Tiếng Anh 8 Unit 0 0.1 Introducing Thu

Tổng quan nội dung

Lời Giải Chi Tiết: Tiếng Anh 8 Unit 0 0.1 Introducing Thu

Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Tiếng Anh 8 Unit 0 0.1 Introducing Thu thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 8 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.

1. Listen and read the text. Mark the sentences T (true) or F (false). Correct the false sentences. 2. Use the phrases in the Vocabulary box and the Speaking box to tell about your favourite activities and interests. 3. Look at the photo below. Tick (✓) the rooms you can find in the house. The tick (✓) the items you can find. 4. Describe the photo in Exercise 3. Use the structures: 5. Work in groups. Introduce you and your family members’ hobbies and interests. Then introduce your house and room

Bài 1

1. Listen and read the text. Mark the sentences T (true) or F (false). Correct the false sentences.

(Nghe và đọc văn bản. Đánh dấu câu T (đúng) hoặc F (sai). Sửa các câu sai.)

My name’s Thu, and my nickname is Kiki. I’m fourteen years old and I’m from Hải Dương; a province to the east of Hà Nội. My mum is a nurse at the local school, and my dad is an engineer. We live in a small house. I’ve got a younger brother. I’ve also got a cat called Mitty. She’s a lovely and friendly cat.

In my free time, I like listening to music and reading books. I’m also interested in nature, and I love drawing, taking photos of the beautiful landscapes. I also like drawing the painting wildlife, too.

1 Kiki’s real name is Thu.

2 Thu’s parents are doctors.

3 Thu’s family lives in a big house in Hải Dương.

4 Thu’s got a younger sister.

5 She hasn’t got any pets.

6 Thu is interested in taking photos of nature.

Tiếng Anh 8 Unit 0 0.1 Introducing Thu 0 1

Phương pháp giải:

Tạm dịch:

Tên tôi là Thu, và biệt danh của tôi là Kiki. Tôi mười bốn tuổi và tôi đến từ Hải Dương; một tỉnh ở phía đông Hà Nội. Mẹ tôi là y tá tại trường học địa phương, còn bố tôi là kỹ sư. Chúng tôi sống trong một ngôi nhà nhỏ. Tôi có một người em trai. Tôi cũng có một con mèo tên là Mitty. Cô ấy là một con mèo đáng yêu và thân thiện.

Trong thời gian rảnh của tôi, tôi thích nghe nhạc và đọc sách. Tôi cũng quan tâm đến thiên nhiên, và tôi thích vẽ, chụp ảnh những phong cảnh đẹp. Tôi cũng thích vẽ tranh động vật hoang dã.

Lời giải chi tiết:

1. T

2. F

3. F

4. F

5. F

6. T

1. Kiki’s real name is Thu. => True

(Kiki tên thật là Thu. => Đúng)

Thông tin: My name’s Thu, and my nickname is Kiki.

(Tên tôi là Thu, và biệt danh của tôi là Kiki.)

2. Thu’s parents are doctors. => False

(Bố mẹ Thu là bác sĩ. => Sai)

Thông tin: My mum is a nurse at the local school, and my dad is an engineer.

(Mẹ tôi là y tá tại trường học địa phương, còn bố tôi là kỹ sư.)

Sửa lại: Thu’s mum is a nurse at the local school, and her dad is an engineer.

(Mẹ của Thu là một y tá tại trường học địa phương, và cha cô là một kỹ sư.)

3. Thu’s family lives in a big house in Hải Dương. => False

(Gia đình Thu sống trong một ngôi nhà lớn ở Hải Dương. => Sai)

Thông tin: I’m fourteen years old and I’m from Hải Dương; a province to the east of Hà Nội./ We live in a small house.

(Tôi mười bốn tuổi và tôi đến từ Hải Dương; một tỉnh ở phía đông Hà Nội./ Chúng tôi sống trong một ngôi nhà nhỏ.)

Sửa lại: Thu’s family lives in a small house in Hải Dương.

(Gia đình Thu sống trong một ngôi nhà nhỏ ở Hải Dương.)

