Tiếng Anh 10 Grammar Reference Unit 7

Tổng quan nội dung

Lời Giải Chi Tiết: Tiếng Anh 10 Grammar Reference Unit 7

Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Tiếng Anh 10 Grammar Reference Unit 7 thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 10 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.

A. Unscramble the words to make complete sentences. Use commas where neccessary. B. Match the two halves of the sentences. C. Complete the sentences about the photos with the words in the box.D. Complete the sentences with sensory verbs.

Bài 1

Lesson A

1. A. Unscramble the words to make complete sentences. Use commas where neccessary. 

(Sắp xếp các từ để tạo thành câu hoàn chỉnh. Sử dụng dấu phẩy khi cần thiết.)

1. we / many followers / Facebook account / whose / talked to / had / a student

_________________________________________________________________________________

2. my uncle / to / in the US / I / lives / send emails / who / often

_________________________________________________________________________________

3. where / Facebook / is / some people / a place / about their lives / they / can share everything / think

_________________________________________________________________________________

Lời giải chi tiết:

1. We talked to a student whose Facebook account had many followers.

(Chúng tôi đã nói chuyện với một sinh viên mà tài khoản Facebook của người đó có nhiều người theo dõi.)

Giải thích: đại từ quan hệ “whose” dùng thay thế cho các từ chỉ sự sở hữu, và phải đứng ngay sau danh từ nó thay thế

2. I often send emails to my uncle, who lives in the US.

(Tôi thường gửi email cho bác tôi, người sống ở Mỹ.)

Giải thích: đại từ quan hệ “who” dùng thay thế cho danh từ chỉ người, và phải đứng ngay sau danh từ nó thay thế

3. Some people think Facebook is a place where they can share everything about their lives.

(Một số người nghĩ Facebook là nơi họ có thể chia sẻ mọi thứ về cuộc sống của mình.)

Giải thích: trạng từ quan hệ “where = giới từ + which” dùng thay thế cho danh từ chỉ địa điểm, và phải đứng ngay sau danh từ nó thay thế

Bài 2

2. B. Match the two halves of the sentences. (Ghép hai nửa câu.)

1. I lost my smartphone,

a. that has a lot of functions.

2. He sent her several email,

b. when we often go on vacation.

3. A computer is a device

c. where I stored all my photos.

4. June is the month

d. which accidentally went to the spam folder.

Lời giải chi tiết:

1- c

2 - d

3 - a

4 - b

1 – c: I lost my smartphone, where I stored all my photos.

(Tôi bị mất điện thoại thông minh, nơi tôi đã lưu trữ tất cả ảnh của mình.)

Giải thích: trạng từ quan hệ “where = giới từ + which” dùng thay thế cho danh từ chỉ địa điểm, và phải đứng ngay sau danh từ nó thay thế

2 – d: He sent her several email, which accidentally went to the spam folder.

(Anh ấy đã gửi cho cô ấy một vài email, những email này vô tình chuyển vào thư mục thư rác.)

Giải thích: đại từ quan hệ “which” dùng thay thế cho danh từ chỉ vật, và phải đứng ngay sau danh từ nó thay thế

3 – a: A computer is a device that has a lot of functions.

(Máy tính là một thiết bị có rất nhiều chức năng.)

Giải thích: đại từ quan hệ “that” dùng thay thế cho danh từ chỉ vật, và phải đứng ngay sau danh từ nó thay thế, không dùng trong câu mệnh đề quan hệ không xác định (có dấu phẩy)

4 – b: June is the month when we often go on vacation.

(Tháng 6 là thời điểm chúng ta thường đi nghỉ mát.)

Giải thích: trạng từ quan hệ “when = giới từ + which” dùng thay thế cho danh từ chỉ thời gian, và phải đứng ngay sau danh từ nó thay thế

Bài 3

Lesson C

C. Complete the sentences about the photos with the words in the box. (Hoàn thành các câu về các bức ảnh với các từ trong khung.):

Tiếng Anh 10 Grammar Reference Unit 7 2 1

1. Those taste sweet. Try one!2. That sounds too _____. Turn it down!3. This feels _____.4. Those look _____, but some are darker than others.5. They look _____.6. That smells _____. I don’t like it.7. Pretzels taste _____.8. After all the rain today, I feel _____!

Lời giải chi tiết:

2. loud

3. soft

4. green

5. dirty

6. awful

7. salty

8. wet

1. Those taste sweet. Try one!

(Những cái bánh đó có vị ngọt. Thử một cái đi!)

2. That sounds too loud. Turn it down!

(Nghe quá to đấy. Vặn nhỏ xuống đi!)

3. This feels soft. (Cái này rất mềm.)

4. Those look green, but some are darker than others.

(Những cái đó trông xanh lè, nhưng một số màu tối hơn những cái khác.)

5. They look dirty. (Họ trông bẩn thỉu.)

6. That smells awful. I don’t like it.

(Cái đó có mùi kinh khủng. Tôi không thích nó.)

7. Pretzels taste salty. (Bánh Pretzels có vị mặn.)

8. After all the rain today, I feel wet!

(Sau tất cả các cơn mưa ngày hôm nay, tôi cảm thấy ẩm ướt!)

Bài 4

4. D. Complete the sentences with sensory verbs. (Hoàn thành câu với các động từ chỉ cảm giác.)1. I don’t _____ well today. I need a doctor.2. How does that actor _____ so young and fit? He’s 75 years old!3. Add some chili so that it _____ hotter.4. Your new aftershave _____ wonderful.5. Thanks for the massage. My back _____ great now.6. A: Does it _____ OK?B: Delicious, thanks. Did you cook it?

Lời giải chi tiết:

  1. feel
 2. look 3. tastes 4. looks5. feels 6. taste 

1. I don’t feel well today. I need a doctor.

(Tôi không cảm thấy khỏe hôm nay. Tôi cần gặp bác sĩ.)

2. How does that actor look so young and fit? He’s 75 years old!

(Làm thế nào để nam diễn viên đó trông trẻ trung và cân đối vậy nhỉ? Ông ấy 75 tuổi rồi!)

3. Add some chili so that it tastes hotter.

(Thêm một ít ớt để nó có vị cay hơn.)

4. Your new aftershave looks wonderful.

(Bạn cạo râu xong nhìn tuyệt quá.)

5. Thanks for the massage. My back feels great now.

(Cảm ơn vì buổi mát xa. Lưng của tớ giờ đã cảm thấy tốt hơn.)

6. A: Does it taste OK?

B: Delicious, thanks. Did you cook it?

(A: Nó có vị ổn không? B: Ngon, cảm ơn. Bạn đã nấu nó à?)

Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Tiếng Anh 10 Grammar Reference Unit 7

Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Tiếng Anh 10 Grammar Reference Unit 7 thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 10 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.

Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh

Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 10, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Tiếng Anh 10 Grammar Reference Unit 7 trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.

Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan

Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Tiếng Anh 10 Grammar Reference Unit 7 được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.

Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến

Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 10 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Tiếng Anh 10 Grammar Reference Unit 7 của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.