Tiếng Anh 6 English Discovery Unit 8 Từ vựng

Tổng quan nội dung

Lời Giải Chi Tiết: Tiếng Anh 6 English Discovery Unit 8 Từ vựng

Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Tiếng Anh 6 English Discovery Unit 8 Từ vựng thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 6 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.

Tổng hợp từ vựng Unit 8 Tiếng anh lớp 6 English Discovery

Chi tiết Từ vựng & Ví dụ

beautiful

/ˈbjuːtɪfl/

(adj): xinh đẹp

Minh họa cho beautiful

Ví dụ minh họa

New Zealand is one of the most beautiful countries.

New Zealand là một trong những đất nước xinh đẹp nhất.

islands

/ˈaɪlənd/

(n): đảo

Minh họa cho islands

Ví dụ minh họa

It is a land of islands and mountains.

Đó là một vùng đất của đảo và núi.

mountain

/ˈmaʊntən/

(n): núi

Minh họa cho mountain

Ví dụ minh họa

It is a mountain.

Đó là một ngọn núi.

lake

/leɪk/

(n): hồ

Minh họa cho lake

Ví dụ minh họa

It is a lake.

Đó là một cái hồ.

wrote

/rəʊt/

(v): viết

Minh họa cho wrote

Ví dụ minh họa

Then Copernicus wrote his theory.

Sau đó Copernicus viết lý thuyết của mình.

earth

/ɜːθ/

(n): Trái đất

Minh họa cho earth

Ví dụ minh họa

That the Earth goes around the Sun.

Rằng Trái đất quay quanh Mặt trời.

river

/ˈrɪvə(r)/

(n): con sông

Minh họa cho river

Ví dụ minh họa

It is a river.

Đó là một con sông.

south

/saʊθ/

(n): phía nam

Minh họa cho south

Ví dụ minh họa

The highest mountain on the South Island.

Ngọn núi cao nhất trên đảo phía nam.

north

/nɔːθ/

(n): phía bắc

Minh họa cho north

Ví dụ minh họa

Most people live on the North Island.

Hầu hết mọi người sống trên Đảo phía bắc.

special

/ˈspeʃl/

(adj): đặc biệt

Minh họa cho special

Ví dụ minh họa

What is special about New Zealand?

New Zealand có gì đặc biệt?

pacific

/pəˈsɪf.ɪk/

(adj): Thái Bình Dương

Minh họa cho pacific

Ví dụ minh họa

It is in the South Pacific Ocean.

Nó ở Nam Thái Bình Dương.

capital

/ˈkæpɪtl/

(n): thủ đô

Minh họa cho capital

Ví dụ minh họa

The capital city of Japan is Tokyo.

Thủ đô của Nhật Bản là Tokyo.

population

/ˌpɒpjuˈleɪʃn/

(n): dân số

Minh họa cho population

Ví dụ minh họa

The population of France is about 19 million.

Dân số của Pháp là khoảng 19 triệu người.

flag

/flæɡ/

(n): quốc kỳ

Minh họa cho flag

Ví dụ minh họa

The French flag is green, white, and red.

Quốc kỳ Pháp có màu xanh lá cây, trắng và đỏ.

sea

/siː/

(n): biển

Minh họa cho sea

Ví dụ minh họa

It is a sea.

Đó là biển.

languages

/ˈlæŋɡwɪdʒ/

(n): ngôn ngữ

Minh họa cho languages

Ví dụ minh họa

There are three official languages.

Có ba ngôn ngữ chính thức.

quickly

/ˈkwɪkli/

(adv): nhanh chóng

Minh họa cho quickly

Ví dụ minh họa

She quickly wrote the letter.

Cô ấy nhanh chóng viết lá thư.

high

/haɪ/

(adj): cao

Minh họa cho high

Ví dụ minh họa

How high is it?

Nó cao bao nhiêu?

speak

/spiːk/

(v): nói

Minh họa cho speak

Ví dụ minh họa

What languages do you speak?

