Tiếng Anh 10 Unit 6 Communication and Culture / CLIL

Tổng quan nội dung

Lời Giải Chi Tiết: Tiếng Anh 10 Unit 6 Communication and Culture / CLIL

Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Tiếng Anh 10 Unit 6 Communication and Culture / CLIL thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 10 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.

1. Read the text and fill the timeline about women’s football. 2. Work in pairs. Fill the timeline about women’s football in Viet Nam.

Everyday English 1

Video hướng dẫn giải

Equal job opportunities (Cơ hội việc làm bình đẳng)

1. Listen and complete a conversation with the expressions from the box. Then practise it in pairs.

(Nghe và hoàn thành một cuộc hội thoại với các cụm từ trong hộp. Sau đó thực hành theo cặp.)

A. I’m afraid I disagree

B. Absolutely

C. You’re right

D. I’m sorry, but

Mum: Mai, Dad and I would like you to be a shop assistant.

Mai: (1) _______ that’s not possible. I want to go to medical school and become a surgeon.

Mum: (2) ______. It’s not easy to be a surgeon.

Mai: (3) _______. But I’m sure I can.

Mum: Besides medical knowledge, a surgeon must have physical and mental strength. Most surgeons are also men…

Mai: (4) ______. That’s why we need more women surgeons. We can be as good as men.

Phương pháp giải:

Bài nghe:

Mum: Mai, Dad and I would like you to be a shop assistant.

Mai: I’m sorry, but that’s not possible. I want to go to medical school and become a surgeon.

Mum: I’m afraid I disagree. It’s not easy to be a surgeon.

Mai: Absolutely. But I’m sure I can.

Mum: Besides medical knowledge, a surgeon must have physical and mental strength. Most surgeons are also men…

Mai: You’re right. That’s why we need more women surgeons. We can be as good as men.

Tạm dịch:

Mẹ: Mai, bố và mẹ muốn con làm nhân viên bán hàng.

Mai: Con xin lỗi, nhưng điều đó không thể. Con muốn đi học y khoa và trở thành bác sĩ phẫu thuật.

Mẹ: Mẹ e rằng mẹ không đồng ý. Không dễ để trở thành một bác sĩ phẫu thuật đâu con à.

Mai: Mẹ nói đúng. Nhưng con chắc chắn rằng con có thể.

Mẹ: Bên cạnh kiến thức y khoa, một bác sĩ phẫu thuật phải có thể lực và trí lực. Hầu hết các bác sĩ phẫu thuật cũng là nam giới…

Mai: Chắc chắn là như vậy rồi mẹ. Đó là lý do tại sao chúng ta cần nhiều phụ nữ phẫu thuật hơn. Phụ nữ chúng ta có thể giỏi như đàn ông mà.

Lời giải chi tiết:

1. D

2. A

3. C

4. B

Mum: Mai, Dad and I would like you to be a shop assistant.

Mai: (1)I’m sorry, but that’s not possible. I want to go to medical school and become a surgeon.

Mum: (2) I’m afraid I disagree. It’s not easy to be a surgeon.

Mai: (3) You’re right. But I’m sure I can.

Mum: Besides medical knowledge, a surgeon must have physical and mental strength. Most surgeons are also men…

Mai: (4) AbsolutelyThat’s why we need more women surgeons. We can be as good as men.

Everyday English 2

Video hướng dẫn giải

2. Work in pairs. Have similar conversations expressing agreement and disagreement about other jobs. Use the expressions below to help you.

(Làm việc theo cặp. Thực hiện những cuộc hội thoại tương tự thể hiện sự đồng ý và không đồng ý về những công việc khác. Sử dụng các cụm từ dưới đây để giúp bạn.)

Useful expressions

(Cách thể hiện hữu ích)

Agreement

(sự đồng ý, đồng tình)

Disagreement

(sự không đồng ý, không đồng tình)

  • You’re right. (Bạn nói đúng rồi.)

  • I couldn’t agree more.(Mình đồng ý với bạn.)

