Tiếng Anh 8 Unit 2 2.3 Reading and Vocabulary
Tổng quan nội dung
Lời Giải Chi Tiết: Tiếng Anh 8 Unit 2 2.3 Reading and Vocabulary
Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Tiếng Anh 8 Unit 2 2.3 Reading and Vocabulary thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 8 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.
1. One student acts out or draw a natural disaster and other students have guess what it is. 2. Read the article and correct the sentences. 3. Answer the following questions: 4. Check if you understand the words in red and the underlined words. Then choose the correct option. 5. In pairs, ask and answer questions about the reading text.
Bài 1
1. One student acts out or draw a natural disaster and other students have guess what it is.
(Một học sinh diễn tả hoặc vẽ một thảm họa thiên nhiên và các học sinh khác đoán xem đó là gì.)
Lời giải chi tiết:

A: Look at the picture we just drew and guess what?
(Các bạn nhìn bức hình chúng mình vừa vẽ và cùng đoán xem nào?)
B: I think in the picture it's the flood - one of the natural disasters that happens every year in central Vietnam.
(Tôi nghĩ trong bức hình đó là lũ lụt - một trong thảm hoạ thiên nhiên xảy ra hằng năm ở miền Trung Việt Nam.)
A: Exactly.
(Chính xác.)
Bài 2
2. Read the article and correct the sentences.
(Đọc bài viết và sửa câu.)
LIVING WITH NATURAL DISASTERS
What’s the most dangerous thing about the place where you live? Have you ever experienced a drought, a hurricane or an earthquake? Do you live near an active volcano? Does your local river flood regularly or do you live on the coast in a tsunami zone? Probably not, but some people are not so lucky. Two people tell us what it’s like to live in a place where natural disasters have happened before and will probably happen again.
FLOODS
Ying, 16: I live in Zhengzhou on the banks of the Yellow River. 400 million people live in the river valley, but the Yellow River is dangerous because it floods a lot. The worst flood was in 1931 - four million people died. Our government is building twenty-six dams to control the river and reduce the risks, but I’m still worried that it will burst its banks and flood my city.
EARTHQUAKES
Robert, 18: I live in the wonderful city of San Francisco. It’s located on a peninsula, so the city is surrounded by water. We get small earthquakes all the time, but scientists think a major earthquake will strike in the next thirty years. 100 years ago, there was a major earthquake in San Francisco - it killed 3,000 people and destroyed eighty percent of the city.
1. 400 people died when the Yellow River flooded in 1931.
2. Ying believes that the Chinese government can control the Yellow River.
3. There probably won’t be a major earthquake in San Francisco before 2050.
4. A major earthquake destroyed half of San Francisco a century ago.
Phương pháp giải:
Tạm dịch:
SỐNG CÙNG THIÊN TAI
Điều nguy hiểm nhất ở nơi bạn sống là gì? Bạn đã bao giờ trải qua hạn hán, bão hay động đất chưa? Bạn có sống gần một ngọn núi lửa đang hoạt động không? Con sông địa phương của bạn có lũ lụt thường xuyên hay bạn sống trên bờ biển trong vùng sóng thần? Có lẽ là không, nhưng một số người không may mắn như vậy. Hai người cho chúng tôi biết cảm giác sống ở một nơi đã từng xảy ra thiên tai và có thể sẽ xảy ra lần nữa.
LŨ LỤT
Ying, 16 tuổi: Tôi sống ở Trịnh Châu bên bờ sông Hoàng Hà. 400 triệu người sống trong thung lũng sông, nhưng sông Hoàng Hà rất nguy hiểm vì lũ lụt rất nhiều. Trận lụt tồi tệ nhất là vào năm 1931 - bốn triệu người chết. Chính phủ của chúng tôi đang xây dựng 26 con đập để kiểm soát dòng sông và giảm thiểu rủi ro, nhưng tôi vẫn lo lắng rằng nó sẽ vỡ bờ và làm ngập thành phố của tôi.
