Tiếng Anh 10 Unit 10 10A
Tổng quan nội dung
Lời Giải Chi Tiết: Tiếng Anh 10 Unit 10 10A
Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Tiếng Anh 10 Unit 10 10A thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 10 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.
Look at the photo and answer the questions. A. Complete the sentences with the words in blue. B. Are these activities healthy or unhealthy? Write the numbers for the activities in the table below. C. In groups, think of two more examples of healthy activities and two more examples of unhealthy activities. Write them in the table in B and compare with the class. D. Turn the following sentences into reported speech. E. Correct the errors in the reported speech in column B. F. Listen to the convers
Opener
Look at the photo and answer the questions.
(Nhìn vào bức ảnh và trả lời các câu hỏi.)
1. What are these people doing? Would you do this activity?
(Những người này đang làm gì? Bạn sẽ thực hiện hoạt động này chứ?)
2.What other healthy activities can you do in the water?
(Những hoạt động lành mạnh nào khác mà bạn có thể làm dưới nước?)

Lời giải chi tiết:
1. They are paddleboarding above a reef in Tonga in the South Pacific. Yes, I think it is interesting.
(Họ đang chèo ván trên một rạn san hô ở Tonga, Nam Thái Bình Dương. Có chứ, tôi nghĩ nó rất thú vị.)
2. I can swim and snorkel.
(Tôi có thể bơi và lặn với ống thở.)
A
Vocabulary (Từ vựng)
![]() | ![]() |
Noura has a healthy lifestyle. She's ingoodshapebecause she works out at the gym and rides her bike to school every day. She eats healthy food, like fresh fruit and vegetables. (Noura có một lối sống lành mạnh. Cô ấy có vóc dáng khỏe mạnh vì cô ấy tập thể dục ở phòng tập thể dục và đạp xe đến trường mỗi ngày. Cô ấy ăn thực phẩm lành mạnh, như trái cây tươi và rau quả.) | Robert doesn’t have a good lifestyle. He's in bad shape because he never gets any exercise. He eats too much junk food and no fruit or vegetables, so he gets sick a lot. (Robert không có một lối sống lành mạnh. Anh ấy có vóc dáng không khỏe mạnh vì anh ấy không bao giờ tập thể dục. Anh ấy ăn quá nhiều đồ ăn vặt và không ăn trái cây hoặc rau quả, vì vậy anh ấy hay bị ốm.) |
A. Complete the sentences with the words in blue.
(Hoàn thành các câu sau với các từ có màu xanh dương.)
1.I need to exercise more. I'm ______ .
2.Helen doesn't have a ______ diet. She eats a lot of junk food.
3.I have a healthy ______. I don't smoke and I get regular exercise.
4. I need to change my diet. I eat too much ______.
5.Jane is feeling much healthier. She ______ and eats healthy food, like vegetables and fruit. Soon she'll be ______.
Phương pháp giải:
- healthy: lành mạnh
- in good shape: vóc dáng khoẻ mạnh
- works out: tập thể dục
- lifestyle: lối sống
- in bad shape: vóc dáng không khoẻ mạnh
- junk food: đồ ăn vặt
Lời giải chi tiết:
| 1. in bad shape | 2. healthy | 3. lifestyle | 4. junk food | 5. works out – in good shape |
1.I need to exercise more. I'm in bad shape.
(Tôi cần phải tập thể dục nhiều hơn. Tôi đang có thân hình xấu không được khỏe mạnh.)
2. Helen doesn't have a healthy diet. She eats a lot of junk food.
(Helen không có một chế độ ăn uống lành mạnh. Cô ấy ăn rất nhiều đồ ăn vặt.)
3. I have a healthy lifestyle. I don't smoke and I get regular exercise.
(Tôi có một lối sống lành mạnh. Tôi không hút thuốc và tôi tập thể dục thường xuyên.)
4. I need to change my diet. I eat too much junk food.
(Tôi cần thay đổi chế độ ăn uống của mình. Tôi ăn quá nhiều đồ ăn vặt.)
5. Jane is feeling much healthier. She works out and eats healthy food, like vegetables and fruit. Soon she'll be in good shape.
