Tiếng Anh 10 Unit 4 Reading

Tổng quan nội dung

Lời Giải Chi Tiết: Tiếng Anh 10 Unit 4 Reading

Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Tiếng Anh 10 Unit 4 Reading thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 10 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.

1. Work in pairs. Complete the mind map with popular volunteering activities for teenagers. Use the picture below to help you. 2. Read the text and choose the main idea. 3. Match the highlighted words in the text with their meanings. 4. Read the text again. Decide whether the following statements are True (T) or False (F). 5. Work in pairs. Discuss the following question.

Bài 1

Video hướng dẫn giải

Teenagers and voluntary work

(Thanh thiếu niên và công việc tình nguyện)

1. Work in pairs. Complete the mind map with popular volunteering activities for teenagers. Use the picture below to help you.

(Làm việc theo cặp. Hoàn thành bản đồ tư duy với các hoạt động tình nguyện phổ biến cho thanh thiếu niên. Sử dụng hình ảnh dưới đây để giúp bạn.)

Tiếng Anh 10 Unit 4 Reading 0 1Volunteering activities(Các hoạt động tình nguyện):

- helping at a food bank (giúp việc tại một ngân hàng thực phẩm)

- selling handmade items (bán đồ thủ công)

- raising money for charity(gây quỹ từ thiện)

-…

-…

Lời giải chi tiết:

- tutoring poor children (dạy kèm trẻ em nghèo)

- delivering free meals(cung cấp bữa ăn miễn phí)

- looking after the elder (chăm sóc người già)

Bài 2

Video hướng dẫn giải

2. Read the text and choose the main idea.

(Đọc văn bản và chọn ý chính.)

A. The writer's secondary school has a long and interesting history.

B. The Volunteer Club was set up 15 years ago to help teens gain work experience.

C. The club organises many volunteering activities that benefit both the community and the students.

Tiếng Anh 10 Unit 4 Reading 1 1I joined the Volunteer Club when I started secondary school. The club was formed fifteen years ago, shortly after the school was set up. Since then, it has organised various volunteering activities for all students to participate.

Tiếng Anh 10 Unit 4 Reading 1 2One of the most popular activities of our club is selling handmade items to raise money for the local orphanage and homeless old people. Last year, we also raised over one hundred million VND to help people in flooded areas. The money was used to buy warm clothes, blankets, food, and clean water.

Tiếng Anh 10 Unit 4 Reading 1 3Our club welcomes different types of donations: clothes, picture books, unused notebooks, and other unwanted items. At the end of each month, we take the donations to the community centre. Our club also organises afterschool games for the children at the orphanage and concerts for the old people at the centre. In addition, it offers other volunteering activities, such as helping at a food bank or delivering free meals to poor families.

Tiếng Anh 10 Unit 4 Reading 1 4Volunteering has helped me gain life experiences and find my sense of purpose in life. When I see suffering and hardships, I feel thankful for what I have. What is more, these activities provide opportunities for me to meet other teenagers with similar interests and help me build essential life skills.

Phương pháp giải:

Tạm dịch bài đọc:

Tôi tham gia Câu lạc bộ tình nguyện khi tôi bắt đầu học cấp hai. Câu lạc bộ được thành lập cách đây mười lăm năm, ngay sau khi trường được thành lập. Kể từ đó, nó đã tổ chức các hoạt động tình nguyện khác nhau cho tất cả sinh viên tham gia.

Một trong những hoạt động phổ biến nhất của câu lạc bộ chúng tôi là bán đồ thủ công để gây quỹ cho trại trẻ mồ côi địa phương và người già vô gia cư. Năm ngoái, chúng tôi cũng đã quyên góp được hơn một trăm triệu đồng để giúp đỡ bà con vùng lũ. Số tiền này được dùng để mua quần áo ấm, chăn màn, thức ăn và nước sạch.

Câu lạc bộ của chúng tôi hoan nghênh các hình thức quyên góp khác nhau: quần áo, sách ảnh, vở không sử dụng và các vật dụng không mong muốn khác. Vào cuối mỗi tháng, chúng tôi sẽ quyên góp cho trung tâm cộng đồng. Câu lạc bộ của chúng tôi cũng tổ chức các trò chơi ngoài giờ cho trẻ em tại trại trẻ mồ côi và các buổi hòa nhạc cho người già tại trung tâm. Ngoài ra, nó còn cung cấp các hoạt động tình nguyện khác, chẳng hạn như giúp đỡ tại một ngân hàng thực phẩm hoặc phát các bữa ăn miễn phí cho các gia đình nghèo.

Hoạt động tình nguyện đã giúp tôi có được kinh nghiệm sống và tìm thấy mục đích sống. Khi tôi nhìn thấy những đau khổ và khó khăn, tôi cảm thấy biết ơn những gì mình đang có. Hơn nữa, những hoạt động này tạo cơ hội cho tôi gặp gỡ những thanh thiếu niên khác có cùng sở thích và giúp tôi xây dựng các kỹ năng sống cần thiết.

