Tiếng Anh 10 Global Success Unit 6 Từ vựng
Tổng quan nội dung
Lời Giải Chi Tiết: Tiếng Anh 10 Global Success Unit 6 Từ vựng
Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Tiếng Anh 10 Global Success Unit 6 Từ vựng thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 10 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.
Tổng hợp từ vựng Unit 6. Gender equality Tiếng Anh 10 Global Success
Chi tiết Từ vựng & Ví dụ
gender equality
(n/p): bình đẳng giới

Ví dụ minh họa
Women are still not equal to men in today"s society, and governments, organisations and individuals must work together to achieve gender equality.
Phụ nữ vẫn chưa bình đẳng với nam giới trong xã hội ngày nay, và các chính phủ, tổ chức và cá nhân phải làm việc cùng nhau để đạt được bình đẳng giới.
career choice
(n/p): lựa chọn nghề nghiệp
Ví dụ minh họa
Differences in career choices might be one reason. Women tend to become nurses, secretaries, or shop assistants, which are low-paying jobs, while men choose high-paying careers as surgeons, airline pilots, or engineers.
Sự khác biệt trong lựa chọn nghề nghiệp có thể là một lý do. Phụ nữ có xu hướng trở thành y tá, thư ký hoặc trợ lý cửa hàng, những công việc được trả lương thấp, trong khi nam giới chọn những nghề được trả lương cao như bác sĩ phẫu thuật, phi công hàng không hoặc kỹ sư.
equal opportunity
(n/p): cơ hội bình đẳng
Ví dụ minh họa
How do you create equal opportunities in the workplace?
Làm thế nào để bạn tạo ra các cơ hội bình đẳng tại nơi làm việc?
hike
(v): đi bộ đường dài

Ví dụ minh họa
I like hiking on my vacation.
Tôi thích đi bộ đường dài trong kỳ nghỉ của mình.
adorable
(adj): đáng yêu
Ví dụ minh họa
The kids were adorable and the teachers were great.
Những đứa trẻ thật đáng yêu và giáo viên thì tuyệt vời.
surgeon
(n): bác sĩ phẫu thuật

Ví dụ minh họa
Oh, I"ve always wanted to be a surgeon, so I"ll go to medical school.
Ồ, tôi luôn muốn trở thành một bác sĩ phẫu thuật, vì vậy tôi sẽ đi học trường y.
airline pilot
(n): phi công hàng không

Ví dụ minh họa
My dream is to become an airline pilot.
Ước mơ của tôi là trở thành một phi công hàng không.
focus on
(v.phr): tập trung vào

Ví dụ minh họa
That"s why I"m focusing on maths and physics, and exercising more to improve my fitness.
Đó là lý do tại sao tôi tập trung vào toán học và vật lý, đồng thời tập thể dục nhiều hơn để cải thiện thể lực của mình.
come true
(v.phr): hiện thực
Ví dụ minh họa
Cool! I hope your dream will come true.
Ngầu đấy! Tôi hy vọng ước mơ của bạn sẽ thành hiện thực.
be allowed to do something
(v.phr): không được phép
Ví dụ minh họa
In some countries, girls may not be allowed to be pilots.
Ở một số quốc gia, các cô gái có thể không được phép làm phi công.
be encouraged to do something
(v.phr): được khuyến khích làm gì
Ví dụ minh họa
We"re lucky to live in a country where boys and girls are encouraged to do the jobs they want.
Chúng tôi may mắn được sống ở một đất nước nơi trẻ em trai và gái được khuyến khích làm những công việc mà họ muốn.
be kept home
(v.phr): được giữ ở nhà
Ví dụ minh họa
Girls mustn"t be kept home in today"s world.
Con gái không được giữ ở nhà trong thế giới ngày nay.
treat
(v): đối xử
Ví dụ minh họa
Boys and girls should be treated equally and given the same job opportunities.
Trẻ em trai và trẻ em gái phải được đối xử bình đẳng và có cơ hội việc làm như nhau.
physics
(n): môn Lý
Ví dụ minh họa
Lan wants to be a teacher of maths and physics in the future.
Lan muốn trở thành giáo viên dạy toán và lý trong tương lai.
celebrate
(v): ăn mừng
Ví dụ minh họa
We"ll celebrate her success with a party.
Chúng tôi sẽ ăn mừng thành công của cô ấy bằng một bữa tiệc.
promote
(v): thúc đẩy
Ví dụ minh họa
They hope to discover new ways to promote gender equality.
Họ hy vọng sẽ khám phá ra những cách thức mới để thúc đẩy bình đẳng giới.
require
(v): đòi hỏi
Ví dụ minh họa
The job requires both physical and mental strength
Công việc đòi hỏi cả thể lực và trí lực.
deal with
(v.phr): giải quyết
Ví dụ minh họa
The government must now deal with the problem of high unemployment.
Chính phủ hiện phải giải quyết vấn đề tỷ lệ thất nghiệp cao.
right
(n): quyền
Ví dụ minh họa
They ought to give men and women equal rights.
Họ phải cho nam và nữ quyền bình đẳng.
operation
(n): ca phẫu thuật

