Tiếng Anh 10 Unit 9 Language

Tổng quan nội dung

Lời Giải Chi Tiết: Tiếng Anh 10 Unit 9 Language

Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Tiếng Anh 10 Unit 9 Language thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 10 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.

1. Listen and repeat. Pay attention to the stressed words in the sentences. 2. Mark the stressed syllables in the words in bold. Then practise saying the sentences with a natural rhythm. 1. Match the words and phrases with their meanings. 2. Complete the sentences using the correct form of the words and phrases in 1. 1. Choose the correct word or phrase to complete each sentence. 2. Change these sentences into reported speech.

Pronunciation 1

Video hướng dẫn giải

Pronunciation: Rhythm

(Phát âm: Nhịp điệu)

1. Listen and repeat. Pay attention to the stressed words in the sentences.

(Nghe và nhắc lại. Chú ý đến các từ nhận trọng âm trong câu.)

1.Don’tpick the flowers when yougo to thepark.

2. The studentsclean the ‘schoolplaygroundeveryweekend.

3.What’shappening with the polarbears?

4. Did youwatch the documentary aboutair pollution?

Lời giải chi tiết:

1. ‘Don’t ‘pick the flowers when you ‘go to the ‘park.

(Đừng ngắt hoa khi bạn tới công viên.) 

2. The students ‘clean the ‘school ‘playground ‘every ‘weekend.

(Các học sinh dọn dẹp sân chơi của trường học mỗi cuối tuần.) 

3. ‘What’s ‘happening with the polar ‘bears?

(Chuyện gì đang xảy ra với loài gấu trắng vậy?) 

4. Did you ‘watch the docu‘mentary about ‘air pol‘lution?

(Cậu đã xem phim tài liệu về ô nhiễm không khí chưa?) 

Pronunciation 2

Video hướng dẫn giải

2. Mark the stressed syllables in the words in bold. Then practise saying the sentences with a natural rhythm.

(Đánh dấu các âm tiết được nhấn mạnh trong các từ được in đậm. Sau đó tập nói các câu với nhịp điệu tự nhiên.)

1. Don’t feed the animals in the zoo while they are resting.

2. The teacher asked his students to focus on their work.

3. What were you doing when I rang you up an hour ago?

4. Are you reading the book about endangered animals in the world?

Lời giải chi tiết:

1. Don’tfeed the animals in the zoo while they are resting.

(Đừng cho động vật trong sở thú ăn khi chúng đang nghỉ ngơi.) 

2. The teacherasked hisstudents to focus on their work.

(Thầy giáo nhắc các bạn học sinh tập trung vào việc của họ.) 

3. What were youdoing when I rang youup anhour ago?

(Cậu đang làm gì khi tớ gọi cho cậu vào 1 tiếng trước thế?) 

4. Are you reading thebook about endangeredanimals in the world?

(Cậu đang đọc sách về những loài động vật có nguy cơ tuyệt chủng trên thế giới à?) 

animals/ˈænɪmlz/: (số nhiều) động vật

resting/ˈrestɪŋ/: nghỉ ngơi 

teacher/ˈtiːtʃə(r)/: giáo viên 

students/ˈstjuːdnts/: học sinh 

focus/ˈfəʊkəs/: tập trung 

doing/ˈduːɪŋ/: làm 

reading/ˈriːdɪŋ/: đọc 

endangered /ɪnˈdeɪndʒəd/: gặp nguy hiểm, (động vật) có nguy cơ bị tuyệt chủng 

Vocabulary 1

Video hướng dẫn giải

Vocabulary: Environment

(Từ vựng: Môi trường)

1. Match the words and phrases with their meanings.

(Nối các từ và cụm từ với nghĩa của chúng.)

1. biodiversity

a. the variety of plants and animals in a particular area

2. habitat

b. animals and plants that grow in natural conditions

3. ecosystem

c. changes in the world’s weather, especially an increase in temperature

4. wildlife

d. the natural environment in which a plant or an animal lives

5. climate change

e. all the plants and animals in an area and the way they affect each other and the environment

Lời giải chi tiết:

1 - a

2 - d

3 - e0

4 - b

5 - c

1. biodiversity (n): đa dạng sinh học

a. the variety of plants and animals in a particular area

(sự đa dạng của thực vật và động vật trong một khu vực cụ thể)

2. habitat (n): môi trường sống

d. the natural environment in which a plant or an animal lives

(môi trường tự nhiên mà thực vật hoặc động vật sống)