  • Absolutely. (Chắc chắn rồi.)

  • That’s not true. (Điều đó không đúng.)

  • I’m afraid I disagree. (Mình e là mình không đồng ý.)

  • I’m sorry, but … (Mình xin lỗi, nhưng …)

Lời giải chi tiết:

Dad: Raxi, Mom and I would like you to be a kindergarten teacher.

Raxi: I’m sorry, but I want to go to medical school and become a nurse like Mom.

Dad: I’m afraid I disagree. Your Mom knows how difficult it is to become a nurse.

Raxi: You’re right. But I love helping and taking care of people.

Dad: Besides medical knowledge, a nurse must have physical and mental strength.

Raxi: Absolutely. That’s why I spend a lot of time studying and exercising every day.

Tạm dịch:

Bố: Raxi, mẹ và bố muốn con trở thành giáo viên mầm non.

Raxi: Con xin lỗi, nhưng con muốn đi học trường y và trở thành một y tá như mẹ.

Bố: Bố e rằng bố không đồng ý. Mẹ của con biết nó khó khăn như thế nào để trở thành một y tá.

Raxi: Bố nói đúng. Nhưng con thích giúp đỡ và chăm sóc mọi người.

Bố: Bên cạnh kiến thức y khoa, một người y tá phải có thể lực và trí lực.

Raxi: Chắc chắn là như vậy rồi. Đó là lý do tại sao con dành nhiều thời gian học tập và rèn luyện sức khỏe mỗi ngày.

CLIL 1

Video hướng dẫn giải

 1. Read the text and fill the timeline about women’s football.

(Đọc văn bản và điền vào dòng thời gian về bóng đá nữ.)

WOMEN’S FOOTBALL

It is commonly thought that football is a sport for men. In fact, it is a sport for women, too.

The first recorded football matches between women took place in 1890s in Scotland and England. Women’s football became very popular during the First World War when women started working in the factories. In 1921, however, the football Association (FA) decided that the game was not suitable for women.

The ban lasted for 50 years until it was finally lifted in 1971. In the same year, France and the Netherlands played the first official women’s international football match. However, it took 20 years for the first FIFA Women’s World Cup to happen in 1991 in Asia. Since then, the competition has been held every four years.

Nowadays, like men’s football, women’s football is becoming more and more popular. Women’s professional football has developed significantly and the Women’s World Cup has drawn worldwide interests.

Tiếng Anh 10 Unit 6 Communication and Culture / CLIL 2 1

Phương pháp giải:

Tạm dịch:

Người ta thường nghĩ rằng bóng đá là môn thể thao dành cho nam giới. Trên thực tế, nó cũng là một môn thể thao dành cho nữ giới.

Các trận đấu bóng đá đầu tiên được ghi lại giữa nữ giới diễn ra vào những năm 1890 ở Scotland và Anh. Bóng đá dành cho nữ trở nên rất phổ biến trong Chiến tranh Thế giới thứ nhất khi phụ nữ bắt đầu làm việc trong các nhà máy. Tuy nhiên, vào năm 1921, Hiệp hội bóng đá Anh (FA) quyết định rằng trò chơi này không phù hợp với nữ giới.

Lệnh cấm kéo dài trong 50 năm cho đến khi cuối cùng được dỡ bỏ vào năm 1971. Trong cùng năm đó, Pháp và Hà Lan đã chơi trận đấu bóng đá quốc tế dành cho nữ chính thức đầu tiên. Tuy nhiên, phải mất 20 năm, FIFA Women’s World Cup đầu tiên mới diễn ra vào năm 1991 ở châu Á. Kể từ đó, cuộc thi đã được tổ chức bốn năm một lần.

Ngày nay, giống như bóng đá nam, bóng đá nữ ngày càng trở nên phổ biến hơn. Bóng đá nữ chuyên nghiệp đã phát triển đáng kể và Giải vô địch bóng đá nữ thế giới thu hút sự quan tâm của toàn thế giới.

