2.2 GRAMMAR (there is/ there are) – Unit 2. It’s delicious! - Tiếng Anh 6 – English Discovery

Tổng quan nội dung

Lời Giải Chi Tiết: 2.2 GRAMMAR (there is/ there are) – Unit 2. It’s delicious! - Tiếng Anh 6 – English Discovery

Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết 2.2 GRAMMAR (there is/ there are) – Unit 2. It’s delicious! - Tiếng Anh 6 – English Discovery thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 6 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.

Tổng hợp các bài tập và lý thuyết ở phần 2.2 GRAMMAR (there is/ there are) – Unit 2. It’s delicious! - Tiếng Anh 6 – English Discovery

Bài 1

1. CLASS VOTE Study the Vocabulary box. Have you got these places in your country? Vote for your favourite place to eat.

(Nghiên cứu khung từ vựng. Ở đất nước em có những nơi này không? Bình chọn cho địa điểm ăn uống mà em yêu thích.)

Vocabulary

Places to eat

burger bar café fast food restaurant

pizzeria restaurant sandwich bar

vegetarian café

My favourite place to eat is a...

Phương pháp giải:

- places to eat: các địa điểm ăn uống

- burger bar: tiệm bánh mỳ burger

- café (n): quán cà phê

- fast food restaurant: nhà hàng thức ăn nhanh

- pizzeria (n): tiệm bánh pizza

- restaurant (n): nhà hàng

- sandwich bar (n): cửa hàng bánh săm-quích

- vegetarian café (n): quán ăn chay

Lời giải chi tiết:

Yes, I have. My favourite place to eat is restaurant because here I can enjoy a lot of types of delicious food and drinks.

(Vâng, ở đất nước của tôi có những nơi này. Địa điểm ăn uống yêu thích của tôi là nhà hàng vì ở đây tôi có thể thưởng thức nhiều loại đồ ăn và thức ăn ngon.)

Bài 2

2. Read the blog post. Which places from the Vocabulary box are in Brixton Village Market?

(Đọc bài đăng trên nhật ký điện tử. Những nơi nào từ khung Từ vựng có ở Chợ làng Brixton?)

Bibi's Brixton Eating out

London is an expensive city but in Brixton Village Market there are some cheap restaurants. There are two fantastic pizzerias. My favourite is Franco Mancak - the pizzas are fantastic. There's a good burger bar, Honest Burgers – the cheeseburgers are great. And there's a cool café called Rosie's. The cakes are delicious, there's free wi-fi and Rosie is really friendly.

FAQs

Q: Is there a McDonald's in Brixton Village Market?

A: No, there isn't, but there are some good fast food restaurants.

Q: Are there any vegetarian cafés in Brixton?

A: Yes, there are. There aren't any vegetarian cafés in the market but there's a place called The Veg Bar li about 1 km away.

cheap: £ expensive: £££££

Phương pháp giải:

Tạm dịch:

Ăn ngoài ở Bibi's Brixton

London là một thành phố đắt đỏ nhưng ở Brixton Village Market có một số nhà hàng giá rẻ. Có hai tiệm pizza tuyệt vời. Tôi thích nhất là Franco Mancak - những chiếc pizza thật tuyệt. Có một quán bánh mì kẹp thịt ngon, Honest Burgers - những chiếc bánh mì kẹp phô mai rất tuyệt. Và có một quán cà phê tuyệt vời tên là Rosie's. Những chiếc bánh rất ngon, có wi-fi miễn phí và Rosie thực sự rất thân thiện.

Câu hỏi thường gặp

Q: Có McDonald's ở Brixton Village Market không?

A: Không có, nhưng có một số nhà hàng thức ăn nhanh ngon.

Q: Có quán ăn chay nào ở Brixton không?

A: Có. Không có bất kỳ quán cà phê chay nào trong chợ nhưng có một nơi tên là The Veg Bar cách đó khoảng 1 km.

Rẻ: £ Đắt: £££££

Lời giải chi tiết:

Places from the Vocabulary box in Brixton Village Market are restaurant, pizzeria, burger bar, café, fast food restaurant.

