Tiếng Anh 6 English Discovery Unit 7 Từ vựng
Tổng quan nội dung
Lời Giải Chi Tiết: Tiếng Anh 6 English Discovery Unit 7 Từ vựng
Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Tiếng Anh 6 English Discovery Unit 7 Từ vựng thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 6 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.
Tổng hợp từ vựng Unit 7 Tiếng anh lớp 6 English Discovery
Chi tiết Từ vựng & Ví dụ
became
(v): đã trở thành

Ví dụ minh họa
It became easier for people to change where they lived or worked.
Mọi người dễ dàng thay đổi nơi sống hoặc làm việc hơn.
wash
(v): rửa sạch

Ví dụ minh họa
People began to wash their hair more often.
Mọi người bắt đầu gội đầu thường xuyên hơn.
age
(n): tuổi

Ví dụ minh họa
When I was your age, I play games.
Khi tôi bằng tuổi bạn, tôi chơi game.
thought
(v): nghĩ

Ví dụ minh họa
People thought that the Earth was the centre of the universe.
Mọi người nghĩ rằng Trái đất là trung tâm của vũ trụ.
wrote
(v): viết

Ví dụ minh họa
Then Copernicus wrote his theory.
Sau đó Copernicus viết lý thuyết của mình.
Earth
(n): Trái đất

Ví dụ minh họa
That the Earth goes around the Sun.
Rằng Trái đất quay quanh Mặt trời.
completely
(adv): hoàn toàn

Ví dụ minh họa
It completely changed.
Nó hoàn toàn thay đổi.
understood
(n): hiểu

Ví dụ minh họa
How we understood our world.
Làm thế nào chúng tôi hiểu thế giới của chúng tôi.
computers
(n): máy tính

Ví dụ minh họa
After this, computers were for everyone, not just computer programmers.
Sau này, máy tính dành cho tất cả mọi người, không chỉ các lập trình viên máy tính.
sold
(v): bán

Ví dụ minh họa
When IBM sold its first personal computer, it was great news.
Khi IBM bán chiếc máy tính cá nhân đầu tiên của mình, đó là một tin tuyệt vời.
standard
(n): tiêu chuẩn

Ví dụ minh họa
How long is a standard violin?
Một cây đàn Violin tiêu chuẩn dài bao nhiêu?
web browser
(n): trình duyệt web

Ví dụ minh họa
Lee thought of the first internet web browser, the World Wide Web.
Lee nghĩ ra trình duyệt web đầu tiên, World Wide Web.
scientists
(n): nhà khoa học

Ví dụ minh họa
Scientists at Cambridge University connected a camera to the internet.
Các nhà khoa học tại Đại học Cambridge đã kết nối một máy ảnh với internet.
favorite
(adj): yêu thích

Ví dụ minh họa
Who"s your favorite?
Ai là người yêu thích của bạn?
webcam
(n): thiết bị ghi hình kỹ thuật số

Ví dụ minh họa
It became the first webcam.
Nó trở thành webcam đầu tiên.
search engine
(n): công cụ tìm kiếm

Ví dụ minh họa
The birth of the Google search engine.
Sự ra đời của công cụ tìm kiếm Google.
quickly
(adv): nhanh chóng

Ví dụ minh họa
It quickly became one of the most popular websites on the internet.
Nó nhanh chóng trở thành một trong những trang web phổ biến nhất trên internet.
website
(n): trang web

Ví dụ minh họa
The Wikipedia website begins.
Trang web Wikipedia bắt đầu.
social networking site
(phr): mạng xã hội

Ví dụ minh họa
Can join the social networking site Facebook?
Có thể tham gia mạng xã hội Facebook không?
smartphone
(n): điện thoại thông minh

Ví dụ minh họa
Millions of people buy their first smartphone.
Hàng triệu người mua điện thoại thông minh đầu tiên của họ.
picture
(n): bức ảnh

