Tiếng Anh 10 Unit 5 5A

Tổng quan nội dung

Lời Giải Chi Tiết: Tiếng Anh 10 Unit 5 5A

Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Tiếng Anh 10 Unit 5 5A thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 10 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.

Look at the photo and answer the questions. A. Read the text messages. Use the words in blue to label the photos. B. Write the sports in A next to the clues. Some clues have more than one answer. C. Think of a sport. Write some clues about it. Then read your clues to a partner. Can they guess your sport? D. Complete the messages with the present continuous. E. Practice the conversation in D in pairs. Switch roles and practice it again.F. Make a new conversation using other sports and activities.

Opener

Look at the photo and answer the questions.

(Nhìn vào bức ảnh và trả lời các câu hỏi.)

1. What is this sport? Do you like it?

(Đây là môn thể thao gì? Bạn có thích nó không?)

2. What sports do you play? Where do you play them?

(Bạn chơi môn thể thao nào? Bạn chơi chúng ở đâu?)

Tiếng Anh 10 Unit 5 5A 0 1

Lời giải chi tiết:

1. It is football. Yes, I do.

(Nó là môn bóng đá. Có, tôi có thích.)

2. I play badminton. I play it in the yard of my house.

(Tôi chơi cầu lông. Tôi chơi nó trong sân nhà của tôi.)

A

Vocabulary

A. Read the text messages. Use the words in blue to label the photos.

(Đọc tin nhắn văn bản. Sử dụng các từ màu xanh để điền tên các bức ảnh.)

A: Hi! What are you doing?

B: Hi! Kenny is swimming, and I'm jogging by the ocean. The others are playing soccer in the park. It's a beautiful day! Are you coming?

A: Sorry, I'm not. I'm at Eagle Rocks with Antonia and Pete. They're climbing at the moment. Let me send you a photo.

B: Wow! The view is amazing! Do people often go hiking there?

A: Yes, they do. People also come here for yoga classes in the mountains. It's very relaxing.

B: That sounds amazing!

Tiếng Anh 10 Unit 5 5A 1 1

Phương pháp giải:

Tạm dịch:

A: Xin chào! Cậu đang làm gì đấy?

B: Xin chào! Kenny đang bơi, và tôi đang chạy bộ trên bờ biển. Những người khác đang chơi bóng đá trong công viên. Thật là một ngày đẹp trời! Cậu có đến không?

A: Xin lỗi, tớ không đến được. Tớ đang ở Eagle Rocks với Antonia và Pete. Họ đang leo núi vào lúc này. Để tớ gửi cho cậu một bức ảnh.

B: Ồ! Quang cảnh thật là tuyệt vời! Mọi người có thường đi bộ đường dài ở đó không?

A: Có. Mọi người cũng đến đây để tham gia các lớp học yoga trên núi. Nó rất thư giãn.

B: Điều đó nghe có vẻ tuyệt vời!

- swimming: bơi lội

- playing soccer: chơi bóng đá

- jogging: chạy bộ

- hiking: đi bộ đường dài

- yoga: tập yoga

- climbing: leo núi

Lời giải chi tiết:

1. swimming

2. playing soccer

3. jogging

4. hiking

5. yoga

6. climbing

B

B. Write the sports in A next to the clues. Some clues have more than one answer.

(Viết các môn thể thao ở bài A bên cạnh các manh mối. Một số manh mối có nhiều hơn một câu trả lời.)

1. You can do these sports on a mountain: _______________________

2. You can do this sport in a pool: _______________________

3. You play this sport with a ball: _______________________

4. This sport is like running: _______________________

5. This sport uses stretching and slow, controlled breathing: _______________________

Lời giải chi tiết:

1. You can do these sports on a mountain: hiking, climbing

(Bạn có thể thực hiện các môn thể thao này trên núi: đi bộ đường dài, leo núi)

2. You can do this sport in a pool: swimming

(Bạn có thể tập môn thể thao này trong hồ bơi: bơi lội)

3. You play this sport with a ball: playing soccer

(Bạn chơi môn thể thao này với một quả bóng: chơi bóng đá)

