Tiếng Anh 8 Unit 9 9.1 Vocabulary

Tổng quan nội dung

Lời Giải Chi Tiết: Tiếng Anh 8 Unit 9 9.1 Vocabulary

Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Tiếng Anh 8 Unit 9 9.1 Vocabulary thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 8 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.

1. Look at the picture. What do you know about life on other planet in our solar system. 2. Write the names of the planets under each picture on page 91.3. Fill in the blanks with the names of the planets. Not all of them will be used.

Bài 1

1. Look at the picture. What do you know about life on other planet in our solar system.

(Nhìn vào bức tranh. Bạn biết gì về sự sống trên hành tinh khác trong hệ mặt trời của chúng ta.)

Tiếng Anh 8 Unit 9 9.1 Vocabulary 0 1

Lời giải chi tiết:

Among the stunning variety of worlds in our solar system, only Earth is known to host life.

(Trong số vô số thế giới tuyệt đẹp trong hệ mặt trời của chúng ta, chỉ có Trái đất được biết là có sự sống.)

Bài 2

2. Write the names of the planets under each picture on page 91.

(Viết tên của các hành tinh dưới mỗi bức tranh ở trang 91.)

Tiếng Anh 8 Unit 9 9.1 Vocabulary 1 1

Lời giải chi tiết:

The names of the planets are in the following order: Mercury -> Venus -> Earth -> Mars -> Jupiter -> Saturn -> Uranus -> Neptune. (Tên của các hành tinh theo thứ tự sau: Sao Thủy -> Sao Kim -> Trái đất -> Sao Hỏa -> Sao Mộc -> Sao Thổ -> Sao Thiên Vương -> Sao Hải Vương.)

Bài 3

3. Fill in the blanks with the names of the planets. Not all of them will be used.

(Điền vào chỗ trống tên các hành tinh. Không phải tất cả chúng sẽ được sử dụng.)

Tiếng Anh 8 Unit 9 9.1 Vocabulary 2 1

We live on (1) _______, but this is just one planet in our solar system. The planets can be put into two groups. The four planets which are closest to the Sun are called the inner planets. These include (2) _______, Venus, Earth, and (3) _______. These planets are made of rock and are smaller than the other planets. The other planets are farther from the Sun so we call them the outer planets. The biggest outer planet is (4) _______, (5) _______ is also an outer planet which is known for its rings. Two other outer planets are (6) _______ and Uranus. Outer planets are made of gas. 

Lời giải chi tiết:

Tiếng Anh 8 Unit 9 9.1 Vocabulary 2 2

We live on Earth, but this is just one planet in our solar system. The planets can be put into two groups. The four planets which are closest to the Sun are called the inner planets. These include Mercury, Venus, Earth, and Mars. These planets are made of rock and are smaller than the other planets. The other planets are farther from the Sun so we call them the outer planets. The biggest outer planet is Jupiter, Saturn is also an outer planet which is known for its rings. Two other outer planets are Neptune and Uranus. Outer planets are made of gas. (Chúng ta sống trên Trái đất, nhưng đây chỉ là một hành tinh trong hệ mặt trời của chúng ta. Các hành tinh có thể được đưa vào hai nhóm. Bốn hành tinh gần Mặt trời nhất được gọi là các hành tinh bên trong. Chúng bao gồm Sao Thủy, Sao Kim, Trái Đất và Sao Hỏa. Những hành tinh này được làm bằng đá và nhỏ hơn các hành tinh khác. Các hành tinh khác ở xa Mặt trời hơn nên chúng ta gọi chúng là các hành tinh vòng ngoài. Hành tinh bên ngoài lớn nhất là Sao Mộc, Sao Thổ cũng là một hành tinh bên ngoài được biết đến với các vành đai của nó. Hai hành tinh vòng ngoài khác là Sao Hải Vương và Sao Thiên Vương. Các hành tinh bên ngoài được làm bằng khí.)

Bài 4

4. Answer the questions about our solar system.

(Trả lời các câu hỏi về hệ mặt trời của chúng ta.)

1. What is the coldest planet in our solar system? (Đâu là hành tinh lạnh nhất trong hệ mặt trời của chúng ta?)

2. What is the biggest planet in our solar system? (Hành tinh lớn nhất trong hệ mặt trời của chúng ta là gì?)

3. Which planet is out solar system is further from the Sun? (Hành tinh nào ngoài hệ mặt trời nằm xa Mặt trời hơn?)

4. Which four planets in our solar system are the outer planets? (Bốn hành tinh nào trong hệ mặt trời của chúng ta là những hành tinh vòng ngoài?)

