Tiếng Anh 10 Unit 3 3C

Tổng quan nội dung

Lời Giải Chi Tiết: Tiếng Anh 10 Unit 3 3C

Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Tiếng Anh 10 Unit 3 3C thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 10 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.

A. Underline the correct adjective in each sentence. B. In pairs, use the words and phrases in the table to give advice for the sentences in A. C. Ask for advice. Read the responses and write questions. D. In pairs, take turns asking the questions in C. Give different advice. E. Listen to the conversation between two friends about a vacation in Japan. Check (✔) the topics they discuss F. Practice the conversation with a partner. Switch roles and practice it again.

A

Language Expansion: Describing Places

(Mở rộng ngôn ngữ: Mô tả địa điểm)

A. Underline the correct adjective in each sentence.

(Gạch chân tính từ đúng trong mỗi câu.)

1. There's a cheap / delicious hotel near the train station.

2. The weather is hot in the summer and cold / crowdedin the winter.

3. In the afternoon, lots of people go to the beach, so it's crowded / quiet.

4. In Patagonia, the views are beautiful / warm.

5. Don't walk around after midnight because it's a dangerous / cheap part of town.

6. That restaurant is famous for its delicious / safe seafood.

7. England is often very cold / hot in the winter.

8. Shopping is very expensive / ugly at the airport.

Lời giải chi tiết:

1. cheap

2. cold

3. crowded

4. beautiful

5. dangerous

6. delicious

7. cold

8. expensive

1. There's a cheap / delicious hotel near the train station.

(Có một khách sạn rẻ / ngon gần ga xe lửa.)

2. The weather is hot in the summer and cold / crowdedin the winter.

(Thời tiết nóng vào mùa hè và lạnh / đông đúc vào mùa đông.)

3. In the afternoon, lots of people go to the beach, so it's crowded / quiet.

(Vào buổi chiều, rất nhiều người đi tắm biển, vì vậy nó đông đúc / yên tĩnh.)

4. In Patagonia, the views are beautiful / warm.

(Ở Patagonia, cảnh đẹp / ấm áp.)

5. Don't walk around after midnight because it's a dangerous / cheap part of town.

(Đừng đi bộ xung quanh sau nửa đêm vì nó là một mặt nguy hiểm / rẻ tiền của thị trấn.)

6. That restaurant is famous for its delicious / safe seafood.

(Nhà hàng đó nổi tiếng với hải sản ngon / an toàn.)

7. England is often very cold / hot in the winter.

(Nước Anh thường rất lạnh / nóng vào mùa đông.)

8. Shopping is very expensive / ugly at the airport.

(Mua sắm thì rất đắt / xấu xí tại sân bay.)

B

B. In pairs, use the words and phrases in the table to give advice for the sentences in A.

(Thực hành theo cặp, sử dụng các từ và cụm từ trong bảng để đưa ra lời khuyên cho các câu trong bài A.)

Example: There's a cheap hotel near the train station. You should stay there.

You

should

buy clothes there.

eat there.

go early in the morning.

pack sunblock.

stay there.

take your camera.

walk there late at night.

wear a warm coat.

shouldn’t

Phương pháp giải:

- Dùng “should” – nên để đưa ra lời khuyên cho ai đó nên làm gì

- Dùng “shouldn’t” – không nên để đưa ra lời khuyên cho ai đó không nên làm gì

- buy clothes there: mua quần áo ở đó

- eat there: ăn ở đó

- go early in the morning: đi vào sáng sớm

- pack sunblock: mang kem chống nắng

- stay there: ở đó

- take your camera: mang máy ảnh

- walk there late at night: đi bộ ở đó vào tối muộn

- wear a warm coat: mặc áo khoác ấm

Lời giải chi tiết:

1. There's a cheap hotel near the train station. You should stay there.

(Có một khách sạn rẻ gần ga xe lửa. Bạn nên ở đó.)

2. The weather is hot in the summer and coldin the winter. You should pack sunblock.

(Thời tiết nóng vào mùa hè và lạnh vào mùa đông. Bạn nên mang kem chống nắng.)

3. In the afternoon, lots of people go to the beach, so it's crowded. You should go early in the morning.

(Vào buổi chiều, rất nhiều người đi tắm biển, vì vậy nó đông đúc. Bạn nên đi vào sáng sớm.)

4. In Patagonia, the views are beautiful. You should take your camera.

(Ở Patagonia, cảnh đẹp. Bạn nên mang máy ảnh.)

5. Don't walk around after midnight because it's a dangerous part of town. You shouldn’t walk there late at night.

(Đừng đi bộ xung quanh sau nửa đêm vì nó là một mặt nguy hiểm của thị trấn. Bạn không nên đi bộ ở đó vào tối muộn.)

