Tiếng Anh 10 Unit 8 8C

Tổng quan nội dung

Lời Giải Chi Tiết: Tiếng Anh 10 Unit 8 8C

Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Tiếng Anh 10 Unit 8 8C thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 10 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.

A. Look at the photo and read about Japan. Then answer the questions. B. Write each type of energy from the box under the matching photo. C. Which types of energy in A and B are renewable and which are non-renewable? Write them in the table below. D. What types of energy does your country use at the moment? E. Put the words in the correct order. F. Listen to a conversation between two people from Japan and Scotland. G. In pairs, change the underlined words and make new conversations about your c

A

Language Expansion: Types of Energy

(Mở rộng ngôn ngữ: Các loại năng lượng)

A. Look at the photo and read about Japan. Then answer the questions.

(Nhìn vào bức ảnh và đọc về Nhật Bản. Sau đó trả lời các câu hỏi sau.)

1. What does the photo show? 

(Bức ảnh thể hiện điều gì?)

2. What type of energy will Japan use more in the future?

(Loại năng lượng nào Nhật Bản sẽ sử dụng nhiều hơn trong tương lai?)

Tiếng Anh 10 Unit 8 8C 0 1

Lời giải chi tiết:

1. The photo shows the future of energy in Japan.

(Bức ảnh cho thấy tương lai của năng lượng ở Nhật Bản.)

2. Japan will use more renewable energy in the future.

(Nhật Bản sẽ sử dụng nhiều năng lượng tái tạo hơn trong tương lai.)

B

B. Write each type of energy from the box under the matching photo.

(Viết mỗi loại năng lượng trong khung vào dưới mỗi dưới ảnh phù hợp.)

Tiếng Anh 10 Unit 8 8C 1 1

Phương pháp giải:

- coal (n): than

- oil (n): dầu

- wind (n): gió

- gas (n): khí đốt

- wave (n): sóng biển

- wood (n): gỗ

Lời giải chi tiết:

1. wood2. wind3. coal4. gas5. wave6. oil

C

C. Which types of energy in A and B are renewable and which are non-renewable? Write them in the table below.

(Loại năng lượng nào ở bài A và B là tái tạo được và không tái tạo được? Viết chúng vào bảng dưới đây.)

Renewable Energy

(Năng lượng tái tạo)

Non-renewable Energy

(Năng lượng không tái tạo)

Lời giải chi tiết:

Renewable Energy

(Năng lượng tái tạo)

Non-renewable Energy

(Năng lượng không tái tạo)

wind (gió), wave (sóng biển)coal (than), oil (dầu), gas (khí đốt), wood (gỗ)

D

D. MY WORLD (Thế giới của tôi)

What types of energy does your country use at the moment?

(Những loại năng lượng nào mà đất nước của bạn đang sử dụng vào thời điểm hiện tại?)

Lời giải chi tiết:

- My country uses coal, oil, and gas.

(Đất nước tôi sử dụng than, dầu và khí đốt.)

E

Grammar (See Grammar Reference pp. 155-156)

(Ngữ pháp: (Xem Tài liệu Ngữ Pháp trang 155-156))

E. Put the words in the correct order.

(Sắp xếp các từ theo đúng thứ tự.)

1. will / my country / use / wind power ________________________

2. cars / use / won’t / gas ________________________

3. speak / English / most people / will ________________________

4. live / people / won’t / on the Moon ________________________

Phương pháp giải:

- Thì tương lai đơn:

+ câu khẳng định: S + will + V_infinitive

+ câu phủ định: S + won’t + V_infinitive

+ câu hỏi Yes / No: Will + S + V_infinitive?

+ câu hỏi có từ để hỏi: Wh- + will + S + V_infinitive?

Diễn tả một dự đoán về 1 việc sẽ xảy ra trong tương lai

Lời giải chi tiết:

1. My country will use wind power.

(Đất nước tôi sẽ sử dụng năng lượng gió.)

Cụm danh từ “My country” (đất nước tôi) làm chủ ngữ

2. Cars won’t use gas.

(Ô tô sẽ không sử dụng xăng.)

Danh từ “Cars” (Ô tô) làm chủ ngữ

3. Most people will speak English.

(Hầu hết mọi người sẽ nói tiếng Anh.)

Cụm danh từ “Most people” (Hầu hết mọi người) làm chủ ngữ

4. People won’t live on the Moon.

(Con người sẽ không sống trên Mặt trăng.)

Danh từ “People” (Con người) làm chủ ngữ

F

Conversation (Optional) (Hội thoại (Tự chọn))

F. Listen to a conversation between two people from Japan and Scotland.

(Hãy lắng nghe cuộc trò chuyện giữa hai người đến từ Nhật Bản và Scotland.)

Rika: I don't think we will use as much non-renewable energy in the next five years, so we'll need lots of solar energy. What about in Scotland? Will you use new types of energy? 

Alex: Yes, we will. But we probably won't use a lot of solar energy.

Rika: Will you use wind power

Alex: Yes, we will. And maybe we'll also use wave energy

Rika: What's wave energy

Alex: It's energy from waves in the ocean

Rika: Wow! That's great.

Phương pháp giải:

Tạm dịch:

Rika: Mình không nghĩ rằng chúng ta sẽ sử dụng nhiều năng lượng không thể tái tạo trong tương lai 5 năm nữa, vì vậy chúng ta sẽ cần rất nhiều năng lượng mặt trời. Còn ở Scotland thì sao? Bạn sẽ sử dụng các loại năng lượng mới chứ? 

