3.2 GRAMMAR: Present Simple (affirmative & negative) - Unit 3. My day - Tiếng Anh 6 - English Discovery

Tổng quan nội dung

Lời Giải Chi Tiết: 3.2 GRAMMAR: Present Simple (affirmative & negative) - Unit 3. My day - Tiếng Anh 6 - English Discovery

Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết 3.2 GRAMMAR: Present Simple (affirmative & negative) - Unit 3. My day - Tiếng Anh 6 - English Discovery thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 6 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.

Tổng hợp các bài tập và lý thuyết ở phần 3.2 GRAMMAR – Unit 3. My day - Tiếng Anh 6 – English Discovery

Bài 1

1.CLASS VOTEIn groups, study the Vocabulary box. How many more pets can you think of in two minutes? Have you got a family pet?

(Theo nhóm, nghiên cứu khung Từ vựng. Em có thể nghĩ ra bao nhiêu thú cưng nữa trong hai phút? Em có thú cưng nào trong gia đình không?)

Vocabulary

Pets

budgie hamster guinea pig pony tortoise

Lời giải chi tiết:

More pets: parrot, dog, cat, goldfish, bird, rabbit, frog, lizard.

(Thêm thú cưng: vẹt, chó, mèo, cá vàng, chim, thỏ, ếch, thằn lằn)

No, I haven’t.

(Không, tôi không có thú cưng nào trong gia đình cả.)

Bài 2

2. Read Lowri's post. Who is perfect in her family?

(Đọc bài đăng của Lowri. Người nào là hoàn hảo trong gia đình của bạn ấy?)

A house, not a hotel!

by Lowri, 11

“You don't help at home!” “You spend all your time with your friends - we never see you!” “This is a house, not a hotel!” My parents often say these things to my sister Cara and me.

But they don't say anything about George's bad habits! George sleeps all day – he doesn't do anything! When my parents come home in the evening, George wakes up, washes and gets something to eat. After that he goes out and doesn't come back all night!

In the morning when I leave for school, George walks back into the house and falls asleep. But my parents never say to George, “This is a house, not a hotel!”. In fact, Mum says he's the perfect cat!

Phương pháp giải:

Tạm dịch bài đọc:

"Con không giúp được gì cho ngôi nhà này cả!" “Còn toàn dành tất cả thời gian cho bạn bè - chúng ta không bao giờ nhìn thấy con!” "Đây là một ngôi nhà, không phải khách sạn!" Bố mẹ tôi thường nói những điều này với chị gái tôi Cara và tôi.

Nhưng họ không nói gì về tật xấu của George! George ngủ cả ngày - nó không làm gì cả! Khi bố mẹ tôi về nhà vào buổi tối, George thức dậy, tắm rửa và kiếm thứ gì đó để ăn. Sau đó nó đi ra ngoài và không về cả đêm!

Vào buổi sáng khi tôi đi học, George trở về nhà và ngủ thiếp đi. Nhưng bố mẹ tôi không bao giờ nói với George, "Đây là một ngôi nhà, không phải khách sạn!". Thật ra, mẹ nói nó là con mèo hoàn hảo!

Lời giải chi tiết:

George (a pet cat) is perfect in her family.

(George – chú mèo cưng – là hoàn hảo trong gia đình bạn ấy.)

Bài 3

3. Study the Grammar box. Find more examples of the Present Simple in the text in Exercise 2.

(Nghiên cứu khung Ngữ pháp. Tìm thêm ví dụ của thì Hiện tại đơn trong bài đọc ở bài 2.)

Grammar

Present Simple (affirmative & negative)

(Thì hiện tại đơn – khẳng định & phủ định)

+

-

I eat a lot.

(Tôi ăn nhiều)

He goes to bed late.

(Anh ấy đi ngủ muộn.)

I never exercise.

(Tôi không bao giờ tập thể dục)

We don’t listen.

(Chúng tôi không lắng nghe.)

She doesn’t help us.

(Cô ấy không giúp chúng tôi.)

I don’t never exercise.

Lời giải chi tiết:

You don't help at home!

You spend all your time with your friends - we never see you!

My parents often say these things to my sister Cara and me.

But they don't say anything about George's bad habits!

George sleeps all day – he doesn't do anything!

When my parents come home in the evening, George wakes up, washes and gets something to eat.

After that he goes out and doesn't come back all night!

In the morning when I leave for school, George walks back into the house and falls asleep.

