Tiếng Anh 8 Unit 4 4.3 Reading and Vocabulary
Tổng quan nội dung
Lời Giải Chi Tiết: Tiếng Anh 8 Unit 4 4.3 Reading and Vocabulary
Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Tiếng Anh 8 Unit 4 4.3 Reading and Vocabulary thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 8 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.
1. Look at the photos. What do you think is happening? 2. Complete the following sentences using the highlighted words in the text. 3. Read the text and answer the following questions. 4. Read the text again. Fill in the following summary with ONE WORD from the text. 5. Work in groups of five. Imagine you saw a student bullying another student at your school. Which of the following actions would you take? Why?
Bài 1
1. Look at the photos. What do you think is happening?
(Nhìn vào những bức ảnh. Bạn nghĩ điều gì đang xảy ra?)

Lời giải chi tiết:
I believe the children in the photograph are all victims of school violence.
(Tôi tin rằng những đứa trẻ trong bức ảnh đều là nạn nhân của bạo lực học đường.)
Bài 2
2. Complete the following sentences using the highlighted words in the text.
(Hoàn thành các câu sau sử dụng các từ được đánh dấu trong văn bản.)
1. I feel _______ about not getting others to like me more.
2. Physical and mental _______ is not good for anyone, including teenagers and adolescents.
3. Do not believe in _______. You need to trust your friend.
4. When your friends make fun of you and think you do not fit in, they are _______ you.
Bullying
Bullying is a problem that many schools in Việt Nam face in recent years. Bullying includes both physical violence (fighting and hitting others) and mental violence (threatening, spreading rumours, etc.)
Bullying statistics
A recent study shows that a considerable number of students in both cities and rural areas are involved in school violence.
Consequences of bullying
Victims of bullying generally feel bored with school hopeless and don’t want to return to school. In fact, fear of bullying is one of the main reasons students miss class.
Solutions
There are number of solutions everyone can do to prevent bullying.
The most important thing is to make bullies aware of the consequences of their actions. Students often think bullying is normal and do not see the negative effects it has on its victims.
Families of both bullying victims and of the bullies need to get involved to prevent it from continuing.
Phương pháp giải:
bully (v): bắt nạt người khác
violence (n): bạo lực
rumour (n): lời đồn
hopeless (adj): tuyệt vọng
Lời giải chi tiết:
1. hopeless | 2. violence | 3. rumours | 4. bullying |
1. I feel hopeless about not getting others to like me more.
(Tôi cảm thấy vô vọng khi không khiến người khác thích mình hơn.)
2. Physical and mental violence is not good for anyone, including teenagers and adolescents.
(Bạo lực thể chất và tinh thần không tốt cho bất kỳ ai, kể cả thanh thiếu niên và thanh niên.)
3. Do not believe in rumours. You need to trust your friend.
(Không tin vào tin đồn. Bạn cần phải tin tưởng bạn bè của bạn.)
4. When your friends make fun of you and think you do not fit in, they are bullying you.
(Khi bạn bè của bạn chế giễu bạn và nghĩ rằng bạn không phù hợp, họ đang bắt nạt bạn.)
Bài 3
3. Read the text and answer the following questions.
(Đọc văn bản và trả lời các câu hỏi sau.)
Bullying
Bullying is a problem that many schools in Việt Nam face in recent years. Bullying includes both physical violence (fighting and hitting others) and mental violence (threatening, spreading rumours, etc.)
Bullying statistics
A recent study shows that a considerable number of students in both cities and rural areas are involved in school violence.
Consequences of bullying
Victims of bullying generally feel bored with school. hopeless and don’t want to return to school. In fact, fear of bullying is one of the main reasons students miss class.
Solutions
There are number of solutions everyone can do to prevent bullying.
The most important thing is to make bullies aware of the consequences of their actions. Students often think bullying is normal and do not see the negative effects it has on its victims.
Families of both bullying victims and of the bullies need to get involved to prevent it from continuing.
1. Where does bullying occur?
(Bắt nạt xảy ra ở đâu?)
2. In what ways are students victims of bullying?
(Học sinh là nạn nhân của bắt nạt theo những cách nào?)
3. According to the text, what is the most important solution to bullying?
(Theo văn bản, giải pháp quan trọng nhất để chống bắt nạt là gì?)
4. Why do some students miss class?
(Tại sao một số học sinh nghỉ học?)
Phương pháp giải:
Tạm dịch:
BẮT NẠT
Bắt nạt là vấn đề mà nhiều trường học ở Việt Nam phải đối mặt trong những năm gần đây. Bắt nạt bao gồm cả bạo lực thể chất (đánh và đánh người khác) và bạo lực tinh thần (đe dọa, lan truyền tin đồn, v.v.)
Thống kê bắt nạt
Một nghiên cứu gần đây cho thấy một số lượng đáng kể học sinh ở cả thành phố và nông thôn liên quan đến bạo lực học đường.
Hậu quả của bắt nạt
Nạn nhân của bắt nạt thường cảm thấy chán trường học. tuyệt vọng và không muốn trở lại trường học. Trên thực tế, sợ bị bắt nạt là một trong những lý do chính khiến học sinh nghỉ học.
Các giải pháp
Có một số giải pháp mà mọi người có thể làm để ngăn chặn bắt nạt.
