Tiếng Anh 8 Unit 2 Vocabulary in action

Tổng quan nội dung

Lời Giải Chi Tiết: Tiếng Anh 8 Unit 2 Vocabulary in action

Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Tiếng Anh 8 Unit 2 Vocabulary in action thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 8 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.

1. Write the words from the glossary under each picture. 2. Put the words given in the correct forms. 3. Listen and repeat. 4. Work in pairs. Complete the dialogues with the words given. Listen and check. Then practice.

Bài 1

1. Write the words from the glossary under each picture.

(Viết các từ trong danh mục từ vựng dưới mỗi bức tranh.)

Tiếng Anh 8 Unit 2 Vocabulary in action 0 1

Lời giải chi tiết:

Picture A: stormy (Hình A: bão)

Picture B: drought (Hình B: hạn hán)

Picture C: earthquake (Hình C: trận động đất)

Picture D: burst (Hình D: vỡ bờ)

Picture E: hurricane(Hình E: cơn bão)

Picture F: flood(Hình F: lũ lụt)

Bài 2

2. Put the words given in the correct forms.

(Đặt các từ được đưa ra trong các hình thức chính xác.)

1. Be careful with the _______ eruptions around this area. (VOLCANO)

2. Look! It’s _______ outside. We can’t drive our car in this weather. (FOG)

3. _______ is the most spectacular element of a thunderstorm. (LIGHT)

4. The tsunami’s effects are severe. The _______ rate in this region is low. (SURVIVE)

Lời giải chi tiết:

1. volcanic

2. foggy

3. lightning

4. survival

1. Be careful with the volcanic eruptions around this area.

(Hãy cẩn thận với những vụ phun trào núi lửa xung quanh khu vực này.)

Giải thích: Trước danh từ “eruptions” cần tính từ.

vocano (n): núi lửa => vocanic (adj): thuộc về núi lửa

2. Look! It’s foggy outside. We can’t drive our car in this weather.

(Nhìn kìa! Bên ngoài có sương mù. Chúng tôi không thể lái xe của chúng tôi trong thời tiết này.)

Giải thích: Sau động từ “is” cần tính từ.

fog (n): sương mù => foggy (adj): có nhiều sương

3.Lighting is the most spectacular element of a thunderstorm.

(Tia chớp là yếu tố ngoạn mục nhất của giông bão.)

Giải thích: Trước động từ “is” cần danh từ số ít hoặc không đếm được để đóng vai trò chủ ngữ.

light (n): ánh sáng => lightning (n): sấm chớp

4. The tsunami’s effects are severe. The survival rate in this region is low.

(Ảnh hưởng của sóng thần rất nghiêm trọng. Tỷ lệ sống ở vùng này thấp.)

Giải thích: Sau mạo từ “the” và trước danh từ “rate” cần tính từ hoặc danh từ để tạo thành cụm danh từ.

survive (v): sống sót => survival (n): sự sống sót

Bài 3

Stress in words ending in -oo, -oon, -ese, -eer, -ee.

(Trọng âm ở những từ kết thúc bằng -oo, -oon, -ese, -eer, -ee.)

3. Listen and repeat.

(Lắng nghe và lặp lại.)

kangaroo, typhoon, Vietnamese, poineer, disagree

Phương pháp giải:

kangaroo /ˌkæŋɡəˈruː/ (n): chuột túi

typhoon /taɪˈfuːn/ (n): bão nhiệt đới

Vietnamese /ˌviːetnəˈmiːz/ (n): tiếng Việt/ người Việt

poineer /ˌpaɪəˈnɪə(r)/ (n): người tiên phong

disagree /ˌdɪsəˈɡriː/ (v): không đồng ý

Bài 4

4. Work in pairs. Complete the dialogues with the words given. Listen and check. Then practice.

(Làm việc theo cặp. Hoàn thành các đoạn đối thoại với các từ cho sẵn. Nghe và kiểm tra. Sau đó thực hành.)

volunteer (tình nguyện)

Vietnamese (người Việt Nam)

typhoon (bão nhiệt đới)

pioneers (những người tiên phong)

Chinese(người Trung Quốc)

disagree (không đồng ý)

1.

A: Do you know the (1) ______ called Noru in Việt Nam?

B: Yes, it affected many (2) ______ people living in the centre of Việt Nam.

2.

A: I think the young (3) ______ in this (4) ______ company should (5) ______ in this project.

B: I (6) ______. I think everyone should take part in this project.

Lời giải chi tiết:

1. typhoon

2. Vietnamese

3. pioneers

4. Chinese

5. volunteer

6. disagree

1.

A: Do you know the typhoon called Noru in Việt Nam?

(Bạn có biết cơn bão tên là Noru ở Việt Nam không?)

B: Yes, it affected many Vietnamese people living in the centre of Việt Nam.

(Vâng, nó đã ảnh hưởng đến nhiều người Việt Nam sống ở miền trung Việt Nam.)

2.

A: I think the young pioneers in this Chinese company should volunteer in this project.

(Tôi nghĩ những người tiên phong trẻ trong công ty Trung Quốc này nên tình nguyện tham gia dự án này.)

B: I disagree. I think everyone should take part in this project.

(Tôi không đồng ý. Tôi nghĩ mọi người nên tham gia vào dự án này.)

Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Tiếng Anh 8 Unit 2 Vocabulary in action

Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Tiếng Anh 8 Unit 2 Vocabulary in action thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 8 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.

Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh

Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 8, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Tiếng Anh 8 Unit 2 Vocabulary in action trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.

Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan

Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Tiếng Anh 8 Unit 2 Vocabulary in action được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.

Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến

Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 8 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Tiếng Anh 8 Unit 2 Vocabulary in action của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.