Tiếng Anh 8 Unit 2 2.2 Grammar

Tổng quan nội dung

Lời Giải Chi Tiết: Tiếng Anh 8 Unit 2 2.2 Grammar

Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Tiếng Anh 8 Unit 2 2.2 Grammar thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 8 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.

1. Do you like storms? Why / Why not? 2. Listen and read the text. Find one unusual fact about the storm in the text. 3. Study the Grammar box. Find the Past Simple forms of the verbs in the text. Which are regular / irregular? 4. Complete the sentences with the correct form of the verbs in bracket. 5. Complete the sentences with a time adverbial to make them true for you.

Bài 1

1. Do you like storms? Why / Why not?

(Bạn có thích bão không? Tại sao tại sao không?)

Lời giải chi tiết:

It’s a mixed bag for me. The thunder terrifies me when it’s loud. But watching it from safely inside is beautiful. A fun story is that I was caught outside during a thunderstorm when it was still kind of light outside and the lightning was pink. The prettiest thunderstorm I’ve ever seen.

(Đó là sự hỗn hợp trong tôi. Sấm sét làm tôi kinh hoàng khi nó lớn. Nhưng xem nó từ bên trong một cách an toàn là đẹp. Một câu chuyện thú vị là tôi đã bị bắt gặp ngoài trời trong cơn giông bão khi bên ngoài trời vẫn còn sáng và tia chớp có màu hồng. Cơn giông đẹp nhất mà tôi từng thấy.)

Bài 2

2. Listen and read the text. Find one unusual fact about the storm in the text.

(Nghe và đọc văn bản. Tìm một sự thật bất thường về cơn bão trong văn bản.)

Venezuela's Special Storms

You might find storms fascinating or frightening. But can they be positive? If you live in Venezuela, your answer may be: yes! In 1995, a storm in Venezuela saved the country. How did that happen? Foreign sailors wanted to attack, but they saw strange lightning. It looked pinkish-orange, so they didn’t know what it was. They felt scared. In the bright light of the storm, soldiers on land spotted the ships.

Phương pháp giải:

Tạm dịch:

Bạn có thể tìm thấy những cơn bão hấp dẫn hoặc đáng sợ. Nhưng chúng có thể tích cực không? Nếu bạn sống ở Venezuela, câu trả lời của bạn có thể là: có! Năm 1995, một cơn bão ở Venezuela đã cứu đất nước này. Làm thế nào điều đó xảy ra? Các thuỷ thủ nước ngoài muốn tấn công, nhưng họ nhìn thấy tia chớp kỳ lạ. Nó trông có màu hồng cam nên họ không biết nó là gì. Họ cảm thấy sợ hãi. Trong ánh sáng rực rỡ của cơn bão, những người lính trên đất liền đã phát hiện ra những con tàu.

Lời giải chi tiết:

It looked pinkish-orange, so they didn’t know what it was.

(Nó trông có màu hồng cam nên họ không biết nó là gì.)

Bài 3

3. Study the Grammar box. Find the Past Simple forms of the verbs in the text. Which are regular / irregular?

(Nghiên cứu hộp ngữ pháp. Tìm các hình thức quá khứ đơn của động từ trong văn bản. Động từ nào có quy tắc / bất quy tắc?)

Grammar

(Ngữ pháp)

Past simple

(Quá khứ đơn)

Regular verbs(Động từ có quy tắc)

It looked strange.

(Nó trông thật lạ.)

They didn’t move.

(Họ đã không di chuyển.)

When did that happen?

(Điều đó đã xảy ra khi nào?)

Irregular verbs(Động từ bất quy tắc)

We saw an unusual storm.

(Chúng tôi đã thấy một cơn bão bất thường.)

I didn’t know what to do.

(Tôi đã không biết phải làm gì.)

Did you take any photos?

(Bạn đã chụp bất kỳ bức ảnh nào?)

We use the Past Simple with time adverbials.

(Chúng ta sử dụng thì Quá khứ đơn với các trạng từ chỉ thời gian.)

E.g yesterday, last week / year, two hours / days / weeks / years ago, in April, in 1595.

(Ví dụ: hôm qua, tuần trước / năm, hai giờ / ngày / tuần / năm trước, vào tháng 4, năm 1595.)

Lời giải chi tiết:

- Regular verbs: saved, did - happen, wanted, looked, didn' know, spotted.

- Irregular verbs: saw. 