6. That restaurant is famous for its delicious seafood. You should eat there.

(Nhà hàng đó nổi tiếng với hải sản ngon. Bạn nên ăn ở đó.)

7. England is often very cold in the winter. You should wear a warm coat.

(Nước Anh thường rất lạnh vào mùa đông. Bạn nên mặc áo khoác ấm.)

8. Shopping is very expensive at the airport. You shouldn’t buy clothes there.

(Mua sắm thì rất đắt tại sân bay. Bạn không nên mua quần áo ở đó.)

C

C. Ask for advice. Read the responses and write questions.

(Hỏi xin lời khuyên. Đọc câu trả lời và viết câu hỏi.)

1.Q:Should I take the shuttle bus to the airport?

A: Yes, you should. The shuttle bus is quick and cheap.

2.Q: ______________________________________

A: No, you shouldn't. It is hot at the beach. You don't need a sweater.

3.Q: ______________________________________

A: Yes, you should. It's expensive to exchange it at the airport.

4.Q: ______________________________________

A: No, you shouldn't. It's dangerous to carry cash.

Phương pháp giải:

- Câu hỏi “Yes / No” với “should” có cấu trúc: Should + S + V_infinitive?

- shuttle bus là xe đưa đón qua hai điểm cố định (gần), ít dừng và với tần suất khá lớn.

Lời giải chi tiết:

1.Q:Should I take the shuttle bus to the airport?

(Tôi có nên đi xe buýt đưa đón đến sân bay không?)

A: Yes, you should. The shuttle bus is quick and cheap.

(Có, bạn nên đi. Xe buýt đưa đón nhanh chóng và giá rẻ.)

2.Q: Should I take a sweater to the beach?

(Tôi có nên mang áo len đến bãi biển không?)

A: No, you shouldn't. It is hot at the beach. You don't need a sweater.

(Không, bạn không nên. Ở bãi biển trời nóng. Bạn không cần áo len.)

3.Q: Should I exchange money at the bank?

(Tôi có nên đổi tiền tại ngân hàng không?)

A: Yes, you should. It's expensive to exchange it at the airport.

(Có, bạn nên. Đổi tiền ở sân bay rất đắt.)

4.Q: Should I carry cash?

(Tôi có nên mang theo tiền mặt không?)

A: No, you shouldn't. It's dangerous to carry cash.

(Không, bạn không nên. Thật nguy hiểm khi mang theo tiền mặt.)

D

D. In pairs, take turns asking the questions in C. Give different advice.

(Thực hành theo cặp, lần lượt hỏi các câu hỏi trong bài C. Đưa ra các lời khuyên khác.)

Lời giải chi tiết:

Q: Should I take the shuttle bus to the airport?

A: Yes, you should. The shuttle bus is quick and cheap.

Q: Should I take a sweater to the beach?

A: No, you shouldn't. It is hot at the beach. You don't need a sweater. You should take sunblock and sunglasses.

Q: Should I exchange money at the bank?

A: Yes, you should. It's expensive to exchange it at the airport.

Q: Should I carry cash?

A: No, you shouldn't. It's dangerous to carry cash. You should carry a credit card.

Tạm dịch:

Q: Tôi có nên đi xe buýt đưa đón đến sân bay không?

A: Có, bạn nên đi. Xe buýt đưa đón nhanh chóng và giá rẻ.

Q: Tôi có nên mang áo len đến bãi biển không?

A: Không, bạn không nên. Ở bãi biển trời nóng. Bạn không cần áo len. Bạn nên mang kem chống nắng và kính râm.

Q: Tôi có nên đổi tiền tại ngân hàng không?

A: Có, bạn nên. Đổi tiền ở sân bay rất đắt.

Q: Tôi có nên mang theo tiền mặt không?

A: Không, bạn không nên. Thật nguy hiểm khi mang theo tiền mặt. Bạn nên mang theo thẻ tín dụng.

E

E. Listen to the conversation between two friends about a vacation in Japan. Check (✓ ) the topics they discuss:

(Nghe đoạn hội thoại giữa hai người bạn về chuyến đi nghỉ ở Nhật Bản. Đánh dấu (✓ ) vào các chủ đề họ thảo luận)

Tiếng Anh 10 Unit 3 3C 4 1

Lời giải chi tiết:

Tiếng Anh 10 Unit 3 3C 4 2

F

F. Practice the conversation with a partner. Switch roles and practice it again.

(Thực hành đoạn hội thoại với bạn bên cạnh. Đổi vai và thực hành lại.)

Claudia: I want to visit Japan next year. Can you give me some advice?

Ayumi: Sure, it's an interesting country.

Claudia: Do you think I should go in the summer?

Ayumi: You can, but it's very hot. I think you should go in the spring. It's a beautiful time of year, and the Japanese gardens are famous.

Claudia: OK. And do I need to rent a car?

