Tiếng Anh 10 Unit 1 1C

Tổng quan nội dung

Lời Giải Chi Tiết: Tiếng Anh 10 Unit 1 1C

Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Tiếng Anh 10 Unit 1 1C thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 10 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.

A. Write the adjectives in the correct column. B. Which adjectives normally describe: C. Read the sentences. Circle the adjective that you agree with in each sentence. Compare your answers with a partner. Discuss any differences. D. In pairs, use adjectives to describe the people on page 4. E. Unscramble the words to make sentences. F. Complete the sentences so they are true to you. Share your answers with a partner. G. Two people meet for the first time. Listen and fill in the table. H. Listen

A

Language Expansion: Describe People and Occupations

(Mở rộng ngôn ngữ: Mô tả người và nghề nghiệp)

Tiếng Anh 10 Unit 1 1C 0 1

A. Write the adjectives in the correct column.

(Viết các tính từ vào đúng cột.)

Positive

Negative

happy,

sad,

Lời giải chi tiết:

Positive

(Tích cực)

Negative

(Tiêu cực)

happy (hạnh phúc)

easy (dễ)

interesting (thú vị)

rich (giàu có)

safe (an toàn)

sad (buồn)

difficult (khó)

boring (chán)

poor (nghèo)

dangerous (nguy hiểm)

B

B. Which adjectives normally describe:

(Tính từ nào thường mô tả)

- people? happy

- occupations? easy

- both? interesting

Lời giải chi tiết:

- people? happy, sad, rich, poor

(người? hạnh phúc, buồn, giàu, nghèo)

- occupations? easy, difficult

(nghề nghiệp? dễ, khó)

- both? interesting, boring, dangerous, safe

(cả hai? thú vị, chán, nguy hiểm, an toàn)

C

Vocabulary

C. Read the sentences. Circle the adjective that you agree with in each sentence. Compare your answers with a partner. Discuss any differences.

(Đọc các câu bên dưới. Khoanh vào tính từ mà bạn cho là phù hợp với nghĩa của câu. So sánh đáp án với bạn của mình. Thảo luận sự khác biệt.)

1. Dan is a travel agent. His job is interesting / boring.

2. Gabriela is a police officer. Her job is safe / dangerous.

3. Mario’s job does not pay a high salary. He is happy / unhappy.

4. Ismael is a doctor. He is rich / poor.

5. Yuki is a teacher. Her job is easy / difficult.

Lời giải chi tiết:

1. interesting

2. dangerous

3. unhappy

4. rich

5. difficult

1. Dan is a travel agent. His job is interesting / boring.

(Dan là một nhân viên đại lý du lịch. Công việc của anh ấy rất thú vị / chán.)

2. Gabriela is a police officer. Her job is safe / dangerous.

(Gabriela là một cảnh sát. Công việc của cô ấy an toàn / nguy hiểm.)

3. Mario’s job does not pay a high salary. He is happy / unhappy.

(Công việc của Mario không trả lương cao. Anh ấy vui / không vui.)

4. Ismael is a doctor. He is rich / poor.

(Ismael là một bác sĩ. Anh ấy giàu có / nghèo.)

5. Yuki is a teacher. Her job is easy / difficult.

(Yuki là một giáo viên. Công việc của cô ấy dễ dàng / khó khăn.)

A: I think Dan’s job is interesting. He learns about the cruise and hotel industry, travels and experiences amazing cultures.

B: I don’t think so. Travel agent is a boring job. Being a travel agent means you have to do the same thing and talk about travel and holidays every day.

Lời giải chi tiết:

Đang cập nhật!

D

D. In pairs, use adjectives to describe the people on page 4.

(Làm việc theo cặp, sử dụng tính từ để mô tả người ở trang 4.)

Lời giải chi tiết:

- Kaya is a musician. She is interesting.

(Kaya là một nhạc sĩ. Cô ấy rất thú vị.)

- Cho is a chef. His job is dangerous.

(Cho là một đầu bếp. Công việc của anh ấy nguy hiểm.)

E

E. Unscramble the words to make sentences.

(Sắp xếp lại các từ để tạo thành câu hoàn chỉnh.)

1. job / friend’s / is / My / dangerous. ____________

2. is / person. / interesting / Kim’s / friend / an ____________

3. your / happy? / brother / Is ____________

4. rich / is / not / a / My / father / man. ____________

Phương pháp giải:

Cấu trúc cụm danh từ: mạo từ/ lượng từ/ tính từ sở hữu/ … + (adj) + (n) + N chính

Sở hữu cách: N1 + ’s + N2 (trong đó N2 thuộc sở hữu của N1)

Lời giải chi tiết:

1. My friend’s job is dangerous.

(Công việc của bạn tôi thì nguy hiểm.)

Cụm danh từ “My friend’s job” làm chủ ngữ

2. Kim’s friend is an interesting person.

(Bạn của Kim là một người thú vị.)

Cụm danh từ “Kim’s friend” làm chủ ngữ, cụm danh từ “an interesting person” làm tân ngữ

3. Is your brother happy?

(Em trai của bạn có vui không?)

Cụm danh từ “your brother” làm chủ ngữ

4. My father is not a rich man.

(Bố tôi không phải là một người đàn ông giàu có.)