Alex: Ừ, có chứ. Nhưng có lẽ chúng tôi sẽ không sử dụng nhiều năng lượng mặt trời.

Rika: Bạn sẽ sử dụng năng lượng gió chứ? 

Alex: Có chứ. Và có lẽ chúng tôi cũng sẽ sử dụng năng lượng sóng.

Rika: Năng lượng sóng là gì? 

Alex: Đó là năng lượng từ những con sóng ở đại dương. 

Rika: Chà! Thật tuyệt.

G

G. In pairs, change the underlined words and make new conversations about your country.

(Làm việc theo cặp, hãy thay đổi các từ được gạch chân và tạo ra các cuộc hội thoại mới về quốc gia của bạn.)

Lời giải chi tiết:

A: I don't think we will use as much non-renewable energy in the next five years, so we'll need lots of wind energy. What about in Viet Nam? Will you use new types of energy? 

B: Yes, we will. But we probably won't use a lot of nuclear energy.

A: Will you use hydropower

B: Yes, we will. And maybe we'll also use solar energy

A: What's solar energy

B: It's energy from sunlight

A: Wow! That's great.

Tạm dịch:

A:Mình không nghĩ rằng chúng ta sẽ sử dụng nhiều năng lượng không thể tái tạo trong tương lai 5 năm nữa, vì vậy chúng ta sẽ cần rất nhiều năng lượng gió. Còn ở Việt Nam thì sao? Bạn sẽ sử dụng các loại năng lượng mới chứ? 

B: Ừ, có chứ. Nhưng có lẽ chúng tôi sẽ không sử dụng nhiều năng lượng hạt nhân.

A: Bạn sẽ sử dụng năng lượng thuỷ điện chứ? 

B: Có chứ. Và có lẽ chúng tôi cũng sẽ sử dụng năng lượng mặt trời.

A:Năng lượng mặt trời là gì? 

B: Đó là năng lượng từ ánh sáng mặt trời. 

A: Chà! Thật tuyệt.

Goal check

GOAL CHECK – Make Predictions

(Kiểm tra mục tiêu – Đưa ra Dự đoán)

1. Read the questions and write two more in the table. Check () your answers.

(Đọc câu hỏi và viết thêm hai câu vào bảng. Đánh dấu (✓) vào câu trả lời của bạn.)

Me

(Tôi) 

Partner

(Bạn bên cạnh)

In the future, do you think …

(Trong tương lai, bạn có nghĩ rằng …)

Yes

(Có)

Maybe

(Có thể)

No

(Không)

Yes

(Có)

Maybe

(Có thể)

No

(Không)

1. most houses will have solar panels?

(hầu hết các ngôi nhà sẽ có các tấm pin mặt trời?)

2. people will live under the sea?

(con người sẽ sống dưới biển?)

3. there will be enough food for everyone?

(sẽ có đủ thức ăn cho mọi người?)

4. summers will be hotter than now?

(mùa hè sẽ nóng hơn bây giờ?)

5. people will travel to Mars?

(con người sẽ đi đến sao Hỏa?)

6. the climate will change all over the world?

(khí hậu sẽ thay đổi trên toàn thế giới?)

7. the air pollution will reduce?

(ô nhiễm không khí sẽ giảm?)

2. Ask a partner the questions and check () his or her answers. Then compare your answers.

(Đặt câu hỏi cho bạn bên cạnh và đánh dấu (✓) câu trả lời của bạn. Sau đó so sánh các câu trả lời với nhau.)

Lời giải chi tiết:

Me

(Tôi)

Partner

(Bạn bên cạnh)

In the future, do you think …

(Trong tương lai, bạn có nghĩ rằng …)

Yes

(Có)

Maybe

(Có thể)

No

(Không)

Yes

(Có)

Maybe

(Có thể)

No

(Không)

1. most houses will have solar panels?

(hầu hết các ngôi nhà sẽ có các tấm pin mặt trời?)

2. people will live under the sea?

(con người sẽ sống dưới biển?)

3. there will be enough food for everyone?

(sẽ có đủ thức ăn cho mọi người?)

4. summers will be hotter than now?

(mùa hè sẽ nóng hơn bây giờ?)

5. people will travel to Mars?

(con người sẽ đi đến sao Hỏa?)

6. the climate will change all over the world?

(khí hậu sẽ thay đổi trên toàn thế giới?)

7. the air pollution will reduce?

(ô nhiễm không khí sẽ giảm?)

2.

A: In the future, do you think most houses will have solar panels?

B: No, I don’t think so. Many people won’t afford to buy solar panels.

Tạm dịch:

A: Trong tương lai, bạn có nghĩ rằng hầu hết các ngôi nhà sẽ có các tấm pin mặt trời không?

B: Không, tôi không nghĩ vậy. Nhiều người sẽ không đủ tiền để mua các tấm pin mặt trời.

Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Tiếng Anh 10 Unit 8 8C

Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Tiếng Anh 10 Unit 8 8C thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 10 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.

Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh

Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 10, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Tiếng Anh 10 Unit 8 8C trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.

Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan

Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Tiếng Anh 10 Unit 8 8C được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.

Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến

Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 10 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Tiếng Anh 10 Unit 8 8C của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.