3. ecosystem (n): hệ sinh thái

e. all the plants and animals in an area and the way they affect each other and the environment

(tất cả các loài thực vật và động vật trong một khu vực và cách chúng ảnh hưởng lẫn nhau và môi trường)

4. wildlife (n): cuộc sống hoang dã

b. animals and plants that grow in natural conditions

(động vật và thực vật phát triển trong điều kiện tự nhiên)

5. climate change: biến đổi khí hậu

c. changes in the world’s weather, especially an increase in temperature

(những thay đổi của thời tiết trên thế giới, đặc biệt là sự gia tăng nhiệt độ)

Vocabulary 2

Video hướng dẫn giải

2. Complete the sentences using the correct form of the words and phrases in 1.

(Hoàn thành các câu sử dụng dạng đúng của các từ và cụm từ ở bài 1.)

1. ______ is important because plants and animals depend on each other to survive.

2. A new series of educational programmes shows the importance of ______ to humans.

3. Their work involves protecting and creating natural ______ for plants and animals.

4. Countries need to work together to deal with global issues such as deforestation and ______.

5. Pollution can have serious effects on the balance of ______.

Lời giải chi tiết:

1. Biodiversity

2. wildlife

3. habitats

4. climate change

5. ecosystem

1. Biodiversity is important because plants and animals depend on each other to survive.

(Đa dạng sinh học rất quan trọng vì thực vật và động vật phụ thuộc vào nhau để tồn tại.)

2. A new series of educational programmes shows the importance of wildlife to humans.

(Một loạt chương trình giáo dục mới cho thấy tầm quan trọng của động vật hoang dã đối với con người.)

3. Their work involves protecting and creating natural habitats for plants and animals.

(Công việc của họ liên quan đến việc bảo vệ và tạo môi trường sống tự nhiên cho thực vật và động vật.)

4. Countries need to work together to deal with global issues such as deforestation and climate change.

(Các quốc gia cần hợp tác với nhau để đối phó với các vấn đề toàn cầu như phá rừng và biến đổi khí hậu.)

5. Pollution can have serious effects on the balance of ecosystem.

(Ô nhiễm có thể có những ảnh hưởng nghiêm trọng đến sự cân bằng của hệ sinh thái.)

Grammar 1

Video hướng dẫn giải

Grammar: Reported speech

(Ngữ pháp: Câu tường thuật/ Lời nói gián tiếp)

1. Choose the correct word or phrase to complete each sentence.

(Chọn từ hoặc cụm từ đúng để hoàn thành mỗi câu sau.)

1. Minh’s teacher asked him if he was / is ready to present the following day.

2. Nam’s father suggested / denied that Nam should focus on one aspect of the problem.

3. Tuan said he would complete his project the following week / next week.

4. Mai asked / said her teacher where she could get the information form.

5. Phong said he handed / had handed in his project the previous day.

Phương pháp giải:

- Chúng ta dùng câu gián tiếp khi muốn nói với ai đó về điều mà chúng ta hoặc ai đó đã nói trước đó.

- Khi dùng câu gián tiếp, chúng ta thay đổi đại từ nhân xưng, thì của động từ, và các trạng từ chỉ thời gian.

VD: “I will fly to Ho Chi Minh tomorrow”, Nam said.

=> Nam said he would fly to Ho Chi Minh the following day.

I => he

will fly => would fly

tomorrow => the following day

Câu trực tiếp

Câu gián tiếp

Hiện tại đơn

=> Quá khứ đơn

Hiện tại tiếp diễn

=> Quá khứ tiếp diễn

Hiện tại hoàn thành

=> Quá khứ hoàn thành

Quá khứ đơn

=> Quá khứ hoàn thành

Quá khứ tiếp diễn

=> Quá khứ hoàn thành tiếp diễn

Tương lai đơn: will/ shall

=> would/ should

Tương lai gần: be going to

=> was/were going to

Here

Now

Today

Ago

Tomorrow

The day after tomorrow

Yesterday

The day before yesterday

Next week

Last week

Last year

=> There

=> Then

=> That day

=> Before

=> The next day / the following day

=> In two day’s time / two days after

=> The day before / the previous day

=> Two day before

=> The following week

=> The previous week / the week before

=> The previous year / the year before

- Khi tường thuật câu hỏi, chúng ta thường sử dụng động từ ask và trật từ trong câu giống như câu gián tiếp, và bỏ dấu ? đi..

