Tiếng Anh 7 Unit 1 1.5

Tổng quan nội dung

Lời Giải Chi Tiết: Tiếng Anh 7 Unit 1 1.5

Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Tiếng Anh 7 Unit 1 1.5 thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 7 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.

1. Answer the questions in the survey. What is the most popular type of media in your class? 2. What types of media do you use to see the following programs? 3. Use the Vocabulary box to complete the sentences. Change the words if necessary. 4. Listen and match speakers 1-4 with the type of radio programme they like a-e. There is one extra answer. (bài nghe) 5a. Complete the following sentences to make them true for you. Then share with your partner. 5b. Tell the class about your partner.

Bài 1

1. Answer the questions in the survey. What is the most popular type of media in your class?

(Trả lời các câu hỏi trong cuộc khảo sát. Đâu là thể loại phương tiện truyền thông phổ biến nhất trong lớp học của bạn?)

Newspapers

The radio

The TV

The Internet

What type of media do you use:

(Bạn sử dụng thể loại phương tiện truyền thông nào?)

1. to listen to new music?

(nghe nhạc mới?)

2. to watch pop videos?

(xem video nhạc pop?)

3. to check news about your favourite celebrity?

(đọc tin tức về người nổi tiếng mà bạn yêu thích?)

4. to check sports results?

(đọc kết quả của các trận thể thao?)

5. to see what’s on at the cinema?

(xem lịch chiếu phim?)

6. to check the weather forecast?

(xem dự báo thời tiết?)

Phương pháp giải:

newspapers: báo

the radio: đài radio

The TV: truyền hình

The Internetmạng internet

Lời giải chi tiết:

1. I use my laptop to listen to new music.

(Tôi sử dụng máy tính xách tay để nghe các bài nhạc mới.)

2. I use my computer to watch pop videos.

(Tôi sử dụng máy tính bàn để xem các video nhạc pop.)

3. I use my ipad to check news about my favourite celebrity.

(Tôi sử dụng máy tính bảng để xem tin tức về người nổi tiếng mà tôi thích.)

4. I use my ipad to check sports results.

(Tôi sử dụng máy tính bảng để xem kết quả của các trận đấu thể thao.)

5. I use my phone to see what’s on at the cinema.

(Tôi sử dụng điện thoại để xem lịch chiếu phim.)

6. I use TV to check the weather forecast.

(Tôi sử dụng tivi để xem dự báo thời tiết.)

- Cellphone is the most popular type of media in my class.

(Điện thoại di động là phương tiện truyền thông phổ biến nhất trong lớp của tôi.)

Bài 2

2. What types of media do you use to see the following programs?

(Bạn sử dụng phương tiện truyền thông nào để xem các chương trình dưới đây?)

Vocabulary(từ mới)

News and Entertainment (Tin tức và giải trí)

documentary (phim tài liệu)

game show (trò chơi truyền hình)

film / game review (nhận xét phim / trò chơi)

reality show (truyền hình thực tế)

soap opera (phim truyền hình dài tập)

talk show (chương trình trò chuyện chia sẻ)

weather forecast (dự báo thời tiết)

Lời giải chi tiết:

1. I use TV to watch documentary.

(Tôi sử dụng tivi để xem phim tài liệu.)

2. I use computer to watch game show.

(Tôi sử dụng máy tính bàn để xem trò chơi truyền hình.)

3. I use computer to watch film / game review.

(Tôi sử dụng máy tính bàn để xem nhận xét phim / trò chơi.)

4. I use TV to watch reality show.

(Tôi sử dụng tivi để xem chương trình truyền hình thực tế.)

5. I use TV to watch soap opera. 

(Tôi sử dụng tivi để xem phim truyền hình dài tập.)

6. I use laptop to watch talk show.

(Tôi sử dụng máy tính xách tay để xem chương trình nói chuyện chia sẻ.)

7. I use phone to check weather forecast.

(Tôi sử dụng điện thoại để xem dự báo thời tiết.)

Bài 3

3. Use the Vocabulary box to complete the sentences. Change the words if necessary.

(Sử dụng Hộp từ mới để hoàn thành các câu. Thay đổi các từ đó nếu cần thiết.)

1. My dad loves watching game shows. He usually shouts out the answers at the TV!

(Bố tôi rất thích xem các chương trình truyền hình thực tế. Ông ấy thường hét to những câu trả lời trên tivi!)

2. I like ______ because I can learn a lot about the lives of famous people.

3. My favourite ________ is on Channel 4 on Mondays. I think the actors are fantastic!

4. I don’t often read __________ because my friends tell me which games to buy.

5. My sister often sends me links of funny ___________ with cats on the Internet.

Lời giải chi tiết:

2. I like reality shows because I can learn a lot about the lives of famous people.

(Tôi rất thích xem các chương trình truyền hình thực tế bởi vì tôi có thể học hỏi nhiều điều về cuộc sống của những người nổi tiếng.)

3. My favourite soap opera is on Channel 4 on Mondays. I think the actors are fantastic!

(Phim truyền hình dài tập yêu thích của tôi chiếu trên Kênh 4 vào mỗi Thứ 2. Tôi nghĩ dàn diễn viên thật không tưởng!)

4. I don’t often read game review because my friends tell me which games to buy.

(Tôi không thường xuyên đọc các nhận xét, đánh giá về trò chơibởi vì các bạn của tôi sẽ nói cho tôi biết phải mua những trò chơi nào.)

5. My sister often sends me links of funny video clips with cats on the Internet.

(Chị gái của tôi thường xuyên gửi tôi đường dẫn của những thước phim với mèo trên mạng internet.)