Bài 4

4. Complete the sentences with the correct form of the verbs in bracket.

(Hoàn thành các câu với dạng đúng của động từ trong ngoặc.)

Tropical Strom Alex (bring) (1) _______ strong winds and rain to the region before becoming a cyclone on Monday. It (cause) (2) _______ flooding across South Florida and (kill) (3) _______ at least three people in Cuba. Days later, it (move) (4) ______________ away from the island and continue (5) _______ crossing the Atlantic Ocean.

Phương pháp giải:

Thì quá khứ đơn với động từ thường:

- có quy tắc: Ved

- bất quy tắc: V2 

Lời giải chi tiết:

1. brought

2. caused

3. killed

4. moved

5. continued

Tropical Strom Alex (1) brought strong winds and rain to the region before becoming a cyclone on Monday. It (2) caused flooding across South Florida and (3) killed at least three people in Cuba. Days later, it (4) moved away from the island and (5) continued crossing the Atlantic Ocean.

Tạm dịch:

Bão nhiệt đới Alex đã mang theo gió mạnh và mưa đến khu vực trước khi trở thành một cơn bão vào thứ Hai. Nó gây ra lũ lụt khắp Nam Florida và giết chết ít nhất ba người ở Cuba. Nhiều ngày sau, nó rời khỏi hòn đảo và tiếp tục băng qua Đại Tây Dương.

Bài 5

5. Complete the sentences with a time adverbial to make them true for you.

(Hoàn thành các câu với trạng từ chỉ thời gian để làm cho chúng đúng với bạn.)

1. I saw snow _______.

2. We had really bad weather on our school trip _______.

3. We loved the warm weather on our holiday _______.

4. I went out in the rain without a coat _______.

Lời giải chi tiết:

1. I saw snow in Sapa last year.

(Năm ngoái tôi đã thấy tuyết ở Sapa.)

2. We had really bad weather on our school trip last weekend.

(Chúng tôi đã có thời tiết thực sự xấu trong chuyến đi học của chúng tôi vào cuối tuần trước.)

3. We loved the warm weather on our holiday two years ago.

(Chúng tôi yêu thời tiết ấm áp vào kỳ nghỉ của chúng tôi hai năm trước.)

4. I went out in the rain without a coat yesterday.

(Hôm qua tôi đi ra ngoài trời mưa mà không có áo khoác.)

Bài 6

6. Work in pairs.

(Làm việc theo cặp.)

Student A: Ask questions.

(Học sinh A: Hỏi câu hỏi.)

- What happened? (Chuyện gì đã xảy ra thế?)

- When and where did it happen? (Nó đã xảy ra khi nào và nơi đâu?)

- What were the effects of the natural disasters? (Hậu quả của thiên tai là gì?)

Student B: Describe an unusual storm in Japan, based on the information given on page 101.

(Học sinh B: Mô tả một cơn bão bất thường ở Nhật Bản, dựa trên thông tin được cung cấp ở trang 101.)

Lời giải chi tiết:

A: Tell me what happened?

(Nói cho tôi biết chuyện gì đã xảy ra?)

B: I caught an unusual storm.

(Tôi gặp một cơn bão bất thường.)

A: When and where did it happen?

(Nó xảy ra khi nào và ở đâu?)

B: Tropical Storm Jongdari caused heavy rainfall in central Japan in July 2018. It was very windy in parts of southern mainland Japan.

(Bão nhiệt đới Jongdari gây mưa lớn ở miền trung Nhật Bản vào tháng 7 năm 2018.)

A: What were the effects of the natural disasters?

(Những ảnh hưởng của thiên tai là gì?)

B: Heavy rainfall caused airlines to cancel or delay many flights in Japan on Saturday.

(Ở các vùng phía nam lục địa Nhật Bản, trời rất gió. Mưa lớn khiến các hãng hàng không hủy hoặc hoãn nhiều chuyến bay ở Nhật Bản vào thứ Bảy.)

Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Tiếng Anh 8 Unit 2 2.2 Grammar

Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Tiếng Anh 8 Unit 2 2.2 Grammar thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 8 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.

Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh

Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 8, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Tiếng Anh 8 Unit 2 2.2 Grammar trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.

Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan

Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Tiếng Anh 8 Unit 2 2.2 Grammar được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.

Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến

Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 8 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Tiếng Anh 8 Unit 2 2.2 Grammar của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.