Tiếng Anh 10 Unit 2 Communication and culture / CLIL

Tổng quan nội dung

Lời Giải Chi Tiết: Tiếng Anh 10 Unit 2 Communication and culture / CLIL

Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Tiếng Anh 10 Unit 2 Communication and culture / CLIL thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 10 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.

1. Listen and complete the conversation with the expressions in the box. Then practise it in pairs. 2. Work in pairs. Make similar conversations asking for and giving advice about green living. Use the expressions below to help you. 1. Read the text and complete the table. 2. Work in pairs. Discuss things you can do to reduce your carbon footprint.

Everyday English 1

Video hướng dẫn giải

Asking for and giving advice

(Hỏi xin và cho lời khuyên)

1. Listen and complete the conversation with the expressions in the box. Then practise it in pairs.

(Nghe và hoàn thành cuộc hội thoại với các cụm trong hộp. Sau đó thực hành theo cặp.)

A. You should (Bạn nên)

B. What should I do (Tôi nên làm gì)

C. I advise you (Tôi khuyên bạn)

D. Should I (Tôi có nên...)

Lan: I was asked to give a presentation on climate change next week. (1) __________, Mai?

Mai: (2) __________ search for information about the topic on the internet.

Lan: (3) __________ also read books in the library?

Mai: That’s a good idea. (4) __________ to collect information from different sources. Then you can decide what to include in the presentation.

Phương pháp giải:

Bài nghe:

Lan: I was asked to give a presentation on climate change next week. What should I do, Mai?

Mai: You should search for information about the topic on the internet.

Lan: Should I also read books in the library?

Mai: That’s a good idea. I advise you to collect information from different sources. Then you can decide what to include in the presentation.

Lời giải chi tiết:

1 - What should I do

2 - You should

3 - Should I

4 - I advise you

Tiếng Anh 10 Unit 2 Communication and culture / CLIL 0 1Lan: I was asked to give a presentation on climate change next week. (1) What should I do, Mai?

(Mình được yêu cầu thuyết trình về biến đổi khí hậu vào tuần tới. Mình phải làm gì đây, Mai?)

Tiếng Anh 10 Unit 2 Communication and culture / CLIL 0 2Mai:(2) You should search for information about the topic on the internet.

(Bạn nên tìm kiếm thông tin về chủ đề đó trên internet.)

Tiếng Anh 10 Unit 2 Communication and culture / CLIL 0 3Lan:(3) Should I also read books in the library?

(Mình cũng nên đọc sách trong thư viện đúng không?)

Tiếng Anh 10 Unit 2 Communication and culture / CLIL 0 4Mai: That’s a good idea. (4) I advise you to collect information from different sources. Then you can decide what to include in the presentation.

(Đó là một ý kiến hay đấy. Mình khuyên bạn nên thu thập thông tin từ các nguồn khác nhau. Sau đó, bạn có thể quyết định những gì sẽ nói trong bài thuyết trình.)

Everyday English 2

Video hướng dẫn giải

2. Work in pairs. Make similar conversations asking for and giving advice about green living. Use the expressions below to help you.

(Làm việc theo cặp. Thực hiện các đoạn hội thoại tương tự để yêu cầu và đưa ra lời khuyên về lối sống xanh. Sử dụng các cụm từ dưới đây để giúp bạn.)

Tiếng Anh 10 Unit 2 Communication and culture / CLIL 1 1

Lời giải chi tiết:

Tiếng Anh 10 Unit 2 Communication and culture / CLIL 1 2Lan: I was asked to give a presentation on Carbon Footprint next week. Do you have any suggestions for me, Mai?

(Mình được yêu cầu thuyết trình về Dấu chân Các-bon vào tuần tới. Bạn có gợi ý nào cho mình không, Mai?)

Tiếng Anh 10 Unit 2 Communication and culture / CLIL 1 3Mai: How about searching for information about the topic on the internet?

(Tìm kiếm thông tin về chủ đề này trên internet thì sao?)

Tiếng Anh 10 Unit 2 Communication and culture / CLIL 1 4Lan: Sounds good. Should I also read books in the library?

(Nghe hay đấy. Mình cũng nên đọc sách trong thư viện đúng không?)