Ví dụ minh họa
The performed an eight-hour operation on my grandpa yesterday.
Ngày hôm qua, ông đã thực hiện một ca phẫu thuật kéo dài tám giờ cho ông tôi.
influence
(v): ảnh hưởng
Ví dụ minh họa
Traditional roles influenced how men and women should behave.
Vai trò truyền thống ảnh hưởng đến cách cư xử của nam giới và phụ nữ.
income
(n): thu nhập

Ví dụ minh họa
They should promote income opportunities for men and women.
Họ nên thúc đẩy các cơ hội thu nhập cho nam giới và phụ nữ.
married women
(n.phr): phụ nữ đã có gia đình

Ví dụ minh họa
Some people still think married women shouldn"t be allowed to work.
Một số người vẫn nghĩ phụ nữ đã có gia đình không được phép đi làm.
be offered to
(v.phr): được cung cấp
Ví dụ minh họa
Cooking classes may be offered to all students.
Các lớp học nấu ăn có thể được cung cấp cho tất cả học sinh.
join
(v): tham gia
Ví dụ minh họa
My sister could join the air force.
Em gái tôi có thể tham gia lực lượng không quân.
fighter pilot
(n): phi công chiến đấu

Ví dụ minh họa
She wants to be a fighter pilot.
Cô ấy muốn trở thành một phi công chiến đấu.
guest
(n): khách

Ví dụ minh họa
The food must be prepared before the guests arrive.
Thức ăn phải được chuẩn bị trước khi khách đến.
provide someone with something
(v.phr): cung cấp cho ai đó cái gì
Ví dụ minh họa
They must provide all girls with access to education.
Họ phải cung cấp cho tất cả trẻ em gái quyền tiếp cận giáo dục.
government
(n): chính phủ
Ví dụ minh họa
Governments should improve education in rural areas.
Các chính phủ nên cải thiện giáo dục ở các vùng nông thôn.
take care of
(phr.v): chăm sóc

Ví dụ minh họa
A child mother takes care of her small kids
Bà mẹ một con chăm con nhỏ.
be unable to
(v.phr): không thể đọc
Ví dụ minh họa
Some women are unable to read or write.
Một số phụ nữ không thể đọc hoặc viết.
challenge
(v): thách thức
Ví dụ minh họa
However, there are still many challenges that women face.
Tuy nhiên, vẫn còn nhiều thách thức mà phụ nữ phải đối mặt.
be forced to
(v.phr): buộc phải
Ví dụ minh họa
First of all, there are still girls who are forced to get married before the age of 18.
Trước hết, vẫn có những cô gái buộc phải kết hôn trước 18 tuổi.
protect someone from something
(v.phr): bảo vệ ai đó khỏi cái gì
Ví dụ minh họa
ln many places, parents may see child marriage as a way to protect their daughters from violence.
Ở nhiều nơi, cha mẹ có thể coi tảo hôn như một cách để bảo vệ con gái của họ khỏi bạo lực.
domestic violence
(n.phr): bạo lực gia đình

