Tiếng Anh 10 Unit 3 Language
Tổng quan nội dung
Lời Giải Chi Tiết: Tiếng Anh 10 Unit 3 Language
Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Tiếng Anh 10 Unit 3 Language thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 10 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.
1. Listen and repeat. Pay attention to the stressed syllable in each word. 2. Listen and mark the stressed syllables in the words in bold. 1. Match the words with their meanings. 2. Complete the sentences using the words in 1. Make compound sentences using the correct conjunctions in brackets. Complete the following sentences using the to-infinitive or bare infinitive of the verbs in brackets.
Pronunciation 1
Video hướng dẫn giải
Stress in two-syllable words
(Trọng âm các từ có 2 âm tiết)
1. Listen and repeat. Pay attention to the stressed syllable in each word.
(Nghe và lặp lại. Chú ý đến các âm tiết nhận trọng âm ở mỗi từ.)
Stress on the first syllable | Stress on the second syllable |
singer programme common careful | relax perform attract decide |
Phương pháp giải:
- Đa số các danh từ và tính từ 2 âm tiết có trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất.
- Đa số các động từ 2 âm tiết có trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai.
Lời giải chi tiết:
Stress on the first syllable (Trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất) | Stress on the second syllable (Trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai) |
|
|
Pronunciation 2
Video hướng dẫn giải
2. Listen and mark the stressed syllables in the words in bold.
(Nghe và đánh dấu các âm tiết được nhấn trọng âm trong các từ được in đậm.)
1. She is a famous artist.
(Cô ấy là một nghệ sĩ nổi tiếng.)
2. I enjoy his song about friendship.
(Tôi thích những bài hát của anh ấy về tình bạn.)
3. Their latest show received a lot of good comments.
(Chương trình gần đây nhất của họ đã nhận được rất nhiều bình luận tốt.)
Lời giải chi tiết:
1.
‘famous /ˈfeɪməs/(adj): nổi tiếng
‘artist /ˈɑːtɪst/ (n): nghệ sĩ
2.
en‘joy /ɪnˈdʒɔɪ/ (v): thích
‘friendship /ˈfrendʃɪp/ (n): tình bạn
3.
‘latest /ˈleɪtɪst/ (adj): gần đây nhất
re‘ceived /rɪˈsiːvd/ (v): nhận được
‘comments /ˈkɒments/(n): bình luận
Vocabulary 1
Video hướng dẫn giải
Music (Âm nhạc)
1. Match the words with their meanings.
(Nối các từ với nghĩa của chúng.)
1. perform (v) | a. having a natural ability to do something well |
2. judge (n) | b. a music recording that has one song |
3. audience (n) | c. to dance, sing or play music in order to interest or please people |
4. talented (adj) | d. a person who decides on the results of a competition |
5. single (n) | e. the people who watch, read or listen to the same thing |
Lời giải chi tiết:
1 - c | 2 - d | 3 - e | 4 - a | 5 - b |
1 – c: perform (v): to dance, sing or play music in order to interest or please people
(biểu diễn = nhảy, hát hoặc chơi nhạc để gây hứng thú hoặc làm hài lòng mọi người)
2 – d: judge (n): a person who decides on the results of a competition
(giám khảo = một người quyết định kết quả của một cuộc thi)
3 – e: audience (n): the people who watch, read or listen to the same thing
(khán giả = những người xem, đọc hoặc nghe cùng một thứ)
4 – a: talented (adj): having a natural ability to do something well
(tài năng = có khả năng tự nhiên để làm tốt điều gì đó)
5 – b: single (n): a music recording that has one song
(đĩa đơn = bản ghi âm nhạc có một bài hát)
Vocabulary 2
Video hướng dẫn giải
2. Complete the sentences using the words in 1.
(Hoàn thành các câu sử dụng các từ ở bài 1.)
1. He has a nice voice, and he is a(n) _________ musician.
2. The TV show attracted a(n) _________ of more than 5 million.
3. Have you heard their new _________?
4. She was invited to be a(n) _________ in a popular TV talent show.
5. Many famous artists decided to _________ at the charity concert.
Lời giải chi tiết:
1. talented | 2. audience | 3. single | 4. judge | 5. perform |
1. He has a nice voice, and he is a talented musician.