Ví dụ minh họa
Wow! Guys look at this picture from a website about the history of Nottingham!
Ồ! Các chàng trai hãy xem bức ảnh này từ một trang web về lịch sử của Nottingham!
castle
(n): lâu đài

Ví dụ minh họa
Nottingham has a castle in the Middle Ages.
Nottingham có một lâu đài trong thời Trung cổ.
station
(n): nhà ga

Ví dụ minh họa
It didn"t have a station.
Nó không có một nhà ga.
boots
(n): ủng

Ví dụ minh họa
Also, people wore shoes or boots in the Middle Ages.
Ngoài ra, người ta đã đi giày hoặc ủng vào thời trung cổ.
wear
(v): mặc
Ví dụ minh họa
They didn"t wear trainers.
Họ không mặc đồ tập.
century
(n): thế kỷ

Ví dụ minh họa
Children ate cakes in the fourteenth century, but they didn"t eat chocolate bars.
Trẻ em ăn bánh vào thế kỷ XIV nhưng chúng không ăn thanh sô cô la.
pig
(n): lợn

Ví dụ minh họa
I see a pig.
Tôi thấy một con lợn.
dog
(n): con chó

Ví dụ minh họa
I see a dog.
Tôi thấy một con chó.
town
(n): thị trấn

Ví dụ minh họa
It"s a town.
Đó là một thị trấn.
concert
(n): buổi hòa nhạc

Ví dụ minh họa
Do you go to see a film or concert?
Bạn có đi xem một bộ phim hoặc một buổi hòa nhạc?
theater
(n): rạp hát

Ví dụ minh họa
Which is better: the cinema or the theater?
Cái nào tốt hơn: rạp chiếu phim hay rạp hát?
watch
(v): xem

Ví dụ minh họa
They didn"t watch TV.
Họ không xem TV.
show
(n) chương trình

Ví dụ minh họa
I love this show.
Tôi thích chương trình này.
football
(n): bóng đá

Ví dụ minh họa
They played football.
Họ đã chơi bóng đá.
basketball
(n): bóng rổ

Ví dụ minh họa
They didn"t play basketball.
Họ không chơi bóng rổ.
walked
(v): đi bộ

Ví dụ minh họa
I walked to the shop.
Tôi đi bộ đến cửa hàng.
routines
(n): thói quen

Ví dụ minh họa
The dance routines are fantastic.
Các thói quen khiêu vũ là tuyệt vời.
has a shower
(phr): đi tắm

Ví dụ minh họa
Ola has a shower this morning.
Sáng nay Ola đi tắm.
sleep
(v): ngủ

Ví dụ minh họa
He does not sleep well.
Anh ấy không ngủ ngon.
hard
(adj): chăm chỉ

Ví dụ minh họa
We worked hard yesterday.
Chúng tôi đã làm việc chăm chỉ vào ngày hôm qua.
tired
(adj): mệt mỏi

Ví dụ minh họa
We do not feel tired.
Chúng tôi không cảm thấy mệt mỏi.
ticket
(n): vé

Ví dụ minh họa
I do not have enough money for a ticket.
Tôi không có đủ tiền mua vé.
homework
(n): bài tập về nhà

Ví dụ minh họa
Last night I did homework.
Thật tuyệt vời.
get up
(v.phr): thức dậy

Ví dụ minh họa
Did you get up early?
Bạn đã dậy sớm?
cycle
(n): đạp xe

Ví dụ minh họa
Did they cycle to school?
Họ đã đạp xe đến trường?
work
(v): làm việc

Ví dụ minh họa
Where did he work?
Anh ấy đã làm việc ở đâu?
breakfast
(n): ăn sáng

Ví dụ minh họa
You are having breakfast.
Bạn đang ăn sáng.
day
(n): ngày

Ví dụ minh họa
This is the most fantastic day.
Đây là ngày tuyệt vời nhất.
seriously
(adv): nghiêm túc

Ví dụ minh họa
Seriously? did you already get up at five am every day.
Nghiêm túc? bạn đã dậy lúc năm giờ sáng mỗi ngày.
fantastic
(adj): tuyệt vời

