Tiếng Anh 10 Unit 1 Listening
Tổng quan nội dung
Lời Giải Chi Tiết: Tiếng Anh 10 Unit 1 Listening
Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Tiếng Anh 10 Unit 1 Listening thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 10 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.
1. Work in pairs. Look at the picture and answer the questions. 2. Listen to the introduction to the talk show and check whether your answer to Question 2 above is correct or not. 3. Listen to the talk show and decide whether the statements are true (T) or false (F). 4. Listen again and complete each sentence with ONE word from the recording. 5. Work in groups. Discuss the following question.
Bài 1
Video hướng dẫn giải
Family support (Sự ủng hộ từ gia đình)
1. Work in pairs. Look at the picture and answer the questions.
(Làm việc theo cặp. Nhìn vào bức tranh và trả lời các câu hỏi.)
1. What can you see in the picture?
(Bạn có thể nhìn thấy gì từ bức tranh?)
2. What do you think the students is talking about?
(Bạn nghĩ các bạn học sinh đang nói về cái gì?)

Lời giải chi tiết:
1. I can see two people taking part in a talk show about Family life. A woman is asking a student with a gold medal around his neck.
(Tôi có thể thấy hai người cùng tham gia một talk show về Cuộc sống gia đình. Một phụ nữ đang hỏi một học sinh mà đang đeo huy chương vàng trên cổ.)
2. In my opinion, the student is talking about his family, his responsibilities in the family and how his parents help him in his studies.
(Theo tôi, bạn học sinh đang nói về gia đình, trách nhiệm của mình trong gia đình và cách bố mẹ giúp đỡ bạn ấy trong học tập.)
Bài 2
Video hướng dẫn giải
2. Listen to the introduction to the talk show and check whether your answer to Question 2 above is correct or not.
(Nghe phần giới thiệu của chương trình trò chuyện và kiểm tra xem câu trả lời của em cho Câu hỏi 2 đúng hay không.)
Phương pháp giải:
Bài nghe:
Welcome to our talk show. Tonight our topic is 'Family Life' and our guest speaker is Le Minh Hieu. Hieu is a twelfth-grader. He's just won a gold medal at the International Physics Olympiad. He'll tell us about his family life and how his family have helped him achieve success in his studies.
(Chào mừng đến với chương trình trò chuyện của chúng tôi. Chủ đề tối nay của chúng ta là 'Cuộc sống gia đình' và khách mời là Lê Minh Hiếu. Hiếu đang là học sinh lớp 12. Bạn ấy vừa giành huy chương vàng Olympic Vật lý quốc tế. Bạn ấy sẽ kể cho chúng ta nghe về cuộc sống gia đình của bạn ấy và cách gia đình đã giúp bạn ấy đạt được thành công trong học tập.)
Lời giải chi tiết:
He's talking about his family life and how is family have helped him achieve success in his studies.
(Bạn ấy đang nói về cuộc sống gia đình của mình và gia đình đã giúp bạn ấy đạt được thành công như thế nào trong học tập.)
Bài 3
Video hướng dẫn giải
3. Listen to the talk show and decide whether the statements are true (T) or false (F).
(Nghe chương trình trò chuyện và quyết định những câu sau là đúng (T) hay sai (F).)
T | F | |
1. There are three people in Hieu's family. (Có ba người trong gia đình của Hiếu.) | ||
2. Hieu's parents teach him physics. (Bố mẹ của Hiếu dạy anh ấy môn vật lý.) | ||
3. When Hieu needs help, his brother always helps him. (Khi Hiếu cần giúp đỡ, anh của anh ấy luôn giúp đỡ.) | ||
4. Hieu's family routines help them spend some time together every week. (Các hoạt động hằng ngày của gia đình Hiếu giúp họ dành chút thời gian bên nhau mỗi tuần.) |
Phương pháp giải:
Bài nghe:
Hieu: Good evening. Well, I live with my parents and my brother. And I must say that all my achievements are the result of their support.
Host: Do your parents help you with your studies?
Hieu: My parents are farmers. They know little about physics. But they believe in me. They always listen to me and cheer me up whenever I have difficulties.
Host: So they encourage you to try harder?
Hieu: That's right. Their love and trust give me strength to carry on.
Host: How about your brother?
Hieu: My brother is my best friend. He shares his happy and sad moments with me, and is always there for me when I need help.
Host: You're so lucky to have a supportive family. Do you spend a lot of time together?