Tiếng Anh 10 Unit 2 Communication and culture / CLIL 1 5Mai: Great idea. If I were you, I would collect information from different sources. Then I could decide what to include in the presentation.

(Ý kiến hay đấy. Nếu mình là bạn, mình sẽ thu thập thông tin từ nhiều nguồn khác nhau. Sau đó, mình có thể quyết định những gì sẽ trình bày trong bài thuyết trình.)

CLIL 1

Video hướng dẫn giải

Carbon footprint (Dấu chân cac-bon)

1. Read the text and complete the table.

(Đọc bài đọc và hoàn thành bảng.)

A carbon footprint is the total amount of CO2 produced by human activities. It often also includes the emissions of other greenhouse gasses. Although calculating your carbon footprint can be difficult, you can still estimate it based on how big your family is, how much electricity your appliances use, how much you drive or fly, or how much you recycle.

Globally, the average carbon footprint per person is more than 4 tons per year. Too much CO2 in the Earth's atmosphere can cause serious problems. It can lead to increasing global temperatures and air pollution, and destroy the natural world.

It's not difficult to reduce your carbon footprint. You can do it by making your daily activities eco-friendly. For example, you can take shorter showers. The less hot water you use, the less energy is needed to heat the water. Instead of using your personal car or motorbike, you should use public transport, walk or cycle as much as possible.

These simple activities can help reduce your carbon footprint and your impact on the environment.

Tiếng Anh 10 Unit 2 Communication and culture / CLIL 2 1

Phương pháp giải:

Tạm dịch:

Dấu chân carbon là tổng lượng CO2 do các hoạt động của con người tạo ra. Nó cũng thường bao gồm việc phát thải các khí nhà kính khác. Mặc dù việc tính toán dấu chân carbon của bạn có thể khó khăn, nhưng bạn vẫn có thể ước tính nó dựa trên quy mô gia đình của bạn, lượng điện mà các thiết bị sử dụng, mức độ bạn lái xe hoặc đi máy bay hoặc mức độ bạn tái chế.

Trên toàn cầu, dấu chân carbon trung bình trên mỗi người là hơn 4 tấn mỗi năm. Quá nhiều CO2 trong bầu khí quyển của Trái đất có thể gây ra nhiều vấn đề nghiêm trọng. Nó có thể dẫn đến việc tăng nhiệt độ toàn cầu và ô nhiễm không khí, đồng thời phá hủy thế giới tự nhiên.

Không khó để giảm dấu chân carbon của bạn. Bạn có thể làm điều đó bằng cách làm cho các hoạt động hàng ngày của bạn trở nên thân thiện với môi trường. Ví dụ, bạn có thể tắm trong thời gian ngắn hơn. Bạn sử dụng càng ít nước nóng thì càng cần ít năng lượng để làm nóng nước. Thay vì sử dụng ô tô hoặc xe máy cá nhân, bạn nên sử dụng phương tiện công cộng, đi bộ hoặc đạp xe càng nhiều càng tốt.

Những hoạt động đơn giản này có thể giúp giảm dấu chân carbon của bạn và tác động của bạn đến môi trường.

Lời giải chi tiết:

Tiếng Anh 10 Unit 2 Communication and culture / CLIL 2 2

CLIL 2

Video hướng dẫn giải

2. Work in pairs. Discuss things you can do to reduce your carbon footprint.

(Làm việc theo cặp. Thảo luận về những điều bạn có thể làm để giảm dấu chân carbon của mình.)

Lời giải chi tiết:

There are several things we can do to reduce our carbon footprint:

(Có một số điều chúng ta có thể làm để giảm dấu chân carbon của mình)

- Consume local and seasonal products

(Tiêu thụ các sản phẩm địa phương và theo mùa)

- Bring reusable shopping bags and avoid products with excessive plastic packaging

(Mang theo túi mua sắm có thể tái sử dụng và tránh các sản phẩm có túi nilon quá nhiều)

- Make sure to buy only what we need, to avoid waste

(Đảm bảo chỉ mua những thứ chúng ta cần, tránh lãng phí)

- Buy responsibly-made clothes, e.g. made from recycled material or with an eco-label

(Mua quần áo được sản xuất có trách nhiệm, ví dụ: làm từ vật liệu tái chế hoặc có nhãn sinh thái)

- Turn off the water while we brush our teeth or do the dishes

(Tắt nước khi chúng ta đánh răng hoặc rửa bát)

- Unplug our electronic equipment and don’t leave our phone on charge when the battery is already full

(Rút phích cắm thiết bị điện tử của chúng ta ra và không sạc điện thoại khi pin đã đầy)

- Limit and recycle our waste

(Hạn chế và tái chế chất thải của chúng ta)

Từ vựng

advise

/ədˈvaɪz/

(v): khuyên

Ví dụ minh họa

What do you advise me to do?

