Tiếng Anh 10 Unit 1 Language
Tổng quan nội dung
Lời Giải Chi Tiết: Tiếng Anh 10 Unit 1 Language
Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Tiếng Anh 10 Unit 1 Language thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 10 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.
1. Listen and repeat. Pay attention to the consonant blends /br/, /kr/, and /tr/. 2. Listen to the sentences and circle the words you hear. 1. Match the words with their meanings.2. Complete the sentences using the words in 1. 1. Choose the correct form of the verb in each sentence. 2. Read the text and put the verbs in brackets in the present simple or present continuous.
Pronunciation 1
Video hướng dẫn giải
/br/, /kr/, and /tr/
1. Listen and repeat. Pay attention to the consonant blends /br/, /kr/, and /tr/.
(Nghe và lặp lại. Chú ý đến các phụ âm kép /br/, /kr/, và /tr/.)
/br/ | /kr/ | /tr/ |
breadwinner breakfast brown | crash crane cream | track tree train |
Lời giải chi tiết:
/br/ | /kr/ | /tr/ |
|
|
|
Pronunciation 2
Video hướng dẫn giải
2. Listen to the sentences and circle the words you hear.
(Nghe các câu và khoanh chọn những từ mà em nghe được.)
1. a. brush 2. a. brain 3. a. bread | b. crash b. crane b. create | c. trash c. train c. tread |
Phương pháp giải:
Bài nghe:
1. I'm worried he's going to crash his car.
(Tôi lo lắng anh ấy sẽ đâm xe của anh ấy.)
2. The train is moving fast.
(Đoàn tàu chuyển động nhanh dần đều.)
3. I usually have bread for breakfast.
(Bữa sáng tôi ăn bánh mì.)
Lời giải chi tiết:
| 1. b | 2. c | 3. a |
Vocabulary 1
Video hướng dẫn giải
Vocabulary: Family life
(Từ vựng: Đời sống gia đình)
1. Match the words with their meanings.
(Nối các từ với nghĩa của chúng.)
1. breadwinner | a. a person who manages a home and often raises children instead of earning money |
2. housework | b. someone who earns the money to support their family |
3. groceries | c. picking up and carrying heavy objects |
4. homemaker | d. work around the house such as cooking, cleaning or washing clothes |
5. heavy lifting | e. food and other goods sold at a shop or a supermarket |
Lời giải chi tiết:
1 - b | 2 - d | 3 - e | 4 - a | 5 - c |
1 – b: breadwinner = someone who earns the money to support their family
(trụ cột gia đình = người kiếm tiền nuôi gia đình)
2 – d: housework = work around the house such as cooking, cleaning or washing clothes
(công việc nhà = công việc xung quanh nhà như nấu ăn, dọn dẹp hoặc giặt quần áo)
3 – e: groceries = food and other goods sold at a shop or a supermarket
(tạp hóa = thực phẩm và các hàng hóa khác được bán tại cửa hàng hoặc siêu thị)
4 – a: homemaker = a person who manages a home and often raises children instead of earning money
(nội trợ = người quản lý nhà cửa và thường nuôi dạy con cái thay vì kiếm tiền)
5 – c: heavy lifting = picking up and carrying heavy objects
(công việc mang vác nặng nhọc = nhặt và mang vật nặng)
Vocabulary 2
Video hướng dẫn giải
2. Complete the sentences using the words in 1.
(Hoàn thành các câu sử dụng các từ ở bài 1.)
1. My mother is a _________. She doesn't go to work but stays at home to look after the family.
2. When I lived in this city, I used to shop for _________ at this supermarket.
3. My eldest son is strong enough to do the _________ for the family.
4. Hanna hates doing _________ except cooking.
5. Mr Lewis is the _________ of the family, but he still helps his wife with the housework whenever he has time.
Lời giải chi tiết:
1. homemaker | 2. groceries | 3. heavy lifting | 4. housework | 5. breadwinner |
1. My mother is a homemaker. She doesn't go to work but stays at home to look after the family.
(Mẹ tôi là nội trợ. Mẹ không đi làm mà ở nhà chăm sóc gia đình.)
2. When I lived in this city, I used to shop for groceries at this supermarket.
(Khi tôi sống ở thành phố này, tôi đã từng mua hàng tạp hóa ở siêu thị này.)
3. My eldest son is strong enough to do the heavy lifting for the family.
(Con trai lớn của tôi đủ khỏe để làm những công việc nặng nhọc cho gia đình.)
4. Hanna hates doing housework except cooking.
(Hanna ghét làm việc nhà ngoại trừ nấu ăn.)
5. Mr Lewis is the breadwinner of the family, but he still helps his wife with the housework whenever he has time.
(Ông Lewis là trụ cột của gia đình, nhưng ông vẫn giúp vợ việc nhà mỗi khi có thời gian.)
