2.3 READING and VOCABULARY – Unit 2. It’s delicious! - Tiếng Anh 6 – English Discovery
Tổng quan nội dung
Lời Giải Chi Tiết: 2.3 READING and VOCABULARY – Unit 2. It’s delicious! - Tiếng Anh 6 – English Discovery
Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết 2.3 READING and VOCABULARY – Unit 2. It’s delicious! - Tiếng Anh 6 – English Discovery thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 6 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.
Tổng hợp các bài tập và lý thuyết ở phần 2.3 READING and VOCABULARY – Unit 2. It’s delicious! - Tiếng Anh 6 – English Discovery
Bài 1
1. CLASS VOTE Can you cook?
(Bình chọn trên lớp. Em có thể nấu ăn không?)
J I’m an expert chef! (Tôi là một đầu bếp chuyên nghiệp!) | K I can cook a little. (Tôi có thể nấu một chút.) | L I can’t make toast! (Tôi không thể làm bánh mì nướng!) |
Lời giải chi tiết:
Yes, I can cook a little.
(Vâng, tôi có thể nấu một chút.)
Bài 2
2. Study the Vocabulary box. Match the words with A-F in the photos. Can you add more words to the box?
(Nghiên cứu khung từ vựng. Nối các từ với A-F trong các bức ảnh. Em có thể thêm từ vào trong khung?)

Vocabulary | Cooking |
_____bowl _____frying pan _____plate _____fork _____pepper _____salt | |
Phương pháp giải:
- cooking: nấu ăn
- bowl (n): cái tô, bát/chén
- fork (n): cái nĩa
- frying pan (n): cái chảo
- pepper (n): ớt, tiêu
- plate (n): cái đĩa/ dĩa
- salt (n): muối
Lời giải chi tiết:
C. fork | B. frying pan | E. pepper | F. plate | D. salt |
More words: pan, spoon, knife, chopsticks, glass, cake,…
(Thêm từ: nồi, thìa/ muỗng, dao, đũa, cốc/ ly, bánh,…)
Bài 3
3. Read the text and answer the questions. Listen and check.
(Đọc văn bản và trả lời các câu hỏi. Nghe và kiểm tra.)
OLLIE the teenage chef What can you do with an EGG? | There are lots of great recipes with eggs. You can beatthem with salt and pepper and make scrambled eggs. You can frythem in oil and have them for breakfast with bacon - it's not good for you, but it's delicious! You can boilan egg in water and eat it with toast. It's great and a boiled egg only has seventy-two calories! There are delicious egg desserts too: you can bakea cake or make a chocolate mousse. I'm from London but my favourite egg recipe isn't English; it's Spanish omelette. It's very easy. The ingredients are potatoes (500 grams), one large onion, six eggs, oil, salt and pepper. Cut up the potatoes and onion and fry them in oil. Then beat the eggs in a bowl with a fork. Addthe potatoes, onion, salt and pepper. Cook it in a frying pan with some oil. Then use a plate to turn the omelette over and cook the other side. Olé! |
1. Which egg recipe is not very good for you?
(Công thức món trứng nào không tốt lắm cho em?)
2. What has seventy-two calories?
(Cái gì có 72 calo?)
3. What nationality is Ollie?
(Quốc tịch của Ollie là gì?)
4. How many eggs are there in the recipe for Spanish omelette?
(Có bao nhiêu quả trứng trong công thức nấu ăn cho món trứng ốp kiểu Tây Ban Nha?)
5. How many ideas for cooking eggs are there in the text?
(Trong bài đọc có bao nhiêu ý tưởng để nấu món trứng?)
Phương pháp giải:
Tạm dịch bài đọc:
OLLIE đầu bếp tuổi teen Bạn có thể làm gì với một quả TRỨNG? | Có rất nhiều công thức nấu ăn tuyệt vời với trứng. Bạn có thể đánh tan chúng với muối và tiêu để làm món trứng chiên. Bạn có thể chiên chúng trong dầu và ăn sáng với thịt xông khói - nó không tốt cho bạn, nhưng nó rất ngon! Bạn có thể luộc một quả trứng trong nước và ăn với bánh mì nướng. Thật tuyệt và một quả trứng luộc chỉ có 72 calo! Có những món tráng miệng bằng trứng rất ngon: bạn có thể nướng bánh hoặc làm mousse sô-cô-la. Tôi đến từ London nhưng công thức món trứng yêu thích của tôi không phải là kiểu Anh; đó là món trứng tráng Tây Ban Nha. Nó rất dễ. Các thành phần là khoai tây (500 gram), một củ hành tây lớn, 6 quả trứng, dầu ăn, muối và hạt tiêu. Cắt nhỏ khoai tây và hành tây và chiên chúng trong dầu. Sau đó dùng nĩa đập trứng vào bát. Thêm khoai tây, hành, muối và tiêu. Nấu nó trong chảo với một ít dầu. Sau đó, dùng một cái đĩa để lật trứng tráng và nướng mặt còn lại. Olé! |
Lời giải chi tiết:
1. fried eggs (with bacon)
(trứng chiên – với thịt xông khói)
2. a boiled egg
(trứng luộc)
3. English
(quốc tịch Anh.)
