Tiếng Anh 10 Unit 2 2B

Tổng quan nội dung

Lời Giải Chi Tiết: Tiếng Anh 10 Unit 2 2B

Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Tiếng Anh 10 Unit 2 2B thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 10 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.

A. What do you do in your free time? Check () the activities on the list. B. Listen to a radio show about Drew Feustal. Drew is an astronaut on the International Space Station. Which activities in A does Drew do in his free time? C. Listen again. Circle the correct answer. D. Listen and check () the correct row. E. Listen again. Repeat the words. F. Write sentences in your notebook about what you do in your free time. Use the activities in A. In pairs, read each other’s sentences aloud and che

A

A. What do you do in your free time? Check (ü) the activities on the list.

(Bạn sẽ làm gì trong thời gian rảnh rỗi? Đánh dấu (ü) các hoạt động trong danh sách.)

Tiếng Anh 10 Unit 2 2B 0 1

Phương pháp giải:

- watch TV: xem tivi

- take photographs: chụp ảnh

- get exercise (e.g., go running): tập thể dục (ví dụ: đi chạy bộ)

- go to the movies: đi đến rạp chiếu phim

- read books: đọc sách

- play a musical instrument (e.g., piano, guitar): chơi nhạc cụ (ví dụ: đàn piano, ghita)

- play games: chơi game

- eat out: đi ăn bên ngoài (không ăn ở nhà)

Lời giải chi tiết:

Tiếng Anh 10 Unit 2 2B 0 2

Lời giải chi tiết:

Đang cập nhật!

B

B. Listen to a radio show about Drew Feustal. Drew is an astronaut on the International Space Station. Which activities in A does Drew do in his free time?

(Nghe chương trình radio về Drew Feustal. Drew là một phi hành gia trên Trạm Vũ trụ Quốc tế. Những hoạt động nào ở bài A mà Drew làm khi rảnh rỗi?)

Lời giải chi tiết:

Đang cập nhật!

C

C. Listen again. Circle the correct answer.

(Nghe một lần nữa. Khoanh tròn vào câu trả lời đúng.)

1. The astronauts always get up at _____.

a. six o’clock

b. seven o’clock

c. eight o’clock

2. Drew starts work _____.

a. at nine o’clock

b. after he does exercise

c. after breakfast

3. When does he take photographs?

a. at night

b. in the afternoon

c. on weekends

4. When do they have free time on the weekends?

a. All day Saturday and Sunday

b. Saturday afternoons and Sunday

c. Saturday and Sunday mornings

Phương pháp giải:

1. The astronauts always get up at _____. (Các phi hành gia luôn thức dậy lúc _____.)

a. six o’clock: 6 giờ

b. seven o’clock: 7 giờ

c. eight o’clock: 8 giờ

2. Drew starts work _____. (Drew bắt công việc _____.)

a. at nine o’clock: lúc 9 giờ

b. after he does exercise: sau khi anh ấy tập thể dục

c. after breakfast: sau bữa sáng

3. When does he take photographs? (Khi nào anh ấy chụp ảnh?)

a. at night: vào ban đêm

b. in the afternoon: vào buổi chiều

c. on weekends: vào cuối tuần

4. When do they have free time on the weekends? (Khi nào họ có thời gian rảnh vào cuối tuần?)

a. All day Saturday and Sunday: Cả ngày thứ bảy và chủ nhật

b. Saturday afternoons and Sunday: Chiều ngày thứ Bảy và ngày chủ nhật

c. Saturday and Sunday mornings: Sáng thứ bảy và chủ nhật

D

D. Listen and check (ü) the correct row.

(Nghe và đánh dấu vào hàng đúng.)

Tiếng Anh 10 Unit 2 2B 3 1

Phương pháp giải:

Cách phát âm “-s/-es”:

- /s/: Khi từ có tận cùng bằng các phụ âm vô thanh /θ/, /p/, /k/, /f/, /t/.