Grammar 1
Video hướng dẫn giải
Grammar: Present simple vs. present continuous
(Ngữ pháp: Thì hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn)
1. Choose the correct form of the verb in each sentence.
(Chọn dạng đúng của động từ trong mỗi câu.)
1. Mrs Lan usually does / is doing the cooking in her family.
2. I'm afraid he can't answer the phone now. He puts out / is putting out the rubbish.
3. He cleans / is cleaning the house every day.
4. My sister can't do any housework today. She studies / is studying for her exams.
5. My mother does / is doing the laundry twice a week.
Phương pháp giải:
- Chúng ta sử dụng thì hiện tại đơn để nói về thói quen hoặc những việc chúng ta làm thường xuyên.
Ví dụ: My mother cooks every day.
(Mẹ tôi nấu ăn mỗi ngày.)
- Chúng ta sử dụng thì hiện tại tiếp diễn để nói về sự việc đang xảy tại thời điểm nói.
Ví dụ: My mother isn't cooking now. She's working in her office.
(Mẹ của tôi đang không nấu ăn. Mẹ đang làm việc ở văn phòng.)
- Chú ý: Chúng ta không sử dụng thì hiện tại tiếp diễn với những động từ tình thái như like, love, need, want know, agree, etc.
Lời giải chi tiết:
1. does | 2. is putting out | 3. cleans | 4. is studying | 5. does |
1. Mrs Lan usually doesthe cooking in her family.
(Bà Lan thường nấu ăn trong gia đình.)
Giải thích:Trong câu có “usually”(thường xuyên)nên động từ ở dạng thì hiện tại đơn. Chủ ngữ “Mrs Lan” số ít nên động từ “do” thêm “-es” => does
2. I'm afraid he can't answer the phone now. He is putting out the rubbish.
(Tôi e rằng anh ấy không thể trả lời điện thoại lúc này. Anh ấy đang đổ rác.)
Giải thích: Trong câu trước có “now” (bây giờ) nên câu sau động từ cũng chia thì hiện tại tiếp diễn. Chủ ngữ “he” số ít nên dùng cấu trúc: He is + Ving => He is putting
3. He cleansthe house every day.
(Anh ấy dọn dẹp nhà cửa mỗi ngày.)
Giải thích:Trong câu có “every day”(mỗi ngày) nên động từ chia thì hiện tại đơn. Chủ ngữ “he” số ít nên động từ thêm “-s” => He cleans
4. My sister can't do any housework today. She is studying for her exams.
(Hôm nay em gái tôi không thể làm bất kỳ việc nhà nào. Em ấy đang học cho các kỳ thi của mình.)
Giải thích: Trong câu có “today” (hôm nay) nên động từ ở câu sau cũng chia thì hiện tại tiếp diễn. Chủ ngữ “she” số ít nên ta dùng cấu trúc: She is + V-ing => She is studying
5. My mother doesthe laundry twice a week.
(Mẹ tôi giặt quần áo hai lần một tuần.)
Giải thích:Trong câu có “twice a week” (hai lần một tuần) nên động từ chia thì hiện tại đơn. Chủ ngữ “my mother” (mẹ của tôi) số ít
Grammar 2
Video hướng dẫn giải
2. Read the text and put the verbs in brackets in the present simple or present continuous.
(Đọc văn bản và chia động từ trong ngoặc thì hiện tại đơn hoặc hiện tại tiếp diễn.)
Mrs Lam is a housewife. Every day, she (1. do) _______ most of the house work. She cooks, washes the clothes, and cleans the house. But today is Mother's Day. So Mrs Lam (2. not do) _______ any housework. At the moment, she (3. watch) _______ her favourite TV programme. Her children (4. do) _______ the cooking and her husband (5. tidy up) _______ the house. Everybody (6. try) _______ hard to make it a special day for Mrs Lam.
Phương pháp giải:
- Chúng ta sử dụng thì hiện tại đơn để nói về thói quen hoặc những việc chúng ta làm thường xuyên.
Cấu trúc: S + V(s/es)
- Chúng ta sử dụng thì hiện tại tiếp diễn để nói về sự việc đang xảy tại thời điểm nói.
Cấu trúc: S + am / is / are + V-ing
Lời giải chi tiết:
1. does | 2. isn’t doing | 3. is watching |
4. are doing | 5. is tidying up | 6. is trying |
Mrs Lam is a housewife. Every day, she (1) does most of the house work. She cooks, washes the clothes, and cleans the house. But today is Mother's Day. So Mrs Lam (2) isn’t doing any housework. At the moment, she (3) is watching her favourite TV programme. Her children (4) are doing the cooking and her husband (5) is tidying up the house. Everybody (6) is trying hard to make it a special day for Mrs Lam.