(Những nơi từ khung từ vựng có ở chợ làng Brixton là restaurant, pizzeria, burger bar, café, fast food restaurant.)

Bài 3

Grammar

there is/there are

Singular

(số ít)

Plural

(số nhiều)

+

There's a sandwich bar.

(Có một quán bánh mỳ săm-quích.)

There are some burger bars.

(Có một vài quán bánh mỳ burger.)

-

There isn't a vegetarian café.

(Không có quán ăn chay.)

There aren't any pizzerias.

(Không có nhà hàng pizza nào cả.)

?

Is there an Italian restaurant?

(Có nhà hàng của Ý không?)

Yes, there is. /No, there isn't.

(Có. / Không.)

Are there any cafés?

(Có quán cà phê nào không?)

Yes, there are. / No, there aren't.

(Có. / Không.)

3. Complete the sentences about restaurants in Brixton with the correct form of there is/there are.

(Hoàn thành các câu về các nhà hàng ở Brixton với dạng đúng của there is/ there are.)

1. There'sa café called Black and White. ()

(Có một quán cà phê được gọi là Black and White.)

2. ___________ some excellent burger bars. ()

3. ___________a cheap vegetarian café. (x)

4. ___________an African restaurant. ()

5. ___________any Polish restaurants. (x)

6. ___________a German sandwich bar? (?)

Lời giải chi tiết:

2. There are

3. There isn’t

4. There’s

5. There aren’t

6. Is there

2. There are some excellent burger bars. (✓)

(Có một số quán bánh mỳ burger tuyệt vời.)

3. There isn’t a cheap vegetarian café. (x)

(Không có quán ăn chay bình dân/ rẻ.)

4. There’s an African restaurant. (✓)

(Có một nhà hàng Châu Phi.)

5. There aren’t any Polish restaurants. (x)

(Không có bất kỳ nhà hàng Ba Lan nào.)

6. Is there a German sandwich bar? (?)

(Có hàng bánh mì kiểu Đức không?)

Bài 4

4. Read the description of the market and choose the correct option. Listen and check.

(Đọc bài miêu tả chợ và chọn phương án đúng. Nghe và kiểm tra.)

In the market in my town there are (1) some / any great restaurants. (2) There / There's a café with delicious cakes. It's called The Savoy. There's (3) a / an Indian restaurant, Delhi Deli. It's very good. There (4) aren't/ isn't a Japanese restaurant but (5) it's / there's a Chinese place called the Red Dragon. There (6) are / is two pizzerias, Mario's and Pomodoro, Mario's pizzas are brilliant. There's (7) a / some vegetarian café, Vegatastic. There aren't (8) any / some burger bars but there (9) 'are/ 's a sandwich bar - Slices. It's cheap and the sandwiches are good.

Lời giải chi tiết:

2. There’s

3. an

4. isn’t

5. there’s

6. are

7. a

8. any

9. ‘s

In the market in my town there are (1)somegreat restaurants. (2) There's a café with delicious cakes. It's called The Savoy. There's (3) an Indian restaurant, Delhi Deli. It's very good. There (4) isn't a Japanese restaurant but (5) there's a Chinese place called the Red Dragon. There (6) are two pizzerias, Mario's and Pomodoro, Mario's pizzas are brilliant. There's (7) a vegetarian café, Vegatastic. There aren't (7) anyburger bars but there (8) 's a sandwich bar - Slices. It's cheap and the sandwiches are good.

Tạm dịch:

Trong chợ ở thị trấn của tôi có một vài nhà hàng lớn. Có một quán cà phê với những chiếc bánh ngon. Nó được gọi là The Savoy. Có một nhà hàng Ấn Độ, Delhi Deli. Nó rất ngon. Ở chợ không có nhà hàng Nhật Bản nhưng có một nơi của Trung Quốc tên là Rồng Đỏ. Ở chợ có hai tiệm pizza, Mario's và Pomodoro, những chiếc pizza của Mario rất rực rỡ. Có một quán ăn chay, Vegatastic. Không có cửa hàng burger nào nhưng có hàng bánh mỳ săm-quích - Slices. Nó rẻ và bánh mì ngon.