5. Which planet has rings of ice and dust?(Hành tinh nào có các vành đai băng và bụi?)

6. Which is the hottest planet in our solar system? (Hành tinh nào nóng nhất trong hệ mặt trời của chúng ta?)

7. Which two planets neighbor Earth? (Hai hành tinh nào láng giềng với Trái đất?)

8. Which planet is our solar system has life? (Hành tinh nào trong hệ mặt trời của chúng ta có sự sống?)

Lời giải chi tiết:

1. Uranus (Sao Thiên Vương)

2. Jupiter (Sao Mộc)

3. Neptune(Sao Hải Vương)

4. The outer planets are Jupiter, Saturn, Uranus, and Neptune.(Các hành tinh bên ngoài là Sao Mộc, Sao Thổ, Sao Thiên Vương và Sao Hải Vương.)

5. Saturn (Sao Thổ)

6. Venus (Sao Kim)

7. Mercury, Venus(Sao Thủy, Sao Kim)

8. Earth (Trái Đất)

Bài 5

5. Complete the fact file about the solar system with the words given.

(Hoàn thành hồ sơ thực tế về hệ mặt trời với những từ cho sẵn.)

Tiếng Anh 8 Unit 9 9.1 Vocabulary 4 1

Our (1) _______ has a Sun, eight planets, and many moons. Our solar system is part of our (2) _______, called the (3) _______ Galaxy. There are billions of galaxies in the (4) _______. Astronauts travel to space in spacecraft. These spacecraft (5) _______ the Earth or other planets. For thousands of years, man has wondered about life on other planets. We haven’t found any yet, but we call creatures from other planets (6) _______. 

Lời giải chi tiết:

Tiếng Anh 8 Unit 9 9.1 Vocabulary 4 2

Our solar system has a Sun, eight planets, and many moons. Our solar system is part of our galaxy, called the Milky Way Galaxy. There are billions of galaxies in the universe. Astronauts travel to space in spacecraft. These spacecraft orbit the Earth or other planets. For thousands of years, man has wondered about life on other planets. We haven’t found any yet, but we call creatures from other planets aliens.

Tạm dịch:

Hệ mặt trời của chúng ta có một Mặt trời, tám hành tinh và nhiều mặt trăng. Hệ mặt trời của chúng ta là một phần của thiên hà của chúng ta, được gọi là Dải Ngân hà. Có hàng tỷ thiên hà trong vũ trụ. Các phi hành gia du hành vào không gian trong tàu vũ trụ. Những tàu vũ trụ này quay quanh Trái đất hoặc các hành tinh khác. Trong hàng ngàn năm, con người đã thắc mắc về sự sống trên các hành tinh khác. Chúng tôi chưa tìm thấy bất kỳ thứ gì, nhưng chúng tôi gọi những sinh vật từ hành tinh khác là người ngoài hành tinh.

Bài 6

6. Work in groups. Make a poster of our solar system and tell the class what you know about it.

(Làm việc nhóm. Làm một tấm áp phích về hệ mặt trời của chúng ta và nói cho cả lớp biết những gì bạn biết về nó.)

Lời giải chi tiết:

Tiếng Anh 8 Unit 9 9.1 Vocabulary 5 1

We live on Earth, although it is only one of the planets in our solar system. The planets are divided into two categories. The four planets nearest to the Sun are known as the inner planets. Mercury, Venus, Earth, and Mars are among them. These planets are constructed of rock and are smaller in size than the others. Because the other planets are further away from the Sun, we refer to them as the outer planets. Jupiter is the largest of the outer planets, while Saturn, which is noted for its rings, is also an outer planet. Neptune and Uranus are two additional outer planets. The outer planets are composed of gas. (Chúng ta sống trên Trái đất, mặc dù nó chỉ là một trong những hành tinh trong hệ mặt trời của chúng ta. Các hành tinh được chia thành hai loại. Bốn hành tinh gần Mặt trời nhất được gọi là các hành tinh bên trong. Sao Thủy, Sao Kim, Trái Đất và Sao Hỏa nằm trong số đó. Những hành tinh này được cấu tạo từ đá và có kích thước nhỏ hơn những hành tinh khác. Vì các hành tinh khác ở xa Mặt trời hơn nên chúng ta gọi chúng là các hành tinh vòng ngoài. Sao Mộc là hành tinh lớn nhất trong số các hành tinh vòng ngoài, trong khi Sao Thổ, được chú ý bởi các vành đai của nó, cũng là một hành tinh vòng ngoài. Sao Hải Vương và Sao Thiên Vương là hai hành tinh bên ngoài bổ sung. Các hành tinh bên ngoài bao gồm khí.)

Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Tiếng Anh 8 Unit 9 9.1 Vocabulary

Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Tiếng Anh 8 Unit 9 9.1 Vocabulary thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 8 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.

Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh

Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 8, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Tiếng Anh 8 Unit 9 9.1 Vocabulary trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.

Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan

Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Tiếng Anh 8 Unit 9 9.1 Vocabulary được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.

Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến

Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 8 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Tiếng Anh 8 Unit 9 9.1 Vocabulary của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.