Tiếng Anh 10 Unit 5 Writing

Tổng quan nội dung

Lời Giải Chi Tiết: Tiếng Anh 10 Unit 5 Writing

Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Tiếng Anh 10 Unit 5 Writing thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 10 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.

1. Choose an invention in this unit. Draw a diagram to show how it is used. Then work in groups to guess one another’s inventions. 2. Rewrite the second sentence so that it has a similar meaning to the first. Use the expressions and the prompts below to help you. 3. Write a paragraph (120 - 150 words) to describe two or three benefits of the invention you chose in 1. Use the outline below to help you.

Bài 1

Video hướng dẫn giải

Writing about the benefits of an invention

(Viết về những lợi ích của một phát minh)

1. Choose an invention in this unit. Draw a diagram to show how it is used. Then work in groups to guess one another’s inventions.

(Chọn một phát minh trong bài học này. Vẽ một sơ đồ để cho thấy nó được sử dụng như thế nào. Sau đó, làm việc theo nhóm để đoán phát minh của nhau.)

Example:

Tiếng Anh 10 Unit 5 Writing 0 1

Answer: It's Artificial Intelligence

(Trả lời: Nó là Trí tuệ nhân tạo)

- At work: plan holidays for customer, answer questions,etc.

(Tại nơi làm việc: lập kế hoạch nghỉ lễ cho khách hàng, giải đáp thắc mắc, v.v.)

- At home: clean the house, etc.

(Ở nhà: lau nhà, v.v.)

- In transport: find the best routes, etc.

(Trong giao thông: tìm các tuyến đường tốt nhất, v.v.)

Lời giải chi tiết:

The Internet:

- communicate over long distances (giao tiếp trên khoảng cách xa)

- study and work online (học tập và làm việc trực tuyến)

- find solutions for every question (tìm giải pháp cho mọi câu hỏi)

Bài 2

Video hướng dẫn giải

2. Rewrite the second sentence so that it has a similar meaning to the first. Use the expressions and the prompts below to help you.

(Viết lại câu thứ hai để nó có nghĩa tương tự với câu đầu tiên. Sử dụng các biểu thức và lời nhắc bên dưới để giúp bạn.)

1. Al helps drivers to find the best routes in transport.

(Al giúp người lái xe tìm được những tuyến đường tốt nhất trong vận tải.)

→ Helping drivers ____________benefits of AI in transport

2. Vacuum cleaners allow us to clean the house quickly. 

(Máy hút bụi cho phép chúng ta dọn dẹp nhà cửa một cách nhanh chóng.)

→________________useful___________.

3. Smartphones are used for learning languages. 

(Điện thoại thông minh được sử dụng để học ngôn ngữ.)

→ ___________help_______________.

4. Telephones are useful in communicating over long distances. 

(Điện thoại rất hữu ích trong việc giao tiếp trên một khoảng cách xa.)

→ ____________used____________.

Phương pháp giải:

Useful expressions:

- Sth / Doing sth is one of the (many) benefits of ....: ... là một trong những lợi ích của...

- ... enable(s) / allow(s) / help(s) us to do sth: ... giúp chúng ta làm việc gì đó

-... is / are used in sth/ for doing sth/to do sth: ... được sử dụng cho việc...

- ... is/are useful for sth/ for doing sth/ for sb to do sth/ in doing sth: ... được sử dụng cho ai làm việc gì

Lời giải chi tiết:

1. Helping drivers is one of the benefits of AI in transport.

(Giúp người lái xe là một trong những lợi ích của AI trong giao thông.)

2. Vacuum cleaners are useful for us to clean the house quickly.

(Máy hút bụi rất hữu ích để chúng ta dọn dẹp nhà cửa một cách nhanh chóng.)

3. Smartphones help us to learn languages.

(Điện thoại thông minh giúp chúng ta học ngôn ngữ.)

4. Telephones are used in communicating over long distances.

(Điện thoại được sử dụng để liên lạc trong khoảng cách xa.)