Ví dụ minh họa
However, many of these young girls become victims of domestic violence.
Tuy nhiên, nhiều cô gái trẻ trong số này lại trở thành nạn nhân của bạo lực gia đình.
child marriage
(n.phr): kết hôn trẻ em

Ví dụ minh họa
Child marriage also carries serious health risks as young girls are not physically developed to give birth.
Kết hôn trẻ em cũng mang lại những rủi ro nghiêm trọng về sức khỏe do các cô gái trẻ không được phát triển về thể chất để sinh con.
give birth
(v.phr): sinh con

Ví dụ minh họa
Child marriage also carries serious health risks as young girls are not physically developed to give birth.
Kết hôn trẻ em cũng mang lại những rủi ro nghiêm trọng về sức khỏe do các cô gái trẻ không được phát triển về thể chất để sinh con.
uneducated
(adj): thất học
Ví dụ minh họa
Secondly, more than half of the world"s uneducated people are women.
Thứ hai, hơn một nửa số người thất học trên thế giới là phụ nữ.
stay long
(v.phr): ở lại lâu hơn
Ví dụ minh họa
This means fewer girls than boys go to school or stay long at school.
Điều này có nghĩa là ít trẻ em gái hơn trẻ em trai đến trường hoặc ở lại trường lâu hơn.
be less likely to
(v.phr): ít có khả năng
Ví dụ minh họa
Girls who receive an education are less likely to marry young.
Những cô gái được đào tạo bài bản ít có khả năng lấy chồng trẻ hơn.
higher salary
(n.phr): lương cao hơn
Ví dụ minh họa
They can also have better job skills and can earn higher salaries.
Họ cũng có thể có kỹ năng công việc tốt hơn và có thể kiếm được mức lương cao hơn.
community
(n): cộng đồng

Ví dụ minh họa
Education gives girls the opportunity to have a better life and give back to their communities.
Giáo dục mang lại cho trẻ em gái cơ hội có một cuộc sống tốt đẹp hơn và cống hiến cho cộng đồng của họ.
earn
(v): kiếm tiền

Ví dụ minh họa
In other words, women have to work longer than men to earn the same amount of money.
Nói cách khác, phụ nữ phải làm việc lâu hơn nam giới để kiếm được cùng một số tiền.
tend to
(v.phr): có xu hướng
Ví dụ minh họa
Women tend to become nurses, secretaries, or shop assistants, which are low-paying jobs, while men choose high-paying careers as surgeons, airline pilots, or engineers.
Phụ nữ có xu hướng trở thành y tá, thư ký hoặc trợ lý cửa hàng, những công việc được trả lương thấp, trong khi nam giới chọn những nghề được trả lương cao như bác sĩ phẫu thuật, phi công hàng không hoặc kỹ sư.
achieve
(v): đạt được
Ví dụ minh họa
Women are still not equal to men in today"s society, and governments, organisations and individuals must work together to achieve gender equality.
Phụ nữ vẫn chưa bình đẳng với nam giới trong xã hội ngày nay, và các chính phủ, tổ chức và cá nhân phải làm việc cùng nhau để đạt được bình đẳng giới.
lead to
(v.phr): dẫn đến
Ví dụ minh họa
Men"s career choices lead to high-paying jobs.
Lựa chọn nghề nghiệp của nam giới dẫn đến những công việc được trả lương cao.
shop assistant
(n.phr): trợ lý cửa hàng

Ví dụ minh họa
She is an experienced shop assistant.
Cô ấy là một trợ lý cửa hàng giàu kinh nghiệm.
nurse
(n): y tá

