Tiếng Anh 10 Grammar Reference Unit 3
Tổng quan nội dung
Lời Giải Chi Tiết: Tiếng Anh 10 Grammar Reference Unit 3
Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Tiếng Anh 10 Grammar Reference Unit 3 thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 10 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.
A. Underline the correct word in each sentence. B. Write the missing words in these conversations. C. Write should or shouldn't. D. Give advice. Use should/shouldn't buy and it or them. E. Match the questions to the answers.
Bài 1
Lesson A
1. A. Underline the correct word in each sentence.
(Gạch chân từ đúng trong mỗi câu)
1. It’s my / mine / me passport.
2. These keys are you / your / yours.
3. This car belongs to my / me / mine.
4. Is this he / his / him ticket?
5. These bags are their / theirs / them.
6. Does this camera belong to she / her / hers?
7. These books are our / ours / us.
8. This watch belongs to me / my / mine.
9. They belong to us / our /ours.
10. Is this you / your / yours luggage?
Lời giải chi tiết:
2. yours | 3. me | 4. his | 5. theirs | 6. her | 7. ours | 8. me | 9. us | 10. your |
1. It’s mypassport.
(Đó là hộ chiếu của tôi.)
Giải thích: Vị trí trống cần điền tính từ sở hữu “my” – của tôi để bổ nghĩa cho danh từ “passport” – hộ chiếu
2. These keys are yours.
(Những chìa khóa này là của bạn.)
Giải thích: Vị trí trống cần điền đại từ sở hữu “yours” – (chìa khoá)của bạn
3. This car belongs to me.
(Chiếc xe này thuộc về tôi.)
Giải thích: Vị trí trống cần điền đại từ nhân xưng đóng vai trò tân ngữ “me” – tôi
4. Is thishisticket?
(Đây có phải là vé của anh ấy không?)
Giải thích: Vị trí trống cần điền tính từ sở hữu “his” – của anh ấy để bổ nghĩa cho danh từ “ticket” – vé
5. These bags aretheirs.
(Những chiếc túi này là của họ.)
Giải thích: Vị trí trống cần điền đại từ sở hữu “theirs” – (túi)của họ
6. Does this camera belong to her?
(Máy ảnh này thuộc về cô ấy phải không?)
Giải thích: Vị trí trống cần điền đại từ nhân xưng đóng vai trò tân ngữ “her” – cô ấy
7. These books are ours.
(Những cuốn sách này là của chúng tôi.)
Giải thích: Vị trí trống cần điền đại từ sở hữu “ours” – (sách)của chúng tôi
8. This watch belongs to me.
(Đồng hồ đeo tay này thuộc về tôi.)
Giải thích: Vị trí trống cần điền đại từ nhân xưng đóng vai trò tân ngữ “me” – tôi
9. They belong to us.
(Chúng thuộc về chúng tôi.)
Giải thích: Vị trí trống cần điền đại từ nhân xưng đóng vai trò tân ngữ “us” – chúng tôi
10. Is this yourluggage?
(Đây có phải là hành lý của bạn không?)
Giải thích: Vị trí trống cần điền tính từ sở hữu “your” – của bạn để bổ nghĩa cho danh từ “luggage” – hành lý
Bài 2
2. B. Write the missing words in these conversations.
(Viết những từ còn thiếu vào trong các đoạn hội thoại sau)
1. A: Whose passport is this?
B: I think it’s Joe _____ passport but look at the photo.
A: No, it isn’t _____ because it’s a woman’s face.
2. A: I like your bag.
B: It’s my sister _____ bag.
A: Does the camera belong to _____, too?
B: No, it belongs to me. It’s _____.
3. A: Excuse me, I think you’re in _____ seat.
B: Are you sure? I think it’s _____.
A: I’m in seat 30C.
B: This is seat 29C. _____ is behind me.
Lời giải chi tiết:
1. ’s – his | 2. ’s – her – mine | 3. my – mine - Yours |
1. A: Whose passport is this?
B: I think it’s Joe’s passport but look at the photo.
Giải thích: Vị trí trống giữa tên riêng và danh từ cần điền sở hữu cách dấu sở hữu cách ’s
A: No, it isn’t his because it’s a woman’s face.
Giải thích: Vị trí trống cần điền đại từ sở hữu “his” – (hộ chiếu)của anh ấy
Tạm dịch:
A: Đây là hộ chiếu của ai?
B: Tôi nghĩ đó là hộ chiếu của Joe nhưng hãy nhìn vào bức ảnh này.
A: Không, nó không phải của anh ấy vì đó là khuôn mặt của phụ nữ.
2. A: I like your bag.
B: It’s my sister’s bag.
Giải thích: Vị trí trống giữa hai danh từ cần điền sở hữu cách dấu sở hữu cách ’s
A: Does the camera belong to her, too?
Giải thích: Vị trí trống cần điền đại từ nhân xưng đóng vai trò tân ngữ “her” – cô ấy
B: No, it belongs to me. It’s mine.
Giải thích: Vị trí trống cần điền đại từ sở hữu “mine” – (máy ảnh)của tôi
Tạm dịch:
A: Tôi thích túi của bạn.
