Tiếng Anh 10 Unit 1 1B

Tổng quan nội dung

Lời Giải Chi Tiết: Tiếng Anh 10 Unit 1 1B

Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Tiếng Anh 10 Unit 1 1B thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 10 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.

A. Look at the photos. Guess the missing information with a partner. B. Listen to four interviews. Complete the profiles. C. Write the countries and nationalities to complete the table. D. Listen to the countries and nationalities in the table. Underline the stressed syllables. Then listen again and repeat. E. In pairs, look at the people in the map on page 4 again. Say new sentences about each person’s nationality. Do you have friends from other countries? What are their nationalities? G. Make

A

A. Look at the photos. Guess the missing information with a partner.

(Nhìn vào các bức tranh. Đoán thông tin còn thiếu với bạn cùng luyện tập.)

Tiếng Anh 10 Unit 1 1B 0 1

Lời giải chi tiết:

1.Name: Kyoko Hashimoto

(Tên: Kyoko Hashimoto)

Nationality: ______

(Quốc tịch: ______)

Vị trí trống cần điền quốc tịch

City: Tokyo

(Thành phố: Tokyo)

Country: Japan

(Quốc gia: Nhật Bản)

Occupation: ______

(Nghề nghiệp: ______)

Vị trí trống cần điền nghề nghiệp

3.Name: Jim Waters

(Tên: Jim Waters)

Nationality: ______

(Quốc tịch: ______)

Vị trí trống cần điền quốc tịch

City: Stratford

(Thành phố: Stratford)

Country: ______

(Quốc gia: ______)

Vị trí trống cần điền tên quốc gia

Occupation: Farmer

(Nghề nghiệp: Nông dân)

2.Name: Luis Gomez

(Tên: Luis Gomez)

Nationality: ______

(Quốc tịch: ______)

Vị trí trống cần điền quốc tịch

City: Lima

(Thành phố: Lima)

Country: ______

(Quốc gia: ______)

Vị trí trống cần điền tên quốc gia

Occupation: ______

(Nghề nghiệp: ______)

Vị trí trống cần điền nghề nghiệp

4.Name: Bianca da Silva

(Tên: Bianca da Silva)

Nationality: ______

(Quốc tịch: ______)

Vị trí trống cần điền quốc tịch

City: Rio de Janeiro

(Thành phố: Rio de Janeiro)

Country: ______

(Quốc gia: ______)

Vị trí trống cần điền tên quốc gia

Occupation: Musician

(Nghề nghiệp: Nhạc sĩ)

Lời giải chi tiết:

Đang cập nhật!

B

B. Listen to four interviews. Complete the profiles.

(Nghe 4 đoạn phỏng vấn. Hoàn thành các hồ sơ.)

C

Vocabulary

C. Write the countries and nationalities to complete the table.

(Viết tên quốc gia và quốc tịch để hoàn thành bảng.)

Countries

Nationalities

Canada

2. ______

3. ______

Mexico

5. ______

Ireland

1. Canadian

Chinese

Australian

4. ______

Japanese

6. ______

Phương pháp giải:

- Chúng ta thêm hậu tố vào từ để tạo thành các từ chỉ quốc tịch

Ví dụ: Australia => Australian

Chile => Chilean

China => Chinese

England => English

Ireland => Irish

Japan => Japanese

Mexico => Mexican

Lời giải chi tiết:

2. China

3. Australia

4. Mexican

5. Japan

6. Irish

1. Canada – Canadian (Nước Canada – Người Canada)

2. China – Chinese (Nước Trung Quốc – Người Trung Quốc)

3. Australia – Australian (Nước Úc – Người Úc)

4. Mexico – Mexican (Nước Mexico – Người Mexico)

5. Japan – Japanese (Nước Nhật Bản – Người Nhật Bản)

6. Ireland – Irish (Nước Ireland – Người Ireland)

D

PRONUNCIATION: Word Stress

(Phát âm: Trọng âm của từ)

D. Listen to the countries and nationalities in the table. Underline the stressed syllables. Then listen again and repeat.)

(Nghe phát âm các quốc gia và quốc tịch trong bảng. Gạch chân các âm tiết được nhấn mạnh. Sau đó nghe và nhắc lại lần nữa.)

Lời giải chi tiết:

Countries

(Quốc gia)

Nationalities

(Quốc tịch)

Canada /ˈkænədə/: nước Canada

2. China /ˈtʃaɪnə/: nước Trung Quốc

3. Australia /ɒˈstreɪliə/: nước Úc

Mexico /ˈmeksɪkəʊ/: nước Mexico

5. Japan /dʒəˈpæn/: nước Nhật Bản

Ireland /ˈaɪələnd/: nước Ireland

1. Canadian /kəˈneɪdiən/: người Canada

Chinese /ˌtʃaɪˈniːz/: người Trung Quốc

Australian /ɒˈstreɪliən/: người Úc

4. Mexican /ˈmeksɪkən/: người Mexico

Japanese /ˌdʒæpəˈniːz/: người Nhật Bản

6. Irish /ˈaɪrɪʃ/: người Ireland

E

E. In pairs, look at the people in the map on page 4 again. Say new sentences about each person’s nationality.

(Luyện tập theo cặp, nhìn vào những người trong bản đồ ở trang 4 lần nữa. Đặt những câu mới về quốc tịch của mỗi người.)