4. Thu’s got a younger sister. => False

(Thu có một em gái. => Sai)

Thông tin: I’ve got a younger brother.

(Tôi có một người em trai.)

Sửa lại: Thu’s got a younger brother.

(Thu có một em trai.)

5. She hasn’t got any pets. => False

(Cô ấy không có bất kỳ vật nuôi nào. => Sai)

Thông tin: I’ve also got a cat called Mitty. She’s a lovely and friendly cat.

(Tôi cũng có một con mèo tên là Mitty. Cô ấy là một con mèo đáng yêu và thân thiện.)

Sửa lại: She’s also got a cat called Mitty. Mitty’s a lovely and friendly cat.

(Cô ấy cũng có một con mèo tên là Mitty. Mitty là một con mèo đáng yêu và thân thiện.)

6. Thu is interested in taking photos of nature. => True

(Thu thích chụp ảnh thiên nhiên. => Đúng)

Thông tin: I’m also interested in nature, and I love drawing, taking photos of the beautiful landscapes.

(Tôi cũng quan tâm đến thiên nhiên, và tôi thích vẽ, chụp ảnh những phong cảnh đẹp.)

Bài 2

2. Use the phrases in the Vocabulary box and the Speaking box to tell about your favourite activities and interests.

(Sử dụng các cụm từ trong ô Từ vựng và ô Nói để nói về các hoạt động và sở thích yêu thích của bạn.)

Vocabulary(Từ vựng)

Activities and interests(Hoạt động và sở thích)

doing nothing (không làm gì cả)

going to the cinema (đi xem phim)

taking photos (chụp hình)

reading books or magazines (đọc sách hoặc tạp chí)

playing computer games (chơi trò chơi máy tính)

listening to music(nghe nhạc)

Speaking(Nói)

Likes and dislikes(Thích và không thích)

I love … / I like … / He loves …

(Tôi yêu…/Tôi thích…/Anh ấy yêu…)

I don’t mind … / She doesn’t mind …

(Tôi không phiền… / Cô ấy không phiền…)

I can’t stand … / He can’t stand …

(Tôi không thể chịu được … / Anh ấy không thể chịu được…)

Lời giải chi tiết:

- I love taking photos and reading books or magazines.

(Tôi thích chụp ảnh và đọc sách hoặc tạp chí.)

- She doesn’t mind playing computer games.

(Cô ấy không phiền khi chơi game trên máy tính.)

- He can’t stand going to the cinema.

(Anh ấy cực kỳ không thích việc đi xem phim.)

Bài 3

3. Look at the photo below. Tick () the rooms you can find in the house. The tick () the items you can find.

(Nhìn vào bức ảnh dưới đây. Đánh dấu () vào các phòng bạn có thể tìm thấy trong nhà. Đánh dấu () vào các mục bạn có thể tìm thấy.)

dining room

kitchen

bathroom

living room

garage

basement

bedroom

attic

fridge

mirror

shower

window

cupboard

ceiling fan

washing machine

bathtub

chairs

laundry room

Tiếng Anh 8 Unit 0 0.1 Introducing Thu 2 1

Lời giải chi tiết:

dining room(phòng ăn)

kitchen (nhà bếp)

bathroom (phòng tắm)

living room (phòng khách)

garage(ga-ra)

bedroom (phòng ngủ)

fridge (tủ lạnh)

mirror (gương)

shower(vòi sen)

window(cửa sổ)

cupboard (tủ đựng chén)

ceiling fan (quạt trần)

washing machine(máy giặt)

bathtub (bồn tắm)

chairs(những cái ghế)

laundry room (phòng giặt ủi)

Bài 4

4. Describe the photo in Exercise 3. Use the structures:

(Mô tả bức ảnh trong Bài tập 3. Sử dụng các cấu trúc)

There is … on / in / next to / opposite …

(Có … trên / trong / bên cạnh / đối diện …)

There are .. under / between / near …

(Có .. dưới / giữa / gần …)

Lời giải chi tiết:

- There are two cars in the garage.

(Có hai chiếc ô tô trong nhà để xe.)

- There is a washing machine in the laundry room.

