1.1. Vocabulary - Unit 1: People are people - Tiếng Anh 6 - English Discovery

Tổng quan nội dung

Lời Giải Chi Tiết: 1.1. Vocabulary - Unit 1: People are people - Tiếng Anh 6 - English Discovery

Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết 1.1. Vocabulary - Unit 1: People are people - Tiếng Anh 6 - English Discovery thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 6 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.

Tổng hợp các bài tập và lý thuyết ở phần 1.1 Vocabulary – Unit 1: People are people - Tiếng Anh 6 – English Discovery

Bài 1

1. Look at the photos. How many people are there in the family? Read the text and write the names of the people.

(Nhìn các bức ảnh. Có bao nhiêu người trong gia đình này? Đọc văn bản và viết tên của những người này.)

1.1. Vocabulary - Unit 1: People are people - Tiếng Anh 6 - English Discovery 0 1

My multinational family

My name's Asha. I'm a teenager - I'm thirteen years old. I'm English and French, but my family is multinational.

My mum's name is Sonia. She's English. My dad's name is Henri. He's French. My granny Cara (my mum's mother) is Irish and my grandpa Abe is from the USA. My other grandfather, Gus (my dad's father), is Argentinian and my grandma Miyo is from Japan.

My auntie Rita (my mum's sister) is married. Her husband's name is Alex. He's Scottish. Their son's name is Tommy. He's my baby cousin - only nine months old. My uncle Antoine (my dad's brother) is married too. His wife's name is Ola. She's from Poland. Their daughter (my cousin Ana) is thirteen years old too. We're good friends.

Phương pháp giải:

Tạm dịch:

Gia đình đa văn hóa của tôi

Tên tôi là Asha. Tôi là một thiếu niên - tôi mười ba tuổi. Tôi là người Anh lai Pháp, nhưng gia đình tôi đa quốc tịch.

Mẹ tôi tên là Sonia. Mẹ là người Anh. Tên bố tôi là Henri. Bố là người Pháp. Bà tôi Cara (mẹ của mẹ tôi) là người Ireland và ông nội tôi Abe đến từ Mỹ. Ông nội khác của tôi, Gus (bố của bố tôi), là người Argentina và bà của tôi là Miyo đến từ Nhật Bản.

Dì tôi Rita (chị gái của mẹ tôi) đã kết hôn. Chồng dì tên là Alex. Chú ấy là người Scotland. Con trai của dì và chú tên là Tommy. Em ấy là em họ của tôi - mới chín tháng tuổi. Bác Antoine của tôi (anh trai của bố tôi) cũng đã kết hôn. Vợ bác ấy tên là Ola. Bác ấy đến từ Ba Lan. Con gái của bác (Ana, em họ của tôi) cũng đã mười ba tuổi. Chúng tôi là bạn tốt của nhau.

Lời giải chi tiết:

There are thirteen people in the family.

(Có mười ba người trong gia đình này.)

A. Abe

B. Cara

C. Gus

D. Miyo

E. Alex

F. Rita

G. Tommy

H. Sonia

I. Henri

J. Antonie

K. Ola

L. Ana

Bài 2

2. Complete the Vocabulary A box with countries and nationalities from the text. Listen and check.

(Hoàn thành khung Từ vựng A với các quốc gia và quốc tịch từ văn bản. Nghe và kiểm tra.)

Vocabulary A

Countries and nationalities

England – (1) English

France – (2) ________

Ireland - (3) ________

(4) ______ - American

Argentina – (5) __________

(6) __________ - Japanese

Scotland - (7) __________

(8) _______- Polish

Germany – German

Italy – Italian

Holland - Dutch

Lời giải chi tiết:

2. French

3. Irish

4. America

5. Argentinian

6. Japan

7. Scottish

8. Poland

Vocabulary A

(Từ vựng A)

Countries and nationalities

(Quốc gia và quốc tịch)

England – English

(Anh)

France – French

(Pháp)

Ireland – Irish

(Ireland)

America – American

(Mỹ)

Argentina – Argentinian

(Ác-hen-ti-na)

Japan – Japanese

(Nhật Bản)

Scotland – Scottish

(Scotland)

Poland – Polish

(Ba Lan)

Germany – German

(Đức)

Italy – Italian

(Ý)

Holland – Dutch

(Hà Lan)

Bài 3

3. Study the Vocabulary B box. Write the words in the correct group. One word can go in both groups. Listen and check.

(Nghiên cứu khung Từ vựng B. Viết các từ vào nhóm đúng. Một từ có thể thuộc cả hai nhóm. Nghe và kiểm tra.)