ĐỘNG ĐẤT
Robert, 18 tuổi: Tôi sống ở thành phố tuyệt vời San Francisco. Nó nằm trên một bán đảo, vì vậy thành phố được bao quanh bởi nước. Chúng ta luôn gặp những trận động đất nhỏ, nhưng các nhà khoa học cho rằng một trận động đất lớn sẽ xảy ra trong 30 năm tới. 100 năm trước, có một trận động đất lớn ở San Francisco - nó đã giết chết 3.000 người và phá hủy 80% thành phố.
Lời giải chi tiết:
1. 400 people died when the Yellow River flooded in 1931.
(400 người chết khi sông Hoàng Hà bị ngập lụt năm 1931.)
Sửa lại: Four million people died when the Yellow River flooded in 1931.
(Bốn triệu người chết khi sông Hoàng Hà bị ngập vào năm 1931.)
Thông tin: The worst flood was in 1931 - four million people died.
(Trận lụt tồi tệ nhất là vào năm 1931 - bốn triệu người chết.)
2. Ying believes that the Chinese government can control the Yellow River.
(Ying tin rằng chính phủ Trung Quốc có thể kiểm soát Hoàng Hà.)
Sửa lại:Ying don’t believe that the Chinese government can control the Yellow River.
(Ying không tin rằng chính phủ Trung Quốc có thể kiểm soát Hoàng Hà.)
Thông tin: Our government is building twenty-six dams to control the river and reduce the risks, but I’m still worried that it will burst its banks and flood my city.
(Chính phủ của chúng tôi đang xây dựng 26 con đập để kiểm soát dòng sông và giảm thiểu rủi ro, nhưng tôi vẫn lo lắng rằng nó sẽ vỡ bờ và làm ngập thành phố của tôi.)
3. There probably won’t be a major earthquake in San Francisco before 2050.
(Có lẽ sẽ không có trận động đất lớn nào ở San Francisco trước năm 2050.)
Sửa lại: A major earthquake will strike in the next thirty years.
(Một trận động đất lớn sẽ xảy ra trong 30 năm tới.)
Thông tin: We get small earthquakes all the time, but scientists think a major earthquake will strike in the next thirty years.
(Chúng ta luôn gặp những trận động đất nhỏ, nhưng các nhà khoa học cho rằng một trận động đất lớn sẽ xảy ra trong 30 năm tới.)
4. A major earthquake destroyed half of San Francisco a century ago.
(Một trận động đất lớn đã phá huỷ một nửa San Francisco cách đây một thế kỷ.)
Sửa lại: A major earthquake destroyed 80% of San Francisco a century ago.
(Một trận động đất lớn đã phá huỷ 80% San Francisco cách đây một thế kỷ.)
Thông tin: 100 years ago, there was a major earthquake in San Francisco - it killed 3,000 people and destroyed eighty percent of the city.
(100 năm trước, có một trận động đất lớn ở San Francisco - nó đã giết chết 3.000 người và phá hủy 80% thành phố.)
Bài 3
3. Answer the following questions:
(Trả lời các câu hỏi sau)
1. How many people live in the river valley in Zhengzhou?
(Có bao nhiêu người sống ở thung lũng sông ở Trịnh Châu?)
2. What worries Ying?
(Điều gì khiến Ying lo lắng?)
3. Where is Robert’s city located?
(Thành phố của Robert nằm ở đâu?)
4. What happened to Robert’s city 100 years ago?
(Điều gì đã xảy ra với thành phố của Robert 100 năm trước?)
5. Do earthquakes happen regularly in San Francisco?
(Động đất có thường xuyên xảy ra ở San Francisco không?)
Lời giải chi tiết:
1. 400 million people live in the river valley.
(400 triệu người sống ở thung lũng sông.)
2. Her government is building twenty-six dams to control the river and reduce the risks, but she’s still worried that it will burst its banks and flood her city.