Bài 3

Video hướng dẫn giải

3. Write a paragraph (120 - 150 words) to describe two or three benefits of the invention you chose in 1. Use the outline below to help you.

(Viết một đoạn văn (120 - 150 từ) để mô tả hai hoặc ba lợi ích của phát minh mà bạn đã chọn trong 1. Sử dụng dàn ý dưới đây để giúp bạn.)

First sentence (Introduction): (Câu đầu tiên - Giới thiệu)

What is the invention? (Phát minh là gì?)

Supporting sentences (Development): (Câu hỗ trợ - Phát triển)

- What is the first benefit? Give some explanation and/or examples.

(Lợi ích đầu tiên là gì? Đưa ra một số giải thích và / hoặc ví dụ.)

- What is the second benefit? Give some explanation and/or examples.

(Lợi ích thứ hai là gì? Đưa ra một số giải thích và / hoặc ví dụ.)

- What is the third benefit? Give some explanation and/or examples.

(Lợi ích thứ ba là gì? Đưa ra một số giải thích và / hoặc ví dụ.)

Last sentence (Conclusion): (Câu cuối - Kết luận)

How important / useful is the invention in our life?

(Phát minh quan trọng / hữu ích như thế nào trong cuộc sống của chúng ta?)

Lời giải chi tiết:

The Internet is one of the most useful inventions in the 21st century. Firstly, the Internet allows us to communicate for long distances. For example, we can use a mobile phone connected with the Internet to make a call, text messages with friends from all over the world. Secondly, the Internet is very useful for us to study and work online. We can join many online classes to study after school or work from home with apps using the Internet. Finally, the Internet is used to search for all the questions. The Internet can quickly come up with a dozens of answers which is contributed by many users on it. In short, the Internet bring us many benefits so people should try it soon.

Tạm dịch:

Internet là một trong những phát minh hữu ích nhất trong thế kỷ 21. Thứ nhất, Internet cho phép chúng ta liên lạc với khoảng cách xa. Ví dụ, chúng ta có thể sử dụng điện thoại di động có kết nối Internet để gọi điện, nhắn tin với bạn bè từ khắp nơi trên thế giới. Thứ hai, Internet rất hữu ích để chúng ta học tập và làm việc trực tuyến. Chúng ta có thể tham gia nhiều lớp học trực tuyến để học sau giờ học hoặc làm việc tại nhà với các ứng dụng sử dụng Internet. Cuối cùng, Internet được sử dụng để tìm kiếm tất cả các câu hỏi. Internet có thể nhanh chóng đưa ra hàng tá câu trả lời được đóng góp bởi nhiều người dùng trên đó. Tóm lại, Internet mang lại cho chúng ta rất nhiều lợi ích vì vậy mọi người nên thử sớm.

Electricity is one of the great inventions of the past, because it has brought many benefits for people. First, electricity can be used to light our houses and streets. Without it, the world will be dark and dangerous. Second, electricity is also useful in heating. For example, in cold areas, electric heaters can keep us warm and healthy in long winters. Finally, the most important use of electricity is to run machines. Without electricity, factories, schools and hospitals cannot run normally. Everyone and everything will stop working. Other inventions, such as TVs, computers and robots will become useless without electricity. In conclusion, electricity plays a very important part in our life today and we cannot live without it.

Tạm dịch:

Điện là một trong những phát minh vĩ đại của quá khứ, bởi nó đã mang lại rất nhiều lợi ích cho con người. Đầu tiên, điện có thể được sử dụng để thắp sáng nhà và đường phố của chúng ta. Nếu không có nó, thế giới sẽ tăm tối và nguy hiểm. Thứ hai, điện cũng hữu ích trong việc sưởi ấm. Ví dụ, ở những vùng lạnh giá, máy sưởi điện có thể giúp chúng ta giữ ấm và khỏe mạnh trong mùa đông dài. Cuối cùng, việc sử dụng điện quan trọng nhất là để chạy máy. Không có điện, các nhà máy, trường học, bệnh viện không thể hoạt động bình thường. Mọi người và mọi thứ sẽ ngừng hoạt động. Các phát minh khác, chẳng hạn như TV, máy tính và robot sẽ trở nên vô dụng nếu không có điện. Tóm lại, điện đóng một phần rất quan trọng trong cuộc sống của chúng ta ngày nay và chúng ta không thể sống thiếu nó.