(Anh ấy có một giọng hát hay, và anh ấy là một nhạc sĩ tài năng.)
2. The TV show attracted an audience of more than 5 million.
(Chương trình truyền hình thu hút hơn 5 triệu khán giả.)
3. Have you heard their new single?
(Bạn đã nghe đĩa đơn mới của họ chưa?)
4. She was invited to be a judge in a popular TV talent show.
(Cô ấy đã được mời làm giám khảo trong một chương trình tài năng truyền hình nổi tiếng.)
5. Many famous artists decided to perform at the charity concert.
(Nhiều nghệ sĩ nổi tiếng đã quyết định biểu diễn tại buổi hòa nhạc từ thiện.)
Grammar 1
Video hướng dẫn giải
Compound sentences (Câu ghép)
Make compound sentences using the correct conjunctions in brackets.
(Tạo câu ghép bằng cách sử dụng các liên từ đúng trong ngoặc.)
1. I am a jazz fan. My favourite style is from the late 1960s. (and / but)
(Tôi là một người hâm mộ nhạc jazz. Phong cách yêu thích của tôi là từ cuối những năm 1960.)
2. Jackson wants to go to the music festival on Saturday. He has a maths exam on that day. (but / so)
(Jackson muốn đến lễ hội âm nhạc vào thứ Bảy. Anh ấy có một bài kiểm tra toán vào ngày hôm đó.)
3. You can book the tickets online. You can buy them at the stadium ticket office. (but / or)
(Bạn có thể đặt vé trực tuyến. Bạn có thể mua chúng tại phòng vé sân vận động.)
4. The concert didn’t happen. We stayed at home. (or / so)
(Buổi hòa nhạc đã không diễn ra. Chúng tôi đã ở nhà.)
Phương pháp giải:
Câu ghép gồm 2 hoặc nhiều mệnh đề không phụ thuộc được ghép lại bởi một liên từ kết hợp:
- and: và
- or: hoặc
- but: nhưng
- so: vì vậy
Lời giải chi tiết:
1. and | 2. but | 3. or | 4. so |
1. I am a jazz fan, and my favourite style is from the late 1960s.
(Tôi là một người hâm mộ nhạc jazz, và phong cách yêu thích của tôi là từ cuối những năm 1960.)
2. Jackson wants to go to the music festival on Saturday, but he has a maths exam on that day.
(Jackson muốn đi dự lễ hội âm nhạc vào thứ bảy, nhưng anh ấy có một bài kiểm tra toán vào ngày hôm đó.)
3. You can book the tickets online, or you can buy them at the stadium ticket office.
(Bạn có thể đặt vé trực tuyến hoặc có thể mua tại phòng vé sân vận động.)
4. The concert didn’t happen, so we stayed at home.
(Buổi hòa nhạc đã không diễn ra, vì vậy chúng tôi ở nhà.)
Grammar 2
Video hướng dẫn giải
To-infinitives and bare infinitives (Nguyên mẫu có To và nguyên mẫu)
Complete the following sentences using the to-infinitive or bare infinitive of the verbs in brackets.
(Hoàn thành các câu sau bằng cách sử dụng nguyên mẫu có to hoặc nguyên mẫu của các động từ trong ngoặc.)
1. Her fans planned (send) _______ her a surprise present on her birthday.
2. Their performance was so boring that it made us (fall) _______ asleep.
3. Due to the bad weather, the band decided (delay) _______ their live concert.
4. Her parents won’t let her (watch) _______ such TV shows.
Phương pháp giải:
* Một số động từ được theo sau bởi nguyên mẫu có to, như: decide, expect, plan, want, promise, agree, hope, hesitate, ask,…
* Một số động từ được theo sau bởi nguyên mẫu (không to), như: make, let, hear, notice,…
Lời giải chi tiết:
| 1. to send | 2. fall | 3. to delay | 4. watch |
1. Her fans planned to send her a surprise present on her birthday.
(Người hâm mộ của cô ấy đã lên kế hoạch để gửi tặng cô ấy một món quà bất ngờ vào ngày sinh nhật của cô ấy.)
Giải thích:plan + to V (có kế hoạch làm việc gì)
2. Their performance was so boring that it made us fall asleep.
(Màn trình diễn của họ nhàm chán đến mức khiến chúng tôi buồn ngủ.)
Giải thích:make + O + V (bắt ai đó làm việc gì)
3. Due to the bad weather, the band decided to delay their live concert.
(Do thời tiết xấu, nhóm nhạc đã quyết định hoãn buổi hòa nhạc trực tiếp của họ.)
Giải thích:decide + to V (quyết định làm việc gì)
4. Her parents won’t let her watch such TV shows.
(Bố mẹ cô ấy sẽ không cho cô ấy xem những chương trình truyền hình như vậy.)
Giải thích:let + O + V (để ai làm việc gì)
Từ vựng
relax
(v): thư giãn

