3.7 WRITING: Describing daily routine - Unit 3. My day - Tiếng Anh 6 - English Discovery

Tổng quan nội dung

Lời Giải Chi Tiết: 3.7 WRITING: Describing daily routine - Unit 3. My day - Tiếng Anh 6 - English Discovery

Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết 3.7 WRITING: Describing daily routine - Unit 3. My day - Tiếng Anh 6 - English Discovery thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 6 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.

Tổng hợp các bài tập và lý thuyết ở phần 3.7 WRITING: Describing daily routine - Unit 3. My day - Tiếng Anh 6 - English Discovery

Bài 1

1. Read Erik's first post quickly. In pairs, answer the questions.

(Đọc nhanh bài đăng đầu tiên của Erik. Theo cặp, trả lời các câu hỏi.)

Post by Erik, 19 November at 20.13

Hi, my name's Erik, I'm thirteen and I come from Tromsø in Norway. It's quite big (70,000

people) but it isn't a typical European city. We're 350 km north of the Arctic Circle, so from November to February it's dark, day and night. It's often very cold, even minus forty degrees. But we love winter - the sky is often a beautiful colour and we love skiing.

1. Which country is Erik from?

(Erik đến từ đất nước nào?)

2. In your opinion, is Tromsø a fun city to live in?

(Theo ý kiến của em, Tromsø có phải là thành phố vui nhộn để sống không?)

Phương pháp giải:

Tạm dịch:

Đăng bởi Erik, 19 tháng 11 lúc 20:13

Xin chào, tên tôi là Erik, tôi mười ba tuổi và tôi đến từ Tromsø ở Na Uy. Nó khá lớn (70.000

người) nhưng nó không phải là một thành phố điển hình của châu Âu. Cách Vòng Bắc Cực 350 km về phía bắc, vì vậy từ tháng 11 đến tháng 2, trời tối, cả ngày lẫn đêm. Nó thường rất lạnh, thậm chí âm bốn mươi độ. Nhưng chúng tôi yêu mùa đông - bầu trời thường có một màu đẹp và chúng tôi thích trượt tuyết.

Lời giải chi tiết:

1. Erik is from Norway.

(Erik đến từ Na Uy.)

2. In my opinion, Tromsø isn’t a fun city to live in because I can’t stand cold weather.

(Theo tôi, Tromsø không phải là thành phố vui nhộn để sống vì tôi không chịu được thời tiết lạnh.)

Bài 2

2. Read Erik's second post. In pairs, say what things are different in Việt Nam.

(Đọc bài đăng thứ hai của Erik. Theo cặp, nói những điều khác biệt ở Việt Nam.)

Post by Erik, 23 November at 21.12

My day

I wake up at seven o'clock, have a shower and then have breakfast: bread, cheese and yoghurt. After that I go to school.

School starts at eight thirty every day. We have lunch at eleven o'clock and at two o'clock we go home.

After school I do my homework - I'm in Grade 7, so there's a lot of homework now! My parents come home at four o'clock and then we have dinner - meat or fish and potatoes. After that I often meet my friends and we play computer games. In winter I usually stay at home because it's cold and dark. We read or we chat by the fire. I go to bed at ten o'clock.

In Norway school starts at eight thirty. In some areas in Việt Nam it starts at seven thirty.

(Ở Na Uy trường học bắt đầu lúc 8 giờ 30. Ở một số khu vực ở Việt Nam trường học bắt đầu lúc 7:30.)

Phương pháp giải:

Tạm dịch:

Đăng bởi Erik, 23 tháng 11 lúc 21:12

Ngày của tôi

Tôi thức dậy lúc 7 giờ, tắm rửa và sau đó ăn sáng: bánh mì, pho mát và sữa chua. Sau đó tôi đi học.

Trường học bắt đầu lúc 8:30 mỗi ngày. Chúng tôi ăn trưa lúc 11 giờ và đến 2 giờ thì về nhà.

Sau giờ học, tôi làm bài tập về nhà - Tôi học lớp 7, nên bây giờ có rất nhiều bài tập về nhà! Bố mẹ tôi về nhà lúc 4 giờ và sau đó chúng tôi ăn tối - thịt hoặc cá và khoai tây. Sau đó, tôi thường gặp gỡ bạn bè và chúng tôi chơi game trên máy tính. Vào mùa đông, tôi thường ở nhà vì trời lạnh và tối. Chúng tôi đọc hoặc trò chuyện bên bếp lửa. Tôi đi ngủ lúc 10 giờ.

Lời giải chi tiết:

In Norway, students have lunch at eleven o'clock and at two o'clock they go home. In Việt Nam, students have lunch at 12 o’clock and go home at half past four.

(Ở Na Uy, học sinh ăn trưa lúc 11 giờ và về nhà lúc 2 giờ. Ở Việt Nam, học sinh ăn trưa lúc 12 giờ và về nhà lúc 4 giờ rưỡi.)

In Norway, in winter it's cold and dark. In some areas in Việt Nam, in winter it sunny and hot.

(Ở Na Uy, vào mùa đông, trời lạnh và tối. Ở một số vùng ở Việt Nam, vào mùa đông, trời nắng và nóng.)

Bài 3

3. Study the Writing box. In pairs, find the words in blue in Erik's second post.

(Nghiên cứu khung Writing. Theo cặp, tìm các từ in màu xanh trong bài đăng thứ hai của Erik.)

