Tiếng Anh 8 English Discovery Unit 9. Life on other planets Từ vựng

Tổng quan nội dung

Lời Giải Chi Tiết: Tiếng Anh 8 English Discovery Unit 9. Life on other planets Từ vựng

Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Tiếng Anh 8 English Discovery Unit 9. Life on other planets Từ vựng thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 8 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.

Tổng hợp từ vựng Unit 9. Life on other planets Tiếng Anh 8 English Discovery

Chi tiết Từ vựng & Ví dụ

alien

/ˈeɪliən/

(n) người ngoài hành tinh

Minh họa cho alien

Ví dụ minh họa

We haven’t found any yet, but we call creatures from other planets aliens.

Chúng tôi chưa tìm thấy bất kỳ thứ gì, nhưng chúng tôi gọi những sinh vật từ hành tinh khác là người ngoài hành tinh.

galaxy

/ˈɡæləksi/

(n) ngân hà

Minh họa cho galaxy

Ví dụ minh họa

Our solar system is part of our galaxy, called the Milky Way Galaxy.

Hệ mặt trời của chúng ta là một phần của thiên hà của chúng ta, được gọi là Dải Ngân hà.

orbit

/ˈɔːbɪt/

(v) quay quanh

Minh họa cho orbit

Ví dụ minh họa

These spacecraft orbit the Earth or other planets.

Những tàu vũ trụ này quay quanh Trái đất hoặc các hành tinh khác.

solar system

/ˈsəʊlər sɪstəm/

(n) hệ mặt trời

Minh họa cho solar system

Ví dụ minh họa

The Solar System is the gravitationally bound system of the Sun and the objects that orbit it.

Hệ mặt trời là hệ thống bị ràng buộc bởi lực hấp dẫn của Mặt trời và các vật thể quay quanh nó.

universe

/ˈjuːnɪvɜːs/

(n) vũ trụ

Minh họa cho universe

Ví dụ minh họa

Our universe has a Sun,eight planets, and many moons.

Vũ trụ của chúng ta có Mặt trời, tám hành tinh và nhiều mặt trăng.

astronaut

/ˈæstrənɔːt/

(n) phi hành gia

Minh họa cho astronaut

Ví dụ minh họa

Astronauts travel to space in spacecraft

Các phi hành gia du hành vào không gian trong tàu vũ trụ.

spacecraft

/ˈspeɪskrɑːft/

(n) tàu bay vũ trụ

Minh họa cho spacecraft

Ví dụ minh họa

Astronauts travel to space in spacecraft.

Các phi hành gia du hành vào không gian trong tàu vũ trụ.

science fiction

/ˈsaɪəns/ /ˈfɪkʃən/

(n) khoa học viễn tưởng

Minh họa cho science fiction

Ví dụ minh họa

I saw a science fiction movie last night about an alien from Mercury.

Tôi đã xem một bộ phim khoa học viễn tưởng tối qua về một người ngoài hành tinh đến từ sao Thủy.

telescope

/ˈtelɪskəʊp/

(n) kính thiên văn

Minh họa cho telescope

Ví dụ minh họa

Did you know you could see Venus without a telescope?

Bạn có biết bạn có thể nhìn thấy sao Kim mà không cần kính thiên văn không?

UFO

/ˌjuː ef ˈəʊ/

(n) vật thể bay không xác định

Minh họa cho UFO

Ví dụ minh họa

I was with my uncle in the countryside, and we saw a UFO.

Tôi đã ở với chú của tôi ở vùng nông thôn, và chúng tôi đã nhìn thấy một UFO.

afraid of

/əˈfreɪd əv/

(phr.v) lo lắng về

Ví dụ minh họa

I’m afraid of telling anyone because no one will believe me.

Tôi sợ nói với ai vì sẽ không ai tin tôi.

dwarf

/dwɔːf/

(n) quỷ lùn

Minh họa cho dwarf

Ví dụ minh họa

I don’t know how a dwarf planet, like Pluto, is different from a planet like Neptune.

Tôi không biết một hành tinh lùn, như Sao Diêm Vương, khác với một hành tinh như Sao Hải Vương như thế nào.

spaceship

/ˈspeɪsʃɪp/

(n) tàu vũ trụ

Minh họa cho spaceship

Ví dụ minh họa

Collins stayed in the spaceship where he orbited the Moon, did science experiments, and took pictures.