B: Đó là túi của chị gái tôi.
A: Máy ảnh cũng thuộc về cô ấy à?
B: Không, nó thuộc về tôi. Nó là của tôi.
3. A: Excuse me, I think you’re in my seat.
Giải thích: Vị trí trống cần điền tính từ sở hữu “my” – của tôi để bổ nghĩa cho danh từ “seat” – chỗ ngồi
B: Are you sure? I think it’s mine.
Giải thích: Vị trí trống cần điền đại từ sở hữu “mine” – (máy ảnh)của tôi
A: I’m in seat 30C.
B: This is seat 29C. Yours is behind me.
Giải thích: Vị trí trống cần điền đại từ sở hữu “Yours” – (ghế/ chỗ ngồi)của bạn
Tạm dịch:
A: Xin lỗi, tôi nghĩ bạn đang ngồi ở chỗ của tôi.
B: Bạn có chắc không? Tôi nghĩ đây là chỗ của tôi.
A: Tôi ở ghế 30C.
B: Đây là ghế 29C. Chỗ của bạn ở phía sau tôi.
Bài 3
Lesson C
3. C. Write should or shouldn't.
(Viết “should” – nên hoặc “shouldn’t” – không nên)
1. You _____ take sunblock to the beach.
2. You _____ smoke cigarettes.
3. A: I’m tired.
B: You _____ get more sleep.
4.A: Should I take a taxi?
B: No, you _____. It’s expensive.
Phương pháp giải:
- S + should + V_infinitive: Ai đó nên làm gì
- S + shouldn’t + V_infinitive: Ai đó không nên làm gì
Lời giải chi tiết:
1. should | 2. shouldn’t | 3. should | 4. shouldn’t |
1. You should take sunblock to the beach.
(Bạn nên mang kem chống nắng khi đi ra biển.)
2. You shouldn’t smoke cigarettes.
(Bạn không nên hút thuốc lá.)
3. A: I’m tired. (Tớ mệt.)
B: You should get more sleep. (Cậu nên ngủ thêm đi.)
4.A: Should I take a taxi?(Tớ có nên bắt taxi không?)
B: No, you shouldn’t. It’s expensive.(Không, bạn không nên. Nó đắt lắm.)
Bài 4
4. D. Give advice. Use should/shouldn't buy and it or them.
(Đưa ra lời khuyên. Sử dụng “should / shoudn't buy” – nên / không nên mua và “it” – nó hoặc “them” – chúng.)
1. This coat is beautiful. => You should buy it.
2. This camera is very expensive. => ______________
3. These shoes are nice. => ______________
4. These shirts are ugly! => ______________
5. This phone is fantastic! => ______________
6. This laptop is slow. => ______________
Phương pháp giải:
- S + should + V_infinitive: Ai đó nên làm gì
- S + shouldn’t + V_infinitive: Ai đó không nên làm gì
Lời giải chi tiết:
1. This coat is beautiful. => You should buy it.
(Cái áo khoác này đẹp quá. => Bạn nên mua nó.)
2. This camera is very expensive. => You shouldn’t buy it.
(Cái máy ảnh này rất đắt. => Bạn không nên mua nó.)
3. These shoes are nice. => You should buy them.
(Đôi giày này đẹp thật. => Bạn nên mua chúng.)
4. These shirts are ugly! => You shouldn’t buy them.
(Những cái áo phông này xấu quá! => Bạn không nên mua chúng.)
5. This phone is fantastic! => You should buy it.
(Cái điện thoại này thật tuyệt vời. => Bạn nên mua nó.)
6. This laptop is slow. => You shouldn’t buy it.
(Cái máy tính xách tay này rất chậm. => Bạn không nên mua nó.)
Bài 5
5. E. Match the questions to the answers.
(Nối câu hỏi với câu trả lời)
1. Should I go to the gym? _____
2. Should we go now? _____
3. I’m sick. What should I do? _____
a. No, the movie starts later.
b. You should see a doctor.
c. Yes, you should. Exercise is good for you.
Lời giải chi tiết:
1 – c | 2 – a | 3 – b |
1 – c: Should I go to the gym? – Yes, you should. Exercise is good for you.
(Tớ có nên đi tập gym không? Có, cậu nên đi. Tập thể dục tốt cho cậu.)
2– a: Should we go now? – No, the movie starts later.
(Chúng ta có nên đi bây giờ không? – Không nên, bộ phim bắt đầu muộn hơn.)
3 – b: I’m sick. What should I do? – You should see a doctor.
(Tớ mệt quá. Tớ nên làm gì? – Cậu nên gặp bác sĩ.)
Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Tiếng Anh 10 Grammar Reference Unit 3
Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Tiếng Anh 10 Grammar Reference Unit 3 thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 10 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.
Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh
Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 10, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Tiếng Anh 10 Grammar Reference Unit 3 trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.
Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan
Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Tiếng Anh 10 Grammar Reference Unit 3 được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.
Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến
Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 10 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Tiếng Anh 10 Grammar Reference Unit 3 của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.