Lời giải chi tiết:

A. The writer's secondary school has a long and interesting history.

(Ngôi trường cấp hai của nhà văn có một lịch sử lâu đời và thú vị.)

=> loại vì đây là nội dung của duy nhất đoạn 1

B. The Volunteer Club was set up 15 years ago to help teens gain work experience.

(Câu lạc bộ Tình nguyện viên được thành lập cách đây 15 năm nhằm mục đích giúp thanh thiếu niên tích lũy kinh nghiệm làm việc.)

=> loại vì câu lạc bộ được thành lập để thực hiện các hoạt động thiện nguyện

C. The club organises many volunteering activities that benefit both the community and the students.

(Câu lạc bộ tổ chức nhiều hoạt động tình nguyện mang lại lợi ích cho cả cộng đồng và sinh viên.)

=> đúng vì 2 đoạn đầu nói về lợi ích của câu lạc bộ với cộng đồng và đoạn cuối nhấn mạnh lợi ích với các thanh thiếu niên tham gia tình nguyện

Chọn C

Bài 3

Video hướng dẫn giải

3. Match the highlighted words in the text with their meanings.

(Nối các từ được đánh dấu trong văn bản với nghĩa của chúng.)

1. various

a. objects or things

2. participate

b. taking things to someone

3. items

c. several different

4. raised

d. to take part in an activity

5. delivering

e. collected money

Phương pháp giải:

1. various (adj): đa dạng, nhiều

2. participate (v): tham gia

3. items (n): đồ vật

4. raised (v): quyên góp, gây quỹ

5. delivering (v): trao, gửi, cung cấp

Lời giải chi tiết:

1. c

2. d

3. a

4. e

5. b

1 - c. various - several different

(đa dạng, nhiều – nhiều, khác nhau)

2 - d. participate - to take part in an activity

(tham gia - tham gia vào một hoạt động)

3 - a. items - objects or things

(đồ vật - đồ vật hoặc sự vật)

4 - e. raised - collected money

(quyên góp – thu thập tiền)

5 - b. delivering - taking things to someone

(trao, gửi, cung cấp - đưa mọi thứ cho ai đó)

Bài 4

Video hướng dẫn giải

4. Read the text again. Decide whether the following statements are True (T) or False (F).

(Đọc văn bản một lần nữa. Quyết định xem các câu sau đây là Đúng (T) hay Sai (F).)

T

F

1. The Volunteer Club was set up long after the school was opened

2. All students can join different volunteering activities.

3. The money collected from selling handmade items is used to build a local centre for orphans and homeless old people.

4. Students can volunteer at the orphanage or the community centre.

5. Club members can also help cook free meals for poor families. 

Lời giải chi tiết:

1. F2. T3. T4. T5. F

1. F

The Volunteer Club was set up long after the school was opened.

(Câu lạc bộ Tình nguyện viên được thành lập từ rất lâu sau khi trường được mở.)

Thông tin: The club was formed fifteen years ago, shortly after the school was set up.

(Câu lạc bộ được thành lập cách đây mười lăm năm, ngay sau khi trường được thành lập.)

2. T

All students can join different volunteering activities.

(Tất cả sinh viên đều có thể tham gia các hoạt động tình nguyện khác nhau.)

Thông tin: Since then, it has organised various volunteering activities for all students to participate.

(Kể từ đó, câu lạc bộ đã tổ chức các hoạt động tình nguyện khác nhau cho tất cả sinh viên tham gia.)

3. T

The money collected from selling handmade items is used to build a local centre for orphans and homeless old people.

(Số tiền thu được từ việc bán đồ thủ công được sử dụng để xây dựng một trung tâm địa phương dành cho trẻ mồ côi và người già vô gia cư.)

Thông tin: One of the most popular activities of our club is selling handmade items to raise money for the local orphanage and homeless old people.

(Một trong những hoạt động phổ biến nhất của câu lạc bộ chúng tôi là bán đồ thủ công để gây quỹ cho trại trẻ mồ côi địa phương và người già vô gia cư.)

4. T

Students can volunteer at the orphanage or the community centre.

(Sinh viên có thể làm tình nguyện viên tại trại trẻ mồ côi hoặc trung tâm cộng đồng.)

Thông tin: Our club also organises afterschool games for the children at the orphanage and concerts for the old people at the centre.

(Câu lạc bộ của chúng tôi cũng tổ chức các trò chơi ngoài giờ cho trẻ em tại trại trẻ mồ côi và các buổi hòa nhạc cho người già tại trung tâm.)

5. F

Club members can also help cook free meals for poor families.

(Các thành viên câu lạc bộ cũng có thể giúp nấu những bữa ăn miễn phí cho các gia đình nghèo.)