4. This sport is like running: jogging

(Môn thể thao này giống như chạy: chạy bộ)

5. This sport uses stretching and slow, controlled breathing: yoga

(Môn thể thao này sử dụng việc kéo giãn và thở chậm, có kiểm soát: yoga)

C

C. Think of a sport. Write some clues about it. Then read your clues to a partner. Can they guess your sport?

(Nghĩ về một môn thể thao. Viết một số manh mối về nó. Sau đó, đọc manh mối của bạn cho bạn bên cạnh. Họ có thể đoán ra môn thể thao bạn nói đến không?)

A: Two people play this with a ball.

B: Is it basketball?

A: No, only two people play and the ball is smaller.

B: Is it tennis?

A: Yes!

Phương pháp giải:

Tạm dịch:

A: Hai người chơi môn này với một quả bóng.

B: Đó có phải là bóng rổ không?

A: Không, chỉ có hai người chơi và quả bóng nhỏ hơn.

B: Đó có phải là quần vợt không?

A: Đúng vậy!

Lời giải chi tiết:

A: Two people play this with a ball.

B: Is it tennis?

A: No, they need a hard table divided by a net to play it.

B: Is it table tennis?

A: Yes!

Tạm dịch:

A: Hai người chơi môn này với một quả bóng.

B: Đó có phải là quần vợt không?

A: Không, họ cần một cái bàn cứng được chia đôi bằng 1 cái lưới để chơi môn này.

B: Đó có phải là bóng bàn không?

A: Đúng vậy!

D

D. Complete the messages with the present continuous.

(Hoàn thành các tin nhắn với thì hiện tại tiếp diễn.)

Hana: Hi! What (1) are you doing (you / do)?

Pedro: I'm with Ben. We (2) _____ (play) tennis. Are you at the gym?

Hana: No, I (3) _____ (not/go) to the gym today.

Pedro: Why not?

Hana: I have a test tomorrow, so I (4) _____ (study) at home.

Pedro: OK. Good luck!

Phương pháp giải:

- Cấu trúc thì hiện tại tiếp diễn:

+ câu khẳng định: S + am / is / are + V_ing

+ câu phủ định: S + am / is / are + not + V_ing

+ câu hỏi Yes / No: Am / Is / Are + S + V_ing?

+ câu hỏi có từ để hỏi: Wh- + am / is / are + S + V_ing?

- Cách dùng thì hiện tại tiếp diễn: diễn tả những điều đang xảy ra ở hiện tại (hoặc xung quanh thời điểm nói)

Lời giải chi tiết:

2. are playing

3. am not going

4. am studying

Hana: Hi! What (1) are you doing (you / do)?

Pedro: I'm with Ben. We (2) are playing (play) tennis. Are you at the gym?

Hana: No, I (3) am not going (not/go) to the gym today.

Pedro: Why not?

Hana: I have a test tomorrow, so I (4) am studying (study) at home.

Pedro: OK. Good luck!

Giải thích:

(2) We are playing tennis.

(Chúng tớ đang chơi quần vợt.)

Câu khẳng định thì hiện tại tiếp diễn: S + am / is / are + V_ing => chủ ngữ “We” đi với “are”, động từ “play” thêm đuôi “ing”

(3) No, I am not going to the gym today.

(Không, tớ đang không đến phòng tập thể dục hôm nay.)

Câu phủ định thì hiện tại tiếp diễn: S + am / is / are + not + V_ing => chủ ngữ “I” đi với “am”, thêm “not”, động từ “go” thêm đuôi “ing”

(4) I have a test tomorrow, so I am studying at home.

(Tớ có một bài kiểm tra vào ngày mai, vì vậy tớ đang học ở nhà.)

Câu khẳng định thì hiện tại tiếp diễn: S + am / is / are + V_ing => chủ ngữ “I” đi với “am”, động từ “study” thêm đuôi “ing”

Tạm dịch:

Hana: Xin chào! Cậu đang làm gì vậy?