- /ɪz/: Khi từ có tận cùng là các âm /s/, /z/, /ʃ/, /tʃ/, /ʒ/, /dʒ/.

- /z/: Khi các từ có tận cùng là nguyên âm và các phụ âm hữu thanh còn lại.

Lời giải chi tiết:

Tiếng Anh 10 Unit 2 2B 3 2

E

E. Listen again. Repeat the words.

(Nghe một lần nữa. Lặp lại các từ.)

Lời giải chi tiết:

PRONUNCIATION: Verbs that End in –s (Phát âm: Động từ có đuôi –s)

starts

/stɑːts/

comes

/kʌmz/

catches

/ˈkætʃɪz/

watches

/ˈwɒtʃɪz/

gets

/ɡets/

eats

/iːts/

goes

/ɡəʊz/

Ends in /s/

✓ 

✓ ✓ 

Ends in /z/

✓ 

✓ 

Ends in /ɪz/

✓ ✓ 

F

F. Write sentences in your notebook about what you do in your free time. Use the activities in A. In pairs, read each other’s sentences aloud and check each other’s pronunciation.

(Viết các câu vào vở của bạn về những gì bạn làm trong thời gian rảnh. Sử dụng các hoạt động ở bài A. Luyện tập theo cặp, đọc to các câu của nhau và kiểm tra cách phát âm của nhau.)

Lời giải chi tiết:

- I go to the movies on Sunday mornings. (Tôi đi xem phim vào sáng Chủ nhật.)

- I read books and play games on Saturday evenings. (Tôi đọc sách và chơi game vào tối thứ bảy.)

- I go walking on Sunday afternoons. (Tôi đi bộ vào chiều Chủ nhật.)

G

Communication

G. Use the words to write questions.

(Dùng các từ sau để viết câu hỏi.)

1. you / go to the movies / Saturdays

Do you go to the movies on Saturdays?

2. you / get up / eight o’clock / weekends ________________

3. you / watch TV / Sunday mornings ________________

4. you / get exercise / evening ________________

5. you / eat out / weekends ________________

Phương pháp giải:

Thì hiện tại đơn câu hỏi Yes / No:

Do + I / you / we / they + V_infinitive?

Does + he / she / it + V_infinitive?

Lời giải chi tiết:

1. Do you go to the movies on Saturdays?

(Bạn có đi xem phim vào thứ Bảy không?)

Chủ ngữ “you” đi với trợ động từ “do”, dùng giới từ “on” trước thứ trong tuần

2. Do you get up at eight o’clock on weekends?

(Bạn có thức dậy lúc tám giờ vào cuối tuần không?)

Chủ ngữ “you” đi với trợ động từ “do”, dùng giới từ “at” trước giờ giấc, giới từ “on” trước “weekends”

3. Do you watch TV on Sunday mornings?

(Bạn có xem tivi vào sáng Chủ nhật không?)

Chủ ngữ “you” đi với trợ động từ “do”, dùng giới từ “on” trước buổi trong ngày của một thứ cố định

4. Do you get exercise in the evening?

(Bạn có tập thể dục vào buổi tối không?)

Chủ ngữ “you” đi với trợ động từ “do”, cụm “in the evening” – vào buổi tối

5. Do you eat out on weekends?

(Bạn có đi ăn bên ngoài vào cuối tuần không?)

Chủ ngữ “you” đi với trợ động từ “do”, giới từ “on” trước “weekends”

H

H. Interview two classmates. Use the questions in G and your own ideas. Write yes or no.

(Phỏng vấn 2 bạn cùng lớp. Dùng các câu hỏi ở bài G và ý của riêng bạn. Viết “có” hoặc “không”.)

Classmate 1

Classmate 2

1. Name?

2. go to the movies?

3. get up?

4. watch TV?

5. get exercise?

6. eat out?

7. ________________?

8. ________________?