(Jane đang cảm thấy khỏe mạnh hơn nhiều. Cô ấy tập thể dục và ăn thức ăn lành mạnh, như rau và trái cây. Cô ấy sẽ sớm có vóc dáng khoẻ mạnh.)
B
B. Are these activities healthy or unhealthy? Write the numbers for the activities in the table below.
(Những hoạt động sau lành mạnh hay không lành mạnh? Viết các số của các hoạt động vào bảng dưới đây.)

| Healthy | Unhealthy |
| 1, | 2, |
Lời giải chi tiết:
| Healthy(Lành mạnh) | Unhealthy(Không lành mạnh) |
| 1, 4, 5, 7, 9 | 2, 3, 6, 8, 10 |
C
C. In groups, think of two more examples of healthy activities and two more examples of unhealthy activities. Write them in the table in B and compare with the class.
(Làm việc theo nhóm, hãy nghĩ thêm hai ví dụ về các hoạt động lành mạnh và thêm hai ví dụ về các hoạt động không lành mạnh. Viết chúng vào bảng ở bài B và so sánh với cả lớp.)
Lời giải chi tiết:
| Healthy(Lành mạnh) | Unhealthy(Không lành mạnh) |
1, 4, 5, 7, 9 - Go jogging every day (Chạy bộ mỗi ngày) - Spend more time with families (Dành nhiều thời gian hơn cho gia đình) | 2, 3, 6, 8, 10 - Use smartphones too much (Sử dụng điện thoại thông minh quá nhiều) - Drink too much soft drink (Uống quá nhiều nước ngọt) |
D
Grammar (See Grammar Reference p. 158)
(Ngữ pháp: (Xem Tài liệu Ngữ Pháp trang 158))
D. Turn the following sentences into reported speech.
(Chuyển các câu sau thành câu tường thuật.)
1. Beatrice: “My brother doesn't feel happy at work.” → Beatrice said that _____________
2. Nam: “I'm on the school soccer team.” → Nam said that _________________________
3. Arata and John: “We need to relax more.” → Arata and John believed that ___________
4. Jack: “I will call you next week.” → Jack told Susan that_________________________
5.Hùng: “He's walking to school now.” → Hùng said that __________________________Phương pháp giải:
- Cấu trúc câu tường thuật: S + said/ told/ … + (that) + S + V (lùi thì)
Lời giải chi tiết:
1. Beatrice: “My brother doesn't feel happy at work.”
(Beatrice: “Anh trai tôi không cảm thấy vui vẻ ở chỗ làm việc.”)
→ Beatrice said that her brother didn’t feel happy at work.
(Beatrice nói rằng anh trai cô ấy không cảm thấy vui vẻ ở chỗ làm việc.”)
Giải thích:lùi thì: hiện tại đơn => quá khứ đơn, đổi tính từ sở hữu “my” => “her”
2. Nam: “I'm on the school soccer team.”
(Nam: “Tôi đang ở trong đội bóng đá của trường.”)
→ Nam said that he was on the school soccer team.
(Nam nói rằng anh ấy ở trong đội bóng đá của trường.)
Giải thích:lùi thì: hiện tại đơn => quá khứ đơn, đổi đại từ nhân xưng “I” => “he”
3.Arata and John: “We need to relax more.”
(Arata và John: “Chúng tôi cần thư giãn nhiều hơn.”)
→ Arata and John believed that they needed to relax more.
(Arata và John tin rằng họ cần thư giãn nhiều hơn.)
Giải thích: lùi thì: hiện tại đơn => quá khứ đơn, đổi đại từ nhân xưng “We” => “they”
4.Jack: “I will call you next week.”
(Jack: “Tôi sẽ gọi cho bạn vào tuần tới.”)
→ Jack told Susan that he would call her the following week / the next week.
(Jack nói với Susan rằng anh ấy sẽ gọi cho cô ấy vào tuần sau đó.)
Giải thích:lùi thì: “will” => “would”, đổi đại từ nhân xưng “I” => “he”, “you” => “her”, đổi trạng từ “next week” => “the following week / the next week”
5.Hùng: “He's walking to school now.”