Bài 5

5. In pairs, ask and answer questions about the text using the words below.

(Theo cặp, hỏi và trả lời những câu hỏi về bài đọc sử dụng các từ bên dưới.)

1. an Indian restaurant?

2. a Japanese restaurant?

3. a Chinese restaurant?

4. any pizzerias?

5. any burger bars?

6. any sandwich bars?

Lời giải chi tiết:

1. Is there an Indian restaurant? - Yes, there is, the Delhi Deli.

(Có nhà hàng Ấn Độ không? - Vâng, có, Delhi Deli.)

2. Is there a Japanese restaurant? - No, there isn't.

(Có nhà hàng Nhật Bản không? - Không có.)

3. Is there a Chinese restaurant? - Yes, there is, the Red Dragon.

(Có nhà hàng Trung Quốc không? - Vâng, có, nhà hàng Rồng Đỏ.)

4. Are there any pizzerias? - Yes, there are two - Mario's and Pomodoro.

(Có tiệm bánh pizza nào không? - Vâng, có hai cái - Mario's và Pomodoro.)

5. Are there any burger bars? - No, there aren't.

(Có bất kỳ hàng bánh mì burger nào không? - Không có.)

6. Are there any sandwich bars? - Yes, there is one called Slices.

(Có bất kỳ hàng bánh săm-quích nào không? - Vâng, có một cái tên là Slices.)

Bài 6

6. Role-play: Student A, ask about places to eat in town. Student B, answer Student A's questions. Use the Vocabulary box and the Grammar box to help you.

(Đóng vai: Học sinh A, hỏi về các địa điểm ăn uống trong thị trấn. Học sinh B, trả lời câu hỏi của học sinh A. Sử dụng khung Từ vựng và khung Ngữ pháp để giúp em.)

Lời giải chi tiết:

A: Are there any interesting places to eat in your town?

(Có địa điểm ăn uống thú vị nào trong thị trấn của bạn không?)

B: Yes, there are a lot of good restaurants in my town.

(Vâng, có rất nhiều nhà hàng ngon trong thị trấn của tôi.)

A: Are there any French restaurants?

(Có nhà hàng Pháp nào không?)

B: No, there aren’t. But there is an Indian restaurant and an Italian one.

(Không có. Nhưng có một nhà hàng Ấn Độ và một nhà hàng Ý.)

A: Is there a burger bar or a sandwich bar?

(Có quầy bánh burger hay sandwich không?)

B: There is a burger bar near my house. The burgers are really great.

(Có một quán bánh burger gần nhà tôi. Bánh burger thực sự tuyệt vời.)

A: Are there any fast food restaurants or vegetarian cafés?

(Có nhà hàng thức ăn nhanh hoặc ăn chay nào không?)

B: There is Lotteria – a famous fast food restaurant, but there isn’t any vegetarian café.

(Có Lotteria - một nhà hàng thức ăn nhanh nổi tiếng, nhưng không có bất kỳ quán ăn chay nào.)

Từ vựng

1. places to eat: các địa điểm ăn uống

2. burger bar: tiệm bánh mỳ burger

3. café (n): quán cà phê

4. fast food restaurant: nhà hàng thức ăn nhanh

5. pizzeria (n): tiệm bánh pizza

6. restaurant (n): nhà hàng

7. sandwich bar (n): cửa hàng bánh săm-quích

8. vegetarian café (n): quán ăn chay

Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học 2.2 GRAMMAR (there is/ there are) – Unit 2. It’s delicious! - Tiếng Anh 6 – English Discovery

Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần 2.2 GRAMMAR (there is/ there are) – Unit 2. It’s delicious! - Tiếng Anh 6 – English Discovery thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 6 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.

Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh

Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 6, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải 2.2 GRAMMAR (there is/ there are) – Unit 2. It’s delicious! - Tiếng Anh 6 – English Discovery trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.

Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan

Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài 2.2 GRAMMAR (there is/ there are) – Unit 2. It’s delicious! - Tiếng Anh 6 – English Discovery được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.

Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến

Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 6 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài 2.2 GRAMMAR (there is/ there are) – Unit 2. It’s delicious! - Tiếng Anh 6 – English Discovery của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.