(Có máy giặt trong phòng giặt.)

- There are three chairs in the dining room.

(Có ba cái ghế trong phòng ăn.)

- There is a fridge next to the window.

(Có tủ lạnh bên cạnh cửa sổ.)

- There is a bathtub between mirror and shower.

(Có bồn tắm nằm giữa gương và vòi hoa sen.)

- There is a laundry room under the kitchen.

(Có phòng giặt dưới bếp.)

Bài 5

5. Work in groups. Introduce you and your family members’ hobbies and interests. Then introduce your house and rooms in the house.

(Làm việc nhóm. Giới thiệu sở thích và mối quan tâm của bạn và các thành viên trong gia đình bạn. Sau đó giới thiệu ngôi nhà của bạn và các phòng trong nhà.)

My family has four members. My dad loves gardening … We live in a small house near the sea. There are five rooms in my house.

(Gia đình tôi có bốn thành viên. Bố tôi thích làm vườn… Chúng tôi sống trong một ngôi nhà nhỏ gần biển. Có năm phòng trong nhà của tôi.)

Tiếng Anh 8 Unit 0 0.1 Introducing Thu 4 1

Lời giải chi tiết:

My family has four members: my father, my mother, my younger sister and me. My family members have different hobbies. My dad enjoys gardening. He spends two hours in our garden every day. My mum and sister don’t like gardening, but they love cooking. They go to a cooking class every Sunday. Their lesson begins at 9 a.m. I don’t enjoy cooking, and I cannot cook very well. I live in a big house. There are three floors in my house. On the ground floor there is a staircase and a play room. The play room is empty at the moment because I am re-decorating it. On the first floor there is a sitting room and a kitchen. In the sitting room there is a big sofa and a small chest of drawers. There is a big double bed in the bedroom and a bedside table with a lamp on it. In the kitchen there is a big fridge, and oven and a microwave. On the top floor there is a bedroom, a bathroom and a washing room. In the bathroom there is a bath and shower, a basin and a toilet. In the washing room there is a washing machine and a tumble drier. I love my beautiful house!

Tạm dịch:

Gia đình tôi có bốn thành viên: bố tôi, mẹ tôi, em gái tôi và tôi. Các thành viên trong gia đình tôi có những sở thích khác nhau. Bố tôi thích làm vườn. Anh ấy dành hai giờ trong khu vườn của chúng tôi mỗi ngày. Mẹ và chị gái tôi không thích làm vườn, nhưng họ thích nấu ăn. Họ đến một lớp học nấu ăn vào Chủ Nhật hàng tuần. Bài học của họ bắt đầu lúc 9 giờ sáng. Tôi không thích nấu ăn và tôi không thể nấu ăn ngon. Tôi sống trong một ngôi nhà lớn. Có ba tầng trong nhà của tôi. Ở tầng trệt có một cầu thang và một phòng chơi. Hiện tại phòng chơi đang trống vì tôi đang trang trí lại. Tầng 1 có phòng khách và bếp. Trong phòng khách có một chiếc ghế sofa lớn và một chiếc tủ ngăn kéo nhỏ. Có một chiếc giường đôi lớn trong phòng ngủ và một chiếc bàn cạnh giường ngủ có đèn. Trong nhà bếp có một tủ lạnh lớn, lò nướng và lò vi sóng. Trên tầng cao nhất có một phòng ngủ, một phòng tắm và một phòng giặt. Trong phòng tắm có bồn tắm và vòi hoa sen, bồn rửa và nhà vệ sinh. Trong phòng giặt có máy giặt và máy sấy quần áo. Tôi yêu ngôi nhà xinh đẹp của tôi!

Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Tiếng Anh 8 Unit 0 0.1 Introducing Thu

Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Tiếng Anh 8 Unit 0 0.1 Introducing Thu thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 8 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.

Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh

Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 8, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Tiếng Anh 8 Unit 0 0.1 Introducing Thu trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.

Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan

Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Tiếng Anh 8 Unit 0 0.1 Introducing Thu được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.

Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến

Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 8 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Tiếng Anh 8 Unit 0 0.1 Introducing Thu của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.