Tiếng Anh 10 Grammar Reference Unit 2

Tổng quan nội dung

Lời Giải Chi Tiết: Tiếng Anh 10 Grammar Reference Unit 2

Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Tiếng Anh 10 Grammar Reference Unit 2 thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 10 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.

A. Underline the correct forms of the verbs. B. Match the questions to the answers. C. Write the he / she / it form of these verbs. D. Look at the table and write sentences with the adverbs of frequency. E. Check (✔) the sentences with the correct word order. Rewrite the other sentences.

Bài 1

Lesson A

1. A. Underline the correct forms of the verbs. 

(Gạch chân dạng đúng của động từ.)

1. He live / lives in Brasilia.

2. She work / works at a college.

3.get up / gets up at seven o’clock.

4. Rafael and Magaly go / goes to the movies every Thursday night.

5. We catch / catches the bus to school.

6. The store open / opens at nine o'clock.

7.don’t drink / doesn’t drink tea or coffee.

8. Chen don’t play / doesn’t play the piano.

Lời giải chi tiết:

2. works

3. get up

4. go

5. catch

6. opens

7. don’t drink

8. doesn’t play

1. He lives in Brasilia.

(Anh ấy sống ở Brasilia.)

Giải thích: Câu có chủ ngữ “He” nên động từ live chia là “lives”.

2. She works at a college.

(Cô ấy làm việc ở một trường cao đẳng.)

Giải thích: Câu có chủ ngữ “She” nên động từ work chia là “works”.

3.get up at seven o'clock.

(Tôi thức dậy lúc 7 giờ.)

Giải thích: Câu có chủ ngữ “I” nên động từ get up chia là “get up”.

4. Rafael and Magaly go to the movies every Thursday night.

(Rafael và Magaly đi xem phim mỗi tối thứ năm.)

Giải thích: Câu có chủ ngữ “Rafael and Magaly” – tương đương đại từ “they” nên động từ go chia là “go”.

5. We catch the bus to school.

(Chúng tôi bắt xe buýt đến trường.)

Giải thích: Câu có chủ ngữ “We” nên động từ catch chia là “catch”.

6. The store opens at nine o’clock.

(Cửa hàng mở cửa lúc 9 giờ.)

Giải thích: Câu có chủ ngữ “The store” – tương đương đại từ “it” nên động từ open chia là “opens”.

7.don't drink tea or coffee.

(Tôi không uống trà hay cà phê.)

Giải thích: Câu có chủ ngữ “I” nên câu phủ định chia là “don’t drink”.

8. Chen doesn’t play the piano.

(Chen không chơi đàn piano.)

Giải thích: Câu có chủ ngữ “Chen” – tương đương đại từ “he” nên câu phủ định chia là “doesn’t play”.

Bài 2

2. B. Match the questions to the answers.

(Nối câu hỏi với câu trả lời.)

1. What do you do? c

2. Do you live in Tokyo? _____

3. Where do you study English? _____

4. Does Eric work here? _____

5. What time does Helen catch the bus? _____

6. Do they watch TV? _____

a. Yes, he does. d. At a language school.

b. No, they don’t. e. No, I don’t. I live in Kyoto.

c. I work in a bank. f. At twelve o’clock.

Lời giải chi tiết:

2 - e

3 - d

4 - a

5 - f

6 - b

1 – c: What do you do? – I work in a bank.

(Bạn làm nghề gì? – Tôi làm việc trong một ngân hàng.)

Giải thích: Câu hỏi có chủ ngữ “you” nên câu trả lời dùng chủ ngữ “I

2 – e: Do you live in Tokyo? – No, I don’t. I live in Kyoto.

(Bạn sống ở Tokyo phải không? – Không phải. Tôi sống ở Kyoto.)

Giải thích: Câu hỏi Yes / No có chủ ngữ “you” nên câu trả lời dùng chủ ngữ “I

3 – d: Where do you study English? – At a language school.

(Bạn học tiếng Anh ở đâu? – Ở trường dạy ngôn ngữ.)

Giải thích: Câu hỏi ở đâu thì câu trả lời về địa điểm

4 – a: Does Eric work here? – Yes, he does.

(Eric làm việc ở đây phải không? – Đúng vậy.)

Giải thích: Câu hỏi có chủ ngữ “Eric” nên câu trả lời dùng chủ ngữ “he

5 – f: What time does Helen catch the bus? – At twelve o’clock.

(Helen bắt xe buýt lúc mấy giờ? – Lúc 12 giờ.)

Giải thích: Câu hỏi thời gian thì câu trả lời về thời gian

6 – b: Do they watch TV? – No, they don’t.

(Họ có xem ti vi không? – Không, họ không xem.)

Giải thích: Câu hỏi có chủ ngữ “they” nên câu trả lời dùng chủ ngữ “they

Bài 3

3. C. Write the he / she / it form of these verbs. 

(Viết dạng he / she / it của các động từ dưới đây.)