Bài 4

 4. Listen and match speakers 1-4 with the type of radio programme they like a-e. There is one extra answer. (bài nghe)

(Nghe và ghép người nói 1-4 phù hợp với từng loại chương trình radio mà họ thích a-e. Có một câu trả lời bị thừa.)

1. Vân

2. Vân’s dad 

3. Minh, Vân’s brother 

4. Vân’s mum 

a. soap opera

b. documentary

c. reality show

d. game show

e. news

Phương pháp giải:

Bài nghe:

Radio Announcer: You’re watching the news. And with me in the studio today are Dr. Hue Thi Lam and Dr. Le Quang in Hai Phong Province. They are doctors who worked hard to save the lives of the Covid-19 patients over the last few days. My first question to you is…

Van: Please, dad. Can’t we watch something else? You know I hate watching the news now.

Dad: I’m surprised that you don’t like it, Van. This show is your brother’s favourite program.

Van: No, it isn’t. You are the one who likes the news. You know that Minh and I don’t like the news. Besides, Minh is only interested in animal documentaries!

Dad: OK then. Let’s watch VTV3. I think there is a reality show of a teenager who becomes a music star.

Van: That sounds interesting! I think Mum might like it, too. Where is she now?

Dad: She’s in the kitchen, but I don’t think she’ll like it. She is only into soap operas.

Tạm dịch:

Phát thanh viên: Các bạn đang xem chương trình thời sự. Và đồng hành cùng tôi trong trường quay hôm nay là Tiến sĩ Huệ Thị Lâm và Tiến sĩ Lê Quang ở tỉnh Hải Phòng. Họ là những bác sĩ đã làm việc chăm chỉ để cứu sống bệnh nhân Covid-19 trong những ngày qua. Câu hỏi đầu tiên của tôi dành cho quý vị là…

Vân: Làm ơn đi bố. Chúng ta không thể xem chương trình gì khác được không ạ? Bố biết bây giờ con ghét xem thời sự mà.

Bố: Bố ngạc nhiên là con không thích đấy, Vân ạ. Chương trình này là chương trình yêu thích của anh trai con mà.

Vân: Không, không phải đâu ạ. Bố là người thích thời sự. Bố biết rằng con và Minh không thích chương trình thời sự. Ngoài ra, Minh chỉ thích thú với phim tài liệu về động vật!

Bố: Được rồi. Hãy xem VTV3. Bố nghĩ rằng có một chương trình thực tế về một thiếu niên trở thành một ngôi sao ca nhạc.

Vân: Nghe thú vị đấy ạ! Con nghĩ mẹ cũng có thể thích nó. Bây giờ mẹ đang ở đâu ạ?

Bố: Mẹ con đang ở trong bếp, nhưng bố không nghĩ rằng mẹ con sẽ thích nó. Mẹ con chỉ thích phim truyền hình dài tập thôi.

Lời giải chi tiết:

1. c2. e3. b4. a

1 - c. Vân - reality show (Vân - chương trình thực tế)

2 - e. Vân’s dad - news (Bố của Vân - thời sự)

3 - b. Minh, Vân’s brother - documentary (Minh anh trai của Vân - phim tài liệu)

4 - a. Vân’s mum - soap opera (Mẹ của Vân - phim dài tập)

Bài 5 a

5a. Complete the following sentences to make them true for you. Then share with your partner.

(Hoàn thành các câu dưới đây để khiến nó đúng với bạn. Sau đó chia sẻ với bạn cặp của mình.)

1. I often read these newspapers / magazines: _______

2. My three favourite websites are ________, ________, and _______.

3. My favourite radio station is _______. I usually listen to it when I ______.

4. My favourite types of TV program are _________ and ______.

5. I watch _______ every week.

Lời giải chi tiết:

1. I often read these newspapers / magazines: about fashion

(Tôi thường xuyên đọc những tờ báo / tạp chí: về thời trang.)

2. My three favourite websites are Facebook, Instagram, and Skype.

(3 trang web mà tôi yêu thích là Facebook, Instagram, and Skype.)

3. My favourite radio station is VOV1. I usually listen to it when I do my housework.

(Đài phát thanh yêu thích của tôi là VOV1. Tôi thường xuyên nghe nó khi làm việc nhà.)

4. My favourite types of TV program are game show and reality show.

(Thể loại chương trình tivi mà tôi yêu thích là trò chơi truyền hình và truyền hình thực tế.)

5. I watch soap opera every week.

(Tôi xem phim truyền hình dài tập hàng tuần.)

Bài 5 b

5b. Tell the class about your partner.

(Nói với cả lớp về bạn cặp của bạn.)

Tú Anh often reads …

(Tú Anh thường xuyên đọc …)

Lời giải chi tiết:

Linh is interested in making bakes. She really can make delicious desserts. She often does it and shares it for everyone. She is kind and generous. Otherwise, she loves reading. Linh will read a book every month. I like her, she is my best friend. I think she is a great girl. 

(Linh rất thích làm bánh. Cô ấy thật sự có thể làm những món tráng miệng rất ngon. Cô ấy thường xuyên làm chúng và chia sẻ cho tất cả mọi người. Linh tốt bụng và hào phóng. Mặt khác, cô ấy cũng thích đọc sách. Linh sẽ đọc 1 quyển sách hàng tháng. Tôi rất quý Linh, cô ấy là bạn thân của tôi. Tôi nghĩ cô ấy là một cô gái tuyệt vời.)

Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Tiếng Anh 7 Unit 1 1.5

Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Tiếng Anh 7 Unit 1 1.5 thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 7 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.

Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh

Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 7, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Tiếng Anh 7 Unit 1 1.5 trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.

Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan

Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Tiếng Anh 7 Unit 1 1.5 được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.

Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến

Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 7 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Tiếng Anh 7 Unit 1 1.5 của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.