Tiếng Anh 8 English Discovery Unit 4. A teenager's life Từ vựng
Tổng quan nội dung
Lời Giải Chi Tiết: Tiếng Anh 8 English Discovery Unit 4. A teenager's life Từ vựng
Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Tiếng Anh 8 English Discovery Unit 4. A teenager's life Từ vựng thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 8 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.
Tổng hợp từ vựng Unit 4. A teenager's life Tiếng Anh 8 English Discovery
Chi tiết Từ vựng & Ví dụ
childhood
(n) thời thơ ấu
Ví dụ minh họa
Childhood is not always a happy time.
Tuổi thơ không phải lúc nào cũng là khoảng thời gian hạnh phúc.
adolescence
(n) thời niên thiếu
Ví dụ minh họa
Between the ages of 9 and 14, teenagers undergo a lot of changes as they become adolescents.
Trong độ tuổi từ 9 đến 14, thanh thiếu niên trải qua rất nhiều thay đổi khi trở thành thanh thiếu niên.
adulthood
(n) thời kỳ trưởng thành
Ví dụ minh họa
Some physical changes mark their entrance into adulthood.
Một số thay đổi về thể chất đánh dấu bước vào tuổi trưởng thành của họ.
goal setting
(n) tạo mục tiêu
Ví dụ minh họa
These phases are task perception, goal setting and planning, enacting, and adaptation.
Các giai đoạn này là nhận thức nhiệm vụ, thiết lập và lập kế hoạch mục tiêu, ban hành và thích ứng.
abstractly
(adv) một cách trừu tượng
Ví dụ minh họa
They start to set goals, think more abstractly.
Họ bắt đầu đặt mục tiêu, suy nghĩ trừu tượng hơn.
peer influence
(n) ảnh hướng đồng trang lứa
Ví dụ minh họa
They start to set goals, think more abstractly, and peer influence becomes stronger.
Họ bắt đầu đặt mục tiêu, suy nghĩ trừu tượng hơn và ảnh hưởng của bạn bè trở nên mạnh mẽ hơn.
physical change
(n) sự thay đổi về sinh lý
Ví dụ minh họa
Some physical changes mark their entrance into adulthood.
Một số thay đổi về thể chất đánh dấu bước vào tuổi trưởng thành của họ.
mental change
(n) sự thay đổi về tâm lý

Ví dụ minh họa
Mental and social changes occur too.
Những thay đổi về tinh thần và xã hội cũng xảy ra.
puberty
(n) tuổi dậy thì
Ví dụ minh họa
Puberty is often a difficult time for teens as they become adolescents.
Tuổi dậy thì thường là một thời gian khó khăn đối với thanh thiếu niên khi họ trở thành thanh thiếu niên.
addicted
(adj) bị thu hút
Ví dụ minh họa
I’m addicted to social media.
Tôi nghiện mạng xã hội.
constantly
(adv) liên tục
Ví dụ minh họa
I constantly check my Facebook and Twitter accounts.
Tôi liên tục kiểm tra tài khoản Facebook và Twitter của mình.
access
(v) truy cập
Ví dụ minh họa
90% of teenagers in the UK have access to computers and so do teenagers in the US.
90% thanh thiếu niên ở Anh có quyền truy cập vào máy tính và thanh thiếu niên ở Mỹ cũng vậy.
break down
(phr.v) suy nhược

Ví dụ minh họa
Do teenagers often break down when they face a problem during their puberty?
Thanh thiếu niên có thường suy sụp khi gặp vấn đề ở tuổi dậy thì không?
get along
(phr.v) hòa thuận
Ví dụ minh họa
Adolescents do not often get along with their grandparents because of the age difference.
Thanh thiếu niên thường không hòa thuận với ông bà của họ vì chênh lệch tuổi tác.
give up
(phr.v) từ bỏ
Ví dụ minh họa
Victims of bullying should not have to give up doing school activities just to avoid bullies.
Nạn nhân của bắt nạt không cần phải từ bỏ các hoạt động ở trường chỉ để tránh những kẻ bắt nạt.
get together
(phr.v) gặp mặt, họp mặt
Ví dụ minh họa
Parents should get together to discuss the effects of physical and mental violence on their children.
Cha mẹ nên cùng nhau thảo luận về tác động của bạo lực thể chất và tinh thần đối với con cái họ.
parental pressure
(n) áp lực từ bố mẹ

Ví dụ minh họa
I face parental pressure, too.
Tôi cũng phải đối mặt với áp lực của cha mẹ.
mature
(adj) trưởng thành
Ví dụ minh họa
My parents are always telling me to grow up and act more mature.
Bố mẹ tôi luôn nói với tôi rằng hãy lớn lên và cư xử chín chắn hơn.
peer pressure
(n) áp lực đồng trang lứa
Ví dụ minh họa
I’m under so much peer pressure to get together with my friends on the weekend.
Tôi chịu rất nhiều áp lực từ bạn bè để tụ tập với bạn bè vào cuối tuần.
face
(v) đối mặt
Ví dụ minh họa
I face parental pressure, too.
Tôi cũng phải đối mặt với áp lực của cha mẹ.
bullying
(n) sự bắt nạt