(Hùng: “Bây giờ thằng bé đang đi bộ đến trường.”)
→ Hùng said that he was walking to school then.
(Hùng nói rằng lúc đó thằng bé đang đi bộ đến trường.)
Giải thích: lùi thì: hiện tại tiếp diễn => quá khứ tiếp diễn, đổi trạng từ “now” => “then”
E
E. Correct the errors in the reported speech in column B.
(Sửa các lỗi của các câu tường thuật ở cột B.)
| A - Direct Speech | B - Reported Speech |
| 1. “I'm in good shape,” Elena said. | Elena said that I was in good shape. |
| 2. “My sister is drinking orange juice.” Trúc said. | Trúc said that her sister is drinking orange juice. |
| 3.“I will work very long hours tomorrow.” John decided. | John decided that he would work very long hours tomorrow. |
| 4. “I'm planning to change my diet,” Stephen explained. | Stephen explained that he is planning to change his diet. |
| 5. “You need to see the doctor immediately!” Clark said. | Clark said that I need to see the doctor immediately. |
Phương pháp giải:
- Cấu trúc câu tường thuật: S + said/ told/ … + (that) + S + V (lùi thì)
Lời giải chi tiết:
1. Sửa: “I” => “she”
“I'm in good shape,” Elena said.
(“Tôi đang có vóc dáng khoẻ mạnh,” Elena nói.)
→ Elena said that she was in good shape.
(Elena nói rằng cô ấy đang đang có vóc dáng khoẻ mạnh.)
Giải thích: lùi thì: hiện tại đơn => quá khứ đơn, đổi đại từ nhân xưng “I” => “she”
2. Sửa:“is” => “was”
“My sister is drinking orange juice.” Trúc said.
(“Em gái tôi đang uống nước cam ”. Trúc nói.)
→ Trúc said that her sister was drinking orange juice.
(Trúc nói rằng em gái cô đang uống nước cam.)
Giải thích:lùi thì: hiện tại tiếp diễn => quá khứ tiếp diễn, đổi tính từ sở hữu “My” => “her”
3. Sửa: “tomorrow” => “the following day / the next day”
“I will work very long hours tomorrow.” John decided.
(“Tôi sẽ làm việc nhiều giờ vào ngày mai.” John quyết định.)
→ John decided that he would work very long hours the following day / the next day.
(John quyết định rằng anh ấy sẽ làm việc nhiều giờ vào ngày hôm sau.)
Giải thích: lùi thì: “will” => “would”, đổi trạng từ “tomorrow” => “the following day / the next day”
4. Sửa: “is” => “was”
“I'm planning to change my diet,” Stephen explained.
(“Tôi đang lên kế hoạch thay đổi chế độ ăn uống của mình,” Stephen giải thích.)
→ Stephen explained that he was planning to change his diet.
(Stephen giải thích rằng anh đang lên kế hoạch thay đổi chế độ ăn uống của anh ta.)
Giải thích: lùi thì: hiện tại tiếp diễn => quá khứ tiếp diễn, đổi đại từ nhân xưng “I” => “he”, tính từ sở hữu “my” => “his”
5. Sửa: “need” => “needed”
“You need to see the doctor immediately!” Clark said.
(“Bạn cần đến gặp bác sĩ ngay lập tức!” Clark nói.)
→ Clark said that I needed to see the doctor immediately.
(Clark nói rằng tôi cần đến gặp bác sĩ ngay lập tức.)
Giải thích: lùi thì: hiện tại đơn => quá khứ đơn, đổi đại từ nhân xưng “You” => “I”
F
Conversation (Hội thoại)
F. Listen to the conversation. What advice does Faisal give? How strong is it?
(Nghe đoạn hội thoại. Faisal đưa ra lời khuyên gì? Nó có tác động mạnh mẽ đến mức nào?)
Alex: I feel so tired all the time. I don't have any energy. What should I do?
Faisal: Do you get eight hours of sleep every night?
Alex: Yes, I do. In fact, I usually sleep longer than that!
Faisal: Well, you could get more exercise.