- Norma is Mexican. (Norma là người Mexico.)

Lời giải chi tiết:

- Frank is Irish. (Frank là người Ireland.)

- Huong is Vietnamese. (Hương là người Việt Nam.)

F

F. MY WORLD (Thế giới của tôi)

Do you have friends from other countries? What are their nationalities?

(Bạn có bạn bè từ các quốc gia khác không? Quốc tịch của họ là gì?)

Lời giải chi tiết:

Yes, I do. I have two foreign friends. They are Tom and Mio. Tom is English and Mio is Japanese.

(Tôi có. Tôi có hai người bạn nước ngoài. Họ là Tom và Mio. Tom là người Anh và Mio là người Nhật.)

G

G. Make Wh- questions for these answers.

(Đặt câu hỏi có từ để hỏi cho các câu trả lời sau.)

1. I’m from South Korea. Where are you from?

2. My English teachers are Mr. Samuel and Mrs. Gomez. ___________

3. Her name is Karina Lopez. ___________

4. She’s 32 years old. ___________

5. They’re Canadian. ___________

6. The doctor is nice and friendly. ___________

Lời giải chi tiết:

1. I’m from South Korea. Where are you from?(Tôi đến từ Hàn Quốc. Bạn đến từ đâu?)

Chủ ngữ “I” chuyển sang câu hỏi thành “you”, tân ngữ “South Korea” chỉ quốc gia nên dùng từ để hỏi “Where” - Ở đâu

2. My English teachers are Mr. Samuel and Mrs. Gomez. Who are your English teachers?

(Giáo viên tiếng Anh của tôi là thầy Samuel và cô Gomez. Giáo viên tiếng Anh của bạn là ai?)

Chủ ngữ “My English teachers” chuyển sang câu hỏi thành “your English teachers”, tân ngữ “Mr. Samuel and Mrs. Gomez” chỉ người nên dùng từ để hỏi “Who” - Ai

3. Her name is Karina Lopez. What is her name?

(Tên cô ấy là Karina Lopez. Tên cô ấy là gì?)

Tân ngữ “Karina Lopez” chỉ tên người nên dùng từ để hỏi “What” - Gì

4. She’s 32 years old. How old is she?

(Cô ấy 32 tuổi. Cô ấy bao nhiêu tuổi?)

Tân ngữ “32 years old” chỉ độ tuổi nên dùng từ để hỏi “How old” – Bao nhiêu tuổi

5. They’re Canadian. What is their nationality?

(Họ là người Canada. Quốc tịch của họ là gì?)

Tân ngữ “Canadian” chỉ quốc tịch nên dùng từ để hỏi “What” - Gì

6. The doctor is nice and friendly. What is the doctor like?

(Bác sĩ rất tốt và thân thiện. Bác sĩ là người thế nào?)

Tân ngữ “nice and friendly” chỉ tính cách nên dùng cấu trúc hỏi tính cách “What + be + S + like?”

H

H. In pairs, ask for personal information. Ask and answer five Wh- questions.

(Luyện tập theo cặp, hỏi lấy thông tin cá nhân. Hỏi và trả lời 5 câu hỏi có từ để hỏi.)

- What’s your name? (Tên bạn là gì?)

- How old are you? (Bạn bao nhiêu tuổi?)

Lời giải chi tiết:

A: What’s your name? (Tên bạn là gì?)

B: My name’s Hoa. (Tên tôi là Hoa.)

A: How old are you? (Bạn bao nhiêu tuổi?)

B: I’m 16 years old. (Tôi 16 tuổi.)

A: Where are you from? (Bạn đến từ đâu?)

B: I’m from Vietnam. (Tôi đến từ Việt Nam.)

A: What is your nationality? (Quốc tịch của bạn là gì?)

B: I’m Vietnamese. (Tôi là người Việt Nam.)

A: What is your occupation? (Nghề nghiệp của bạn là gì?)

B: I’m a student. (Tôi là học sinh.)

I

I. Work in pairs. Student A chooses a card below. Student B asks Yes / No and Wh- questions to find out which card Student A has.

(Luyện tập theo cặp. Học sinh A chọn một tấm thẻ bên dưới. Học sinh B hỏi các câu hỏi Yes / No và câu hỏi có từ để hỏi để tìm xem học sinh A đang cầm tấm thẻ nào.)

B: How old are you?

B: Are you a pilot?

B: What’s your nationality?