Ví dụ minh họa
The nurse"s job is traditionally done by women.
Công việc của y tá theo truyền thống là do phụ nữ đảm nhiệm.
firefighter
(n): lính cứu hỏa

Ví dụ minh họa
Men traditionally work as firefighters.
Đàn ông theo truyền thống làm việc như những người lính cứu hỏa.
kindergarten teacher
(n): giáo viên mầm non

Ví dụ minh họa
She loves working with children so she always wishes to be a kindergarten teacher.
Cô rất thích làm việc với trẻ em nên cô luôn mong muốn được trở thành một cô giáo mẫu giáo.
engineer
(n): kỹ sư

Ví dụ minh họa
What skills are needed to be an engineer?
Những kỹ năng cần thiết để trở thành một kỹ sư?
secretary
(n): thư ký

Ví dụ minh họa
You can set up an appointment with my secretary.
Bạn có thể sắp xếp một cuộc hẹn với thư ký của tôi.
physical strength
(n.phr): thể lực

Ví dụ minh họa
You should care more about your physical strength.
Bạn nên quan tâm đến thể lực của mình nhiều hơn.
communication skill
(n.phr): kỹ năng giao tiếp
Ví dụ minh họa
Communication skills are necessary for negotiation.
Kỹ năng giao tiếp là cần thiết cho đàm phán.
work well under pressure
(v.phr): làm việc tốt dưới áp lực

Ví dụ minh họa
I believe I can work well under pressure and don"t mind working long hours.
Tôi tin rằng mình có thể làm việc tốt dưới áp lực và không ngại làm việc nhiều giờ.
gentle
(adj): nhẹ nhàng
Ví dụ minh họa
Her face was calm, gentle, and happy.
Khuôn mặt của cô ấy rất bình tĩnh, nhẹ nhàng và hạnh phúc.
persuasion skill
(n.phr): kỹ năng thuyết phục
Ví dụ minh họa
I think I can work as a shop assistant because people often say that I have good persuasion skills.
Tôi nghĩ tôi có thể làm trợ lý cửa hàng vì mọi người thường nói rằng tôi có kỹ năng thuyết phục tốt.
work schedule
(n.phr): lịch trình làm việc
Ví dụ minh họa
A work schedule refers to the specific days and hours designated to an employee for paid work.
Lịch trình làm việc đề cập đến những ngày và giờ cụ thể được chỉ định cho một nhân viên làm công việc được trả lương.
parachutist
(n): vận động viên nhảy dù

Ví dụ minh họa
Valentina Tereshkova joined a local flying club and became a talented parachutist while she was training to be a cosmonaut.
Valentina Tereshkova tham gia một câu lạc bộ bay địa phương và trở thành một vận động viên nhảy dù tài năng trong khi cô đang được đào tạo để trở thành một phi hành gia.
Soviet space program
(n.phr): chương trình vũ trụ của Liên Xô

Ví dụ minh họa
When did she join the Soviet space program?
Cô ấy tham gia chương trình vũ trụ của Liên Xô khi nào?
travel into space
(v.phr): du hành vào vũ trụ

Ví dụ minh họa
She travelled into space in Vostok 6 and successfully returned to Earth.
Cô đã du hành vào vũ trụ bằng Vostok 6 và trở về Trái đất thành công.
award
(n): giải thưởng
Ví dụ minh họa
After the flight, Tereshkova received many awards and completed her university degree.
Sau chuyến bay, Tereshkova đã nhận được nhiều giải thưởng và hoàn thành chương trình đại học.
medical knowledge
(n.phr): kiến thức y học
Ví dụ minh họa
Men and women have the same abilities to learn and apply medical knowledge.
Nam và nữ có khả năng học hỏi và ứng dụng kiến thức y học như nhau.
make important decision
(v.phr): đưa ra quyết định quan trọng
Ví dụ minh họa
How do you make important decisions?
Làm thế nào để bạn đưa ra quyết định quan trọng?
mentally
(adv): tinh thần