1. watch => watches 2. do => _____ 3. drive => _____

4. take => _____ 5. teach => _____ 6. play => _____

7. marry => _____ 8. make => _____ 9. go => _____

10. dance => _____ 

Lời giải chi tiết:

2. does

3. drives

4. takes

5. teaches

6. plays

7. marries

8. makes

9. goes

10. dances

1. watch => watches: xem

Giải thích: động từ kết thúc bằng “ch” => thêm “es

2. do => does: làm

Giải thích: động từ kết thúc bằng “o” => thêm “es

3. drive => drive: lái

Giải thích: động từ chỉ việc thêm “s

4. take => takes: lấy, cầm, …

Giải thích: động từ chỉ việc thêm “s

5. teach => teaches: dạy

Giải thích: động từ kết thúc bằng “ch” => thêm “es

6. play => plays: chơi

Giải thích: động từ chỉ việc thêm “s

7. marry => marries: kết hôn

Giải thích: động từ kết thúc bằng “phụ âm + y” => bỏ “y” rồi thêm “ies

8. make => makes: tạo ra, làm ra

Giải thích: động từ chỉ việc thêm “s

9. go => goes: đi

Giải thích: động từ kết thúc bằng “o” => thêm “es

10. dance => dances: nhảy nhót, khiêu vũ

Giải thích: động từ chỉ việc thêm “s

Bài 4

Lesson C

4. D. Look at the table and write sentences with the adverbs of frequency. 

(Nhìn vào bảng và viết các câu có các trạng ngữ chỉ tần suất.) 

Movies

Park

Sam

sometimes

never

Jane

always

often

Carlo and Donna

not often

sometimes

1. Sam / moviesSam sometimes goes to the movies.

2. Carlo and Donna / the park. ____________________

3. Jane / movies. ____________________

4. Carlo and Donna / movies. ____________________

5. Jane / park. ____________________

6. Sam / park. ____________________

Phương pháp giải:

- Trạng từ chỉ tần suất đứng trước động từ thường

Lời giải chi tiết:

1. Sam sometimes goes to the movies.

(Sam thỉnh thoảng đến rạp chiếu phim.)

2. Carlo and Donna sometimes go to the park.

(Carlo và Donna thỉnh thoảng đến công viên.)

3. Jane always goes to the movies.

(Jane luôn luôn đến rạp chiếu phim.)

4. Carlo and Donna don’t often go to the movies.

(Carlo và Donna không thường xuyên đến công viên.)

5. Jane often goes to the park.

(Jane thường đến công viên.)

6. Sam never goes to the park.

(Sam không bao giờ đến công viên.)

Bài 5

5. E. Check () the sentences with the correct word order. Rewrite the other sentences.

(Đánh dấu () những câu có trật tự từ đúng. Viết lại các câu khác.)

1. We always celebrate Thanksgiving in November. ✔

2. I go never to the park. I never go to the park.

3. They don’t start often work at nine.

4. He sometimes finishes early.

5. Kim and Mai often speak English together.

6. I watch TV always in the evening.

7. Sue doesn’t often catch the bus to work.

8. My brother remembers never my birthday.

Phương pháp giải:

- Trạng từ chỉ tần suất đứng trước động từ thường

Lời giải chi tiết:

1. We always celebrate Thanksgiving in November. ✔

(Chúng tôi luôn luôn tổ chức Lễ tạ ơn vào tháng 11.)

2.I never go to the park.

(Tôi không bao giờ đi đến công viên.)

Giải thích: Trạng từ chỉ tần suất “never” phải đứng trước động từ thường “go

3. They don’t often start work at nine.

(Họ thường không bắt đầu làm việc lúc chín giờ.)

Giải thích: Trạng từ chỉ tần suất “often” phải đứng trước động từ thường “start

4. He sometimes finishes early. ✔

(Anh ấy thỉnh thoảng kết thúc công việc sớm.)

5. Kim and Mai often speak English together. ✔

(Kim và Mai thường nói tiếng Anh với nhau.)

6. I always watch TV in the evening.

(Tôi luôn luôn xem tivi vào buổi tối.)

Giải thích: Trạng từ chỉ tần suất “always” phải đứng trước động từ thường “watch

7. Sue doesn’t often catch the bus to work. ✔

(Sue không thường xuyên bắt xe buýt đi làm.)

8. My brother never remembers my birthday.

(Anh trai tôi không bao giờ nhớ ngày sinh nhật của tôi.)

Giải thích: Trạng từ chỉ tần suất “never” phải đứng trước động từ thường “remember

Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Tiếng Anh 10 Grammar Reference Unit 2

Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Tiếng Anh 10 Grammar Reference Unit 2 thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 10 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.

Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh

Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 10, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Tiếng Anh 10 Grammar Reference Unit 2 trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.

Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan

Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Tiếng Anh 10 Grammar Reference Unit 2 được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.

Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến

Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 10 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Tiếng Anh 10 Grammar Reference Unit 2 của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.