Tiếng Anh 8 English Discovery Unit 5. Life in the countryside Từ vựng
Tổng quan nội dung
Lời Giải Chi Tiết: Tiếng Anh 8 English Discovery Unit 5. Life in the countryside Từ vựng
Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Tiếng Anh 8 English Discovery Unit 5. Life in the countryside Từ vựng thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 8 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.
Tổng hợp từ vựng Unit 5. Life in the countryside Tiếng Anh 8 English Discovery
Chi tiết Từ vựng & Ví dụ
countryside
(n) nông thôn

Ví dụ minh họa
Living in the countryside is very relaxing and peaceful with a slower pace of life.
Sống ở nông thôn rất thư giãn và yên bình với nhịp sống chậm hơn.
hide and seek
(n) trốn tìm

Ví dụ minh họa
We played all sorts of games like hide and seek or throwing cans.
Chúng tôi chơi đủ loại trò chơi như trốn tìm hay ném lon.
milk
(v) vắt sữa

Ví dụ minh họa
Before school, we milked cows and fed animals.
Trước giờ học, chúng tôi vắt sữa bò và cho thú ăn.
herd
(v) chăn (trâu)

Ví dụ minh họa
After school, we herded buffalos.
Sau giờ học, chúng tôi chăn trâu.
feed
(v) cho ăn

Ví dụ minh họa
Before school, we milked cows and fed animals.
Trước giờ học, chúng tôi vắt sữa bò và cho thú ăn.
harvest time
(n) mùa thu hoạch

Ví dụ minh họa
At harvest time, we worked in the paddy fields and dried the rice.
Vào mùa gặt, chúng tôi làm việc trên ruộng và phơi lúa.
tractor
(n) máy kéo

Ví dụ minh họa
I can fuel up all of the harvesters and tractors, and refill all of the water jugs.
Tôi có thể nạp nhiên liệu cho tất cả máy gặt và máy kéo, và đổ đầy tất cả các bình nước.
refill
(v) làm đầy lại
Ví dụ minh họa
I can fuel up all of the harvesters and tractors, and refill all of the water jugs.
Tôi có thể nạp nhiên liệu cho tất cả máy gặt và máy kéo, và đổ đầy tất cả các bình nước.
show up
(phr.v) xuất hiện
Ví dụ minh họa
At around 5.20, other people show up and begin harvesting, so I start running the water truck.
Khoảng 5 giờ 20, những người khác đến và bắt đầu thu hoạch, vì vậy tôi bắt đầu chạy xe chở nước.
hectic
adj) sôi nổi
Ví dụ minh họa
Harvest season is one of the most hectic time in a year.
Mùa thu hoạch là một trong những thời điểm bận rộn nhất trong năm.
head out
(phr.v) ra ngoài
Ví dụ minh họa
I wake up, put on a work shirt, take a water jug and head out the door by 3.40.
Tôi thức dậy, mặc một chiếc áo lao động, lấy một bình nước và ra khỏi cửa lúc 3h40.
paddy field
(n) đồng lúa

Ví dụ minh họa
At harvest time, we worked in the paddy fields and dried the rice.
Vào mùa gặt, chúng tôi làm việc trên ruộng và phơi lúa.
fly a kite
(n) đồng lúa

Ví dụ minh họa
We used to fly kites at harvest time.
Chúng tôi thường thả diều vào mùa gặt.
gather
(v) tập hợp
Ví dụ minh họa
I would gather in the paddy fields to fly kites in the afternoons and all day on Sundays.
Tôi thường tụ tập trên cánh đồng để thả diều vào các buổi chiều và cả ngày chủ nhật.
compete with
(v) cạnh tranh với
Ví dụ minh họa
We would compete with each other to fly our kites the highest.
Chúng tôi sẽ cạnh tranh với nhau để thả diều của chúng tôi cao nhất.
look forward
(v) mong chờ, trông ngóng
Ví dụ minh họa
I would look forward to days when there was a good wind.
Tôi sẽ mong chờ những ngày có gió tốt.
look for
(v) tìm kiếm
Ví dụ minh họa
Sometimes I would forget to come home for dinner, so my mom would come out into the field to look for me at night.
Đôi khi tôi quên về nhà ăn tối, nên mẹ tôi ra đồng tìm tôi vào ban đêm.
pole
(n) cột

Ví dụ minh họa
One child closes his/her eyes and stands in front of a pole and counts to ten.
Một em nhắm mắt đứng trước cột và đếm đến mười.
museum
(v) bảo tàng

Ví dụ minh họa
It has the nation’s best museum, galleries and theaters.
Nó có bảo tàng, phòng trưng bày và nhà hát tốt nhất của quốc gia.
traffic jam
(n) tắc đường