Bạn nói ngôn ngữ nào?

money

/ˈmʌni/

(n): tiền

Minh họa cho money

Ví dụ minh họa

What money do they use?

Họ dùng tiền gì?

famous

/ˈfeɪməs/

(adj): nổi tiếng

Minh họa cho famous

Ví dụ minh họa

What famous people come from there?

Những người nổi tiếng đến từ đó?

sports

/spɔːrts/

(n): thể thao

Minh họa cho sports

Ví dụ minh họa

What"s the most popular sports?

Những môn thể thao phổ biến nhất là gì?

jump

/dʒʌmp/

(v): nhảy

Minh họa cho jump

Ví dụ minh họa

You jump the queue at the bus stop.

Bạn nhảy xếp hàng ở trạm xe buýt.

forgot

/fəˈɡɒt/

(v): quên

Minh họa cho forgot

Ví dụ minh họa

You forgot to say thank you.

Bạn quên nói lời cảm ơn.

someone

/ˈsʌmwʌn/

(pronoun): ai đó

Minh họa cho someone

Ví dụ minh họa

When someone opens a door for you.

Khi ai đó mở cửa cho bạn.

travel

/ˈtrævl/

(v): du lịch

Minh họa cho travel

Ví dụ minh họa

When your travel you have to know about the cultural rules in the country you visit.

Khi bạn đi du lịch, bạn phải biết về các quy tắc văn hóa ở đất nước bạn đến thăm.

for example

/ɪɡˈzɑːmpl/

(n): ví dụ

Minh họa cho for example

Ví dụ minh họa

For example, in China, you have to receive a present with two hands.

Ví dụ, ở Trung Quốc, bạn phải nhận quà bằng hai tay

accept

/əkˈsept/

(v): nhận

Minh họa cho accept

Ví dụ minh họa

But in the USA you don"t have to use two hands to accept a present.

Nhưng ở Mỹ, bạn không cần phải dùng hai tay để nhận quà.

noisy

/ˈnɔɪzi/

(adj): ồn ào

Minh họa cho noisy

Ví dụ minh họa

You must not be noisy after lunch.

Bạn không được ồn ào sau bữa trưa.

summer

/ˈsʌmə(r)/

(n): mùa hè

Minh họa cho summer

Ví dụ minh họa

This is summer.

Đây là mùa hè.

quiet

/ˈkwaɪət/

(adj): im lặng

Minh họa cho quiet

Ví dụ minh họa

You have to be quiet.

Bạn phải im lặng.

watch

/wɒtʃ/

(v): xem

Minh họa cho watch

Ví dụ minh họa

They didn"t watch TV.

Họ không xem TV.

visit

/ˈvɪzɪt/

(v): đến thăm

Minh họa cho visit

Ví dụ minh họa

When you visit someone"s house.

Khi bạn đến thăm nhà một ai đó.

hope

/həʊp/

(v): mong

Minh họa cho hope

Ví dụ minh họa

I hope so.

Tôi cũng mong là như vậy.

child

/tʃaɪld/

(n): đứa trẻ

Minh họa cho child

Ví dụ minh họa

When you are a child.

Khi bạn là một đứa trẻ.

company

/ˈkʌmpəni/

(n): công ty

Minh họa cho company

Ví dụ minh họa

Thank you, Sa Pa" is a company owned by Chee.

Xin cảm ơn, Sa Pa "là công ty do Chee làm chủ.

free

/friː/

(adv): miễn phí

Minh họa cho free

Ví dụ minh họa

The company helps to train children to be tour guides for free.

Công ty hỗ trợ đào tạo các em trở thành hướng dẫn viên du lịch miễn phí.

traditionally

/trəˈdɪʃənəli/

(adv): theo truyền thống

Minh họa cho traditionally

Ví dụ minh họa

Traditionally, education in Sa pa was only for boys not girls.