* Câu hỏi Wh- (câu hỏi có từ để hỏi):

VD: “Where do you live? => He asked me where I lived.

* Câu hỏi Yes/No:

VD: “Do you like the book?” => He asked me if I liked the book.

Lời giải chi tiết:

1. was

2. suggested

3. the following week

4. asked

5. had handed

1. Minh’s teacher asked him if he was ready to present the following day.

(Thầy giáo của Minh hỏi liệu bạn ấy đã sẵn sàng trình bày vào ngày hôm sau chưa.)

2. Nam’s father suggested that Nam should focus on one aspect of the problem.

(Bố của Nam gợi ý rằng Nam nên tập trung vào một khía cạnh của vấn đề thôi.)

3. Tuan said he would complete his project the following week.

(Tuấn cho biết anh ấy sẽ hoàn thành dự án của mình vào tuần sau.)

4. Mai asked her teacher where she could get the information form.

(Mai hỏi giáo viên cô ấy có thể lấy mẫu thông tin ở đâu.)

5. Phong said he had handed in his project the previous day.

(Phong cho biết anh ấy đã nộp dự án của mình vào ngày hôm trước.)

Grammar 2

Video hướng dẫn giải

2. Change these sentences into reported speech.

(Chuyển các câu sau về câu gián tiếp.)

1. ‘The burning of coal leads to air pollution,’ Mrs Le explained.

(“Việc đốt than dẫn đến ô nhiễm không khí,” bà Lê giải thích.)

2. ‘I have to present my paper on endangered animals next week,’ Nam said.

(“Tôi phải trình bày bài làm của tôi về động vật có nguy cơ tuyệt chủng vào tuần tới,” Nam nói.)

3. ‘Do human activities have an impact on the environment?’ Linda asked the speaker.

(“Các hoạt động của con người có tác động đến môi trường không?” Linda hỏi diễn giả.)

4. ‘What environmental projects is your school working on?’ Nam aksed Mai.

(“Trường bạn đang thực hiện những dự án môi trường nào?” Nam hỏi Mai.)

5. ‘I will read more articles before writing the essay, Nam,’ Tom said.

(‘Tôi sẽ đọc thêm nhiều bài báo trước khi viết bài luận, Nam,’ Tom nói.)

Phương pháp giải:

- Khi dùng câu gián tiếp, chúng ta thay đổi đại từ nhân xưng, thì của động từ, và các trạng từ chỉ thời gian.

Câu trực tiếp

Câu gián tiếp

Hiện tại đơn

=> Quá khứ đơn

Hiện tại tiếp diễn

=> Quá khứ tiếp diễn

Hiện tại hoàn thành

=> Quá khứ hoàn thành

Quá khứ đơn

=> Quá khứ hoàn thành

Quá khứ tiếp diễn

=> Quá khứ hoàn thành tiếp diễn

Tương lai đơn: will/ shall

=> would/ should

Tương lai gần: be going to

=> was/were going to

Here

Now

Today

Ago

Tomorrow

The day after tomorrow

Yesterday

The day before yesterday

Next week

Last week

Last year

=> There

=> Then

=> That day

=> Before

=> The next day / the following day

=> In two day’s time / two days after

=> The day before / the previous day

=> Two day before

=> The following week

=> The previous week / the week before

=> The previous year / the year before

- Khi tường thuật câu hỏi, chúng ta thường sử dụng động từ ask và trật từ trong câu giống như câu gián tiếp, và bỏ dấu ? đi.

Lời giải chi tiết:

1.Mrs Le explained that the burning of coal led/ leads to air pollution.

(Bà Lê giải thích rằng việc đốt than dẫn đến ô nhiễm không khí.)

2.Nam said he had to present his paper on endangered animals the following week.

(Nam nói tuần sau phải thuyết trình về động vật có nguy cơ tuyệt chủng.)

3. Linda asked the speaker if/ whether human activities had/ have an impact on the environment.

(Linda hỏi người nói liệu các hoạt động của con người có tác động đến môi trường hay không.)

4.Nam asked Mai what environmental projects her school was working on.

(Nam hỏi Mai về những dự án môi trường mà trường cô ấy đang thực hiện.)

5.Tom said to/ told Nam that he would read more articles before writing the essay.

(Tom nói với Nam rằng anh ấy sẽ đọc nhiều bài báo hơn trước khi viết bài luận.)