Alex: Like what?
Faisal: You could work out at the gym.
Alex: But I don't have time. I'm too busy.
Faisal: Really? How do you get to work in the morning?
Alex: I drive my car, of course.
Faisal: Why?! It's only a mile to your office. You should walk or ride a bike.
Phương pháp giải:
Tạm dịch:
Alex: Lúc nào tớ cũng cảm thấy rất mệt mỏi. Tớ không có chút năng lượng nào. Tớ nên làm gì?
Faisal: Cậu có ngủ đủ 8 tiếng mỗi đêm không?
Alex: Có. Trên thực tế, tớ thường ngủ lâu hơn thế!
Faisal: Chà, cậu có thể tập thể dục nhiều hơn.
Alex: Như là gì?
Faisal: Cậu có thể tập luyện tại phòng tập thể dục.
Alex: Nhưng tớ không có thời gian. Tớ bận quá.
Faisal: Thật không? Cậu đi làm vào buổi sáng bằng phương tiện gì?
Alex: Tất nhiên là tớ lái xe rồi.
Faisal: Tại sao?! Chỉ có một dặm đến văn phòng của cậu thôi mà. Cậu nên đi bộ hoặc đi xe đạp.
Lời giải chi tiết:
- Faisal advised Alex to get more exercise. He should work out at the gym, walk or ride a bike to work in the morning.
(Faisal khuyên Alex nên tập thể dục nhiều hơn. Anh ấy nên tập thể dục ở phòng tập, đi bộ hoặc đạp xe đi làm vào buổi sáng.)
G
G. Practice the conversation in pairs. Switch roles and practice it again.
(Thực hành hội thoại theo cặp. Đổi vai và thực hành lại.)
Lời giải chi tiết:
Alex: I feel so tired all the time. I don't have any energy. What should I do?
Faisal: Do you get eight hours of sleep every night?
Alex: Yes, I do. In fact, I usually sleep longer than that!
Faisal: Well, you could get more exercise.
Alex: Like what?
Faisal: You could work out at the gym.
Alex: But I don't have time. I'm too busy.
Faisal: Really? How do you get to work in the morning?
Alex: I drive my car, of course.
Faisal: Why?! It's only a mile to your office. You should walk or ride a bike.
Goal check
GOAL CHECK - Discuss Healthy and Unhealthy Habit
(Kiểm tra mục tiêu – Thảo luận về Thói quen Lành mạnh và Không lành mạnh)
In pairs, ask Do you...? questions about the activities in B. Use reported speech to talk about your partner's habits.
(Hoạt động theo cặp, hỏi câu theo dạng “Do you ...?” về các hoạt động ở bài B. Sử dụng câu trần thuật để nói về thói quen của bạn ngồi cạnh.)
Trang: Do you get eight hours of sleep every night?
Nam:No, I don't.
Trang: Nam said that he didn't get eight hours of sleep every night.
Phương pháp giải:
Tạm dịch:
Trang: Cậu có ngủ đủ tám tiếng mỗi đêm không?
Nam: Không.
Trang: Nam nói rằng cậu ấy không ngủ đủ tám tiếng mỗi đêm.
Lời giải chi tiết:
Hoa: Do you drink enough water?
Linh: Yes, I do.
Hoa: Linh said that she drank enough water.
Tạm dịch:
Hoa: Cậu có uống đủ nước không?
Linh: Có.
Hoa: Linh nói rằng cô ấy uống đủ nước.
Khánh: Do you watch too much TV?
Lan: No, I don’t.
Khánh: Lan said that she didn’t watch too much TV.
Tạm dịch:
Khánh: Cậu có xem tivi nhiều không?
Lan: Không.
Khánh: Lan nói rằng cô ấy không xem TV quá nhiều.
Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Tiếng Anh 10 Unit 10 10A
Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Tiếng Anh 10 Unit 10 10A thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 10 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.
Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh
Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 10, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Tiếng Anh 10 Unit 10 10A trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.
Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan
Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Tiếng Anh 10 Unit 10 10A được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.
Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến
Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 10 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Tiếng Anh 10 Unit 10 10A của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.