Theo truyền thống, giáo dục ở Sa pa chỉ dành cho trẻ em trai chứ không phải trẻ em gái.

understand

/ˌʌndəˈstænd/

(v): hiểu

Minh họa cho understand

Ví dụ minh họa

I don"t understand.

Tôi không hiểu.

tourists

/ˈtʊərɪst/

(n): du lịch

Minh họa cho tourists

Ví dụ minh họa

When did more tourists come to Sa Pa?

Khi nào nhiều khách du lịch đến Sa Pa?

fluently

/ˈfluːəntli/

(adv): trôi chảy

Minh họa cho fluently

Ví dụ minh họa

Could you speak English fluently?

Bạn có thể nói tiếng Anh trôi chảy không?

start

/stɑːt/

(v): bắt đầu

Minh họa cho start

Ví dụ minh họa

When did you start to learn English?

Bạn bắt đầu học tiếng Anh khi nào?

foreign language

/’fɔːr.ən ˈlæŋ.ɡwɪdʒ/

(np): ngoại ngữ

Minh họa cho foreign language

Ví dụ minh họa

Is there any other foreign language you are so like to learn?

Có ngoại ngữ nào khác mà bạn muốn học không?

native language

/ˈneɪtɪv/ /ˈlæŋgwɪʤ/

(np): ngôn ngữ mẹ đẻ

Minh họa cho native language

Ví dụ minh họa

Can you speak your native language?

Bạn có thể nói ngôn ngữ mẹ đẻ của bạn không?

communicate

/kəˈmjuːnɪkeɪt/

(v): giao tiếp

Minh họa cho communicate

Ví dụ minh họa

I want to communicate with foreigners.

Tôi muốn giao tiếp với người nước ngoài.

wings

/wɪŋz/

(np): đôi cánh

Minh họa cho wings

Ví dụ minh họa

Look for a woman with wings.

Hãy tìm một người phụ nữ có đôi cánh.

angel

/ˈeɪndʒl/

(n): thiên thần

Minh họa cho angel

Ví dụ minh họa

Is there a statue of an angel here?

Is there a statue of an angel here?

gate

/ɡeɪt/

(n): cổng

Minh họa cho gate

Ví dụ minh họa

Is it a door or a gate?

Nó là một cánh cửa hay một cánh cổng?

library

/ˈlaɪbrəri/

(n): thư viện

Minh họa cho library

Ví dụ minh họa

Is there a library near here?

Có thư viện nào gần đây không?

statue

/ˈstætʃuː/

(n): tượng

Minh họa cho statue

Ví dụ minh họa

Where is the statue?

Tượng ở đâu?

Africa

/ˈæf.rɪ.kə/

(n): Châu Phi

Minh họa cho Africa

Ví dụ minh họa

I travel to Africa.

Tôi đi du lịch Châu Phi.

Asia

/ˈeɪʒə/

(n): Châu Á

Minh họa cho Asia

Ví dụ minh họa

I travel to Asia.

Tôi đi du lịch châu Á.

believe

/bɪˈliːv/

(v): tin

Minh họa cho believe

Ví dụ minh họa

You believe me.

Bạn tin tôi.

charity

/ˈtʃærəti/

(n): từ thiện

Minh họa cho charity

Ví dụ minh họa

I go to charity tomorrow.

Ngày mai tôi đi làm từ thiện.

survive

/sə"vaiv/

(v): tồn tại

Minh họa cho survive

Ví dụ minh họa

These plants cannot survive in very cold conditions.

Những cây này không thể tồn tại trong điều kiện quá lạnh.

viewer

/ˈvjuːə(r)/

(n): người xem

Minh họa cho viewer

Ví dụ minh họa

Millions of viewers will be glued to their sets for this match.

Hàng triệu người xem sẽ dán mắt vào bộ của họ cho trận đấu này.

world

/wɜːld/

(n): thế giới

Minh họa cho world

Ví dụ minh họa

Which bridge has the longest span in the world?