Ví dụ minh họa
Since London has traffic jams, many people use the underground to get around more quickly.
Vì Luân Đôn bị tắc đường nên nhiều người sử dụng tàu điện ngầm để di chuyển nhanh hơn.
rush hour
(n) giờ cao điểm

Ví dụ minh họa
During rush hour, travelling by motorbike is faster than by car.
Trong giờ cao điểm, di chuyển bằng xe máy nhanh hơn đi ô tô.
peaceful
(adj) yên bình
Ví dụ minh họa
Living in the countryside is very relaxing and peaceful with a slower pace of life.
Sống ở nông thôn rất thư giãn và yên bình với nhịp sống chậm hơn.
pace
(n) nhịp độ
Ví dụ minh họa
Living in the countryside is very relaxing and peaceful with a slower pace of life.
Sống ở nông thôn rất thư giãn và yên bình với nhịp sống chậm hơn.
village
(n) làng

Ví dụ minh họa
Young people often leave their villages to go to the cities for work or college.
Những người trẻ tuổi thường rời làng của họ để đến thành phố làm việc hoặc học đại học.
stressful
(adj) áp lực
Ví dụ minh họa
Thus, some people find living in big cities more dangerous and stressful than in the countryside.
Vì vậy, một số người thấy cuộc sống ở các thành phố lớn nguy hiểm và căng thẳng hơn ở nông thôn.
settle down
(v) ổn định
Ví dụ minh họa
In spite of this, more people, especially young people, are moving to the crowded and noisy cities and settling down here.
Mặc dù vậy, ngày càng nhiều người, đặc biệt là những người trẻ tuổi, đang chuyển đến các thành phố đông đúc và ồn ào và định cư ở đây,
raise
(v) nuôi
Ví dụ minh họa
They grow rice, raise animals, or fish to earn a living.
Họ trồng lúa, chăn nuôi hoặc đánh cá để kiếm sống.
earn
(v) kiếm (tiền)
Ví dụ minh họa
They grow rice, raise animals, or fish to earn a living.
Họ trồng lúa, chăn nuôi hoặc đánh cá để kiếm sống.
cost of living
(n) mức sống
Ví dụ minh họa
The cost of living in the countryside may be too slow for some people.
Chi phí sinh hoạt ở nông thôn có thể quá chậm đối với một số người.
rent
(v) thuê
Ví dụ minh họa
Rent is cheap in most parts of Cebu.
Giá thuê rẻ ở hầu hết các khu vực của Cebu.
average
(n) trung bình
Ví dụ minh họa
It costs a family of four an average of 15 million VND a month to live in this city.
Chi phí trung bình cho một gia đình bốn người là 15 triệu đồng một tháng để sống ở thành phố này.
market
(n) chợ

Ví dụ minh họa
We have to buy things at a market in a neighbouring village.
Chúng tôi phải mua đồ ở chợ ở làng bên.
hometown
(n) quê hương

Ví dụ minh họa
I can check for understanding in a dialogue between two friends describing how people live in hometowns.
Tôi có thể kiểm tra sự hiểu biết trong cuộc đối thoại giữa hai người bạn mô tả cách mọi người sống ở quê hương.
coastal
(adj) ven biển

Ví dụ minh họa
I live in a small coastal town.
Tôi sống ở một thị trấn nhỏ ven biển.
excellent
(adj) tuyệt vời
Ví dụ minh họa
This town is excellent for families who want a peaceful lifestyle in a safe environment.
Thị trấn này là nơi tuyệt vời cho những gia đình muốn có một lối sống yên bình trong một môi trường an toàn.
hustle and bustle
(adj) nhộn nhịp và náo nức

Ví dụ minh họa
My town has less traffic and hustle and bustle than the larger Mexican cities.
Thị trấn của tôi ít xe cộ và ít xô bồ hơn các thành phố lớn của Mexico.
exception
(n) ngoại trừ
Ví dụ minh họa
The cost of living in coastal towns is low and my town is not an exception.
Chi phí sinh hoạt ở các thị trấn ven biển thấp và thị trấn của tôi không phải là một ngoại lệ.
surround
(v) bao quanh
Ví dụ minh họa
The city is surrounded by distant mountains which offer fresh air.
Thành phố được bao quanh bởi những ngọn núi xa xôi mang lại không khí trong lành.
Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Tiếng Anh 8 English Discovery Unit 5. Life in the countryside Từ vựng
Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Tiếng Anh 8 English Discovery Unit 5. Life in the countryside Từ vựng thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 8 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.
Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh
Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 8, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Tiếng Anh 8 English Discovery Unit 5. Life in the countryside Từ vựng trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.
Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan
Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Tiếng Anh 8 English Discovery Unit 5. Life in the countryside Từ vựng được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.
Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến
Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 8 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Tiếng Anh 8 English Discovery Unit 5. Life in the countryside Từ vựng của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.