But my parents never say to George.

In fact, Mum says he's the perfect cat!

Bài 4

4. Study the Watch out! box. Listen and repeat.

(Nghiên cứu khung Watch out! Nghe và lặp lại.)

play => plays wash => washes

cry => cries

Watch

OUT!

Bài 5

5. Write the third person form of the verbs below in the correct category. Listen, check and repeat.

(Viết dạng ngôi thứ ba của động từ bên dưới theo loại đúng. Nghe, kiểm tra và lặp lại.)

finish go help kiss make

miss stay study tidy worry

/s/ eats, ________, ________

/z/ plays, ________, ________, ________, ________, ________

/ɪz/ washes, ________, ________, ________

Lời giải chi tiết:

/s/: eats, helps, makes

/z/: plays, goes, stays, studies, tidies, worries

/ɪz/: washes, finishes, kisses, misses

Bài 6

6. Complete the texts with the Present Simple form of the verbs in brackets.

(Hoàn thành các bài đọc dạng thì Hiện tại đơn của động từ trong ngoặc.)

Sadie

My dog Petra sometimes tries(1. try) to sleep on me and I _________ (2. wake up). And after that I _________ (3. not sleep) all night. She _________ (4. not want) to sleep on my bed at weekends. She only _________ (5. do) it on the night before an exam!

Tom

We _________ (6. have) a problem with our hamsters, Ben and Gerry. During the day, they're quiet and they_________ (7. not come) out. But at night they _________ (8. have) a big party!

Lời giải chi tiết:

2. wake up

3. don’t sleep

4. doesn’t want

5. does

6. have

7. don’t come

8. have

Sadie

My dog Petra sometimes tries to sleep on me and I wake up. And after that I don’t sleep all night. She doesn’t want to sleep on my bed at weekends. She only does it on the night before an exam! ☹

Tom

We have a problem with our hamsters, Ben and Gerry. During the day, they're quiet and they don’t come out. But at night they have a big party! ☺

Tạm dịch:

Sadie

Con chó Petra của tôi đôi khi cố gắng ngủ với tôi và tôi thức giấc. Và sau đó, tôi không ngủ suốt đêm. Nó không muốn ngủ trên giường của tôi vào cuối tuần. Nó chỉ làm điều đó vào đêm trước kỳ thi! ☹

Tom

Chúng tôi có một vấn đề với những chú chuột hamster của mình, Ben và Gerry. Trong ngày, chúng yên lặng và không đi ra ngoài. Nhưng vào ban đêm chúng có một bữa tiệc lớn! ☺

Bài 7

7. In pairs, tell about any bad habits your pets/people in your family have. Use Exercise 6 to help you.

(Theo cặp, nói về những thói quen xấu của thú cưng/ người trong gia đình em. Sử dụng bài 6 để giúp em.)

A: Our dog eats my mum's shoes!

(Con chó của chúng tôi ăn giày của mẹ!)

B: My cat sleeps on my laptop when I'm busy. In the morning my dad never stops talking!

(Con mèo của tôi ngủ trên máy tính xách tay khi tôi bận. Vào buổi sáng, bố tôi không bao giờ ngừng nói.)

Lời giải chi tiết:

A: My younger brother always bites his nails.

(Em trai của tôi lúc nào cũng cắn móng tay.)

B: My elder sister stays very late at night to play video games.

(Chị gái tôi thức rất khuya để chơi trò chơi điện tử.)

A: My cat scratches our furniture.

(Con mèo của tôi cào rách đồ nội thất.)

B: My dog barks all night noisily.

(Con chó của tôi sủa ồn ào cả đêm.)

Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học 3.2 GRAMMAR: Present Simple (affirmative & negative) - Unit 3. My day - Tiếng Anh 6 - English Discovery

Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần 3.2 GRAMMAR: Present Simple (affirmative & negative) - Unit 3. My day - Tiếng Anh 6 - English Discovery thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 6 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.

Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh

Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 6, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải 3.2 GRAMMAR: Present Simple (affirmative & negative) - Unit 3. My day - Tiếng Anh 6 - English Discovery trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.

Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan

Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài 3.2 GRAMMAR: Present Simple (affirmative & negative) - Unit 3. My day - Tiếng Anh 6 - English Discovery được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.

Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến

Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 6 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài 3.2 GRAMMAR: Present Simple (affirmative & negative) - Unit 3. My day - Tiếng Anh 6 - English Discovery của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.