Collins ở trong con tàu vũ trụ nơi ông quay quanh Mặt trăng, thực hiện các thí nghiệm khoa học và chụp ảnh.

dust

/dʌst/

(n) bụi

Minh họa cho dust

Ví dụ minh họa

The Moon is made of rock and dust.

Mặt trăng được làm bằng đá và bụi.

peace

/piːs/

(n) sự yên bình

Ví dụ minh họa

It said they came in peace for all humans from all countries on Earth.

Nó nói rằng họ đến vì hòa bình cho tất cả mọi người từ tất cả các quốc gia trên Trái đất.

establish

/ɪˈstæblɪʃ/

(v) thành lập

Ví dụ minh họa

These methods of working were established in the last century.

Những phương pháp làm việc này đã được thiết lập trong thế kỷ trước.

land

/lænd/

(v) đáp đất

Ví dụ minh họa

Saturn is very hot, so I don’t think I would be able to land on it.

Sao Thổ rất nóng, vì vậy tôi không nghĩ mình có thể đáp xuống nó.

habitable planet

/ˈhæb.ɪ.tə.bəl ˈplæn.ɪt/

(n) hành tinh có thể sống được

Minh họa cho habitable planet

Ví dụ minh họa

Saturn is not a habitable planet, but I’m certain that one day we will find one.

Sao Thổ không phải là một hành tinh có thể ở được, nhưng tôi chắc chắn rằng một ngày nào đó chúng ta sẽ tìm thấy một hành tinh như vậy.

opportunity

/ˌɒpəˈtjuːnəti/

(n) cơ hội

Ví dụ minh họa

I would like to give you an opportunity to ask me any questions you have about these strange planet.

Tôi muốn cho bạn cơ hội để hỏi tôi bất kỳ câu hỏi nào bạn có về hành tinh kỳ lạ này.

diamond

/ˈdaɪə.mənd/

(n) kim cương

Minh họa cho diamond

Ví dụ minh họa

You see, diamonds are made of carbon.

Bạn thấy đấy, kim cương được làm từ carbon.

crater

/ˈkreɪ.tər/

(n) miệng núi lửa

Minh họa cho crater

Ví dụ minh họa

With a good telescope, you can see craters on the moon.

Với một chiếc kính viễn vọng tốt, bạn có thể nhìn thấy các miệng núi lửa trên mặt trăng.

space shuttle

/speɪs ˈʃʌt.əl/

(n) tàu con thoi

Minh họa cho space shuttle

Ví dụ minh họa

I would visit Saturn in a space shuttle.

Tôi sẽ đến thăm Sao Thổ trên một con tàu con thoi.

space mission

/speɪs ˈmɪʃ.ən/

(n) nhiệm vụ không gian

Minh họa cho space mission

Ví dụ minh họa

I hope to go on a space mission.

Tôi hy vọng sẽ thực hiện một sứ mệnh không gian.

fellow

/ˈfel.əʊ/

(adj) đồng nghiệp

Ví dụ minh họa

The crew members think that one of their fellow astronauts.

Các thành viên phi hành đoàn nghĩ rằng một trong những phi hành gia đồng nghiệp của họ.

soil

/sɔɪl/

(n) đất

Minh họa cho soil

Ví dụ minh họa

He tries to grow food, makes soil, and does what is needed to survive on Mars.

Anh ấy cố gắng trồng trọt, làm đất và làm những gì cần thiết để tồn tại trên sao Hỏa.

rescue

/ˈreskjuː/

(v) giải cứu

Ví dụ minh họa

He wants to wait for other astronauts to come and rescue him.

Anh ta muốn đợi các phi hành gia khác đến giải cứu mình.

Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Tiếng Anh 8 English Discovery Unit 9. Life on other planets Từ vựng

Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Tiếng Anh 8 English Discovery Unit 9. Life on other planets Từ vựng thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 8 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.

Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh

Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 8, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Tiếng Anh 8 English Discovery Unit 9. Life on other planets Từ vựng trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.

Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan

Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Tiếng Anh 8 English Discovery Unit 9. Life on other planets Từ vựng được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.

Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến

Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 8 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Tiếng Anh 8 English Discovery Unit 9. Life on other planets Từ vựng của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.