Ví dụ minh họa
Listening to music is the best way to relax after school.
Nghe nhạc là cách tốt nhất để thư giãn sau giờ học.
attract
(v): thu hút

Ví dụ minh họa
The TV show attracted more than 5 million viewers.
Chương trình truyền hình đã thu hút hơn 5 triệu lượt người xem.
ordinary
(adj): bình thường
Ví dụ minh họa
The participants in this programme are ordinary people.
Những người tham gia chương trình này là những người bình thường.
judge
(n): giám khảo

Ví dụ minh họa
First, judges travel all around America in search of the best singers and bring them to Hollywood.
Đầu tiên, các giám khảo đi khắp nước Mỹ để tìm kiếm những ca sĩ xuất sắc nhất và đưa họ đến Hollywood.
audience
(n): khán giả

Ví dụ minh họa
He has a huge number of audiences supporting his new album.
Anh ấy có một lượng lớn khán giả ủng hộ cho album mới của mình.
music recording
(n.phr): bản thu âm

Ví dụ minh họa
This music recording is very catchy.
Bản thu âm nhạc này rất bắt tai.
musician
(n): nhạc sĩ

Ví dụ minh họa
He has a nice voice, and he"s a talented musician.
Anh ấy có một giọng hát hay, và anh ấy là một nhạc sĩ tài năng.
charity concert
(n.phr): buổi biểu diễn từ thiện
Ví dụ minh họa
Many famous artists decided to attend at the charity concert.
Nhiều nghệ sĩ nổi tiếng đã quyết định có mặt tại buổi biểu diễn từ thiện.
book
(v,n): đặt, sách
Ví dụ minh họa
You can book the tickets online.
Bạn có thể đặt vé trực tuyến.
stadium ticket office
(n.phr): phòng vé sân vận động

Ví dụ minh họa
You can buy them at the stadium ticket office.
Bạn có thể mua chúng tại phòng vé sân vận động.
stay at home
(v.phr): ở nhà
Ví dụ minh họa
We stayed at home for work during Covid-19 pandemic.
Chúng tôi ở nhà để làm việc trong đại dịch Covid-19.
hesitate
(v): ngần ngại

Ví dụ minh họa
Most of them did not hesitate to say that they love music because they find it relaxing.
Hầu hết họ đều không ngần ngại nói rằng họ yêu âm nhạc vì thấy nó thư giãn.
surprise
(v, n): sự bất ngờ

Ví dụ minh họa
Her fans planned to send her a surprise present on her birthday.
Người hâm mộ của cô ấy đã lên kế hoạch để gửi cho cô ấy một món quà bất ngờ vào ngày sinh nhật của cô ấy.
make someone fall asleep
(v.phr): khiến ai đó mất ngủ
Ví dụ minh họa
Their performance was so boring that it made us fall asleep.
Màn trình diễn của họ quá nhàm chán khiến chúng tôi mất ngủ.
decide
(v): quyết định
Ví dụ minh họa
Due to the bad weather, the band decided to delay their live concert.
Do thời tiết xấu, ban nhạc quyết định hoãn buổi biểu diễn trực tiếp của họ.
let someone do something
(v.phr): cho phép ai đó làm gì
Ví dụ minh họa
Her parents won"t let her watch such TV shows.
Cha mẹ cô ấy sẽ không cho cô ấy xem những chương trình truyền hình như vậy.
Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Tiếng Anh 10 Unit 3 Language
Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Tiếng Anh 10 Unit 3 Language thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 10 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.
Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh
Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 10, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Tiếng Anh 10 Unit 3 Language trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.
Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan
Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Tiếng Anh 10 Unit 3 Language được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.
Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến
Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 10 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Tiếng Anh 10 Unit 3 Language của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.
singer
programme
common
careful
relax
perform
attract
decide