Hieu: Yes. My parents have created some family routines so that every week we can spend some time together although we're all very busy.
Host: Family routines? Can you tell us more about that?
Hieu: Well, family routines are...
Tạm dịch:
Hiếu: Chào buổi tối. Vâng, em sống với bố mẹ và anh trai của em. Và em phải nói rằng tất cả những thành tựu của em là kết quả của sự ủng hộ của họ.
Người dẫn chương trình: Bố mẹ em có giúp đỡ bạn trong việc học tập không?
Hiếu: Bố mẹ em là nông. Họ biết rất ít về vật lý. Nhưng họ tin em. Họ luôn lắng nghe em và động viên tôi mỗi khi em gặp khó khăn.
Người dẫn chương trình: Vì vậy, họ khuyến khích em cố gắng hơn?
Hiếu: Vâng ạ. Tình yêu và sự tin tưởng của họ cho em sức mạnh để tiếp tục.
Người dẫn chương trình: Còn anh trai của em thì sao?
Hiếu: Anh trai là bạn thân nhất của em. Anh ấy chia sẻ những khoảnh khắc vui buồn với em, và luôn ở bên em khi tôi em giúp đỡ.
Người dẫn chương trình: Em thật may mắn khi có một gia đình luôn ủng hộ. Gia đình em có dành nhiều thời gian cho nhau không?
Hiếu: Có ạ, bố mẹ em đã tạo ra một số thói quen trong gia đình để mỗi tuần chúng em có thể dành thời gian bên nhau mặc dù chúng em đều rất bận rộn.
Người dẫn chương trình: Những thói quen của gia đình? Em có thể cho mọi người biết thêm về điều đó không?
Hiếu: À, thói quen của gia đình là ...
Lời giải chi tiết:
| 1. F | 2. F | 3. T | 4. T |
1. F
There are three people in Hieu's family.
(Có ba người trong gia đình của Hiếu.)
Thông tin: Well, I live with my parents and my brother.
(Vâng, em sống với bố mẹ và anh trai của em.)
2. F
Hieu's parents teach him physics.
(Bố mẹ của Hiếu dạy anh ấy môn vật lý.)
Thông tin: My parents are farmers. They know little about physics.
(Bố mẹ em là nông. Họ biết rất ít về vật lý.)
3. T
When Hieu needs help, his brother always helps him.
(Khi Hiếu cần giúp đỡ, anh của anh ấy luôn giúp đỡ.)
Thông tin: My brother is my best friend. He shares his happy and sad moments with me, and is always there for me when I need help.
(Anh trai là bạn thân nhất của em. Anh ấy chia sẻ những khoảnh khắc vui buồn với em, và luôn ở bên em khi tôi em giúp đỡ.)
4. T
Hieu's family routines help them spend some time together every week.
(Các hoạt động hằng ngày của gia đình Hiếu giúp họ dành chút thời gian bên nhau mỗi tuần.)
Thông tin: Yes. My parents have created some family routines so that every week we can spend some time together although we're all very busy.
(Có ạ, bố mẹ em đã tạo ra một số thói quen trong gia đình để mỗi tuần chúng em có thể dành thời gian bên nhau mặc dù chúng em đều rất bận rộn.)
Bài 4
Video hướng dẫn giải
4. Listen again and complete each sentence with ONE word from the recording.
(Nghe lại và hoàn thành mỗi câu với MỘT từ từ bài nghe.)
1. Hieu's parents always listen to him and cheer him up whenever he has ________.
2. His parents' _________ and trust give him strength to carry on.
3. Hieu's brother is his best friend. He shares his happy and __________ moments with him.
Lời giải chi tiết:
| 1. difficulties | 2. love | 3. sad |
1. Hieu's parents always listen to him and cheer him up whenever he has difficulties.
(Bố mẹ Hiếu luôn lắng nghe và động viên mỗi khi bạn ấy gặp khó khăn.)
Thông tin: My parents are farmers. They know little about physics. But they believe in me. They always listen to me and cheer me up whenever I have difficulties.
(Bố mẹ em là nông dân. Họ biết rất ít về vật lý. Nhưng họ tin em. Họ luôn lắng nghe em và động viên em mỗi khi em gặp khó khăn.)
2. His parents' love and trust give him strength to carry on.
(Tình yêu và sự tin tưởng của cha mẹ bạn ấy cho bạn ấy sức mạnh để tiếp tục.)
