ thi của mình.) This used to be a very interesting museum. Now I think it’s a bit boring. (Đây từng là một bảo tàng rất thú vị. Bây giờ tôi nghĩ nó hơi nhàm chán.) | |
Lời giải chi tiết:
We used to go home at 2.00 p.m.
We used to have to stay at school until 3.30 like the older kids.
We used to do a lot of fun things.
School used to be much more fun than it is now.
I didn’t use to study so hard.
Bài 3
3. Peter does the following activities this year. Write about what Peter used to do (✔) and didn’t use to do (✖) last year.
(Peter thực hiện các hoạt động sau đây trong năm nay. Viết về những việc Peter đã từng làm (✔) và chưa từng làm (✖) vào năm ngoái.)
1. He plays football. ✖
__________________________________________
2. He paints pictures. ✔
__________________________________________
3. He builds a website.✖
__________________________________________
4. He competes in a game.✔
__________________________________________
5. He studies algebra.✖
__________________________________________
Phương pháp giải:
Used to: chưa từng >< didn’t use to: chưa từng
Lời giải chi tiết:
1. He didn’t use to play football.
(Anh ấy chưa từng chơi bóng đá.)
2. He used to paint pictures.
(Anh ấy đã từng tô màu các bức tranh.)
3. He didn’t use to build a website.
(Anh ấy chưa từng xây dựng một trang web.)
4. He used to compete in a game.
(Anh ấy đã từng tham gia thi đấu trong một trò chơi.)
5. He didn’t use to study algebra.
(Anh ấy chưa từng học đại số.)
Bài 4
4. Think back to when you were in primary school or kindergarten. In pairs, tell your partner what you used to do.
(Hãy nhớ lại khi bạn còn học tiểu học hoặc mẫu giáo. Làm việc theo cặp, hãy nói với bạn của mình về những gì bạn đã từng làm.)
I used to play with blocks and make things in class.
(Tôi đã từng chơi với các hình khối và lắp ráp đồ vật trong lớp.)
I used to do that too. But now I have to read and study a lot.
(Tôi cũng đã từng làm điều đó. Nhưng bây giờ tôi phải đọc sách và học rất nhiều.)
Lời giải chi tiết:
A: I used to play Hide and Seek and paint pictures in class.
(Tôi đã từng chơi trốn tìm và tô màu các bức tranh trong lớp.)
B: I used to attend an aerobic class in my kindergarten.
(Tôi đã từng học một lớp thể dục nhịp điệu trong trường mẫu giáo của tôi.)
Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Tiếng Anh 7 Unit 6 6.4
Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Tiếng Anh 7 Unit 6 6.4 thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 7 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.
Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh
Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 7, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Tiếng Anh 7 Unit 6 6.4 trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.
Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan
Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Tiếng Anh 7 Unit 6 6.4 được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.
Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến
Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 7 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Tiếng Anh 7 Unit 6 6.4 của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.