Ayumi: No, you don't need to. It's a good idea to take trains because they'refast between the big cities.

Claudia: Right. I fly into Tokyo. Is Tokyo expensive?

Ayumi: Very! And it's so crowded. Why don't you stay in Fujiyoshida? It's not too far from Tokyo. It's a small city near Mount Fuji and the hotels are nice.

Phương pháp giải:

Tạm dịch:

Claudia: Tôi muốn đến thăm Nhật Bản vào năm tới. Bạn có thể cho tớ một số lời khuyên không?

Ayumi: Chắc chắn rồi, đó là một đất nước thú vị.

Claudia: Bạn có nghĩ tớ nên đi vào mùa hè không?

Ayumi: Bạn có thể, nhưng thời tiết rất nóng. Tớ nghĩ bạn nên đi vào mùa xuân. Đó là thời điểm đẹp trong năm, và những khu vườn Nhật Bản rất nổi tiếng.

Claudia: Được. Và tớ có cần thuê xe không?

Ayumi: Không, bạn không cần. Đi tàu hỏa là một ý kiến hay vì chúng chạy nhanh giữa các thành phố lớn.

Claudia: Được rồi. Tớ bay đến Tokyo. Tokyo có đắt đỏ không?

Ayumi: Rất đắt luôn! Và nó rất đông đúc. Tại sao bạn không ở lại Fujiyoshida? Nó không quá xa Tokyo. Đó là một thành phố nhỏ gần núi Phú Sĩ và những khách sạn thì rất đẹp.

Check

GOAL CHECK - Ask for and Give Advice

(Kiểm tra mục tiêu – Hỏi và đưa ra lời khuyên)

1. Think about travel advice for your country. Make notes about some of these topics:

(Hãy nghĩ về những lời khuyên du lịch ở đất nước của bạn. Ghi chú về một số chủ đề sau:)

Clothing Hotels Places to visit Shopping

Food Money Transportation When to go

2. In pairs, take turns asking for and giving advice.

(Thực hành theo cặp, lần lượt hỏi và đưa ra lời khuyên.)

Lời giải chi tiết:

- Clothing: t-shirts, jeans, hats (Quần áo: áo phông, quần bò, mũ)

- Hotels: various types of hotels (Khách sạn: nhiều loại hình khách sạn)

- Places to visit: Ha Long Bay, Sapa, Dalat (Điểm tham quan: Vịnh Hạ Long, Sapa, Đà Lạt)

- Shopping: porcelains, Đông Hồ paintings (Mua sắm: đồ gốm, tranh Đông Hồ)

- Food: seafood, Bánh mì, Phở (Đồ ăn: hải sản, bánh mì, phở)

- Money: exchange at the bank (Tiền: đổi tiền ở ngân hàng)

- Transportation: bus, train, taxi (Phương tiện: xe buýt, tàu hoả, taxi)

- When to go: summer (Thời điểm đi: mùa hè)

***

A: I want to visit Ha Long Bay next month. Can you give me some advice?

B: Sure, it's a beautiful bay.

A: Do you think I should bring t-shirts and jeans?

B: You can, because it's very hot and sunny. I think you should bring hats and sunblock.

A: OK. And is it a good idea to taste local food?

B: Yes, it’s really nice. I think you should try seafood. It’s fresh and delicious.

A: Is Ha Long Bay expensive?

B: No, it isn’t. There are many types of hotels with different prices. Why don’t you try staying in a homestay? It’s really wonderful and its price is reasonable.

Tạm dịch:

A: Tớ muốn đi thăm Vịnh Hạ Long vào tháng tới. Cậu có thể cho tớ một số lời khuyên không?

B: Chắc chắn rồi, đó là một vịnh rất đẹp.

A: Cậu có nghĩ tớ nên mang theo áo phông và quần jean không?

B: Có, vì trời rất nóng và nắng. Tớ nghĩ cậu nên mang theo cả mũ và kem chống nắng.

A: Được rồi. Và có phải là ý kiến hay khi nếm thử các món ăn địa phương không?

B: Có chứ, nó rất tuyệt. Tớ nghĩ cậu nên thử hải sản. Nó tươi và ngon.

A: Vịnh Hạ Long có đắt đỏ không?

B: Không. Có nhiều loại khách sạn với nhiều mức giá khác nhau. Tại sao bạn không thử ở homestay? Nó thực sự tuyệt vời và giá cả thì hợp lý.

Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Tiếng Anh 10 Unit 3 3C

Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Tiếng Anh 10 Unit 3 3C thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 10 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.

Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh

Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 10, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Tiếng Anh 10 Unit 3 3C trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.

Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan

Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Tiếng Anh 10 Unit 3 3C được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.

Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến

Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 10 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Tiếng Anh 10 Unit 3 3C của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.