(Chính phủ của cô ấy đang xây dựng 26 con đập để kiểm soát dòng sông và giảm thiểu rủi ro, nhưng cô ấy vẫn lo lắng rằng nó sẽ vỡ bờ và làm ngập thành phố của cô ấy.)
3. It’s located on a peninsula, so the city is surrounded by water.
(Nó nằm trên một bán đảo nên thành phố được bao quanh bởi nước.)
4. 100 years ago, there was a major earthquake in San Francisco - it killed 3,000 people and destroyed eighty percent of the city.
(100 năm trước, có một trận động đất lớn ở San Francisco - nó đã giết chết 3.000 người và phá huỷ 80% thành phố.)
5. They get small earthquakes all the time, but scientists think a major earthquake will strike in the next thirty years.
(Họ luôn có những trận động đất nhỏ, nhưng các nhà khoa học cho rằng một trận động đất lớn sẽ xảy ra trong 30 năm tới.)
Bài 4
4. Check if you understand the words in red and the underlined words. Then choose the correct option.
(Kiểm tra xem bạn có hiểu những từ được tô màu đỏ và những từ được gạch chân không. Sau đó chọn tuỳ chọn đúng.)
1. Is your home town located in a valley / coast?
(Thành phố quê hương của bạn có nằm trong thung lũng / bờ biển không?)
2. The river may burst / flood its banks during the cyclone.
(Sông có thể vỡ / ngập bờ trong cơn bão.)
3. Is the capital city of your country on the coast / glacier?
(Thủ đô của đất nước bạn có nằm trên bờ biển/sông băng không?)
4. Can you walk along the peninsula / banks of a big river near you?
(Bạn có thể đi bộ dọc theo bán đảo / bờ sông lớn gần bạn không?)
5. Are the foothills / dams of the nearest mountain range very far away?
(Chân đồi / đập của dãy núi gần nhất có cách rất xa không?)
Lời giải chi tiết:
| 1. valley | 2. flood | 3. coast | 4. banks | 5. foothills |
1. Is your home town located in a valley?
(Thành phố quê hương của bạn có nằm trong thung lũng?)
2. The river may flood its banks during the cyclone.
(Sông có thể làm ngập bờ của nó trong cơn bão.)
3. Is the capital city of your country on the coast?
(Thủ đô của đất nước bạn có nằm trên bờ biển không?)
4. Can you walk along the banks of a big river near you?
(Bạn có thể đi bộ dọc theo bờ sông lớn gần bạn không?)
5. Are the foothills of the nearest mountain range very far away?
(Có phải chân núi của dãy núi gần nhất có cách rất xa không?)
Bài 5
5. In pairs, ask and answer questions about the reading text.
(Theo cặp, hỏi và trả lời các câu hỏi về bài đọc.)
A: What happened to Ying’s city in 1931?
(Điều gì đã xảy ra với thành phố Ying vào năm 1931?)
B: There was a flood and four million people died.
(Có một trận lụt và bốn triệu người chết.)
Lời giải chi tiết:
A: What happened to Robert’s city 100 years ago?
(Điều gì đã xảy ra với thành phố của Robert 100 năm trước?)
B: There was a major earthquake .It killed 3000 people and destroyed eighty percent of the city.
(Có một trận động đất lớn. Nó đã giết chết 3000 người và phá huỷ 80% thành phố.)
Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Tiếng Anh 8 Unit 2 2.3 Reading and Vocabulary
Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Tiếng Anh 8 Unit 2 2.3 Reading and Vocabulary thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 8 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.
Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh
Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 8, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Tiếng Anh 8 Unit 2 2.3 Reading and Vocabulary trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.
Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan
Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Tiếng Anh 8 Unit 2 2.3 Reading and Vocabulary được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.
Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến
Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 8 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Tiếng Anh 8 Unit 2 2.3 Reading and Vocabulary của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.