Bạn khuyên tôi phải làm gì?

climate change

/ˈklaɪmət tʃeɪndʒ/

(n.phr): biến đổi khí hậu

Ví dụ minh họa

I was asked to give a presentation on climate change next week.

Tôi được yêu cầu thuyết trình về biến đổi khí hậu vào tuần tới.

collect information

/kəˈlɛkt ˌɪnfəˈmeɪʃən/

(v.phr): thu thập thông tin

Ví dụ minh họa

How do you collect information?

Làm thế nào để bạn thu thập thông tin?

emissions

/ɪˈmɪʃənz/

(n): phát thải

Ví dụ minh họa

It often also includes the emissions of other greenhouse gases.

Nó cũng thường bao gồm việc phát thải các khí nhà kính khác.

calculate

/ˈkælkjuleɪt/

(v): tính toán

Ví dụ minh họa

Although calculating your carbon footprint can be difficult, you can still estimate it based on how big your family is, how much electricity your appliances use, how much you drive or fly, or how much you recycle.

Mặc dù việc tính toán lượng khí thải carbon của bạn có thể khó khăn, nhưng bạn vẫn có thể ước tính nó dựa trên quy mô gia đình của bạn, mức độ sử dụng điện của các thiết bị của bạn, mức độ bạn lái xe hoặc đi máy bay hoặc mức độ bạn tái chế.

global temperatures

/ˈgləʊbəl ˈtɛmprɪʧəz/

(n.phr): nhiệt độ toàn cầu

Ví dụ minh họa

It can lead to increasing global temperatures and air pollution, and destroy the natural world.

Nó có thể dẫn đến việc tăng nhiệt độ toàn cầu và ô nhiễm không khí, đồng thời phá hủy thế giới tự nhiên.

heat

/hiːt/

(v): làm nóng

Ví dụ minh họa

The less hot water you use, the less energy is needed to heat the water.

Bạn sử dụng càng ít nước nóng thì càng cần ít năng lượng để làm nóng nước.

public transport

/ˈpʌblɪk ˈtrænspɔːt/

(n.phr): phương tiện công cộng

Minh họa cho public transport

Ví dụ minh họa

Instead of using your personal car or motorbike, you should use public transport, walk or cycle as much as possible.

Thay vì sử dụng ô tô hoặc xe máy cá nhân, bạn nên sử dụng phương tiện công cộng, đi bộ hoặc đạp xe càng nhiều càng tốt.

impact

/ˈɪmpækt/

(n): sự tác động

Ví dụ minh họa

These simple activities can help reduce your carbon footprint and your impact on the environment.

Những hoạt động đơn giản này có thể giúp giảm lượng khí thải carbon của bạn và tác động của bạn đến môi trường.

take shower

/teɪk ˈʃaʊə/

(v.phr): tắm

Minh họa cho take shower

Ví dụ minh họa

For example, you can take shorter showers.

Ví dụ, bạn có thể tắm trong thời gian ngắn hơn.

destroy

/di"strɔi/

(v): hủy hoại

Ví dụ minh họa

The natural world is destroyed by human activities.

Thế giới tự nhiên bị hủy hoại bởi các hoạt động của con người.

Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Tiếng Anh 10 Unit 2 Communication and culture / CLIL

Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Tiếng Anh 10 Unit 2 Communication and culture / CLIL thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 10 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.

Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh

Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 10, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Tiếng Anh 10 Unit 2 Communication and culture / CLIL trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.

Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan

Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Tiếng Anh 10 Unit 2 Communication and culture / CLIL được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.

Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến

Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 10 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Tiếng Anh 10 Unit 2 Communication and culture / CLIL của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.