Pedro: Tớ đang ở cùng Ben. Chúng tớ đang chơi quần vợt. Cậu đang ở phòng tập thể dục à?

Hana: Không, tớ đang không đến phòng tập thể dục hôm nay.

Pedro: Tại sao không?

Hana: Tớ có một bài kiểm tra vào ngày mai, vì vậy tớ đang học ở nhà.

Pedro: Ồ. Chúc may mắn!

E

E. Practice the conversation in D in pairs. Switch roles and practice it again.

(Thực hành hội thoại trong bài D theo cặp. Đổi vai và thực hành lại.)

Lời giải chi tiết:

Hana: Hi! What are you doing?

Pedro: I'm with Ben. We are playing tennis. Are you at the gym?

Hana: No, I am not going to the gym today.

Pedro: Why not?

Hana: I have a test tomorrow, so I am studying at home.

Pedro: OK. Good luck!

F

F. Make a new conversation using other sports and activities.

(Tạo một cuộc trò chuyện mới bằng cách sử dụng các môn thể thao và hoạt động khác.)

Lời giải chi tiết:

A: Hi! What are you doing?

B: I'm with Mary. We are playing badminton. Are you in the swimming pool?

A: No, I’m not.

B: Why not?

A: I am going to the zoo with my brother.

B: OK. Have a nice trip!

Tạm dịch:

A: Xin chào! Cậu đang làm gì vậy?

B: Tớ đang ở cùng Mary. Chúng tớ đang chơi cầu lông. Cậu đang ở bể bơi à?

A: Không, tớ không.

B: Tại sao không?

A: Tớ đang đi đến sở thú với em trai.

B: Ồ. Chúc cậu có chuyến đi vui vẻ!

G

G. Work in groups. One student acts out a sport or an activity. The other students guess the answer. Use the present continuous.

(Làm việc nhóm. Một học sinh biểu diễn một môn thể thao hoặc một hoạt động. Các học sinh khác đoán câu trả lời. Sử dụng thì hiện tại tiếp diễn.)

A: Are you swimming? (Cậu có đang bơi không?)

B: Yes, I am.(Đúng vậy.)

Lời giải chi tiết:

A: Are you playing soccer?(Cậu có đang chơi bóng đá không?)

B: Yes, I am. (Đúng vậy.)

***

A: Are you jogging? (Cậu có đang chạy bộ không?)

B: No, I’m not.(Không phải.)

***

A: Are you hiking? (Cậu có đang đi bộ đường dài không?)

B: Yes, I am. (Đúng vậy.)

Check

GOAL CHECK – Describe Activities Happening Now

(Kiểm tra mục tiêu – Mô tả các hoạt động đang diễn ra ở hiện tại)

Answer the questions in pairs.(Trả lời các câu hỏi theo cặp.)

1. What are you and your partner doing now?(Bạn và bạn cùng bàn đang làm gì bây giờ?)

2. What is your teacher doing now? (Giáo viên của bạn đang làm gì bây giờ?)

3. What is your family doing now? (Gia đình bạn đang làm gì bây giờ?)

- We are talking … (Chúng tôi đang nói …)

- She’s listening … (Cô ấy đang nghe …)

- My sister is going to school now and my mother is … (Bây giờ em gái tôi đang đi học và mẹ tôi …)

Lời giải chi tiết:

1. We are answering English questions and doing our homework.

(Chúng tôi đang trả lời các câu hỏi tiếng Anh và làm bài tập về nhà.)

2. She is preparing for the discussion.

(Cô ấy đang chuẩn bị cho cuộc thảo luận.)

3. My parents are working in the office. My brother is studying at school.

(Bố mẹ tôi đang làm việc ở văn phòng. Em trai tôi đang học ở trường.)

Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Tiếng Anh 10 Unit 5 5A

Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Tiếng Anh 10 Unit 5 5A thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 10 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.

Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh

Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 10, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Tiếng Anh 10 Unit 5 5A trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.

Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan

Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Tiếng Anh 10 Unit 5 5A được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.

Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến

Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 10 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Tiếng Anh 10 Unit 5 5A của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.