Từ vựng

pick

/pɪk/

(v): hái

Ví dụ minh họa

Don"t pick the flowers when you go to the park.

Đừng hái hoa khi bạn đến công viên.

playground

/ˈpleɪɡraʊnd/

(n): sân trường

Minh họa cho playground

Ví dụ minh họa

The students clean the school playground every weekend.

Các em học sinh dọn vệ sinh sân trường vào mỗi cuối tuần.

polar bears

/ˈpəʊlə beəz/

(n.phr): gấu Bắc Cực

Minh họa cho polar bears

Ví dụ minh họa

What"s happening with the polar bears?

Điều gì đang xảy ra với những con gấu Bắc Cực?

documentary

/ˌdɒkjuˈmentri/

(n): phim tài liệu

Ví dụ minh họa

Did you watch the documentary about air pollution?

Bạn đã xem phim tài liệu về ô nhiễm không khí chưa?

rest

/rest/

(v): nghỉ ngơi

Ví dụ minh họa

Don"t feed the animals in the zoo while they are resting.

Không cho động vật ăn trong vườn thú khi chúng đang nghỉ ngơi.

ring someone up

/rɪŋ ˈsʌmwʌn ʌp/

(v.phr): gọi cho ai đó

Ví dụ minh họa

What were you doing when I rang you up an hour ago?

Bạn đang làm gì khi tôi gọi cho bạn vào giờ trước?

biodiversity

/ˌbaɪəʊdaɪˈvɜːsəti/

(n): đa dạng sinh học

Minh họa cho biodiversity

Ví dụ minh họa

Species diversity within an ecosystem (also called alpha diversity) is an example of biodiversity.

Đa dạng loài trong một hệ sinh thái (còn gọi là đa dạng alpha) là một ví dụ về đa dạng sinh học.

ecosystem

/ˈiːkəʊsɪstəm/

(n): hệ sinh thái

Ví dụ minh họa

This is upsetting the natural balance of ecosystems, which can be harmful to all living and non-living things.

Điều này đang làm đảo lộn sự cân bằng tự nhiên của các hệ sinh thái, có thể gây hại cho tất cả các sinh vật sống và không sống.

depend on

/dɪˈpend ɑːn/

(v): phụ thuộc vào nhau

Ví dụ minh họa

Plants and animals depend on each other to survive.

Thực vật và động vật phụ thuộc vào nhau để tồn tại.

involve

/ɪnˈvɒlv/

(v): liên quan

Ví dụ minh họa

Their work involves protecting and creating nature for plants and animals.

Công việc của họ liên quan đến việc bảo vệ và tạo ra tự nhiên cho thực vật và động vật.

global issues

/ˈgləʊbəl ˈɪʃuːz/

(n.phr): các vấn đề toàn cầu

Minh họa cho global issues

Ví dụ minh họa

Countries need to work together to deal with global issues such as deforestation.

Các quốc gia cần hợp tác với nhau để đối phó với các vấn đề toàn cầu như nạn phá rừng.

effect

/ɪˈfekt/

(n): ảnh hưởng

Ví dụ minh họa

I think I"m suffering from the effects of too little sleep.

Tôi nghĩ mình đang bị ảnh hưởng của việc ngủ quá ít.

fly

/flaɪ/

(v): bay

Ví dụ minh họa

She will fly to Ho Chi Minh City tomorrow.

Cô ấy sẽ bay vào TP.HCM vào ngày mai.

hand in

/hænd ɪn/

(phr.v): nộp, giao

Minh họa cho hand in

Ví dụ minh họa

Phong said he had handed in his project the previous day.

Phong cho biết anh đã giao dự án của mình vào ngày hôm trước.

lead to

/liːd tuː/

(phr.v): dẫn đến

Ví dụ minh họa

The burning of coal leads to air pollution.

Việc đốt than dẫn đến ô nhiễm không khí.

have an impact on

/hæv ən ˈɪmpækt ɒn/

(v.phr): có tác động

Ví dụ minh họa

Do human activities have an impact on the environment?

Các hoạt động của con người có tác động đến môi trường không?

Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Tiếng Anh 10 Unit 9 Language

Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Tiếng Anh 10 Unit 9 Language thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 10 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.

Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh

Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 10, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Tiếng Anh 10 Unit 9 Language trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.

Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan

Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Tiếng Anh 10 Unit 9 Language được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.

Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến

Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 10 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Tiếng Anh 10 Unit 9 Language của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.