Cụm danh từ “My father” làm chủ ngữ, cụm danh từ “a rich man” làm tân ngữ

F

F. Complete the sentences so they are true to you. Share your answers with a partner.

(Hoàn thành các câu sau về bản thân bạn. Chia sẻ câu trả lời với bạn cùng luyện tập.)

1. My best friend is ____________.

2. My father’s / mother’s job is ____________.

3. ____________ is an interesting person.

4. ____________ is boring.

Lời giải chi tiết:

1. My best friend is An. (Bạn tốt của tôi là An.)

2. My father’s job is dangerous. (Công việc của bố tôi nguy hiểm.)

3.My sister is an interesting person. (Em gái tôi là một người thú vị.)

4.My mother’s job is boring. (Công việc của mẹ tôi nhàm chán.)

G

Conversation (Optional)

(Hội thoại (Tự chọn))

G. Two people meet for the first time. Listen and fill in the table.

(Hai người gặp nhau lần đầu tiên. Nghe và điền vào bảng.)

What are their jobs?

(Công việc của họ là gì?)

What adjectives describe the jobs?

(Tính từ nào mô tả công việc của họ?)

Elsa

engineer (kĩ sư)

Graham

H

H. Listen again and read the conversation. Then practice the conversation with a partner. Switch roles and practice it again.

(Nghe lại lần nữa và đọc đoạn hội thoại. Sau đó thực hành đoạn hội thoại với bạn cùng luyện tập. Đổi vai và thực hành lại lần nữa.)

Graham: Hi, my name’s Graham. Nice to meet you.

Elsa: Nice to meet you, too. I’m Elsa.

Graham: What do you do, Elsa?

Elsa: I’m an engineer.

Graham: An engineer. That’s an interesting job!

Elsa: Yes, it is, but it’s difficult sometimes. What do you do?

Graham: I’m a forest ranger.

Elsa: Really? What’s that like? Is it exciting?

Graham: Yes, most of the time, but sometimes it’s boring. Just me and the trees!

Phương pháp giải:

Tạm dịch:

Graham: Xin chào, tên tôi là Graham. Hân hạnh được biết bạn.

Elsa: Tôi cũng rất vui được gặp bạn. Tôi là Elsa.

Graham: Bạn làm nghề gì vậy Elsa?

Elsa: Tôi là một kỹ sư.

Graham: Một kỹ sư. Đó là một công việc thú vị!

Elsa: Đúng vậy, nhưng đôi khi hơi khó khăn. Còn bạn làm nghề gì?

Graham: Tôi là kiểm lâm.

Elsa: Thật sao? Công việc đó như thế nào? Nó thú vị không?

Graham: Có, hầu hết thời gian là vậy, nhưng đôi khi nó rất nhàm chán. Chỉ có tôi và những cái cây!

Lời giải chi tiết:

Graham: Hi, my name’s Graham. Nice to meet you.

Elsa: Nice to meet you, too. I’m Elsa.

Graham: What do you do, Elsa?

Elsa: I’m an engineer.

Graham: An engineer. That’s an interesting job!

Elsa: Yes, it is, but it’s difficult sometimes. What do you do?

Graham: I’m a forest ranger.

Elsa: Really? What’s that like? Is it exciting?

Graham: Yes, most of the time, but sometimes it’s boring. Just me and the trees!

Check

GOAL CHECK – Describe People and Occupations

(Kiểm tra mục tiêu – Mô tả người và nghề nghiệp)

Think of a new name and occupation for yourself. Then work with a partner and start a new conversation.

(Nghĩ đến một cái tên và nghề nghiệp mới cho bản thân. Sau đó thực hành một đoạn hội thoại mới với bạn cùng luyện tập.)

- Introduce yourself.(Giới thiệu bản thân.)

- Ask about your partner’s occupation.(Hỏi về nghề nghiệp của bạn mình.)

- Describe your occupation. (Mô tả nghề nghiệp của mình.)

Lời giải chi tiết:

Van: Hi, my name’s Van. Nice to meet you.

Linh: Nice to meet you, too. I’m Linh.

Van: What do you do, Linh?

Linh: I’m a police officer.

Van: A police officer. That’s a dangerous job!

Linh: Yes, it is. What do you do?

Van: I’m a chef.

Linh: Really? What’s that like? Is it difficult?

Van: No, it isn’t. I love cooking. It is an interesting job.

Tạm dịch:

Vân: Xin chào, tên tôi là Vân. Hân hạnh được biết bạn.

Linh: Tôi cũng rất vui được gặp bạn. Tôi là Linh.

Vân: Bạn làm nghề gì vậy Linh?

Linh: Tôi là một cảnh sát.

Vân: Một cảnh sát. Đó là một công việc nguy hiểm!

Linh: Đúng vậy. Còn bạn làm nghề gì?

Vân: Tôi là một đầu bếp.

Linh: Thật sao? Công việc đó như thế nào? Nó có khó không?

Vân: Không hề. Tôi rất thích nấu ăn. Nó là một công việc thú vị.

Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Tiếng Anh 10 Unit 1 1C

Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Tiếng Anh 10 Unit 1 1C thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 10 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.

Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh

Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 10, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Tiếng Anh 10 Unit 1 1C trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.

Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan

Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Tiếng Anh 10 Unit 1 1C được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.

Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến

Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 10 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Tiếng Anh 10 Unit 1 1C của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.