Ví dụ minh họa
Isn"t this fantastic.
Điều này không phải là tuyệt vời.
tracks
(n): bài hát

Ví dụ minh họa
How many music tracks do you have on your phone?
Bạn có bao nhiêu bản nhạc trên điện thoại của mình?
cartoons
(n): phim hoạt hình

Ví dụ minh họa
Which cartoons did you like?
Bạn thích phim hoạt hình nào?
festival
(n): lễ hội

Ví dụ minh họa
World Music Day is a new festival from France.
Ngày âm nhạc Thế giới là một lễ hội mới của Pháp.
toys
(n): đồ chơi

Ví dụ minh họa
Which toys did you like best?
Bạn thích đồ chơi nào nhất?
earphones
(n): chiếc tai nghe

Ví dụ minh họa
I have an earphone.
Tôi có một chiếc tai nghe.
ringtone
(n): nhạc chuông

Ví dụ minh họa
I have a ringtone good.
Tôi có một bản nhạc chuông hay.
stage
(n): sân khấu

Ví dụ minh họa
The stage is so big.
Sân khấu lớn quá.
fair
(adj): công bằng

Ví dụ minh họa
That"s not fair.
Điều đó không công bằng.
check
(v): kiểm tra

Ví dụ minh họa
You can have a conversation and check your phone at the same time.
Bạn có thể trò chuyện và kiểm tra điện thoại của mình cùng một lúc.
bad
(adj): tệ

Ví dụ minh họa
They are bad.
Họ rất tệ.
terrible
(adj): khủng khiếp

Ví dụ minh họa
This room is terrible.
Căn phòng này thật khủng khiếp.
disagree
(v): không đồng ý

Ví dụ minh họa
I disagree.
Tôi không đồng ý.
change
(v): thay đổi

Ví dụ minh họa
I want to change my life.
Tôi muốn thay đổi cuộc sống của mình.
chargers
(n): bộ sạc

Ví dụ minh họa
I have two chargers.
Tôi có hai bộ sạc.
agree
(v): đồng ý

Ví dụ minh họa
I agree.
Tôi đồng ý.
collection
(n): bộ sưu tập

Ví dụ minh họa
This is my collection.
Đây là bộ sưu tập của tôi.
dangerous
(adj): nguy hiểm

Ví dụ minh họa
Lion is dangerous.
Sư tử thật nguy hiểm.
experiment
(n): thí nghiệm

Ví dụ minh họa
Scientists like experiments.
Các nhà khoa học thích thí nghiệm.
fridges
(n): tủ lạnh

Ví dụ minh họa
My house has two fridges.
Nhà tôi có hai tủ lạnh.
hair dryer
(n): máy sấy tóc

Ví dụ minh họa
My house has one hair dryer.
Nhà tôi có một máy sấy tóc.
helicopter
(n): máy bay trực thăng

Ví dụ minh họa
I see a helicopter.
Tôi thấy một chiếc trực thăng.
washing machine
(n): máy giặt

Ví dụ minh họa
I have a washing machine.
Tôi có một cái máy giặt.
inventions
(n): phát minh

Ví dụ minh họa
I have a lot of inventions.
Tôi có rất nhiều phát minh.
idol
(n): thần tượng

Ví dụ minh họa
My Tam is my idol.
Mỹ Tâm là thần tượng của tôi.
candle
(n): nến

Ví dụ minh họa
I have a candle.
Tôi có một ngọn nến.
Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Tiếng Anh 6 English Discovery Unit 7 Từ vựng
Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Tiếng Anh 6 English Discovery Unit 7 Từ vựng thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 6 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.
Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh
Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 6, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Tiếng Anh 6 English Discovery Unit 7 Từ vựng trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.
Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan
Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Tiếng Anh 6 English Discovery Unit 7 Từ vựng được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.
Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến
Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 6 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Tiếng Anh 6 English Discovery Unit 7 Từ vựng của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.