4. six
(sáu)
5. seven: scrambled eggs, bacon and eggs, boiled egg, spaghetti carbonara, cake, chocolate mousse, Spanish omelette
(bảy: trứng chiên, thịt xông khói và trứng, trứng luộc, spaghetti carbonara, bánh, mousse sô-cô-la, trứng ốp kiểu Tây Ban Nha)
Bài 4
4. WORD FRIENDS. Complete the phrases with the highlighted verbs in the text. Listen and check.
(Hoàn thành các cụm từ với các động từ được làm nổi bật trong bài đọc. Nghe và kiểm tra.)
(1) boil water (2) bake a cake (3)_______ an onion | (4) _______an egg (5) _______ salt (6) _______ potatoes |
Phương pháp giải:
- beat (v): đánh (trứng)
- fry (v): chiên/ rán
- boil (v): luộc
- bake (v): nướng
- cut up (v): cắt ra
- add (v): thêm vào
Lời giải chi tiết:
3. cut up | 4. beat | 5. add | 6. fry |
(1) boil water: đun nước sôi
(2) bake a cake: nướng bánh
(3) cut up an onion: cắt / thái hành tây
(4) beat an egg: đánh trứng
(5) add salt: thêm muối
(6) fry potatoes: chiên/ rán khoai tây
Bài 5
5. Complete the recipe with words from Exercises 2 and 4. Listen and check.
(Hoàn thành công thức nấu ăn với các từ ở bài 2 và 4. Nghe và kiểm tra.)
Egg-mayo sandwich
Boil two eggs. Take off the shells and put the eggs in a (1) b_________. (2) C________ up a mall onion. Use a (3) f_______ to mix the onion with the eggs. (4) A _____ salt and mayonnaise. Put two slices of bread on a (5) p_______ and add the egg-mayo mixture. Enjoy!
Lời giải chi tiết:
1. bowl | 2. Cut | 3. fork | 4. Add | 5. plate |
Egg-mayo sandwich
Boil two eggs. Take off the shells and put the eggs in a (1) bowl. (2) Cut up a small onion. Use a (3) fork to mix the onion with the eggs. (4) Add salt and mayonnaise. Put two slices of bread on a (5) plate and add the egg-mayo mixture. Enjoy!
Tạm dịch:
Bánh mì trứng-mayo
Luộc hai quả trứng. Bóc vỏ và cho trứng vào bát. Cắt một củ hành tây. Dùng nĩa để trộn hành tây với trứng. Thêm muối và sốt mayonnaise. Đặt hai lát bánh mì trên đĩa và thêm hỗn hợp trứng-mayo. Ăn thôi nào!
Bài 6
6. In pairs, talk about your favourite recipes with eggs.
(Theo cặp, nói về công thức nấu ăn với trứng mà em thích.)
My favourite recipe is banana bread. The ingredients are bananas, eggs, sugar...
(Công thức nấu ăn yêu thích của tôi là bánh mỳ chuối. Thành phần là chuối, trứng, đường,…)
Lời giải chi tiết:
My favourite recipe is egg salad. The ingredients are two boiled eggs, lettuce, salt, sugar, vinegar, and tomatoes. Boil two eggs. Take off the shells, cut each egg into 4 pieces, and put the eggs in a bowl. Slice two tomatoes. Use a fork to mix the lettuce, tomatoes with the eggs. Add salt, sugar, and vinegar. Put the mixture on a plate and enjoy!
Tạm dịch:
Công thức nấu ăn yêu thích của tôi là salad trứng. Nguyên liệu là hai quả trứng luộc, rau xà lách, muối, đường, giấm và cà chua. Luộc hai quả trứng. Bóc sạch vỏ, cắt mỗi quả trứng thành 4 miếng rồi cho trứng vào bát. Thái hai quả cà chua thành lát mỏng. Dùng nĩa trộn đều rau diếp, cà chua với trứng. Thêm muối, đường và giấm. Cho hỗn hợp ra đĩa và thưởng thức!
Từ vựng
1. cooking: nấu ăn
2. bowl (n): cái tô, bát/chén
3. fork (n): cái nĩa
4. frying pan (n): cái chảo
5. pepper (n): ớt, tiêu
6. plate (n): cái đĩa/ dĩa
7. salt (n): muối
8. beat (v): đánh (trứng)
9. fry (v): chiên/ rán
10. boil (v): luộc
11. bake (v): nướng
12. cut up (v): cắt ra
13. add (v): thêm vào
Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học 2.3 READING and VOCABULARY – Unit 2. It’s delicious! - Tiếng Anh 6 – English Discovery
Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần 2.3 READING and VOCABULARY – Unit 2. It’s delicious! - Tiếng Anh 6 – English Discovery thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 6 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.
Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh
Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 6, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải 2.3 READING and VOCABULARY – Unit 2. It’s delicious! - Tiếng Anh 6 – English Discovery trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.
Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan
Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài 2.3 READING and VOCABULARY – Unit 2. It’s delicious! - Tiếng Anh 6 – English Discovery được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.
Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến
Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 6 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài 2.3 READING and VOCABULARY – Unit 2. It’s delicious! - Tiếng Anh 6 – English Discovery của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.