Cây cầu nào có nhịp dài nhất thế giới?

letter

/ˈletə(r)/

(n): chữ

Minh họa cho letter

Ví dụ minh họa

This is letter A.

Đây là chữ A.

grammar

/ˈɡræmə(r)/

(v): ngữ pháp

Minh họa cho grammar

Ví dụ minh họa

These books give very good grammar coverage.

Những cuốn sách này cung cấp khả năng bao quát ngữ pháp rất tốt.

bad

/bæd/

(adj): tệ

Minh họa cho bad

Ví dụ minh họa

They are bad.

Họ rất tệ.

terrible

/ˈterəbl/

(adj): khủng khiếp

Minh họa cho terrible

Ví dụ minh họa

This room is terrible.

Căn phòng này thật khủng khiếp.

place

/pleɪs/

(v): nơi

Minh họa cho place

Ví dụ minh họa

Her garden was a cool pleasant place to sit.

Khu vườn của cô là một nơi mát mẻ dễ chịu để ngồi.

share

/ʃeə(r)/

(v): chia sẻ

Minh họa cho share

Ví dụ minh họa

Do you often share your photos?

Bạn có thường xuyên chia sẻ ảnh của mình không?

password

/ˈpɑːswɜːd/

(n): mật khẩu

Minh họa cho password

Ví dụ minh họa

They are asking for my email password.

Họ đang yêu cầu mật khẩu email của tôi.

careful

/ˈkeəfl/

(adj): cẩn thận

Minh họa cho careful

Ví dụ minh họa

You need to be careful.

Bạn cần cẩn thận.

provide

/prəˈvaɪd/

(v): cung cấp

Minh họa cho provide

Ví dụ minh họa

You provide your password in online forms.

Bạn cung cấp mật khẩu của mình trong các hình thức trực tuyến.

befriend

/bɪˈfrend/

(v): kết bạn

Minh họa cho befriend

Ví dụ minh họa

Don"t befriend people you don"t know.

Đừng kết bạn với những người bạn không biết.

meet

/miːt/

(v): gặp

Minh họa cho meet

Ví dụ minh họa

Don"t meet people you meet online.

Đừng gặp những người bạn gặp trực tuyến

identify

/aɪˈdentɪfaɪ/

(v): nhận định

Minh họa cho identify

Ví dụ minh họa

It is a name to identify you on Skype.

Nó là một cái tên để nhận dạng bạn trên Skype.

profile

/ˈprəʊfaɪl/

(n): hồ sơ

Minh họa cho profile

Ví dụ minh họa

You have to fill in your profile, right?

Bạn phải điền vào hồ sơ của bạn, phải không?

video calls

/ˈvɪd.i.oʊ kɑːl/

(np): gọi điện video

Minh họa cho video calls

Ví dụ minh họa

You can make free video calls.

Bạn có thể gọi điện video miễn phí.

tablet

/ˈtæblət/

(n): máy tính bảng

Minh họa cho tablet

Ví dụ minh họa

Why don"t you use my tablet?

Tại sao bạn không sử dụng máy tính bảng của tôi?

video chat

/ˈvɪd.i.oʊ tʃæt/

(np): trò chuyện video

Minh họa cho video chat

Ví dụ minh họa

It is an application for video chat.

Nó là một ứng dụng để trò chuyện video.

idol

/ˈaɪdl/

(n): thần tượng

Minh họa cho idol

Ví dụ minh họa

My Tam is my idol.

Mỹ Tâm là thần tượng của tôi.

Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Tiếng Anh 6 English Discovery Unit 8 Từ vựng

Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Tiếng Anh 6 English Discovery Unit 8 Từ vựng thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 6 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.

Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh

Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 6, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Tiếng Anh 6 English Discovery Unit 8 Từ vựng trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.

Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan

Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Tiếng Anh 6 English Discovery Unit 8 Từ vựng được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.

Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến

Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 6 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Tiếng Anh 6 English Discovery Unit 8 Từ vựng của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.