Vocabulary B

Family

aunt brother cousin daughter father grandfather

grandmother husband mother sister son uncle wife

1.1. Vocabulary - Unit 1: People are people - Tiếng Anh 6 - English Discovery 2 1

aunt, _____, _____, _____, _____, _____, _____

1.1. Vocabulary - Unit 1: People are people - Tiếng Anh 6 - English Discovery 2 2

brother, _____,_____, _____, _____, _____, _____

Phương pháp giải:

family (n): gia đình

aunt (n): cô, dì

brother (n): anh, em trai

cousin (n): anh, chị, em họ

daughter (n): con gái

father (n): bố, ba, cha

grandfather (n): ông (nội, ngoại)

grandmother (n): bà (nội, ngoại)

husband (n): chồng

mother (n): mẹ

sister (n): chị, em gái

son (n): con trai

uncle (n): chú, cậu

wife (n): vợ

Lời giải chi tiết:

1.1. Vocabulary - Unit 1: People are people - Tiếng Anh 6 - English Discovery 2 3

aunt, cousin, daughter, grandmother, mother, sister, wife

1.1. Vocabulary - Unit 1: People are people - Tiếng Anh 6 - English Discovery 2 4

brother, cousin, father, grandfather, husband, son, uncle

Bài 4

4. Study the Watch out! box. Read the text on page 10 again and rewrite the sentences using 's. Who says these sentences?

(Nghiên cứu khung Watch out! Đọc lại văn bản trang 10 và viết lại các câu sử dụng ‘s. Ai là người nói những câu sau đây.)

Possessive 's (Sở hữu cách ‘s)

We use 's to talk about our family members, names, appearance and possessions.

(Chúng ta sử dụng ‘s để nói về các thành viên trong gia đình, tên, ngoại hình và vật sở hữu của chúng ta.)

Asha's mother is English.

(Mẹ của Asha là người Anh.)

My uncle's car is electric.

(Ô tô của chú tôi chạy bằng điện.)

Gus's hair is grey.

(Tóc của Gus màu xám.)

My grandparents' home is in L.A.

(Nhà của ông bà tôi ở L.A.)

Watch

OUT!

(Chú ý!)

1. The name of my mum is Sonia.

My mum's name is Sonia. (Asha)

(Tên của mẹ tôi là Sonia.)

2. The name of my brother is Antoine.

_____________________________

3. The name of my husband is Gus.

_____________________________

4. The son of my sister is a baby.

_____________________________

5. The mother of my husband is Japanese.

_____________________________

6. The names of my cousins are Asha and Tommy.

_____________________________

7. The sister of my wife is married to Henri.

_____________________________

8. The wife of my uncle is Polish.

_____________________________

Lời giải chi tiết:

2. My brother's name is Antoine. (Henri)

(Tên của em trai tôi là Antonie.)

3. My husband's name is Gus. (Miyo)

(Tên của chồng tôi là Gus.)

4. My sister's son is a baby. (Sonia)

(Con trai của chị gái tôi vẫn còn là em bé.)

5. My husband's mother is Japanese. (Sonia)

(Mẹ chồng của tôi là người Nhật Bản.)

6. My cousins' names are Asha and Tommy. (Ana)

(Tên của anh chị họ tôi là Asha và Tommy.)

7. My wife's sister is married to Henri. (Alex)

(Chị vợ tôi kết hôn với Henri.)

8. My uncle's wife is Polish. (Asha)

(Vợ của chú tôi là người Ba Lan.)

Bài 5

WORD FRIENDS

5. Write the words below in the correct column. Some words can go in more than one column. Listen and check.

(Viết các từ vào cột đúng. Một số từ có thể thuộc về nhiều hơn một cột. Nghe và kiểm tra.)

big blonde blue brown dark

green grey long old red

short slim small tall young

Eyes

Hair

General appearance

big

_________

_________

_________

_________

_________

blonde

_________

_________

_________

_________

_________

_________

big

_________

_________

_________

_________

_________

_________

Phương pháp giải:

- big (a): to lớn

- blonde (a): vàng hoe (tóc)

- blue (a): xanh lam

- brown (a): màu nâu

- dark (a): tối màu

- green (a): xanh lá

- grey (a): xám

- long (a): dài

- old (a): già, cũ

- red (a): màu đỏ

- short (a): ngắn, thấp

- slim (a): mảnh mai

- small (a): nhỏ bé

- tall (a): cao

- young (a): trẻ

Lời giải chi tiết:

Eyes

(mắt)

Hair

(tóc)

General apperance

(ngoại hình nói chung)

blue

brown

dark

green

small

brown

dark

grey

long

red

short

old

short

slim

small

tall

young

Bài 6

6. In pairs, ask and answer questions about the people in the photos on page 10. Use words from Exercise 5.

(Theo cặp, hỏi và trả lời những câu hỏi về những người trong bức ảnh trang 10. Sử dụng các từ ở bài 5.)