Ví dụ minh họa
Bullying is a problem that many schools in Viet Nam have faced in recent years.
Bắt nạt là một vấn đề mà nhiều trường học ở Việt Nam phải đối mặt trong những năm gần đây.
violence
(n) sự bạo lực

Ví dụ minh họa
Bullying includes both physical violence.
Bắt nạt bao gồm cả bạo lực thể chất.
rumor
(n) tin đồn
Ví dụ minh họa
Do you believe in rumors? You need to trust your friend.
Bạn có tin vào những tin đồn? Bạn cần phải tin tưởng bạn bè của bạn.
hopeless
(n) sự vô vọng

Ví dụ minh họa
Victims of bullying generally feel bored with school, hopeless and don"t want to return to school.
Nạn nhân của bắt nạt thường cảm thấy chán trường học, vô vọng và không muốn quay lại trường học.Nạn nhân của bắt nạt thường cảm thấy chán trường học, vô vọng và không muốn quay lại trường học.
prevent
(v) tránh
Ví dụ minh họa
Families of both bullying victims and of the bullies need to get involved to prevent it from continuing.
Gia đình của cả nạn nhân bị bắt nạt và của những kẻ bắt nạt cần phải tham gia để ngăn chặn tình trạng này tiếp diễn.
negative
(adj) tiêu cực
Ví dụ minh họa
Students often think bullying is normal and do not see the negative effects it has on its victims.
Học sinh thường nghĩ bắt nạt là bình thường và không nhìn thấy những tác động tiêu cực mà nó gây ra cho nạn nhân.
aware of
(v.phr) ý thức về
Ví dụ minh họa
The most important thing is to make bullies aware of the consequences of their actions.
Điều quan trọng nhất là làm cho những kẻ bắt nạt nhận thức được hậu quả của hành động của họ.
advice
(n) lời khuyên
Ví dụ minh họa
Nancy is giving Kelly some advice.
Nancy đang cho Kelly một số lời khuyên.
cheer up
(phr. v) cổ vũ

Ví dụ minh họa
Kelly is asking Nancy how to cheer up her son.
Kelly đang hỏi Nancy cách làm con trai cô ấy vui lên.
compare
(v) so sánh
Ví dụ minh họa
As teenagers grow up, they don’t like their parents to compare them with other people.
Khi thanh thiếu niên lớn lên, họ không thích cha mẹ so sánh họ với người khác.
get better
(phr.v) tốt hơn
Ví dụ minh họa
Don’t worry. She will get better soon.
Đừng lo lắng. Cô ấy sẽ khỏe lại sớm thôi.
blouse
(n) áo khoác dài

Ví dụ minh họa
I love your new blouse, Minh Anh.
Tớ thích áo mới của cậu Minh Anh.
envy
(v) ghen tỵ
Ví dụ minh họa
You always wear such nice clothes. I envy you.
Bạn luôn mặc quần áo đẹp như vậy. Tớ ghen tị với bạn.
dress up
(v) ăn diện/ sửa soạn

Ví dụ minh họa
I feel pressure to buy new clothes and dress up all the time.
Tôi cảm thấy áp lực phải mua quần áo mới và ăn diện mọi lúc.
overwhelmed
(adj) choáng ngợp, quá sức
Ví dụ minh họa
I think it might be dangerous because you might feel overwhelmed with all that peer pressure.
Tôi nghĩ điều đó có thể nguy hiểm vì bạn có thể cảm thấy choáng ngợp với tất cả áp lực từ bạn bè đó.
close
(adj) gần
Ví dụ minh họa
My sister and I are very close and we are nearly the same age.
Em gái tôi và tôi rất thân nhau và chúng tôi gần bằng tuổi nhau.
wonder
(adj) băn khoăn
Ví dụ minh họa
I was wondering if you could offer me some advice.
Tôi đã tự hỏi nếu bạn có thể cung cấp cho tôi một số lời khuyên.
come over
(phr.v) ghé chơi
Ví dụ minh họa
I really want to go too, but my cousin comes over and we end up staying at my place.
Tôi cũng thực sự muốn đi, nhưng anh họ của tôi đến và cuối cùng chúng tôi ở lại chỗ của tôi.
Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Tiếng Anh 8 English Discovery Unit 4. A teenager's life Từ vựng
Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Tiếng Anh 8 English Discovery Unit 4. A teenager's life Từ vựng thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 8 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.
Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh
Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 8, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Tiếng Anh 8 English Discovery Unit 4. A teenager's life Từ vựng trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.
Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan
Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Tiếng Anh 8 English Discovery Unit 4. A teenager's life Từ vựng được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.
Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến
Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 8 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Tiếng Anh 8 English Discovery Unit 4. A teenager's life Từ vựng của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.