Tạm dịch:
Bà Lâm là một nội trợ. Mỗi ngày, bà ấy làm hầu hết các công việc nhà. Bà ấy nấu ăn, giặt quần áo và dọn dẹp nhà cửa. Nhưng hôm nay là Ngày của Mẹ. Vì vậy bà Lâm không làm việc nhà. Hiện tại, bà ấy đang xem chương trình TV yêu thích của mình. Các con của bà ấy đang nấu ăn và chồng bà ấy đang thu dọn nhà cửa. Mọi người đều đang cố gắng để biến ngày này trở thành một ngày đặc biệt đối với bà Lâm.
Giải thích:
(1) Every day, she (1) does most of the house work.
(Mỗi ngày, bà ấy làm hầu hết các công việc nhà.)
Trong câu có “every day” (mỗi ngày) nên động từ chia thì hiện tại đơn. Chủ ngữ “she” số ít nên động từ thêm “-es” => she does
(2) But today is Mother's Day. So Mrs Lam (2) isn’t doing any housework.
(Nhưng hôm nay là Ngày của Mẹ. Vì vậy bà Lâm không làm việc nhà.)
Câu trước có “today” nên câu sau cũng chia thì hiện tại tiếp diễn. Chủ ngữ “Mrs Lam” số ít nên dùng cấu trúc: S + is (n’t) + V-ing => Mrs Lam isn’t doing
(3) At the moment, she (3) is watching her favourite TV programme.
(Hiện tại, bà ấy đang xem chương trình TV yêu thích của mình.)
Trong câu có “at the moment” (hiện tại) nên động từ chia thì hiện tại tiếp diễn. Chủ ngữ “she” số ít nên ta dùng cấu trúc: she is + V-ing => she is watching
(4) Her children (4) are doing the cooking …
(Các con của bà ấy đang nấu ăn …)
Câu này có cùng ngữ cảnh với câu trước đó nên cũng dùng thì hiện tại tiếp diễn. Chủ ngữ “children” số nhiều nên dùng cấu trúc: S + are + V-ing => her children are doing
(5) … and her husband (5) is tidying up the house.
(… và chồng bà ấy đang thu dọn nhà cửa.)
Vế này liên kế với vế phía trước bằng liên từ “and” nên cũng chia thì hiện tại tiếp diễn. Chủ ngữ “he” số ít nên ta dùng cấu trúc: he is + V-ing => he is tidying up
(6) Everybody (6) is trying hard to make it a special day for Mrs Lam.
(Mọi người đều đang cố gắng để biến ngày này trở thành một ngày đặc biệt đối với bà Lâm.)
Câu này liên kết với các câu trước nên có cùng ngữ cảnh và động từ chia thì hiện tại tiếp diễn. Chủ ngữ “everybody” số ít nên ta dùng cấu trúc: S + is + V-ing => everybody is trying
Từ vựng
homemaker
(n): nội trợ
Ví dụ minh họa
My mother is a perfect homemaker.
Mẹ tôi là một người nội trợ tuyệt vời.
breadwinner
(n): trụ cột tài chính
Ví dụ minh họa
My father is the breadwinner in my family.
Trong gia đình tôi bố tôi là trụ cột tài chính.
grocery
(n): thực phẩm

Ví dụ minh họa
Mom wanted me to get the groceries.
Mẹ muốn tôi đi mua thực phẩm.
heavy-lifting
(n): công việc mang vác nặng

Ví dụ minh họa
Children should avoid doing heavy-lifting.
Trẻ nhỏ nên tránh làm việc mang vác nặng.
housework
(n): việc nhà

Ví dụ minh họa
I have to employ someone twice a week to help me with the general housework too.
Tôi cũng phải thuê ai đó hai lần một tuần để giúp tôi làm việc nhà chung.
Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Tiếng Anh 10 Unit 1 Language
Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Tiếng Anh 10 Unit 1 Language thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 10 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.
Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh
Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 10, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Tiếng Anh 10 Unit 1 Language trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.
Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan
Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Tiếng Anh 10 Unit 1 Language được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.
Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến
Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 10 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Tiếng Anh 10 Unit 1 Language của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.
breadwinner /ˈbredwɪnə(r)/ (n): trụ cột gia đình
breakfast /ˈbrekfəst/ (n): bữa sáng
brown /braʊn/ (n): màu nâu
crash /kræʃ/ (n): vụ va chạm xe
crane /kreɪn/ (n): xe xúc
cream /kriːm/ (n): kem
track /træk/ (n): dấu vết
tree /triː/ (n): cây
train /treɪn/ (n): tàu hỏa