Thông tin: In addition, it offers other volunteering activities, such as helping at a food bank or delivering free meals to poor families.

(Ngoài ra, câu lạc bộ còn cung cấp các hoạt động tình nguyện khác, chẳng hạn như giúp đỡ tại một ngân hàng thực phẩm hoặc phát các bữa ăn miễn phí cho các gia đình nghèo.)

Bài 5

Video hướng dẫn giải

5. Work in pairs. Discuss the following question.

(Làm việc theo cặp. Thảo luận câu hỏi sau.)

If you were a member of the Volunteer Club, what could you do to help?

(Nếu bạn là thành viên của Câu lạc bộ tình nguyện, bạn có thể làm gì để giúp đỡ?)

Lời giải chi tiết:

If I were a member of the Volunteer Club, I would organise afterschool games for the children at the orphanage. Because I want to help them not only study better but also have a lot of fun after hark-working days.

(Nếu tôi là thành viên của Câu lạc bộ tình nguyện, tôi sẽ tổ chức các trò chơi ngoài giờ cho các em ở trại trẻ mồ côi. Vì tôi muốn giúp các em không chỉ học tập tốt hơn mà còn có nhiều niềm vui sau những ngày học tập vất vả.)

Từ vựng

handmade items

/ˈhændˈmeɪd ˈaɪtəmz/

(n.phr): đồ vật thủ công

Minh họa cho handmade items

Ví dụ minh họa

One of the most popular activities of our club is selling handmade items to raise money for the local orphanage and homeless old people.

Một trong những hoạt động phổ biến nhất của câu lạc bộ chúng tôi là bán đồ thủ công để gây quỹ cho trại trẻ mồ côi địa phương và người già vô gia cư.

set up

/set ʌp/

(phr.v): thành lập

Ví dụ minh họa

The club was formed fifteen years ago, shortly after the school was set up.

Câu lạc bộ được thành lập cách đây mười lăm năm, ngay sau khi trường được thành lập.

flooded areas

/ˈflʌdɪd ˈeərɪəz/

(n.phr): vùng lũ

Minh họa cho flooded areas

Ví dụ minh họa

Last year, we also raised over one hundred million VND to help people in flooded areas.

Năm ngoái, chúng tôi cũng đã quyên góp được hơn một trăm triệu đồng để giúp đỡ bà con vùng lũ.

blanket

/ˈblæŋkɪt/

(n): chăn màn

Minh họa cho blanket

Ví dụ minh họa

The money was used to buy warm clothes, blankets, food, and clean water.

Số tiền này được dùng để mua quần áo ấm, chăn màn, thức ăn và nước sạch.

deliver

/dɪˈlɪvə(r)/

(v): mang đến

Minh họa cho deliver

Ví dụ minh họa

In addition, it offers other volunteering activities, such as helping at a food bank or delivering free meals to poor families.

Ngoài ra, nó còn cung cấp các hoạt động tình nguyện khác, chẳng hạn như giúp đỡ tại một ngân hàng thực phẩm hoặc cung cấp các bữa ăn miễn phí cho các gia đình nghèo.

sense of purpose

/sɛns ɒv ˈpɜːpəs/

(n.phr): mục đích sống

Ví dụ minh họa

Volunteering has helped me gain life experiences and find my sense of purpose in life.

Hoạt động tình nguyện đã giúp tôi có được kinh nghiệm sống và tìm thấy mục đích sống.

suffering

/ˈsʌfərɪŋ/

(n): đau khổ

Ví dụ minh họa

When I see suffering and hardships, I feel thankful for what I have.

Khi tôi nhìn thấy những đau khổ và khó khăn, tôi cảm thấy biết ơn những gì mình đang có.

essential

/ɪˈsenʃl/

(adj): cần thiết

Ví dụ minh họa

What is more, these activities provide opportunities for me to meet other teenagers with similar interests and help me build essential life skills.

Hơn nữa, những hoạt động này tạo cơ hội cho tôi gặp gỡ những thanh thiếu niên khác có cùng sở thích và giúp tôi xây dựng các kỹ năng sống cần thiết.

homeless

/ˈhəʊmləs/

(adj): vô gia cư

Minh họa cho homeless

Ví dụ minh họa

The money collected from selling handmade items Is used to build a bad centre for orphans and homeless old people.

Số tiền thu được từ việc bán đồ handmade được dùng để xây dựng một trung tâm cơ nhỡ cho trẻ mồ côi và người già vô gia cư.

Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Tiếng Anh 10 Unit 4 Reading

Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Tiếng Anh 10 Unit 4 Reading thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 10 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.

Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh

Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 10, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Tiếng Anh 10 Unit 4 Reading trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.

Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan

Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Tiếng Anh 10 Unit 4 Reading được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.

Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến

Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 10 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Tiếng Anh 10 Unit 4 Reading của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.