Lời giải chi tiết:

Classmate 1

Classmate 2

1. Name?

Linh

Nam

2. go to the movies?

yes

no

3. get up?

yes

yes

4. watch TV?

no

yes

5. get exercise?

yes

yes

6. eat out?

no

no

7. play the piano?

yes

no

8. read books?

yes

yes

A: Do you go to the movies on Saturdays?

B: Yes, I do.

A: Do you get up at eight o’clock on weekends?

B: Yes, I do.

A: Do you watch TV on Sunday mornings?

B: No, I don’t.

A: Do you get exercise in the evening?

B: Yes, I do.

A: Do you eat out on weekends?

B: No, I don’t.

A: Do you play the piano in the evening?

B: Yes, I do.

A: Do you read books on Sunday mornings?

B: Yes, I do.

Tạm dịch:

A: Bạn có đi xem phim vào thứ Bảy không?

B: Vâng, tôi có.

A: Bạn có thức dậy lúc tám giờ vào cuối tuần không?

B: Vâng, tôi có.

A: Bạn có xem tivi vào sáng Chủ nhật không?

B: Không, tôi không.

A: Bạn có tập thể dục vào buổi tối không?

B: Vâng, tôi có.

A: Bạn có đi ăn bên ngoài vào cuối tuần không?

B: Không, tôi không.

A: Bạn có chơi piano vào buổi tối không?

B: Vâng, tôi có.

A: Bạn có đọc sách vào sáng Chủ nhật không?

B: Vâng, tôi có.

Check

GOAL CHECK – Talk about Free Time

(Kiểm tra mục tiêu – Nói về thời gian rảnh rỗi)

Tell a partner about the interviews in H.

(Nói với bạn bên cạnh về những đoạn phỏng vấn ở bài H.)

- Ana goes to the movies on Saturdays, and so does Sebastian.

(Ana đi xem phim vào các ngày thứ bảy, và Sebastian cũng vậy.)

- Ana goes to the movies on Saturdays, but Lin doesn’t.

(Ana đi xem phim vào các ngày thứ bảy, nhưng Lin thì không.)

- Ahmet doesn’t watch TV on Saturdays, but Sebastian does.

(Ahmet không xem tivi vào các ngày thứ Bảy, nhưng Sebastian thì có.)

- Ahmet doesn’t go to the movies on Saturdays, and neither does Lin.

(Ahmet không đi xem phim vào thứ Bảy, và Lin cũng vậy.)

Phương pháp giải:

- Dùng “so do / does” để nối hai câu khẳng định

- Dùng “neither do / does” để nối hai câu phủ định

- Dùng “but” khi một câu ở dạng khẳng định và một câu ở dạng phủ định

Lời giải chi tiết:

- Linh goes to the movies on Saturdays, but Nam doesn’t.

(Linh đi xem phim vào các ngày thứ bảy, nhưng Nam thì không.)

- Linh gets up at eight o’clock on weekends, and so does Nam.

(Linh thức dậy lúc 8 giờ vào cuối tuần, và Nam cũng vậy.)

- Linh doesn’t watch TV on Sunday mornings, but Nam does.

(Linh không xem tivi vào sáng chủ nhật, nhưng Nam thì có.)

- Linh gets exercise in the evening, and so does Nam.

(Linh tập thể dục vào buổi tối, và Nam cũng vậy.)

- Linh doesn’t eat out on weekends, and neither does Nam.

(Linh không đi ăn bên ngoài vào cuối tuần, và Nam cũng vậy.)

- Linh plays the piano in the evening, but Nam doesn’t.

(Linh chơi piano vào buổi tối, nhưng Nam thì không.)

- Linh reads books on Sunday mornings, and so does Nam.

(Linh đọc sách vào sáng Chủ nhật, và Nam cũng vậy.)

Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Tiếng Anh 10 Unit 2 2B

Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Tiếng Anh 10 Unit 2 2B thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 10 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.

Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh

Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 10, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Tiếng Anh 10 Unit 2 2B trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.

Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan

Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Tiếng Anh 10 Unit 2 2B được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.

Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến

Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 10 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Tiếng Anh 10 Unit 2 2B của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.