Writing

Writing about your daily routine

(Viết về hoạt động thường nhật của em)

Use the Present Simple to describe your routine.

(Sử dụng thì hiện tại đơn để miêu tả hoạt động thường nhật của em.)

I wake up/get up at....

(Tôi thức dậy lúc…)

ThenI...

(Sau đó tôi…)

After that I...

(Tiếp theo tôi…)

School starts/We go home at...

(Trường học bắt đầu/ Chúng tôi về nhà lúc…)

After school I...

(Sau giờ học tôi…)

Use conjunctions (e.g. and, but, so, because) to link sentences.

(Chúng ta sử dụng liên từ (ví dụ: và, nhưng, vì vậy, bởi vì) để liên kết các câu.)

I don't have breakfast because I'm never hungry. /

(Tôi không ăn sáng vì tôi không bao giờ đói.)

I'm never hungry, soI don't have breakfast.

(Tôi không bao giờ đói, vì vậy tôi không ăn sáng.)

I walk to school becauseit's very close. /

(Tôi đi bộ đến trường vì nó rất gần.)

I live near the school, soI walk.

(Tôi sống gần trường, vì vậy tôi đi bộ.)

Lời giải chi tiết:

I wake up at seven o'clock, have a shower and then have breakfast: bread, cheese and yoghurt. After that I go to school.

After school I do my homework - I'm in Grade 7, so there's a lot of homework now! My parents come home at four o'clock and then we have dinner - meat or fish and potatoes. After that I often meet my friends and we play computer games. In winter I usually stay at home because it's cold and dark.

Bài 4

4. Complete the sentences with so or because.

(Hoàn thành câu với so hoặc because.)

1. We don't have a TV, so I watch DVDs on my computer.

(Chúng tôi không có tivi, vì vậy tôi xem DVDs trên máy tính.)

2. I often don't have breakfast ________ I don't have time.

3. I wake up early ________cat wants something to eat.

4. I often exercise, ________I feel relaxed.

5. I take the dog for a walk in the morning, ________I get up early every day.

6. I'm often tired in the evening, ________ I go to bed before 10 p.m.

7. My mum drives me to school ________it's too far to walk.

Phương pháp giải:

- so: vì vậy

- because: bởi vì

Lời giải chi tiết:

2. because

3. because

4. so

5. so

6. so

7. because

2. I often don't have breakfast because I don't have time.

(Tôi thường không ăn sáng vì không có thời gian.)

3. I wake up early because my cat wants something to eat.

(Tôi dậy sớm vì con mèo của tôi đòi ăn.)

4. I often exercise, so I feel relaxed.

(Tôi thường xuyên tập thể dục, vì vậy tôi cảm thấy thư thái.)

5. I take the dog for a walk in the morning, so I get up early every day.

(Tôi dắt chó đi dạo vào buổi sáng, vì vậy tôi dậy sớm mỗi ngày.)

6. I'm often tired in the evening, so I go to bed before 10 p.m.

(Tôi thường mệt mỏi vào buổi tối, vì vậy tôi đi ngủ trước 10 giờ tối.)

7. My mum drives me to school because it's too far to walk.

(Mẹ tôi chở tôi đến trường vì quá xa để đi bộ.)

Bài 5

Writing Time

5. Write about your daily routine. Use Erik's second post, the vocabulary in Lesson 3.1 and the Writing box to help you.

(Viết về hoạt động thường nhật của em. Sử dụng bài đăng thứ hai của Erik, từ vựng ở bài 3.1 và khung Writing để giúp em.)

Lời giải chi tiết:

I wake up at 6 o'clock, have a shower and then have breakfast: fried rice, vegetable soup and milk. After that I go to school. School starts at 7 o’clock every day. I have lunch at twelve o'clock and I go home at 5 o’clock.

After school I help my mother to prepare dinner! Then we usually have dinner at half past six. After that I have a shower and do my homework until 9 o’clock. I read or listen to music until 10 o’clock I go to bed.

Tạm dịch:

Tôi thức dậy lúc 6 giờ, tắm rửa và sau đó ăn sáng: cơm rang, canh rau và sữa. Sau đó tôi đi học. Trường học bắt đầu lúc 7 giờ mỗi ngày. Tôi ăn trưa lúc 12 giờ và tôi về nhà lúc 5 giờ. Sau khi tan học, tôi giúp mẹ tôi chuẩn bị bữa tối! Sau đó, chúng tôi thường ăn tối lúc 6:30. Sau đó tôi đi tắm và làm bài tập cho đến 9 giờ tối. Tôi đọc hoặc nghe nhạc cho đến 10 giờ tôi đi ngủ.

Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học 3.7 WRITING: Describing daily routine - Unit 3. My day - Tiếng Anh 6 - English Discovery

Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần 3.7 WRITING: Describing daily routine - Unit 3. My day - Tiếng Anh 6 - English Discovery thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 6 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.

Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh

Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 6, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải 3.7 WRITING: Describing daily routine - Unit 3. My day - Tiếng Anh 6 - English Discovery trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.

Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan

Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài 3.7 WRITING: Describing daily routine - Unit 3. My day - Tiếng Anh 6 - English Discovery được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.

Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến

Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 6 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài 3.7 WRITING: Describing daily routine - Unit 3. My day - Tiếng Anh 6 - English Discovery của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.