Smartphones are a very useful invention. They help people in many ways. First, smartphones make communication easy. We can call, send messages, and video chat with family and friends anytime and anywhere. For example, if someone lives far away, we can still talk to them every day. Second, smartphones help us find information quickly. We can use the internet to read news, search for answers, or learn new things. For example, students can use smartphones to do homework or study online. Third, smartphones provide entertainment. We can watch videos, listen to music, or play games when we have free time. This makes our lives more fun and enjoyable. In today’s world, smartphones are very important. They make life easier, faster, and more exciting. Almost everyone uses a smartphone because it helps in daily activities. It is one of the best inventions in modern life.

Tạm dịch:

Điện thoại thông minh là một phát minh rất hữu ích. Chúng giúp con người theo nhiều cách. Đầu tiên, điện thoại thông minh giúp giao tiếp dễ dàng. Chúng ta có thể gọi điện, gửi tin nhắn và trò chuyện video với gia đình và bạn bè mọi lúc mọi nơi. Ví dụ, nếu ai đó sống xa, chúng ta vẫn có thể nói chuyện với họ hàng ngày. Thứ hai, điện thoại thông minh giúp chúng ta tìm thông tin nhanh chóng. Chúng ta có thể sử dụng internet để đọc tin tức, tìm kiếm câu trả lời hoặc học những điều mới. Ví dụ, học sinh có thể sử dụng điện thoại thông minh để làm bài tập về nhà hoặc học trực tuyến. Thứ ba, điện thoại thông minh cung cấp giải trí. Chúng ta có thể xem video, nghe nhạc hoặc chơi trò chơi khi có thời gian rảnh. Điều này làm cho cuộc sống của chúng ta vui vẻ và thú vị hơn. Trong thế giới ngày nay, điện thoại thông minh rất quan trọng. Chúng làm cho cuộc sống dễ dàng hơn, nhanh hơn và thú vị hơn. Hầu như mọi người đều sử dụng điện thoại thông minh vì nó giúp ích cho các hoạt động hàng ngày. Đây là một trong những phát minh tuyệt vời nhất trong cuộc sống hiện đại.

Từ vựng

diagram

/ˈdaɪəɡræm/

(n): biểu đồ

Minh họa cho diagram

Ví dụ minh họa

Draw a diagram to show how it is used.

Hãy vẽ một biểu đồ để cho thấy nó được sử dụng như thế nào.

plan holidays

/plæn ˈhɒlədeɪz/

(v.phr): lên kế hoạch cho kỳ nghỉ

Ví dụ minh họa

Have you planned everything for your holidays yet?

Bạn đã lên kế hoạch mọi thứ cho kỳ nghỉ của mình chưa?

clean the house

/kliːn ðə haʊs/

(v.phr): dọn dẹp nhà cửa

Minh họa cho clean the house

Ví dụ minh họa

My mom told me to clean the house when she was out.

Mẹ tôi bảo tôi phải dọn dẹp nhà cửa khi mẹ ra ngoài.

transport

/ˈtrænspɔːt/

(n): giao thông

Minh họa cho transport

Ví dụ minh họa

Al helps drivers to find the best routes in transport.

Al giúp người lái xe tìm những tuyến đường tốt nhất trong giao thông.

Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Tiếng Anh 10 Unit 5 Writing

Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Tiếng Anh 10 Unit 5 Writing thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 10 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.

Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh

Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 10, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Tiếng Anh 10 Unit 5 Writing trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.

Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan

Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Tiếng Anh 10 Unit 5 Writing được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.

Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến

Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 10 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Tiếng Anh 10 Unit 5 Writing của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.