Ví dụ minh họa
Women can be as mentally strong as men.
Phụ nữ có thể mạnh mẽ về mặt tinh thần như đàn ông.
responsibility
(n): trách nhiệm
Ví dụ minh họa
What are the main responsibilities of the job?
Những trách nhiệm chính của công việc là gì?
benefit from
(v.phr): lơi ích từ
Ví dụ minh họa
Do WV people benefit from having both male and female surgeons?
Liệu người dân WV có được lợi khi có cả bác sĩ nam và nữ hay không?
medical school
(n.phr): trường Y

Ví dụ minh họa
I want to go to medical school and become a surgeon.
Tôi muốn đi học y khoa và trở thành bác sĩ phẫu thuật.
disagree
(v): không đồng ý

Ví dụ minh họa
I"m afraid I disagree with your ideas.
Tôi e rằng tôi không đồng ý với ý kiến của bạn.
take place
(v.phr): diễn ra
Ví dụ minh họa
The first recorded football matches between women took place in the 1890s in Scotland and England.
Các trận đấu bóng đá đầu tiên được ghi lại giữa phụ nữ diễn ra vào những năm 1890 ở Scotland và Anh.
be not suitable for
(v.phr): không phù hợp
Ví dụ minh họa
In 1921, however, the Football Association (FA) decided that the game was not suitable for women.
Tuy nhiên, vào năm 1921, Liên đoàn bóng đá Anh (FA) quyết định rằng trò chơi này không phù hợp với phụ nữ.
ban
(n): lệnh cấm
Ví dụ minh họa
The ban lasted for 50 years until it was finally lifted in 1971.
Lệnh cấm kéo dài trong 50 năm cho đến khi nó cuối cùng được dỡ bỏ vào năm 1971.
competition
(n): cuộc thi

Ví dụ minh họa
Since then, the competition has been held every four years.
Kể từ đó, cuộc thi đã được tổ chức bốn năm một lần.
draw
(v): thu hút
Ví dụ minh họa
Women"s professional football has developed significantly and the Women"s World Cup has drawn worldwide interests.
Bóng đá nữ chuyên nghiệp đã phát triển đáng kể và Giải vô địch bóng đá nữ thế giới đã thu hút sự quan tâm của toàn thế giới.
lift
(v): nới lỏng, dở bỏ
Ví dụ minh họa
The ban lasted for 50 years until it was finally lifted in 1971.
Lệnh cấm kéo dài trong 50 năm cho đến khi nó cuối cùng được dỡ bỏ vào năm 1971.
championship
(n): chức vô địch
Ví dụ minh họa
Winning the championship is a great personal triumph.
Giành chức vô địch là một chiến thắng lớn của cá nhân.
cosmonaut
(n): phi hành gia

Ví dụ minh họa
Soviet cosmonauts learnt how to parachute to safety.
Các phi hành gia Liên Xô đã học cách nhảy dù xuống đất an toàn.
medal
(n): huy chương

Ví dụ minh họa
He was awarded a medal for his heroism.
Anh ấy đã được trao huy chương vì chủ nghĩa anh hùng của mình.
job advert
(n.phr): quảng cáo tuyển dụng

Ví dụ minh họa
Job adverts should not mention their ideal candidate.
Quảng cáo tuyển dụng không nên đề cập đến ứng viên lý tưởng của họ.
popular
(adj): phổ biến
Ví dụ minh họa
Which of the jobs is the least popular among the boys?
Những công việc nào là ít phổ biến nhất trong số các chàng trai?
Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Tiếng Anh 10 Global Success Unit 6 Từ vựng
Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Tiếng Anh 10 Global Success Unit 6 Từ vựng thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 10 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.
Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh
Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 10, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Tiếng Anh 10 Global Success Unit 6 Từ vựng trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.
Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan
Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Tiếng Anh 10 Global Success Unit 6 Từ vựng được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.
Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến
Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 10 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Tiếng Anh 10 Global Success Unit 6 Từ vựng của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.