Thông tin: That's right. Their love and trust give me strength to carry on.
(Đúng vậy. Tình yêu và sự tin tưởng của họ cho em sức mạnh để tiếp tục.)
3. Hieu's brother is his best friend. He shares his happy and sad moments with him.
(Anh trai của Hiếu là bạn thân của bạn ấy. Anh ấy chia sẻ những khoảnh khắc vui buồn của mình với bạn ấy.)
Thông tin:My brother is my best friend. He shares his happy and sad moments with me, and is always there for me when I need help.
(Anh trai em là bạn thân nhất của em . Anh ấy chia sẻ những khoảnh khắc vui buồn với em, và luôn ở bên em khi em cần giúp đỡ.)
Bài 5
Video hướng dẫn giải
5. Work in groups. Discuss the following question.
(Làm việc nhóm. Thảo luận câu hỏi sau.)
How can parents help their children achieve success in their studies?
(Cha mẹ có thể giúp con cái đạt được thành công trong học tập như thế nào?)
Lời giải chi tiết:
Anna: Hey Ben, how can parents help their children achieve success in their studies in your opinion?
(Này Ben, theo bạn làm thế nào để cha mẹ có thể giúp con cái đạt được thành công trong học tập?)
Ben: Well, I think that parents should help their children’s homework. While their child does homework, be available to interpret assignment instructions, offer guidance, answer questions, and review the completed work.
(Chà, mình nghĩ rằng cha mẹ nên giúp con cái họ với bài tập về nhà. Trong khi con họ làm bài tập về nhà, hãy sẵn sàng giải thích các hướng dẫn bài tập, đưa ra hướng dẫn, trả lời câu hỏi và xem lại bài tập đã hoàn thành.)
Anna: That’s right. Supporting the children in their homework is an effective way that parents can do to help their children achieve success in their studies. What do you think, Cody?
(Đúng vậy. Hỗ trợ con làm bài tập về nhà là một cách hiệu quả mà cha mẹ có thể làm để giúp con đạt được thành công trong học tập. Bạn nghĩ sao, Cody?)
Cody: I totally agree with Ben’s opinion. Besides, parents should teach their children organizational skills to help them become successful in their studies.
(Mình hoàn toàn đồng ý với ý kiến của Ben. Bên cạnh đó, cha mẹ nên dạy con kỹ năng tổ chức, sắp xếp để giúp con thành công trong học tập.)
Anna: That’s what I just thought. When kids are organized, they can stay focused instead of spending time hunting things down and getting sidetracked. Therefore, their study’s outcome will be surely good.
(Đó là những gì mình vừa nghĩ. Khi trẻ có tổ chức, chúng có thể tập trung thay vì dành thời gian tìm kiếm mãi mọi thứ và rồi lạc hướng, lộn xộn. Do đó, kết quả học tập của các em chắc chắn sẽ tốt.)
Từ vựng
routine
(n): sinh hoạt thường ngày
Ví dụ minh họa
Hieu’s family routines help them spend some time together every week.
Các thói quen sinh hoạt thường nhật của gia đình Hiếu giúp họ dành thời gian bên nhau hàng tuần.
cheer someone up
(v.phr): cổ vũ
Ví dụ minh họa
My parents always listen to me and cheer me up whenever I have problems
Bố mẹ luôn lắng nghe và cổ vũ tinh thần cho tôi mỗi khi tôi gặp khó khăn.
trust
(n): niềm tin
Ví dụ minh họa
His parents’ love and trust give him strength to carry on.
Tình yêu và sự tin tưởng của cha mẹ cho anh ấy sức mạnh để tiếp tục.
carry on
(phr.v): tiếp tục
Ví dụ minh họa
Carry on with your work while I"m away.
Hãy tiếp tục với công việc của bạn khi tôi đi vắng nhé.
achieve success
(v.phr): đạt thành tựu
Ví dụ minh họa
How can parents help their children achieve success in their studies?
Bố mẹ có giúp con cái đạt thành tựu trong học tập bằng cách nào?
Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Tiếng Anh 10 Unit 1 Listening
Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Tiếng Anh 10 Unit 1 Listening thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 10 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.
Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh
Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 10, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Tiếng Anh 10 Unit 1 Listening trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.
Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan
Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Tiếng Anh 10 Unit 1 Listening được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.
Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến
Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 10 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Tiếng Anh 10 Unit 1 Listening của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.