Điều quan trọng nhất là làm cho những kẻ bắt nạt nhận thức được hậu quả của hành động của họ. Học sinh thường nghĩ bắt nạt là bình thường và không nhìn thấy những tác động tiêu cực mà nó gây ra cho nạn nhân.
Gia đình của cả nạn nhân bị bắt nạt và của những kẻ bắt nạt cần phải tham gia để ngăn chặn tình trạng này tiếp diễn.
Lời giải chi tiết:
1. Bullying is a problem that many schools in Việt Nam face in recent years.
(Bắt nạt là vấn đề mà nhiều trường học ở Việt Nam phải đối mặt trong những năm gần đây.)
2. Bullying includes both physical violence (fighting and hitting others) and mental violence (threatening, spreading rumours, etc.)
(Bắt nạt bao gồm cả bạo lực thể chất (đánh và đánh người khác) và bạo lực tinh thần (đe dọa, lan truyền tin đồn, v.v.))
3. The most important thing is to make bullies aware of the consequences of their actions.
(Điều quan trọng nhất là làm cho những kẻ bắt nạt nhận thức được hậu quả của hành động của họ.)
4. Victims of bullying generally feel bored with school. hopeless and don’t want to return to school. In fact, fear of bullying is one of the main reasons students miss class.
(Nạn nhân của bắt nạt thường cảm thấy chán trường học. tuyệt vọng và không muốn trở lại trường học. Trên thực tế, sợ bị bắt nạt là một trong những lý do chính khiến học sinh nghỉ học.)
Bài 4
4. Read the text again. Fill in the following summary with ONE WORD from the text.
(Đọc văn bản một lần nữa. Điền vào phần tóm tắt sau với MỘT TỪ từ văn bản.)
Today many Vietnamese schools experience (1) _______. In fact, a number of Vietnamese students are (2) _______ of bullying. Students who experience bullying generally don’t want to return to (3) _______. Everyone should work together to (4) _______ bullying. Students should not consider bullying to be (5) _______.
Lời giải chi tiết:
1. bullying | 2. fear | 3. class | 4. prevent | 5. normal |
Today many Vietnamese schools experience 1) bullying. In fact, a number of Vietnamese students are 2) fear of bullying. Students who experience bullying generally don’t want to return to 3) class. Everyone should work together to 4) prevent bullying. Students should not consider bullying to be 5) normal.
(Ngày nay, nhiều trường học Việt Nam bị bắt nạt. Trên thực tế, một số sinh viên Việt Nam sợ bị bắt nạt. Những học sinh bị bắt nạt thường không muốn quay lại lớp học. Mọi người nên làm việc cùng nhau để ngăn chặn bắt nạt. Học sinh không nên coi bắt nạt là bình thường.)
Bài 5
5. Work in groups of five. Imagine you saw a student bullying another student at your school. Which of the following actions would you take? Why?
(Làm việc theo nhóm năm người. Hãy tưởng tượng bạn nhìn thấy một học sinh bắt nạt một học sinh khác ở trường của bạn. Bạn sẽ thực hiện hành động nào sau đây? Tại sao?)
A. Do nothing (Không làm gì cả)
B. Report to the school principal and teachers (Báo cáo với hiệu trưởng nhà trường và giáo viên)
C. Tell your parents (Nói với cha mẹ của bạn)
D. Call the police (Gọi cảnh sát)
E. Others (your own solutions) (Khác (giải pháp của riêng bạn))
Lời giải chi tiết:
Does your school do anything to prevent bullying? Why don’t you create a student anti-bullying group? This group can do many things. Let the head teacher know how well the school is doing with fighting bullying and give them advice. Choose an anti-bullying slogan for your school, make posters and displays or take over the school’s social media for a week to send out anti-bullying messages. Bullying is a social problem and it needs a solution from society – in other words, everyone. The next time you see someone being cruel to someone else, take a stand! Don’t laugh or ignore what’s happening – tell an adult as soon as possible and help everyone to realise that bullying is not OK.
Tạm dịch:
Trường học của bạn có làm gì để ngăn chặn bắt nạt không? Tại sao bạn không tạo một nhóm chống bắt nạt học sinh? Nhóm này có thể làm nhiều việc. Hãy cho giáo viên hiệu trưởng biết trường học đang làm tốt như thế nào trong việc chống bắt nạt và cho họ lời khuyên. Chọn một khẩu hiệu chống bắt nạt cho trường học của bạn, làm áp phích và màn hình hoặc tiếp quản phương tiện truyền thông xã hội của trường trong một tuần để gửi thông điệp chống bắt nạt. Bắt nạt là một vấn đề xã hội và nó cần một giải pháp từ xã hội – nói cách khác, tất cả mọi người. Lần tới khi bạn thấy ai đó tàn nhẫn với người khác, hãy đứng lên! Đừng cười hoặc phớt lờ những gì đang xảy ra – hãy nói với người lớn càng sớm càng tốt và giúp mọi người nhận ra rằng bắt nạt là không ổn.
Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Tiếng Anh 8 Unit 4 4.3 Reading and Vocabulary
Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Tiếng Anh 8 Unit 4 4.3 Reading and Vocabulary thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 8 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.
Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh
Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 8, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Tiếng Anh 8 Unit 4 4.3 Reading and Vocabulary trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.
Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan
Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Tiếng Anh 8 Unit 4 4.3 Reading and Vocabulary được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.
Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến
Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 8 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Tiếng Anh 8 Unit 4 4.3 Reading and Vocabulary của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.