Lời giải chi tiết:

1. 1890s

2. 1921

3. 1971

4. 1971

5. 1991

First recorded matches

(Các trận đấu đầu tiên được ghi lại)

FA’s ban start

(Lệnh cấm của FA bắt đầu)

FA’s ban lift

(Lệnh cấm của FA được dỡ bỏ)

First official women’s international football match

(Trận đấu bóng đá quốc tế chính thức đầu tiên của nữ)

First FIFA Women’s World Cup

(Giải vô địch bóng đá nữ thế giới đầu tiên của FIFA)

CLIL 2

2. Work in pairs. Fill the timeline about women’s football in Viet Nam.

(Làm việc theo cặp. Điền vào dòng thời gian về bóng đá nữ ở Việt Nam.)

Tiếng Anh 10 Unit 6 Communication and Culture / CLIL 3 1

Lời giải chi tiết:

1. 1990

2. 1997

3. 2001

4. 2006

5. 2019

Women’s football team establishment

(Thành lập đội tuyển bóng đá nữ)

First official match

(Trận đấu chính thức đầu tiên)

First gold medal in the SEA Games

(Huy chương vàng đầu tiên tại SEA Games)

First AFF Women’s Championship

 (Giải vô địch bóng đá nữ AFF đầu tiên)

Most recent AFF Women’s Championship

(Giải vô địch bóng đá nữ AFF gần đây nhất)

Từ vựng

medical school

/ˈmɛdɪkəl skuːl/

(n.phr): trường Y

Minh họa cho medical school

Ví dụ minh họa

I want to go to medical school and become a surgeon.

Tôi muốn đi học y khoa và trở thành bác sĩ phẫu thuật.

disagree

/ˌdɪsəˈɡriː/

(v): không đồng ý

Minh họa cho disagree

Ví dụ minh họa

I"m afraid I disagree with your ideas.

Tôi e rằng tôi không đồng ý với ý kiến của bạn.

take place

/teɪk pleɪs/

(v.phr): diễn ra

Ví dụ minh họa

The first recorded football matches between women took place in the 1890s in Scotland and England.

Các trận đấu bóng đá đầu tiên được ghi lại giữa phụ nữ diễn ra vào những năm 1890 ở Scotland và Anh.

be not suitable for

/biː nɒt ˈsjuːtəbl fɔː/

(v.phr): không phù hợp

Ví dụ minh họa

In 1921, however, the Football Association (FA) decided that the game was not suitable for women.

Tuy nhiên, vào năm 1921, Liên đoàn bóng đá Anh (FA) quyết định rằng trò chơi này không phù hợp với phụ nữ.

ban

/bæn/

(n): lệnh cấm

Ví dụ minh họa

The ban lasted for 50 years until it was finally lifted in 1971.

Lệnh cấm kéo dài trong 50 năm cho đến khi nó cuối cùng được dỡ bỏ vào năm 1971.

competition

/kɑːm.pəˈtɪʃ.ən/

(n): cuộc thi

Minh họa cho competition

Ví dụ minh họa

Since then, the competition has been held every four years.

Kể từ đó, cuộc thi đã được tổ chức bốn năm một lần.

draw

/drɔː/

(v): thu hút

Ví dụ minh họa

Women"s professional football has developed significantly and the Women"s World Cup has drawn worldwide interests.

Bóng đá nữ chuyên nghiệp đã phát triển đáng kể và Giải vô địch bóng đá nữ thế giới đã thu hút sự quan tâm của toàn thế giới.

Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Tiếng Anh 10 Unit 6 Communication and Culture / CLIL

Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Tiếng Anh 10 Unit 6 Communication and Culture / CLIL thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 10 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.

Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh

Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 10, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Tiếng Anh 10 Unit 6 Communication and Culture / CLIL trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.

Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan

Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Tiếng Anh 10 Unit 6 Communication and Culture / CLIL được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.

Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến

Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 10 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Tiếng Anh 10 Unit 6 Communication and Culture / CLIL của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.