A: Is Cara's hair long?

(Tóc của Cara có dài không?)

B: No, it isn't. It's short.

(Không. Tóc cô ấy ngắn.)

A: Is Rita old?

(Rita có già không?)

B: No, she isn't.

(Không.)

Phương pháp giải:

1.1. Vocabulary - Unit 1: People are people - Tiếng Anh 6 - English Discovery 5 1

Lời giải chi tiết:

A: Is Gus young?

(Gus trẻ không?)

B: No, he isn’t. He’s old.

(Không. Ông ấy già rồi.)

A: Is Miyo’s hair grey?

(Tóc của Miyo bạc đùng không?)

B: Yes, it is.

(Đúng vậy.)

A: Are Alex’s eyes green?

(Mắt của Alex màu xanh lá à?)

B: No, they aren’t.

(Không phải.)

A: Is Tommy big?

(Tommy có to lớn không?)

B: No, he isn’t. He small.

(Không. Thằng bé nhỏ xinh.)

A: Is Gus’s skin dark?

(Da của Gus tối màu đúng không?)

B: Yes, it is.

(Đúng vậy.)

Bài 7

7. Let's play the truth game! Work in pairs. Student A: Write four sentences about the people in your family. Three sentences are true. One sentence is false. Read them aloud to Student B. Student B: Guess the false one. Then change the role.

(Cùng chơi trò sự thật! Làm việc theo cặp. Học sinh A: Viết bốn câu về các thành viên trong gia đình em. Ba câu đúng. Một câu sai. Đọc chúng to lên cho học sinh B nghe. Học sinh B: Đoán câu nào sai. Sau đó đổi vai.)

A: There are four people in my family. I have a brother. He is thirteen years old. He has blonde hair.

(Trong gia đình mình có bốn người. Mình có một anh trai. Anh ấy 13 tuổi. Anh ấy có mái tóc vàng.)

B: False! Your brother has black hair.

(Sai! Anh trai bạn có tóc đen mà.)

Lời giải chi tiết:

B: I have a sister and a brother. My parents are old. My father’s eyes are brown. My mother is tall and thin.

(Mình có một chị gái và một anh trai. Bố mẹ mình già rồi. Mắt bố mình màu nâu. Mẹ mình cao và gầy.)

A: False! Your mother is short and slim.

(Sai rồi! Mẹ bạn thấp và mảnh mai.)

Từ vựng

Family members (n): các thành viên gia đình

1. aunt (n): cô, dì

2. brother (n): anh, em trai

3. cousin (n): anh, chị, em họ

4. daughter (n): con gái

5. father (n): bố, ba, cha

6. grandfather (n): ông (nội, ngoại)

7. grandmother (n): bà (nội, ngoại)

8. husband (n): chồng

9. mother (n): mẹ

10. sister (n): chị, em gái

11. son (n): con trai

12. uncle (n): chú, cậu

13. wife (n): vợ

Adjectives (n): tính từ

1. big (a): to lớn

2. blonde (a): vàng hoe (tóc)

3. dark (a): tối màu

4. long (a): dài

5. old (a): già, cũ

6. short (a): ngắn, thấp

7. slim (a): mảnh mai

8. small (a): nhỏ bé

9. tall (a): cao

10. young (a): trẻ

11. eyes (n): mắt

12. hair (n): tóc

13. appearance (n): ngoại hình

Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học 1.1. Vocabulary - Unit 1: People are people - Tiếng Anh 6 - English Discovery

Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần 1.1. Vocabulary - Unit 1: People are people - Tiếng Anh 6 - English Discovery thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 6 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.

Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh

Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 6, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải 1.1. Vocabulary - Unit 1: People are people - Tiếng Anh 6 - English Discovery trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.

Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan

Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài 1.1. Vocabulary - Unit 1: People are people - Tiếng Anh 6 - English Discovery được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.

Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến

Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 6 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài 1.1. Vocabulary - Unit 1: People are people - Tiếng Anh 6 - English Discovery của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.