B: Is your name Pablo? 

A: 28 years old.

A: No, I’m not.

A: Argentinian.

A: Yes, it is!

Name: Andrew

Nationality: American

Age: 28

Job: Pilot

Name: Ji-won

Nationality: Korean

Age: 23

Job: Architect

Name: Soo-bin

Nationality: Korean

Age: 30

Job: Architect

Name: Pablo

Nationality: Argentinian

Age: 28

Job: Doctor

Name: Helen

Nationality: American

Age: 30

Job: Doctor

Name: Anh

Nationality: Vietnamese

Age: 28

Job: Teacher

Lời giải chi tiết:

Name: Andrew

(Tên: Andrew)

Nationality: American

(Quốc tịch: Mỹ)

Age: 28

(Tuổi: 28)

Job: Pilot

(Nghề nghiệp: Phi công)

Name: Ji-won

(Tên: Ji-won)

Nationality: Korean

(Quốc tịch: Hàn quốc)

Age: 23

(Tuổi: 23)

Job: Architect

(Nghề nghiệp: Kiến trúc sư)

Name: Soo-bin

(Tên: Soo-bin)

Nationality: Korean

(Quốc tịch: Hàn quốc)

Age: 30

(Tuổi: 30)

Job: Architect

(Nghề nghiệp: Kiến trúc sư)

Name: Pablo

(Tên: Pablo)

Nationality: Argentinian

(Quốc tịch: Argentina)

Age: 28

(Tuổi: 28)

Job: Doctor

(Nghề nghiệp: Bác sĩ)

Name: Helen

(Tên: Helen)

Nationality: American

(Quốc tịch: Mỹ)

Age: 30

(Tuổi: 30)

Job: Doctor

(Nghề nghiệp: Bác sĩ)

Name: Anh

(Tên: Anh)

Nationality: Vietnamese

(Quốc tịch: Việt Nam)

Age: 28

(Tuổi: 28)

Job: Teacher

(Nghề nghiệp: Giáo viên)

B: How old are you? A: 28 years old.

(B: Bạn bao nhiêu tuổi? A: 28 tuổi.)

B: Are you a pilot? A: No, I’m not.

(B: Bạn là một phi công phải không? A: Không phải.)

B: What’s your nationality? A: Argentinian.

(B: Quốc tịch của bạn là gì? A: Argentina.)

B: Is your name Pablo? A: Yes, it is!

(B: Tên của bạn là Pablo phải không? A: Đúng vậy.)

B: How old are you? A: 30 years old.

(B: Bạn bao nhiêu tuổi? A: 30 tuổi.)

B: Are you a doctor? A: No, I’m not.

(B: Bạn là một bác sĩ phải không? A: Không phải.)

B: What’s your nationality? A: Korean.

(B: Quốc tịch của bạn là gì? A: Hàn quốc.)

B: Is your name Soo-bin? A: Yes, it is!

(B: Tên của bạn là Soo-bin phải không? A: Đúng vậy.)

Check

GOAL CHECK - Ask For Personal Information

(Kiểm tra mục tiêu – Hỏi lấy thông tin cá nhân)

Play “Who am I?” in small groups. One student chooses a famous person. The others ask for personal information. You can ask 10 Yes / No or Wh- questions. Try to guess the person without asking for the name.

(Chơi trò "Tôi là ai?" trong những nhóm nhỏ. Một học sinh chọn một người nổi tiếng. Những người khác hỏi lấy thông tin cá nhân. Bạn có thể hỏi 10 câu hỏi Yes / No hoặc câu hỏi có từ để hỏi. Cố gắng đoán ra người đó mà không cần hỏi tên.)

- What is your nationality? (Quốc tịch của bạn là gì?)

- Are you a man? (Bạn là đàn ông phải không?)

- How old are you? (Bạn bao nhiêu tuổi?)

- Are you a musician? (Bạn là một nhạc sĩ phải không?)

Lời giải chi tiết:

A: What is your nationality? (Quốc tịch của bạn là gì?)

B: I’m English. (Tôi là người Anh.)

C: Are you a woman? (Bạn là phụ nữ phải không?)

B: No, I’m not. (Không phải.)

A:How old are you? (Bạn bao nhiêu tuổi?)

B: I’m 31 years old. (Tôi 31 tuổi.)

C: Are you a singer? (Bạn là một ca sĩ phải không?)

B: Yes, I am. (Đúng vậy.)

A:Are you Ed Sheeran? (Bạn là Ed Sheeran phải không?)

B:Yes, I am. (Đúng rồi.)

Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Tiếng Anh 10 Unit 1 1B

Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Tiếng Anh 10 Unit 1 1B thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 10 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.

Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh

Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 10, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Tiếng Anh 10 Unit 1 1B trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.

Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan

Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Tiếng Anh 10 Unit 1 1B được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.

Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến

Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 10 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Tiếng Anh 10 Unit 1 1B của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.